Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Soulmate là gì
Home » Soulmate là gì

Soulmate là gì

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Trong kho tàng từ vựng tiếng Anh về chủ đề các mối quan hệ (Relationships), “Soulmate” là một trong những khái niệm phổ biến nhất nhưng cũng dễ bị hiểu nhầm hoặc sử dụng sai ngữ cảnh nhiều nhất.

Vậy thực chất soulmate là gì

Liệu khái niệm này chỉ gói gọn trong tình yêu đôi lứa, hay còn mang những tầng nghĩa sâu sắc nào khác mà bạn có thể đưa vào bài thi IELTS?

Việc làm chủ được những từ vựng chỉ cảm xúc và sự gắn kết ở mức độ cao như “soulmate” không chỉ giúp bạn đạt điểm Vocabulary (Lexical Resource) ấn tượng mà còn thể hiện được tư duy ngôn ngữ nhạy bén. Bài viết dưới đây, Smartcom sẽ phân tích chi tiết mọi khía cạnh của từ Soulmate, từ đồng nghĩa đến cách vận dụng thực tế.

soulmate là gì

Soulmate nghĩa là gì?

Soulmate (danh từ ghép giữa soul – tâm hồn và mate – người đồng hành) là một khái niệm chỉ người có sự tương thích đặc biệt với một người khác về mặt tinh thần, tư duy và cảm xúc.

Về mặt ngữ nghĩa, Soulmate không chỉ đơn thuần là “người yêu”. Trong từ điển Cambridge, từ này được định nghĩa là “someone you have a very strong relationship with because you share the same feelings, attitudes, and beliefs” (Người mà bạn có mối quan hệ rất bền chặt vì cùng chung cảm xúc, thái độ và niềm tin).

Ba đặc điểm cốt lõi để xác định một Soulmate:

  1. Sự thấu hiểu không lời: Khả năng nắm bắt suy nghĩ của đối phương mà không cần diễn đạt quá nhiều.
  2. Sự đồng điệu về giá trị sống: Có cùng mục tiêu, lý tưởng hoặc cách nhìn nhận về thế giới.
  3. Sự an tâm tuyệt đối: Cảm giác thoải mái và là chính mình khi ở bên cạnh người đó.

soulmate nghĩa là gì

Các từ đồng nghĩa và phân biệt sắc thái

Trong tiếng Anh, thay vì lặp đi lặp lại từ “Soulmate”, bạn có thể sử dụng các từ thay thế tùy thuộc vào độ trang trọng và mục đích diễn đạt:

  • Kindred spirit /ˈkɪn.drəd ˈspɪr.ɪt/ (n): Người đồng điệu. 

Chỉ người có chung sở thích, lý tưởng hoặc bản tính.

Ví dụ: We are kindred spirits who share a deep love for classical music.

  • Confidant /ˈkɑːn.fə.dænt/ (n): Người tri kỷ tin cẩn

Người bạn hoàn toàn tin tưởng để chia sẻ mọi bí mật.

Ví dụ: My sister has always been my closest confidant.

  • Life partner /laɪf ˈpɑːrt.nər/ (n): Bạn đời 

Người đồng hành có cam kết gắn bó lâu dài.

Ví dụ: He is not just my husband, but my true life partner.

  • Intimate friend /ˈɪn.t̬ə.mət frend/ (n): Bạn thân thiết

Dùng trong văn phong trang trọng để chỉ mối quan hệ gần gũi.

Ví dụ: Only a few intimate friends attended the ceremony.

  • Twin flame /twɪn fleɪm/ (n): Ngọn lửa sinh đôi

Một nửa hoàn hảo, “bản sao” linh hồn của một người.

Ví dụ: Many believe a twin flame is the ultimate spiritual connection.

các từ đồng nghĩa với soulmate

Collocations phổ biến với Soulmate là gì

Để nâng band điểm IELTS, bạn không nên dùng từ đơn lẻ mà nên dùng theo cụm. Dưới đây là các kết hợp từ tự nhiên nhất:

Động từ đi kèm

  • To find/seek one’s soulmate: Tìm kiếm bạn đời/tri kỷ.
  • To recognize a soulmate: Nhận ra người bạn tâm giao.
  • To be destined to be soulmates: Được định mệnh sắp đặt để trở thành tri kỷ của nhau.

Tính từ bổ nghĩa

  • A true/genuine soulmate: Một người tri kỷ đích thực.
  • A potential soulmate: Người có khả năng là bạn tâm giao.
  • A lifelong soulmate: Người tri kỷ suốt cả cuộc đời.

Cấu trúc ứng dụng

  • To feel an instant connection with someone: Cảm thấy có sự kết nối ngay lập tức với ai đó (dấu hiệu của việc gặp soulmate).
  • To be on the same wavelength: Có cùng tần số, suy nghĩ giống nhau.

những cụm từ đi với soulmate

Bài tập vận dụng thực tế

Hãy hoàn thành các câu sau dựa trên các kiến thức đã học ở trên:

  1. Many people believe that each of us has a __________ somewhere in the world, waiting to be found.
  2. Beyond a romantic relationship, a true __________ should be someone you can trust with your deepest secrets.
  3. It’s rare to meet a __________ who shares exactly the same artistic vision as you do.

Đáp án gợi ý:

  1. soulmate | 2. confidant | 3. kindred spirit

Tổng kết

Việc hiểu sâu sắc soulmate là gì và cách vận dụng đa dạng các từ đồng nghĩa sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn. Đây cũng chính là phương pháp học từ vựng bền vững mà Smartcom IELTS luôn áp dụng cho học viên.

Ưu thế vượt trội khi học tập tại Smartcom IELTS:

  • Lộ trình chuyên sâu, cá nhân hóa: Smartcom sử dụng hệ thống quản lý học tập hiện đại giúp theo sát từng điểm mạnh, điểm yếu của học viên để điều chỉnh bài giảng kịp thời.
  • Công nghệ đào tạo độc quyền: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc luyện phát âm và chấm chữa bài viết, giúp học viên nhận phản hồi ngay lập tức và chính xác.
  • Phương pháp “Lớp học đảo ngược”: Học viên được tiếp cận kiến thức lý thuyết trước qua hệ thống số, thời gian trên lớp tập trung hoàn toàn vào việc thực hành tương tác với chuyên gia, giúp tối ưu hóa hiệu quả ghi nhớ.
  • Cam kết bằng kết quả: Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và giáo trình chuẩn quốc tế, Smartcom cam kết hỗ trợ học viên đạt được mục tiêu band điểm trong thời gian ngắn nhất.

BẠN MUỐN BIẾT TRÌNH ĐỘ IELTS HIỆN TẠI CỦA MÌNH?

Đừng để lộ trình chinh phục IELTS trở nên mơ hồ. Hãy để các chuyên gia tại Smartcom đồng hành cùng bạn bằng một buổi kiểm tra năng lực và tư vấn lộ trình hoàn toàn miễn phí.

👉 Đăng ký tư vấn và nhận lộ trình IELTS 7.0+ ngay hôm nay

Kết nối với mình qua