Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Bạn đang loay hoay tìm kiếm cách phân biệt và sử dụng động từ chỉ trạng thái chuẩn xác và hiệu quả trong tiếng Anh? Bạn muốn tự tin trình bày quan điểm, cảm xúc trước ban lãnh đạo và đối tác bằng tiếng Anh một cách chuyên nghiệp nhất?
Đừng lo lắng, bài viết này chính là “cứu cánh” dành cho bạn! Smartcom English sẽ giúp bạn bẻ khóa mọi quy tắc phức tạp về chủ điểm ngữ pháp này.
Chỉ với bài viết này, bạn sẽ:
- Nắm vững các bước cơ bản để nhận diện động từ chỉ trạng thái.
- Hiểu rõ sự khác biệt giữa trạng thái và hành động để tránh nhầm lẫn.
- Trang bị bí quyết để trình bày và sử dụng chúng một cách ấn tượng trong bài thi và giao tiếp.
Bên cạnh đó, bài viết còn cung cấp cho bạn những bài tập vận dụng kèm đáp án chi tiết, giúp bạn:
- Tiết kiệm thời gian và công sức khi ôn luyện ngữ pháp.
- Có được nền tảng tiếng Anh vững chắc và chuyên nghiệp.
- Tạo ấn tượng tốt với ban lãnh đạo, đối tác hoặc giám khảo chấm thi.
Hãy dành 10 phút quý báu của bạn để đọc bài viết này và nâng tầm kỹ năng ngữ pháp của bạn cùng Smartcom English!

Động từ chỉ trạng thái là gì?
Động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs) là những động từ dùng để mô tả một trạng thái, một cảm xúc, một suy nghĩ, một sở hữu hoặc một đặc điểm của sự vật, sự việc. Điểm khác biệt cốt lõi là các động từ này không diễn tả một hành động vật lý (như chạy, nhảy, ăn, nói) mà diễn tả những gì diễn ra bên trong tâm trí hoặc bản chất của đối tượng.
- Ví dụ: “I know the answer.” (Tôi biết câu trả lời). Trong câu này, “know” là trạng thái nhận thức của bộ não, không phải một hành động tay chân có thể quay phim lại được.

Cách sử dụng động từ chỉ trạng thái
Quy tắc quan trọng nhất khi sử dụng động từ chỉ trạng thái là: Thông thường, chúng ta KHÔNG chia các động từ này ở các thì tiếp diễn (V-ing).
Dù trạng thái đó đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, chúng ta vẫn ưu tiên sử dụng các thì đơn (Simple Tenses).
- Đúng: I need a glass of water now.
- Sai: I am needing a glass of water now.
Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh thân mật hoặc mang tính khẩu ngữ (như slogan “I’m lovin’ it” của McDonald’s), quy tắc này có thể được nới lỏng để nhấn mạnh cảm xúc cực độ, nhưng trong văn viết học thuật hoặc các bài thi, bạn tuyệt đối nên tuân thủ quy tắc thì đơn.

Các động từ chỉ trạng thái trong tiếng Anh thông dụng nhất
Để dễ học và ghi nhớ lâu, các động từ này thường được chia thành 4 nhóm chính dựa trên tính chất diễn đạt:
- Nhóm cảm xúc (Emotion):
- Like, love, hate, want, need, prefer, adore, dislike, wish.
- Ví dụ: She wants to go home. (Cô ấy muốn về nhà).
- Nhóm nhận thức, suy nghĩ (Cognition):
- Know, understand, believe, remember, forget, realize, think (tin rằng), agree.
- Ví dụ: I understand what you are saying. (Tôi hiểu những gì bạn đang nói).
- Nhóm sở hữu (Possession):
- Have (có), own, belong, possess, contain, consist of.
- Ví dụ: This book belongs to me. (Cuốn sách này thuộc về tôi).
- Nhóm giác quan và trạng thái tồn tại (Senses & Being):
- Be, seem, appear, look (trông có vẻ), smell (có mùi), taste (có vị), sound (nghe có vẻ).
- Ví dụ: The food smells delicious. (Thức ăn có mùi thơm quá).

