Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Share đi với giới từ gì
Home » Share đi với giới từ gì

Share đi với giới từ gì

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Đã bao giờ bạn muốn viết một dòng trạng thái thật hay hay đơn giản là nhắn tin cho một người bạn nước ngoài, nhưng lại khựng lại vài giây vì không biết sau từ “share” nên dùng giới từ gì cho đúng chưa?

Cảm giác phân vân giữa “share with”, “share to” hay “share in” đôi khi làm câu văn mất đi sự tự nhiên. Những lỗi nhỏ về giới từ tuy không quá lớn nhưng lại là điểm cộng giúp bài viết của bạn tinh tế và chuyên nghiệp hơn. 

Hãy cùng Smartcom English tìm hiểu chi tiết share đi với giới từ gì và cách dùng chuẩn xác nhất trong bài viết dưới đây!

share đi với giới từ gì

Share là gì nhỉ?

Trong tiếng Anh, từ “Share” mang một ý nghĩa rất ấm áp và tích cực. Tùy vào cách bạn dùng mà nó có thể là một hành động (động từ) hay một sự vật (danh từ):

  • Khi là động từ: “Share” có nghĩa là chúng mình cùng chia sẻ, cho đi hoặc dùng chung một thứ gì đó với mọi người.
    • Ví dụ: I’d love to share my books with you. (Mình rất sẵn lòng chia sẻ những cuốn sách của mình với bạn.)
  • Khi là danh từ: “Share” lại mang ý nghĩa là một phần việc, phần đóng góp hoặc đôi khi là cổ phần của ai đó.
    • Ví dụ: Everyone has done their share of the project. (Mọi người đều đã hoàn thành tốt phần việc của mình trong dự án.)

share là gì

Share đi với giới từ nào?

Tùy vào điều bạn muốn nói mà “share” sẽ kết thân với những giới từ khác nhau. Chúng mình cùng điểm qua 4 trường hợp quen thuộc nhất nhé:

  1. Share with (Chia sẻ cùng ai)
    Đây là cấu trúc mà chúng mình hay dùng nhất. Bạn có thể chia sẻ một vật hữu hình (như món ăn, đồ chơi) hoặc một thứ vô hình (như ý tưởng, bí mật).

Ví dụ: Thank you for sharing your story with me. (Cảm ơn bạn đã chia sẻ câu chuyện của mình với mình nhé.)

  1. Share in (Cùng góp sức, cùng hưởng quyền lợi)
    Giới từ “in” thường dùng khi bạn muốn nói về việc cùng tham gia vào một hoạt động chung hoặc cùng hưởng một kết quả nào đó.

Ví dụ: We all share in the joy of your success. (Tất cả chúng mình đều chung vui với thành công của bạn.)

  1. Share out (Chia đều cho mọi người)
    Khi bạn có một túi kẹo hay một số tiền và muốn chia nhỏ ra cho từng người trong nhóm, hãy dùng “share out”.

Ví dụ: The prizes were shared out among the winners. (Những phần quà đã được chia đều cho những người thắng cuộc.)

  1. Share between / among (Chia giữa hai hay nhiều người)
    Chúng mình dùng “between” khi chia cho 2 người và “among” khi chia cho một nhóm từ 3 người trở lên.

Ví dụ: Can you share the cake among the kids? (Bạn chia giúp chiếc bánh cho các bé được không?)

share đi với giới từ nào

Những từ cùng nhóm và những từ trái ngược

Để cách diễn đạt thêm phong phú, bạn có thể thay đổi “share” bằng một số từ tương tự hoặc tìm hiểu những từ có ý nghĩa ngược lại nè:

Từ đồng nghĩa

  • Distribute: Mang nghĩa phân phát (như phát quà, phát tờ rơi).
  • Divide: Chia nhỏ một tổng thể ra.
  • Impart: Một từ rất hay khi bạn muốn nói về việc truyền đạt kiến thức hoặc kinh nghiệm.
  • Allocate: Phân bổ (thường dùng cho nguồn lực hoặc thời gian).

Từ trái nghĩa 

  • Keep: Giữ lấy.
  • Withhold: Giữ lại không cho đi (thường dùng cho thông tin).
  • Monopolize: Độc chiếm hoàn toàn.

từ đồng nghĩa trái nghĩa với share

Những cụm từ thú vị với Share

Học thêm một vài cụm từ cố định sẽ giúp bạn nói tiếng Anh “mượt” hơn nhiều đấy:

  • The lion’s share: Dùng để chỉ phần lớn nhất, quan trọng nhất của một thứ gì đó.
  • Market share: Thị phần (một thuật ngữ rất quen thuộc trong kinh doanh).
  • Share a common goal: Khi mọi người cùng hướng về một mục tiêu chung.
  • Go shares: Chia đều chi phí khi đi ăn hoặc mua sắm cùng bạn bè.

collocations thường gặp với share

Bài tập áp dụng 

Bạn hãy thử điền giới từ thích hợp vào những câu dưới đây nhé:

  1. It’s kind of you to share your umbrella ______ me.
  2. The teacher shared ______ the notebooks to the students.
  3. We all share ______ the responsibility for keeping our class clean.
  4. The money was shared ______ the two brothers.

(Gợi ý đáp án: 1. with | 2. out | 3. in | 4. between)

Tổng kết

Việc hiểu rõ từng chút về giới từ, đặc biệt là share đi với giới từ gì sẽ giúp bạn cảm thấy tự tin và yêu thêm môn tiếng Anh. Tại Smartcom English, chúng mình tin rằng học tập là một hành trình tràn đầy cảm hứng. Với đội ngũ giáo viên không chỉ giỏi chuyên môn mà còn vô cùng tâm lý, cùng những phương pháp học tập cá nhân hóa, Smartcom luôn nỗ lực để mỗi giờ học của bạn đều trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả nhất.

Đặc biệt, nếu bạn đang lo lắng về kỳ thi IELTS, Smartcom English hiện đã tích hợp công nghệ AI hiện đại vào giảng dạy. AI sẽ như một người bạn đồng hành, giúp bạn sửa từng lỗi nhỏ trong bài viết và luyện nói bất cứ lúc nào, giúp lộ trình học tập trở nên ngắn gọn và tràn đầy thú vị.

Bạn có muốn cùng Smartcom chinh phục IELTS theo cách hiện đại nhất không? Hãy tham khảo ngay Khóa học IELTS tích hợp AI để trải nghiệm sự thay đổi khác biệt trong từng kỹ năng và nhận được sự hỗ trợ từ Smartcom nhé!

Kết nối với mình qua