Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Bạn có đang gặp khó khăn khi tìm hiểu về quy tắc ngữ pháp với giới từ “of” nhưng vẫn chưa thực sự hiểu rõ sau of là gì?
Bạn có đang cảm thấy lúng túng, không biết nên dùng từ loại nào cho đúng mỗi khi gặp giới từ “of” trong các bài tập tiếng Anh?
Đừng lo lắng, bài viết này từ Smartcom English chính là giải pháp cụ thể dành cho bạn!
Chỉ với 5 phút đọc bài viết này, bạn sẽ:
- Biết chính xác các loại từ được phép đứng sau giới từ “of” một cách rõ ràng nhất.
- Hiểu rõ quy tắc kết hợp từ để không bao giờ còn dùng sai ngữ pháp.
- Tự tin áp dụng cấu trúc này vào các bài thi quan trọng như IELTS hay SAT.
Bên cạnh đó, bài viết còn liệt kê các cụm từ thông dụng nhất, giúp bạn:
- Viết câu đúng quy tắc và diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy.
- Ghi nhớ các cấu trúc cố định thường xuất hiện trong đề thi.
- Cải thiện kỹ năng sử dụng giới từ trong cả giao tiếp và văn viết.
Hãy dành 5 phút quý báu của bạn để đọc bài viết này và nắm trọn cách sử dụng giới từ “of” ngay hôm nay!

Sau of là gì?
Theo quy tắc chung trong tiếng Anh, sau giới từ luôn là một Tân ngữ (Object). Đối với “of”, tân ngữ này thường rơi vào 4 trường hợp cụ thể sau:
Danh từ (Noun) hoặc Cụm danh từ (Noun Phrase) sau “Of”
Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Anh. Công thức tổng quát bạn cần nhớ là:
Noun 1 + of + Noun 2 (đứng sau of)
Trong đó, Noun 2 đóng vai trò bổ nghĩa, làm rõ nghĩa hoặc chỉ quyền sở hữu cho Noun 1. Chúng ta chia làm 3 nhóm nhỏ để dễ hình dung:
a. Danh từ đếm được (Số ít và Số nhiều)
Đây là những từ chỉ sự vật, con người có thể cân đo đong đếm bằng số lượng cụ thể.
Khi nào dùng: Dùng để chỉ một bộ phận của một vật hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng.
Ví dụ
- The leg of the table (Cái chân của cái bàn): “Table” là danh từ số ít, đứng sau “of” để chỉ chủ sở hữu của cái chân.
- The opinions of the students (Ý kiến của các sinh viên): “Students” là danh từ số nhiều, đứng sau “of” để chỉ nhóm người đưa ra ý kiến.
b. Danh từ không đếm được
Nhóm này bao gồm các danh từ chỉ chất lỏng, chất khí, khái niệm trừu tượng hoặc các vật liệu không thể đếm từng cái một.
Khi nào dùng: Dùng để chỉ một lượng nhỏ, một phần hoặc một tính chất của sự vật đó.
Ví dụ:
- A drop of water (Một giọt nước): “Water” là danh từ không đếm được, đứng sau “of” để làm rõ giọt này là giọt gì.
- A sense of humor (Khiếu hài hước): “Humor” là khái niệm trừu tượng, đứng sau “of” để tạo thành một cụm danh từ chỉ tính cách.
c. Cụm danh từ phức hợp (Complex Noun Phrase)
Đây là trường hợp “nâng cao” thường gặp trong các bài viết học thuật (IELTS/SAT). Sau “of” không chỉ là một từ đơn lẻ mà là một nhóm từ bao gồm tính từ, từ hạn định… bổ nghĩa cho nhau.
Khi nào dùng: Khi bạn muốn diễn đạt một ý tưởng chi tiết, cụ thể và chuyên sâu hơn thay vì chỉ gọi tên sự vật chung chung.
Ví dụ
The impact of modern digital technology (Tác động của công nghệ số hiện đại)
Cụm danh từ sau “of” là “modern digital technology”. Nó giúp người đọc hiểu chính xác tác động này đến từ đâu, thay vì chỉ nói “The impact of technology”.
The beauty of the ancient city at night (Vẻ đẹp của thành phố cổ về đêm)
Cả cụm “the ancient city at night” đứng sau “of” để mô tả một bối cảnh không gian và thời gian cụ thể.
Danh động từ (V-ing)
Khi một hành động đứng sau giới từ “of”, hành động đó phải được chuyển sang dạng V-ing để đóng vai trò như một danh từ.
Cấu trúc:
Cấu trúc: Of + V-ing
Ví dụ: He is thinking of buying a new car. (Anh ấy đang nghĩ về việc mua một chiếc xe mới).
Lưu ý: Không bao giờ dùng động từ nguyên thể (to-V hoặc V-bare) sau “of”.
Đại từ (Pronouns)
Có hai loại đại từ thường đi sau “of”:
- Đại từ tân ngữ (Object Pronouns): Me, you, him, her, it, us, them.
- Ví dụ: Most of them passed the exam. (Hầu hết họ đều đỗ kỳ thi).
- Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): Mine, yours, his, hers, ours, theirs. (Dùng trong cấu trúc sở hữu kép).
- Ví dụ: A friend of mine (Một người bạn của tôi – hay hơn cách nói “My friend” trong một số ngữ cảnh).
Từ để hỏi và Mệnh đề danh ngữ (Wh-words / Noun Clauses)
Dùng để diễn đạt những ý niệm phức tạp hơn.
- Ví dụ: The problem of how we should allocate the budget (Vấn đề về việc chúng ta nên phân bổ ngân sách như thế nào).
- Ví dụ: An explanation of what happened (Sự giải thích về những gì đã xảy ra).