Phân biệt động từ chỉ trạng thái và động từ chỉ hành động
Việc phân biệt rõ hai loại động từ này là chìa khóa để bạn không bao giờ dùng sai thì.
- Động từ chỉ hành động (Action/Dynamic Verbs): Mô tả một hoạt động thể chất hoặc tinh thần có điểm bắt đầu và điểm kết thúc rõ ràng. Bạn có thể nhìn thấy người khác thực hiện nó.
- Ví dụ: Run, eat, swim, study, work.
- Cách dùng: Dùng được cả ở thì đơn và thì tiếp diễn (I study / I am studying).
- Động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs): Mô tả một tình trạng bền vững hoặc một sự thật hiển nhiên. Bạn khó có thể “nhìn thấy” trạng thái này diễn ra như một hành động.
- Ví dụ: Know, love, belong, cost.
- Cách dùng: Chủ yếu chỉ dùng ở thì đơn (I know – Không nói I am knowing).

Một số từ vừa là động từ chỉ trạng thái vừa là động từ chỉ hành động
Trong tiếng Anh, có những động từ “tắc kè hoa” thay đổi nghĩa tùy thuộc vào việc chúng được chia ở thì đơn hay thì tiếp diễn. Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất:
Think
- Dạng trạng thái:
Khi bạn nói “I think…”, điều đó có nghĩa là trong đầu bạn đã có sẵn một niềm tin hoặc quan điểm ổn định. Bạn không cần nỗ lực não bộ ngay lúc đó để tạo ra quan điểm đó. Nó đơn giản là một sự thật về suy nghĩ của bạn.
- Tại sao không dùng V-ing?
Vì niềm tin không phải là một hành động đang diễn ra rồi kết thúc; nó tồn tại như một trạng thái.
- Dạng hành động:
Khi bạn nói “I am thinking about…”, đây là lúc bộ não đang hoạt động hết công suất để cân nhắc, phân tích hoặc giải quyết một vấn đề. Nó là một quá trình có bắt đầu và có kết thúc.
Ví dụ: Nếu ai đó hỏi bạn đang làm gì mà im lặng thế, bạn trả lời “I am thinking” (Tôi đang suy nghĩ đây) – đây là một hành động trí tuệ.
Have
Dạng trạng thái: Diễn tả quyền sở hữu hoặc mối quan hệ. Chiếc xe thuộc về bạn, hoặc bạn có một người em trai. Đây là một sự thật hiển nhiên, không có sự tác động vật lý nào.
- Tại sao không dùng V-ing?
Bạn không thể “đang sở hữu” một chiếc xe theo kiểu lúc này thì sở hữu, giây sau thì không (trừ khi bạn bán nó).
- Dạng hành động:
Trong tiếng Anh, “have” thường đi kèm với các danh từ để tạo thành một cụm từ chỉ hoạt động như: have breakfast (ăn sáng), have a party (tổ chức tiệc), have a bath (tắm).
Phân tích: Lúc này “have” không còn nghĩa là “sở hữu” nữa mà mang nghĩa “thực hiện/trải qua”. Vì là hoạt động nên nó hoàn toàn có thể đang diễn ra.
Look
- Dạng trạng thái: Mô tả đặc điểm bên ngoài của một đối tượng. Đối tượng đó (bạn, cái cây, ngôi nhà) tự nó toát ra vẻ như vậy, không cần ai tác động vào.
- Tại sao không dùng V-ing? “You look tired” – Vẻ mệt mỏi là trạng thái hiện tại của bạn, không phải một hành động bạn đang thực hiện.
- Dạng hành động: Đây là hành động điều khiển đôi mắt hướng về một vật gì đó. Nó đòi hỏi sự tập trung và vận động của cơ mắt.
Ví dụ: “She is looking at the stars” – Cô ấy đang chủ động ngước mắt lên trời để quan sát.
Taste & Smell (vị/mùi vs. nếm/ngửi)
Đây là hai từ dễ gây nhầm lẫn nhất vì chúng liên quan đến giác quan. Bí quyết phân tích nằm ở Chủ ngữ.
- Dạng trạng thái: Chủ ngữ thường là Vật. Bản thân món ăn có vị ngon, bông hoa có mùi thơm. Đây là đặc tính tự nhiên của vật thể đó.
- Phân tích: Món súp không “thực hiện” hành động nếm, nó chỉ “có vị” mặn/ngọt mà thôi. Vì thế phải chia ở thì đơn: “The soup tastes good.”
- Dạng hành động: Chủ ngữ thường là Người. Đây là hành động con người sử dụng vị giác hoặc khứu giác để kiểm tra vật gì đó.
- Ví dụ chi tiết: “The chef is tasting the sauce” (Đầu bếp đang nếm nước xốt). Đây là hành động múc một thìa nước xốt và đưa vào miệng để kiểm tra vị.

