Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Bạn có từng gặp phải tình huống như An?
An là một học sinh đang nỗ lực ôn luyện để đạt mục tiêu 7.0+. Trong một bài thi thử tại Smartcom IELTS, An gặp rất nhiều câu hỏi chứa từ “Receive”. Dù biết nghĩa sơ qua là “nhận”, nhưng An hoàn toàn bối rối khi phải kết hợp nó với giới từ hay phân biệt nó với các từ đồng nghĩa như “Accept” hay “Get”.
An đã tìm kiếm sự trợ giúp từ nhiều nguồn khác nhau, nhưng đa số các tài liệu đều quá rời rạc và khó hiểu. An cảm thấy vô cùng hoang mang vì sợ mất điểm oan trong phần Writing và Speaking chỉ vì lỗi dùng từ không tự nhiên.
Cuối cùng, An đã tìm được bài hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng từ này. Nhờ đó, An không chỉ hiểu rõ receive là gì mà còn biết cách dùng các cụm từ (collocations) cao cấp để ghi điểm với giám khảo.
Nếu bạn cũng đang gặp khó khăn tương tự, đừng lo lắng! Bài viết này chính là “cứu cánh” dành cho bạn. Với bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết giúp bạn:
- Hiểu rõ bản chất và các biến thể từ loại của Receive.
- Nằm lòng các giới từ và Idioms đi kèm để hành văn tự nhiên.
- Phân biệt chính xác với các từ đồng nghĩa để dùng từ tinh tế hơn.
Hãy dành thời gian đọc bài viết này để “nâng tầm” vốn từ vựng của bạn ngay hôm nay!

Receive nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh, Receive /rɪˈsiːv/ đóng vai trò là một ngoại động từ. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang 3 sắc thái nghĩa chính sau:
- Nhận một vật hữu hình hoặc vô hình: Đây là nghĩa phổ biến nhất. Bạn được ai đó gửi, cho hoặc cung cấp một thứ gì đó.
- Ví dụ: She received a bunch of flowers on her birthday. (Cô ấy đã nhận được một bó hoa vào ngày sinh nhật).
- Tiếp đón, chào mừng: Diễn tả việc đón tiếp khách hứa hoặc thu nhận một thành viên mới vào tổ chức.
- Ví dụ: The guest of honor was received with great ceremony. (Vị khách quý được tiếp đón với nghi lễ trọng thể).
- Phản ứng hoặc đón nhận trải nghiệm: Cách mà một ý tưởng, một tác phẩm nghệ thuật hoặc một hành động được mọi người đánh giá.
- Ví dụ: His proposal was well received by the board of directors. (Đề xuất của anh ấy được hội đồng quản trị đón nhận một cách tích cực).

Các từ loại khác của Receive
Để không chỉ biết mỗi động từ, bạn cần mở rộng vốn từ sang các từ loại khác để có thể viết lại câu (paraphrase) hiệu quả:
- Receiver (Danh từ):
- Nghĩa 1: Người nhận (thư, quà, tiền…).
- Nghĩa 2: Ống nghe điện thoại (phần bạn áp vào tai).
- Nghĩa 3: Thiết bị thu tín hiệu (trong tivi, radio).
- Reception (Danh từ):
- Nghĩa 1: Sự tiếp đón, sự đón nhận.
- Nghĩa 2: Buổi tiệc chiêu đãi (thường là sau đám cưới).
- Nghĩa 3: Khu vực lễ tân trong khách sạn hoặc công ty.
- Nghĩa 4: Tín hiệu điện thoại/tivi (Ví dụ: Poor reception – tín hiệu kém).
- Receptive (Tính từ): Miêu tả một người sẵn sàng lắng nghe, tiếp thu kiến thức hoặc ý tưởng mới. (Ví dụ: A receptive mind – một tâm trí cởi mở).
- Receivable (Tính từ): Thường dùng trong chuyên ngành kế toán, chỉ những khoản tiền mà bạn có quyền được nhận nhưng chưa thu về.

