Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Động từ to be
Home » Động từ to be

Động từ to be

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
Tăng Band IELTS Mỗi Ngày Cùng Smartcom
Tham gia ngay
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn có biết ngay cả những thí sinh đặt mục tiêu 7.0+ vẫn thường xuyên mất điểm ‘oan’ chỉ vì sử dụng sai động từ to be? Một lỗi chia thì nhỏ hay sự nhầm lẫn giữa các biến thể không chỉ làm bài viết thiếu chuyên nghiệp mà còn trực tiếp kéo tụt band điểm Grammar của bạn. Đừng để nền tảng làm khó hành trình bứt phá! Bài viết này sẽ hệ thống lại toàn bộ kiến thức từ bảng chia, cách viết tắt đến những cấu trúc nâng cao giúp bạn làm chủ hoàn toàn động từ to be và tự tin ghi điểm tuyệt đối trong mọi bài thi.

động từ to be

Động từ To Be là gì?

Động từ tobe (to be) là động từ bất quy tắc quan trọng nhất trong tiếng Anh. Nó không diễn tả hành động mà mang ý nghĩa:

  • “Là / thì”: Diễn tả danh tính, nghề nghiệp hoặc đặc điểm. Ví dụ: I am a student. / She is very intelligent.
  • “Ở / tồn tại”: Chỉ vị trí hoặc sự hiện diện. Ví dụ: The book is on the table. / There are many difficulties in IELTS.
  • Làm linking verb: Kết nối chủ ngữ với phần bổ nghĩa (tính từ, danh từ, cụm giới từ).

Động từ tobe xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong IELTS: mô tả biểu đồ Task 1, lập luận Task 2, giới thiệu bản thân Speaking Part 1, hoặc hiểu mối quan hệ logic trong Reading.

động từ to be là gì

Vị trí của động từ To Be trong câu

Động từ tobe linh hoạt và đứng ở nhiều vị trí:

  1. Làm động từ chính (Linking Verb): Subject + tobe + Complement Ví dụ: The results were surprising. / IELTS preparation is challenging.
  2. Làm trợ động từ (Auxiliary Verb):
    • Thì tiếp diễn: Subject + tobe + V-ing I am preparing for the test.
    • Thể bị động: Subject + tobe + V3/ed The essay was written carefully.
  3. Trong câu hỏi và phủ định:
    • Câu hỏi: Tobe + Subject + …? Are you ready?
    • Phủ định: Subject + tobe + not + … He is not confident.

Mẹo IELTS: Dùng tobe làm linking verb trong Task 2 giúp câu văn trang trọng và mạch lạc hơn.

vị trí của động từ to be trong câu

Các biến thể của động từ To Be

Dạng nguyên thể

Dạng nguyên thể của To Bebe, thường xuất hiện trong câu mệnh lệnh hoặc sau các động từ khuyết thiếu (modal verbs).

  • Ví dụ: You must be careful. (Bạn phải cẩn thận).
  • Ví dụ: Be quiet! (Hãy im lặng!).

Dạng ở thì hiện tại đơn

Ở thì hiện tại đơn, To Be có ba dạng: am, is, are.

  • Am: Dùng với chủ ngữ “I”. Ví dụ: I am happy. (Tôi hạnh phúc).
  • Is: Dùng với chủ ngữ số ít (he, she, it). Ví dụ: He is tall. (Anh ấy cao).
  • Are: Dùng với chủ ngữ số nhiều (you, we, they). Ví dụ: They are students. (Họ là học sinh).

Dạng ở thhì quá khứ đơn

Ở thì quá khứ đơn, To Be có hai dạng: waswere.

  • Was: Dùng với chủ ngữ số ít (I, he, she, it). Ví dụ: I was tired yesterday. (Hôm qua tôi mệt).
  • Were: Dùng với chủ ngữ số nhiều (you, we, they). Ví dụ: They were at the park. (Họ đã ở công viên).

Dạng ở thì tương lai đơn

Ở thì tương lai đơn, To Be kết hợp với will thành will be cho mọi chủ ngữ.

  • Ví dụ: She will be here tomorrow. (Cô ấy sẽ ở đây vào ngày mai).

Ở dạng tiếp diễn

Dạng tiếp diễn của To Be được dùng trong các thì tiếp diễn, kết hợp với động từ đuôi -ing.

  • Ví dụ: I am studying English now. (Tôi đang học tiếng Anh).
  • Ví dụ: They were playing football. (Họ đang chơi bóng đá).

Ở dạng hoàn thành

Dạng hoàn thành sử dụng have/has/had + been.

  • Ví dụ: She has been sick for a week. (Cô ấy đã ốm suốt một tuần).
  • Ví dụ: They had been waiting for hours. (Họ đã đợi hàng giờ).

Ở dạng bị động

Trong câu bị động, To Be được dùng với động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).

  • Ví dụ: The room was cleaned yesterday. (Căn phòng được dọn sạch hôm qua).
  • Ví dụ: The book is being read by the students. (Quyển sách đang được học sinh đọc).

các biến thể của động từ to be

Cách viết tắt động từ To Be

Động từ To Be có thể được viết tắt để câu trở nên ngắn gọn, đặc biệt trong văn nói hoặc văn viết thân mật, tự nhiên hơn, nhưng cần lưu ý chỉ dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. 