Cách dùng thì tiếp diễn với Stative verbs
Nhấn mạnh sự tạm thời hoặc tận hưởng cực độ
Khi bạn muốn diễn tả một cảm xúc hoặc trạng thái chỉ xảy ra nhất thời, không mang tính bản chất lâu dài, hoặc để thể hiện sự nhiệt tình, hưng phấn tại thời điểm nói.
Cấu trúc:
Cấu trúc: S + be (am/is/are) + Stative Verb-ing + (Context of time)
- Phân tích:
- Nếu nói “I love this city”: Bạn khẳng định đây là một tình cảm bền vững.
- Nếu nói “I’m loving this city”: Bạn đang nhấn mạnh rằng ngay lúc này, trong chuyến đi này, bạn đang cảm thấy vô cùng hào hứng và tận hưởng từng khoảnh khắc tại đây.
- Ví dụ minh họa:
- I’m liking my new job so far. (Tôi đang khá thích công việc mới này – nhấn mạnh sự cảm nhận trong những ngày đầu tiếp nhận).
- How are you feeling today? (Hôm nay bạn thấy trong người thế nào? – hỏi về trạng thái sức khỏe tạm thời).
Diễn tả một quá trình thay đổi hoặc nhận thức đang tiến triển
Trường hợp này dùng để mô tả một trạng thái không đứng yên mà đang dịch chuyển, biến đổi dần dần theo thời gian.
Cấu trúc:
Cấu trúc: S + be (am/is/are) + Stative Verb-ing + (More and more/Gradually/Better…)
- Phân tích: * Các động từ như realize, understand, forget thường được dùng theo cách này để chỉ một “luồng suy nghĩ” đang hình thành.
- Ví dụ minh họa:
- I am realizing how important family is. (Tôi đang dần dần nhận ra gia đình quan trọng đến nhường nào – không phải nhận ra ngay lập tức mà là một quá trình ngấm dần).
- She is understanding more about the project each day. (Mỗi ngày trôi qua cô ấy lại hiểu thêm một chút về dự án).
Cấu trúc phàn nàn về một thói quen
Đây là trường hợp đặc biệt nhất, nơi thì tiếp diễn kết hợp với các trạng từ tần suất để diễn tả sự bực mình, khó chịu hoặc phê bình một trạng thái thường xuyên xảy ra ngoài ý muốn.
Cấu trúc:
Cấu trúc: S + be (am/is/are) + always/constantly/continually + Stative Verb-ing
- Phân tích: * Bình thường các động từ như forget, need, depend không dùng V-ing, nhưng khi muốn “trách móc” ai đó, ta bắt buộc dùng cấu trúc này.
- Ví dụ minh họa:
- You are always forgetting my birthday! (Bạn lúc nào cũng quên sinh nhật của tôi hết! – Thể hiện thái độ giận dỗi).
- He is constantly needing money from his parents. (Cậu ta cứ suốt ngày cần tiền từ bố mẹ – Thể hiện sự không hài lòng về tính cách dựa dẫm).
Tham khảo thêm: Kiến thức về Động từ (Verb) trong tiếng Anh

Bài tập vận dụng có đáp án
Hãy chia động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn:
- Right now, I (believe) __________ that you are telling the truth.
- Be quiet! I (think) __________ about a difficult math problem.
- This perfume (smell) __________ like roses.
- Why you (look) __________ at me like that?
- They (have) __________ a great time at the party tonight.
Đáp án:
- believe (Trạng thái tin tưởng).
- am thinking (Hành động đang suy nghĩ).
- smells (Trạng thái mùi hương).
- are you looking (Hành động nhìn).
- are having (Hành động trải qua/tận hưởng một sự kiện).
Tổng kết
Việc làm chủ động từ chỉ trạng thái sẽ giúp bạn giao tiếp một cách chuẩn xác và tự nhiên hơn. Đừng quên phân loại chúng theo nhóm và luôn chú ý đến ngữ cảnh để biết khi nào một từ đang diễn tả trạng thái, khi nào diễn tả hành động nhé!
Bạn vẫn còn băn khoăn về lộ trình học tiếng Anh hay cách áp dụng ngữ pháp vào bài thi IELTS sao cho hiệu quả nhất?
👉 ĐĂNG KÝ NGAY TẠI ĐÂY để được Smartcom English hỗ trợ giải đáp miễn phí và tư vấn lộ trình học IELTS cá nhân hóa dành riêng cho bạn!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