Receive đi với giới từ gì?
Sử dụng sai giới từ là lỗi khiến câu văn trở nên “kỳ cục” trong mắt người bản xứ. Hãy ghi nhớ 3 cấu trúc sau:
- Receive something FROM somebody/something:
- Đây là cấu trúc cơ bản nhất để chỉ nguồn gốc của thứ bạn nhận được.
- Ví dụ: I received a confirmation email from the airline.
- Receive somebody INTO something:
- Dùng khi một người chính thức trở thành một phần của nhóm, tổ chức hoặc tôn giáo.
- Ví dụ: He was received into the church at the age of ten.
- Receive something WITH something:
- Diễn tả thái độ khi nhận một điều gì đó.
- Ví dụ: The news was received with mixed feelings. (Tin tức được đón nhận với những cảm xúc lẫn lộn).

Các cụm từ, idioms phổ biến với Receive là gì
Nếu muốn đạt band điểm Writing/Speaking cao, bạn nên thay các từ đơn lẻ bằng các Collocations sau:
- Receive a warm/cordial welcome: Được đón tiếp nồng hậu.
- Receive medical attention/treatment: Được chăm sóc hoặc điều trị y tế.
- Receive a standing ovation: Nhận được một tràng pháo tay đứng (sự tán thưởng nồng nhiệt).
- Receive enlightenment: Được khai sáng.
- Idiom – Be on the receiving end (of something): Trở thành mục tiêu phải hứng chịu điều gì đó (thường là sự chỉ trích, mắng mỏ hoặc tấn công).
- Ví dụ: Sales staff are often on the receiving end of customers’ anger. (Nhân viên bán hàng thường là người phải hứng chịu cơn giận của khách hàng).

Các từ đồng nghĩa với Receive và cách phân biệt
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ minh họa |
| Receive | Nhận được | Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản, email công việc hoặc thông báo chính thức. | I received your confirmation email this morning. |
| Get | Nhận được | Rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày (văn nói), mang tính thân mật, gần gũi. | Did you get the tickets for the concert? |
| Accept | Chấp nhận | Nhấn mạnh việc bạn đồng ý nhận thứ gì đó (quà, lời xin lỗi, lời mời). | They finally accepted our sincere apology. |
| Obtain | Đạt được | Dùng khi bạn phải bỏ ra nỗ lực, cố gắng hoặc hoàn thành một quy trình để có được thứ gì đó. | You must obtain a visa before traveling to the USA. |
| Acquire | Thu nhận/Mua lại | Thường dùng cho việc tích lũy kiến thức, kỹ năng hoặc mua lại tài sản, công ty. | She has acquired a good knowledge of English. |
Bài tập ứng dụng Receive
Hoàn thành các câu sau bằng cách điền đúng dạng từ hoặc giới từ:
- The new policy ___________ (receive) a lot of criticism from the public since last week.
- The hotel ___________ (reception) was extremely helpful when we checked in.
- You will receive a discount code ___________ the store after your first purchase.
- To be a good leader, you need to be ___________ (receptive) to feedback.
- She found herself on the ___________ end of a lot of rude phone calls.
Đáp án chi tiết:
- has received (Chia thì hiện tại hoàn thành vì có “since”).
- receptionist (Ở đây cần danh từ chỉ người – nhân viên lễ tân).
- from (Nhận từ một nguồn nào đó).
- receptive (Tính từ sau động từ “to be”).
- receiving (Cụm idiom “be on the receiving end”).
Tổng kết
Việc hiểu rõ receive là gì và cách biến hóa nó trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy nhớ rằng, vốn từ vựng phong phú là chìa khóa để bạn tự tin chinh phục mọi kỳ thi tiếng Anh.
Đừng quên thường xuyên truy cập website smartcom.vn để cập nhật thêm những kiến thức ngữ pháp chuyên sâu, kho từ vựng IELTS khổng lồ và các phương pháp học tập tiên tiến nhất!
Bạn đang gặp khó khăn trong việc hệ thống lại kiến thức tiếng Anh? Hãy để Smartcom IELTS đồng hành cùng bạn với lộ trình học cá nhân hóa. Đăng ký tư vấn ngay hôm nay!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