Cách dùng giới từ of trong tiếng Anh
Để không bị nhầm lẫn với các giới từ khác như from, about hay with, bạn cần nắm vững 6 cách dùng chủ chốt của “of”:
- Chỉ sự sở hữu (Possession): Dùng cho vật hoặc các khái niệm trừu tượng.
- Ví dụ: The roof of the building (Mái nhà của tòa nhà).
- Chỉ bộ phận hoặc số lượng (Part/Quantity):
- Ví dụ: A piece of cake (Một mẩu bánh), a majority of students (Đa số sinh viên).
- Chỉ chất liệu (Material): Diễn tả vật được làm từ gì (vẫn giữ nguyên bản chất chất liệu).
- Ví dụ: A ring made of gold (Chiếc nhẫn làm bằng vàng).
- Chỉ nguồn gốc/Vị trí (Origin/Position):
- Ví dụ: The North of Vietnam (Miền Bắc Việt Nam), a man of Italian descent (Người gốc Ý).
- Chỉ nguyên nhân (Cause): Thường dùng với cái chết hoặc cảm xúc.
- Ví dụ: Die of hunger (Chết vì đói), die of a heart attack (Chết vì đau tim).
- Chỉ nội dung/Chủ đề (Content/Topic):
- Ví dụ: A map of the world (Bản đồ thế giới), a story of love (Câu chuyện về tình yêu).

Các thành ngữ và cụm từ đi với of phổ biến
Việc học theo cụm (Collocations) là cách nhanh nhất để nâng cao điểm Lexical Resource.
Tính từ + Of (Adjective + Of)
- Afraid of: Lo sợ.
- Aware of: Nhận thức được.
- Capable of: Có khả năng.
- Full of: Đầy rẫy.
- Proud of: Tự hào về.
- Short of: Thiếu hụt.
- Typical of: Đặc trưng của.
Động từ + Of (Verb + Of)
- Accuse (someone) of: Buộc tội ai về.
- Approve of: Tán thành.
- Consist of: Bao gồm (dùng cho thành phần cấu tạo).
- Remind of: Gợi nhớ về.
- Think of: Nghĩ về.
- Dream of: Mơ về.
Danh từ + Of (Noun + Of)
- A lack of: Sự thiếu hụt.
- An advantage of: Ưu điểm của.
- The cause of: Nguyên nhân của.
- The habit of: Thói quen của việc.
- The result of: Kết quả của.

Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.
- I am so proud of _______ the first prize in the competition. A. win | B. winning | C. won | D. to win
- The lack _______ clean water is a serious problem in this area. A. in | B. of | C. for | D. with
- This table is made _______ high-quality wood. A. of | B. from | C. by | D. with
- Most of _______ have decided to join the volunteer club. A. we | B. our | C. us | D. ours
Bài 2: Viết lại câu sau bằng cách sử dụng giới từ “of”
- My father has a habit. He smokes every morning. -> My father has the habit ……………………………………………………….
Đáp án:
- Bài 1: 1-B; 2-B; 3-A; 4-C.
- Bài 2: My father has the habit of smoking every morning.
Tổng kết
Nắm chắc kiến thức sau of là gì sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đặt bút viết hoặc khi giao tiếp. Tuy nhiên, ngữ pháp chỉ là một phần của bức tranh lớn mang tên “Làm chủ tiếng Anh”. Để thực sự bứt phá và sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai một cách thành thạo, bạn cần một môi trường đào tạo chuyên nghiệp.
Smartcom English – Tiên phong giáo dục công nghệ 4.0 Chúng tôi tự hào là đơn vị hàng đầu trong việc đào tạo IELTS và SAT với những ưu thế vượt trội:
- Đội ngũ giảng viên: 100% chuyên gia có chứng chỉ quốc tế, giàu kinh nghiệm thực chiến và tâm huyết với nghề.
- Công nghệ giảng dạy: Ứng dụng độc quyền hệ thống quản lý học tập tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI), giúp cá nhân hóa lộ trình, theo sát tiến độ và sửa lỗi cho học viên từng giây từng phút.
- Phương pháp giảng dạy: Kết hợp giữa Hybrid Learning (Học hỗn hợp) và tư duy logic, giúp học viên không chỉ “học” mà còn “thấu hiểu” bản chất ngôn ngữ, tiết kiệm tối đa thời gian và công sức.
- Cơ sở vật chất: Hiện đại, tạo không gian truyền cảm hứng học tập tối đa.
Đừng để tiếng Anh trở thành nỗi lo sợ. Hãy để công nghệ AI và những chuyên gia tại Smartcom English giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ vươn ra biển lớn.
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






