Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Guilty là gì?
Home » Guilty là gì?

Guilty là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn không ít lần bạn băn khoăn liệu guilty là gì hay nên sử dụng giới từ nào để diễn đạt đúng cảm giác hối lỗi của mình mà không gây hiểu lầm cho người nghe.

Để giải quyết vấn đề này, Smartcom đã tổng hợp chi tiết các định nghĩa, cấu trúc đi kèm và những lưu ý quan trọng, giúp bạn có cái nhìn hệ thống và rõ ràng nhất về từ vựng này.

Nội dung bài viết được Smartcom IELTS xây dựng dựa trên các tài liệu giảng dạy chuẩn quốc tế, giúp học viên không chỉ hiểu lý thuyết mà còn biết cách áp dụng chính xác vào các bài thi thực tế.

Thay vì tiếp tục để những thắc mắc về ngữ pháp làm chậm tiến độ học tập, bạn hãy dành ít phút để hoàn thành bài viết này. Đây là bước chuẩn bị cần thiết để bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh mỗi ngày. Đừng bỏ lỡ những kiến thức hữu ích ngay bên dưới!

guilty là gì

Guilty là gì?

Trong tiếng Anh, Guilty /ˈɡɪl.ti/ là một tính từ mang hai tầng nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội hay pháp lý:

  • Về mặt cảm xúc: Diễn tả trạng thái tâm lý hối hận, tự trách, cảm thấy mình có lỗi vì đã làm (hoặc không làm) một việc gì đó.
    • Ví dụ: I feel guilty that I didn’t help her. (Tôi cảm thấy có lỗi vì đã không giúp cô ấy.)
  • Về mặt pháp lý: Được tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền tuyên bố là đã phạm tội.
    • Ví dụ: The jury found the defendant guilty. (Bồi thẩm đoàn tuyên bố bị cáo có tội.)

guilty nghĩa là gì

Guilty đi với giới từ gì?

Để sử dụng đúng từ “Guilty”, bạn cần phân biệt rõ hai giới từ đi kèm phổ biến nhất:

Cấu trúc Guilty of

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (phạm tội gì) hoặc khi một người thừa nhận một hành động sai trái cụ thể mang tính chất nghiêm trọng.

  • Công thức: S + be + guilty of + Noun/V-ing
  • Ví dụ: He was found guilty of theft. (Anh ta bị tuyên án có tội trộm cắp.)

Cấu trúc Guilty about

Dùng để nói về cảm giác hối lỗi, áy náy về một sự việc xảy ra trong cuộc sống hàng ngày hoặc các mối quan hệ cá nhân.

  • Công thức: S + feel/be + guilty about + Noun/V-ing
  • Ví dụ: I still feel guilty about forgetting your birthday. (Tôi vẫn thấy áy náy vì đã quên sinh nhật bạn.)

guilty đi với giới từ gì

Các collocations và Idioms với Guilty thông dụng

  • Plead guilty: Nhận tội trước tòa.

Ví dụ: The defendant decided to plead guilty to the charges in hopes of a reduced sentence. (Bị cáo quyết định nhận tội với các cáo buộc với hy vọng được giảm án.)

  • A guilty conscience: Một lương tâm cắn rứt, không yên.

Ví dụ: He couldn’t sleep at night because of a guilty conscience after lying to his best friend. (Anh ấy không thể ngủ được vào ban đêm vì lương tâm cắn rứt sau khi nói dối người bạn thân nhất.)

  • Guilty pleasure: Một sở thích cá nhân thú vị nhưng thường gây cảm giác “tội lỗi” (ví dụ: thích những thứ không lành mạnh hoặc không được đánh giá cao).

Ví dụ: Eating a large tub of ice cream while watching soap operas is my favorite guilty pleasure. (Ăn một hộp kem lớn trong khi xem phim truyền hình dài tập là sở thích tội lỗi yêu thích của tôi.)

  • Found guilty: Bị tuyên án có tội.

Ví dụ: After a week of deliberation, the jury found the suspect guilty of all counts. (Sau một tuần nghị án, bồi thẩm đoàn đã tuyên bố nghi phạm có tội với tất cả các tội danh.)

  • Look guilty: Trông có vẻ lấm lét, có lỗi.

Ví dụ: When I asked who ate the last cookie, my younger brother looked so guilty that I knew it was him. (Khi tôi hỏi ai đã ăn chiếc bánh quy cuối cùng, em trai tôi trông có vẻ rất có lỗi nên tôi biết ngay là nó.)

  • Guilty as charged: Hoàn toàn đúng như những gì bị cáo buộc (thường dùng vui vẻ trong đời sống).

Ví dụ: “Are you the one who finished the milk?” – “Guilty as charged!” (“Có phải bạn là người đã uống hết sữa không?” – “Đúng như lời buộc tội!”)

các collocations idioms với guilty

Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Guilty là gì

Mở rộng vốn từ bằng các từ gần nghĩa hoặc đối lập sẽ giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt:

Từ đồng nghĩa

  • Remorseful: Ăn năn, hối hận sâu sắc vì lỗi lầm đã gây ra.