  • Hiện tại đơn:
    • I am = I’m
    • He/She/It is = He’s/She’s/It’s
    • You/We/They are = You’re/We’re/They’re
  • Phủ định:
    • I am not = I’m not
    • He/She/It is not = He/She/It isn’t hoặc He/She/It’s not
    • You/We/They are not = You/We/They aren’t hoặc You/We/They’re not
  • Quá khứ đơn:
    • I/He/She/It was not = I/He/She/It wasn’t
    • You/We/They were not = You/We/They weren’t

cách viết tắt của động từ to be

Cách dùng nâng cao của động từ To Be

Động từ To Be trong cấu trúc To Be + of + noun (=have)

Cấu trúc này diễn tả đặc điểm hoặc phẩm chất của một người/vật, tương đương với động từ “have”.

  • Ví dụ: This book is of great value. (Quyển sách này rất có giá trị).
  • Ví dụ: His advice is of no use. (Lời khuyên của anh ấy không hữu ích).

Động từ To Be trong cấu trúc To Be + to + V

Cấu trúc này dùng để chỉ mục đích, trách nhiệm hoặc dự định.

  • Ví dụ: I am to meet him at 5 p.m. (Tôi phải gặp anh ấy lúc 5 giờ chiều).
  • Ví dụ: You are to finish this task by tomorrow. (Bạn phải hoàn thành nhiệm vụ này trước ngày mai).

Động từ To Be dùng trong cấu trúc be about + to do something

Cấu trúc này chỉ hành động sắp xảy ra.

  • Ví dụ: She is about to leave. (Cô ấy sắp rời đi).
  • Ví dụ: The movie is about to start. (Bộ phim sắp bắt đầu).

cách dùng nâng cao của động từ to be

Bảng chia động từ to be trong tiếng Anh

Dưới đây là bảng chia chi tiết theo các thì phổ biến trong IELTS:

Ngôi Present Simple Past Simple Future Simple Present Continuous Past Continuous Present Perfect
I am was will be am being was being have been
He/She/It is was will be is being was being has been
You/We/They are were will be are being were being have been

Lưu ý thêm: Past Perfect (had been), Future Perfect (will have been).

Bài tập về động từ To Be trong tiếng Anh

Để củng cố kiến thức, hãy thử làm các bài tập sau:

  1. Điền dạng đúng của To Be vào chỗ trống:
    • I ___ a teacher. (Tôi là giáo viên).
    • They ___ at the party last night. (Họ đã ở buổi tiệc tối qua).
    • She ___ happy tomorrow. (Cô ấy sẽ hạnh phúc vào ngày mai).
  2. Chuyển các câu sau sang dạng phủ định:
    • He is a student.
    • They were tired.
  3. Viết lại câu sử dụng dạng viết tắt:
    • She is not coming.
    • We are happy.

Đáp án tham khảo: 

  1. am, were, will be
  2. He isn’t a student. / They weren’t tired.
  3. She’s not coming. / We’re happy.

Một số câu hỏi thường gặp về động từ To Be

Động từ To Be là gì?

To Be là động từ dùng để diễn tả trạng thái, danh tính, hoặc vị trí. Nó thay đổi theo thì, chủ ngữ, và ngữ cảnh của câu.

To Be có phải là động từ không?

Đúng vậy, To Be là một động từ đặc biệt (linking verb) trong tiếng Anh, đóng vai trò liên kết chủ ngữ với thông tin bổ nghĩa.

Sau To Be là gì – tính từ hay danh từ?

Sau To Be có thể là tính từ (mô tả đặc điểm), danh từ (chỉ danh tính), hoặc cụm giới từ (chỉ vị trí/trạng thái).

  • Ví dụ: She is beautiful (tính từ). / She is a teacher (danh từ).

To Be có dùng trong câu bị động không?

Có, To Be là thành phần quan trọng trong câu bị động, kết hợp với động từ ở dạng quá khứ phân từ.

  • Ví dụ: The cake was eaten by the kids. (Bánh bị bọn trẻ ăn).

Làm sao phân biệt “be”, “been”, “being”?

  • Be: Dạng nguyên thể, dùng sau modal verbs hoặc trong câu mệnh lệnh.
  • Been: Dạng quá khứ phân từ, dùng trong thì hoàn thành.
  • Being: Dạng hiện tại phân từ, dùng trong thì tiếp diễn hoặc câu bị động.
  • Ví dụ: You must be careful. / She has been sick. / The house is being painted.

Tổng kết

Bạn đã nắm lòng cách dùng động từ to be nhưng vẫn chưa biết cách áp dụng vào bài thi thực tế để đạt điểm tối đa? Đừng lo, Smartcom AI sẽ giúp bạn biến lý thuyết thành kỹ năng phản xạ tự nhiên. Hệ thống học tập thích ứng của chúng tôi giúp hàng ngàn sĩ tử tiết kiệm 50% thời gian ôn luyện mà vẫn đạt kết quả vượt mong đợi.

Đừng để những kiến thức cơ bản cản bước bạn tới tấm bằng IELTS mơ ước.

👉 Đăng ký trải nghiệm Smartcom AI miễn phí ngay!

Kết nối với mình qua

  • icon
  • icon
  • icon
  • Zalo Chat Messenger