Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Bạn có đang loay hoay vì kiến thức ngữ pháp phức tạp, đặc biệt là khi không biết chắc related là gì hay nên đi với giới từ nào cho đúng?
Đừng lo lắng, bài viết này từ Smartcom English đã tổng hợp đầy đủ kiến thức dành cho bạn!
Chỉ với 5 phút đọc bài viết này, bạn sẽ:
- Hiểu rõ bản chất: Nắm vững định nghĩa related là gì một cách đơn giản và dễ nhớ nhất.
- Làm chủ cấu trúc: Nắm bắt chính xác các giới từ đi kèm để tự tin “dấn thân” vào các bài thi học thuật mà không sợ mất điểm oan.
- Phân biệt chuẩn xác: Trang bị kỹ năng phân biệt “Related to” và “Relating to” để diễn đạt mạch lạc như người bản xứ.
Bên cạnh đó, Smartcom English còn cung cấp cho bạn những bí quyết ứng dụng từ vựng hiệu quả, giúp bạn:
- Viết những câu văn chuyên nghiệp và sắc sảo hơn.
- Nâng cấp band điểm IELTS/SAT bền vững thông qua cách dùng từ chuẩn xác.
- Vững vàng trước những cái “bẫy” ngữ pháp hóc búa nhất trong các kỳ thi quốc tế.

Related nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh, Related là một tính từ (adjective) dùng để mô tả mối quan hệ giữa các đối tượng. Tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch nghĩa sao cho sát:
- Mang nghĩa “Liên quan”: Dùng khi có một sự kết nối về logic, nguyên nhân – kết quả hoặc tính chất giữa hai sự việc.
- Ví dụ 1: Stress is often related to overworking. (Căng thẳng thường liên quan đến việc làm việc quá sức.)
- Ví dụ 2: The police are looking for evidence related to the robbery. (Cảnh sát đang tìm kiếm bằng chứng liên quan đến vụ cướp.)
- Mang nghĩa “Có họ hàng”: Dùng khi những người hoặc loài sinh vật có chung huyết thống, tổ tiên.
- Ví dụ 1: Are you and Nam related? You have the same eyes. (Bạn và Nam có họ hàng không? Hai bạn có đôi mắt rất giống nhau.)
- Ví dụ 2: Humans are closely related to chimpanzees. (Con người có quan hệ họ hàng gần gũi với loài tinh tinh.)

Related đi với giới từ gì?
Trong hầu hết các trường hợp, Related luôn đi với giới từ TO.
Cấu trúc: S + be + Related + TO + Something/Someone
Để làm bài viết Academic (như IELTS Writing Task 2) hay hơn, bạn nên sử dụng thêm các trạng từ bổ trợ:
- Directly related to: Liên quan trực tiếp đến.
- Closely related to: Liên quan chặt chẽ đến.
- Distantly related to: Có họ hàng xa/Liên quan xa.
- Remotely related to: Liên quan rất ít, hầu như không liên quan.
Ví dụ:
- The rise in sea levels is directly related to global warming. (Mực nước biển dâng cao liên quan trực tiếp đến sự nóng lên toàn cầu.)
- His comments were only remotely related to the topic we were discussing. (Những bình luận của anh ấy chỉ liên quan rất ít đến chủ đề chúng tôi đang thảo luận.)

Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với related
Việc sử dụng đa dạng từ vựng giúp bạn ghi điểm “Lexical Resource” cao hơn.
Từ đồng nghĩa
- Associated with: Liên kết/Gắn liền với (thường dùng cho các khái niệm đi đôi với nhau).
- Ví dụ: There are many risks associated with this surgery. (Có nhiều rủi ro gắn liền với ca phẫu thuật này.)
- Connected to/with: Có mối nối, kết nối với.
- Ví dụ: The computer is connected to the printer. (Máy tính được kết nối với máy in.)
- Relevant to: Có liên quan/Hữu ích cho một vấn đề cụ thể.
- Ví dụ: Please only ask questions that are relevant to the lesson. (Vui lòng chỉ đặt những câu hỏi có liên quan đến bài học.)
- Akin to: Gần giống với/Có tính chất tương tự.
- Ví dụ: This feeling is akin to happiness. (Cảm giác này gần giống với sự hạnh phúc.)
Từ trái nghĩa
- Unrelated: Hoàn toàn không liên quan.
- Ví dụ: The two incidents were entirely unrelated. (Hai sự cố đó hoàn toàn không liên quan đến nhau.)
- Irrelevant: Không thích hợp, không có ý nghĩa trong ngữ cảnh đang bàn.
- Ví dụ: Your age is irrelevant to whether you can do the job. (Tuổi tác của bạn không quan trọng đối với việc bạn có làm được việc hay không.)
- Independent of: Độc lập, không bị ảnh hưởng bởi cái khác.
- Ví dụ: The two departments operate independent of each other. (Hai bộ phận hoạt động độc lập với nhau.)