Ví dụ: He felt deeply remorseful for the pain he had caused his family. (Anh ấy cảm thấy vô cùng hối hận về những nỗi đau mà mình đã gây ra cho gia đình.)

  • Ashamed: Xấu hổ, hổ thẹn vì hành vi của mình hoặc của người liên quan.

Ví dụ: She was ashamed of her poor performance in the competition. (Cô ấy cảm thấy xấu hổ về màn trình diễn kém cỏi của mình trong cuộc thi.)

  • Culpable: Đáng bị khiển trách, có tội (thường dùng trong văn phong pháp lý hoặc trang trọng).

Ví dụ: Both parties were held culpable for the accident. (Cả hai bên đều bị coi là có lỗi trong vụ tai nạn.)

  • Regretful: Cảm thấy hối tiếc, buồn phiền về một sự việc đã qua.

Ví dụ: He gave a regretful smile as he said goodbye to his old house. (Anh ấy nở một nụ cười đầy hối tiếc khi nói lời chia tay với ngôi nhà cũ của mình.)

Từ trái nghĩa 

  • Innocent: Vô tội, ngây thơ, không làm gì sai trái.

Ví dụ: The court declared him innocent of all charges. (Tòa án tuyên bố anh ta vô tội trước mọi cáo buộc.)

  • Blameless: Trong sạch, không có lỗi, không thể bị trách cứ.

Ví dụ: It was a difficult situation, and she was entirely blameless. (Đó là một tình huống khó khăn, và cô ấy hoàn toàn không có lỗi gì.)

  • Guiltless: Trong sạch, không phạm tội (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh đạo đức).

Ví dụ: He claimed to be guiltless of any wrongdoing. (Anh ta khẳng định mình không hề làm điều gì sai trái.)

  • Proud: Tự hào, hãnh diện (trạng thái cảm xúc tích cực, đối lập với sự tự ti khi có lỗi).

Ví dụ: Her parents were very proud of her academic achievements. (Bố mẹ rất tự hào về những thành tích học tập của cô ấy.)

một số từ đồng nghĩa trái nghĩa với guilty

Bài tập thực hành cấu trúc Guilty có đáp án

Đề bài: Chọn giới từ đúng hoặc điền dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

  1. The judge declared that the man was guilty _____ (of/about) fraud.
  2. I feel extremely guilty _____ (of/about) missing my best friend’s wedding.
  3. He had a _____ (guilt) expression on his face when I asked where the cookie went.
  4. It is difficult to sleep at night with a guilty _____ (conscience/pleasure).

Đáp án chi tiết:

  1. of (Dùng cho tội danh pháp lý: lừa đảo).
  2. about (Dùng cho cảm xúc cá nhân trong cuộc sống).
  3. guilty (Tính từ bổ nghĩa cho danh từ “expression”).
  4. conscience (Cụm từ “guilty conscience” nghĩa là lương tâm cắn rứt).

Tổng kết

Việc nắm vững kiến thức guilty là gì và các giới từ đi kèm là một bước đệm nhỏ nhưng quan trọng trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Để thực sự làm chủ ngôn ngữ này và đạt được những chứng chỉ quốc tế như IELTS, bạn cần một lộ trình rèn luyện thông minh và sự hỗ trợ từ công nghệ hiện đại.

Smartcom IELTS Bot tự hào là người đồng hành thế hệ mới giúp học viên bứt phá giới hạn bản thân với những ưu điểm nổi bật:

  • Cá nhân hóa tuyệt đối: AI tự động nhận diện điểm yếu của bạn trong việc dùng từ và ngữ pháp để đưa ra bài tập khắc phục ngay lập tức.
  • Tương tác thời gian thực: Bạn có thể hỏi đáp, luyện nói và nhận phản hồi từ Smartcom IELTS Bot 24/7 như một gia sư bản xứ thực thụ.
  • Công nghệ chấm chữa đỉnh cao: Mọi bài viết Writing của bạn sẽ được phân tích sâu, chấm điểm theo tiêu chí IELTS và gợi ý cách nâng cấp từ vựng chuyên sâu.
  • Tiết kiệm thời gian và chi phí: Học tập linh hoạt mọi lúc mọi nơi với kho dữ liệu khổng lồ luôn được cập nhật theo xu hướng đề thi mới nhất.

Đừng để con đường chinh phục ước mơ bị trì hoãn bởi những khó khăn trong việc học từ vựng và ngữ pháp. Hãy để sức mạnh của trí tuệ nhân tạo chắp cánh cho bạn!

👉 [ĐĂNG KÝ HỌC IELTS CÙNG SMARTCOM AI NGAY HÔM NAY!]

Kết nối với mình qua