Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Take into account là gì?
Home » Take into account là gì?

Take into account là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Nam đang bước vào kỳ thi IELTS đầy áp lực. Khi đối mặt với đề bài Writing Task 2, Nam bắt gặp cụm từ: “Should employers take into account the personal circumstances of their employees?”. Dù cảm thấy cụm từ này rất quen thuộc, nhưng Nam lại bối rối không biết chính xác take into account là gì và cách sử dụng nó sao cho đúng ngữ pháp để đạt điểm tuyệt đối.

Vì không nắm chắc nghĩa, Nam mất khá nhiều thời gian để suy luận, dẫn đến việc thiếu thời gian cho các phần lập luận phía sau. Thực tế, đây là một trong những cấu trúc cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh học thuật.

Để giúp bạn không rơi vào trạng thái bối rối như Nam, Smartcom English sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng của cụm từ này ngay dưới đây!

take into account là gì

Take into account là gì?

Về mặt ngữ nghĩa, Take into account có nghĩa là: Xem xét hoặc tính đến một yếu tố nào đó khi bạn đang suy nghĩ, đánh giá hoặc đưa ra một quyết định.

Ví dụ: Example: When planning your outdoor wedding, you must take into account the possibility of rain. (Khi lên kế hoạch cho đám cưới ngoài trời, bạn phải tính đến khả năng trời sẽ mưa.)

take into account nghĩa là gì

Cấu trúc take into account trong tiếng Anh

Tùy vào độ dài của đối tượng được nhắc đến, chúng ta có hai cách sắp xếp cấu trúc chính:

Cấu trúc 1: Take something into account

Cấu trúc này thường dùng khi “something” là một danh từ hoặc cụm danh từ ngắn.

Cấu trúc:

Cấu trúc: Subject + take + Object + into + account

Ví dụ: You should take the cost into account before buying that car. (Bạn nên cân nhắc về chi phí trước khi mua chiếc xe đó.)

Cấu trúc 2: Take into account something

Cấu trúc này được ưu tiên khi đối tượng là một cụm từ dài, một mệnh đề hoặc bắt đầu bằng “the fact that”. Việc đặt đối tượng ra sau cùng giúp câu văn cân đối và dễ đọc hơn.

Cấu trúc:

Cấu trúc: Subject + take + into + account + Object/Clause

Ví dụ: They didn’t take into account the fact that the weather might change. (Họ đã không tính đến thực tế là thời tiết có thể thay đổi.)

cấu trúc take into account trong tiếng anh

Cách dùng take into account trong tiếng Anh

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời sống đến học thuật:

  • Dùng để đưa ra các yếu tố tác động đến một kết quả.

Ví dụ: The company’s success is impressive, especially when you take into account the difficult economic conditions of the past year. (Thành công của công ty là rất ấn tượng, đặc biệt là khi bạn xét đến những điều kiện kinh tế khó khăn của năm vừa qua.)

  • Dùng để nhắc đến các rủi ro hoặc nguồn lực cần được tính toán trước.

Ví dụ: We must take into account potential delays in the supply chain before setting the final launch date. (Chúng ta phải tính đến những sự chậm trễ tiềm ẩn trong chuỗi cung ứng trước khi ấn định ngày ra mắt chính thức.)

  • Dùng khi muốn nói đến việc xem xét các khía cạnh về nỗ lực, hoàn cảnh thay vì chỉ nhìn vào kết quả bề nổi.

Ví dụ: In the job interview, they took into account his volunteer experience and leadership potential, not just his university grades. (Trong buổi phỏng vấn xin việc, họ đã xem xét đến kinh nghiệm tình nguyện và tiềm năng lãnh đạo của anh ấy, chứ không chỉ nhìn vào điểm số đại học.)

cách dùng take into account trong tiếng anh

Những từ và cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Việc nắm vững các từ thay thế sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn và tránh lỗi lặp từ:

Từ đồng nghĩa

  • Take into consideration: Mang ý nghĩa tương đương nhưng sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản quy phạm hoặc báo cáo khoa học.
  • Bear in mind / Keep in mind: Ghi nhớ điều gì đó trong khi đang làm việc khác.
  • Factor in: Tính toán đến một yếu tố như một phần của phép tính hoặc kế hoạch.
  • Allow for: Dự tính đến, tính đến (thường dùng cho các tình huống dự phòng rủi ro).

Từ trái nghĩa

  • Ignore / Overlook: Bỏ qua, không để tâm đến.
  • Disregard: Coi thường, không tính đến giá trị của một thông tin nào đó.
  • Neglect: Xao nhãng, bỏ bê yếu tố cần thiết.

từ đồng nghĩa trái nghĩa với take into account

Take into account trong hội thoại hàng ngày

Dù mang tính chất trang trọng, nhưng trong các cuộc thảo luận đòi hỏi sự nghiêm túc, chúng ta vẫn thường xuyên gặp cụm từ này:

  • Ví dụ 1: “Please take my feelings into account.” (Làm ơn hãy cân nhắc đến cảm xúc của tôi.)
  • Ví dụ 2: “We have to take into account the time difference when calling him.” (Chúng ta phải tính đến sự chênh lệch múi giờ khi gọi cho anh ấy.)

take into account trong hội thoại hàng ngày

Bài tập vận dụng

Hãy thực hành áp dụng kiến thức vừa học bằng cách hoàn thành các câu sau:

  1. Khi lập kế hoạch cho kỳ nghỉ, chúng ta cần (tính đến) __________ ngân sách của mình.
  2. Bạn đã (xem xét thực tế rằng) __________ anh ấy là người mới chưa?

Gợi ý đáp án:

  1. take our budget into account.
  2. taken into account the fact that…

Tổng kết

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu một cách thuần thục take into account là gì cũng như các cấu trúc đi kèm với nó. Việc làm chủ những cụm từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong các kỳ thi quốc tế.

Để không còn lo lắng về việc thiếu vốn từ hay dùng sai ngữ cảnh như bạn Nam, hãy để Smartcom IELTS Bot hỗ trợ bạn. Smartcom IELTS Bot sở hữu những ưu điểm vượt trội của một “gia sư AI”:

  • Giải nghĩa chuyên sâu: Cung cấp định nghĩa, ngữ cảnh sử dụng và ví dụ minh họa cực kỳ chi tiết cho mọi từ vựng khó.
  • Chấm chữa chuẩn xác: Sử dụng thuật toán AI hiện đại để nhận diện và sửa lỗi sai trong bài viết của bạn theo tiêu chí chấm điểm IELTS thật.
  • Lộ trình tinh gọn: Giúp bạn tập trung vào những kiến thức trọng tâm, tiết kiệm thời gian và công sức.

Với sự đồng hành của công nghệ AI tại Smartcom, việc chinh phục mục tiêu IELTS sẽ trở nên rõ ràng và nằm trong tầm tay của bạn.

👉 Hãy bắt đầu hành trình nâng tầm tiếng Anh của mình ngay hôm nay! Đăng ký khóa học IELTS với Smartcom AI để trải nghiệm sự khác biệt.

Kết nối với mình qua