Phân biệt Related to và Relating to trong tiếng Anh
Đây là phần quan trọng nhất để bạn tránh những lỗi sai ngữ pháp tinh vi:
- Related to
- Cách dùng: Dùng như một tính từ để chỉ một “sự thật” hoặc “trạng thái” liên quan. Thường đứng sau động từ “to be”.
- Cấu trúc: Noun + be + related + to + Noun.
- Ví dụ: The problem is related to the software update. (Vấn đề này có liên quan đến bản cập nhật phần mềm.)
- Relating to
- Cách dùng: Thường đóng vai trò như một giới từ (có nghĩa là “về việc”, “đối với”). Nó dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ đứng trước để giới thiệu chủ đề.
- Cấu trúc: Noun + relating + to + Noun.
- Ví dụ: We found some old letters relating to the history of the house. (Chúng tôi tìm thấy vài lá thư cũ liên quan đến/nói về lịch sử của ngôi nhà.)
Mẹo nhỏ: Nếu bạn có thể thay thế cụm đó bằng chữ “about” (về), hãy dùng Relating to. Nếu bạn muốn chỉ mối quan hệ nhân quả hoặc sự kết nối, hãy dùng Related to.

Bài tập thực hành cấu trúc Related
Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống (Related/Related to/Relating to):
- How are the two languages _________? (Hai ngôn ngữ này có liên quan gì đến nhau?)
- I’m looking for a job _________ my major. (Tôi đang tìm một công việc liên quan đến chuyên ngành của mình.)
- The profits are closely _________ the company’s productivity. (Lợi nhuận liên quan chặt chẽ đến năng suất của công ty.)
- She provided several documents _________ her financial status. (Cô ấy đã cung cấp một vài tài liệu liên quan đến tình trạng tài chính của mình.)
- He is not _________ to me, we just have the same last name. (Anh ấy không có họ hàng với tôi, chúng tôi chỉ trùng họ thôi.)
Đáp án: 1. related | 2. relating to | 3. related to | 4. relating to | 5. related
Tổng kết
Hiểu Related là gì là bước đệm để bạn viết nên những câu văn mạch lạc và chính xác. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật, chỉ biết từ vựng thôi là chưa đủ, bạn cần sự phản hồi và chỉnh sửa liên tục để hoàn thiện kỹ năng.
Đó chính là lý do bạn nên trải nghiệm ngay Smartcom IELTS Bot – giải pháp luyện thi IELTS ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) hàng đầu hiện nay:
- Chấm chữa chi tiết 24/7: Bot không chỉ chỉ ra lỗi sai khi bạn dùng “related” hay các cấu trúc phức tạp, mà còn giải thích lý do và gợi ý cách sửa để đạt điểm 7.0+.
- Cá nhân hóa tuyệt đối: Hệ thống AI tự động phân tích điểm mạnh, điểm yếu của bạn qua từng bài làm để đưa ra lộ trình luyện tập riêng biệt, giúp bạn tiến bộ nhanh gấp 2 lần.
- Giả lập phòng thi thực tế: Trải nghiệm cảm giác đi thi thật với các bài thi Speaking và Writing được cập nhật liên tục từ kho đề thi thật, giúp bạn vững tâm lý trước khi bước vào kỳ thi chính thức.
👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ VÀ TRẢI NGHIỆM HỌC THỬ CÙNG SMARTCOM IELTS BOT NGAY TẠI ĐÂY!
Hãy để Smartcom English cùng công nghệ AI tiên tiến đưa bạn chạm tới tấm bằng IELTS mơ ước một cách thông minh và tiết kiệm nhất!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






