Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Parents là gì?
Home » Parents là gì?

Parents là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao mình đã học tiếng Anh nhiều năm nhưng vẫn bị khựng lại khi chia động từ với từ “parents”? 

Bạn băn khoăn không biết nên viết “My parents is” hay “My parents are” trong bài thi IELTS Writing? 

Những lỗi sai tưởng chừng như rất nhỏ này lại chính là nguyên nhân khiến điểm tiêu chí Grammatical Range and Accuracy của bạn bị kéo xuống thảm hại, gây mất thiện cảm với giám khảo và làm lộ lỗ hổng kiến thức căn bản. 

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng parents, Smartcom English đã tổng hợp bài viết chi tiết giải thích parents là gì, cách dùng chuẩn xác và những lưu ý khi sử dụng. 

parents là gì

Parents nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, Parents (danh từ số nhiều) thường được hiểu là cha mẹ, bao gồm những người có quyền nuôi dưỡng hợp pháp như cha mẹ nuôi, người giám hộ.

Phiên âm: /ˈpeə.rənts/ (UK) – /ˈper.ənts/ (US).

parents nghĩa là gì

Cách dùng parents trong tiếng Anh

Để bài viết hoặc bài nói tự nhiên, bạn không nên chỉ dùng “parents” đứng đơn độc. Hãy kết hợp với các từ sau:

Các cụm từ cố định

  • Strict/Overprotective parents: Cha mẹ nghiêm khắc/bao bọc quá mức.
  • Supportive/Devoted parents: Cha mẹ luôn ủng hộ/tận tụy.
  • Working parents: Cha mẹ bận rộn công việc (đối lập với stay-at-home parents).
  • Expectations of parents: Sự kỳ vọng của cha mẹ.
  • Parental consent: Sự đồng ý của phụ huynh (thường dùng trong văn bản hành chính).

Các thành ngữ liên quan

  • Like father, like son / Like mother, like daughter: Cha nào con nấy.
  • The apple doesn’t fall far from the tree: Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.

cách dùng parents trong tiếng anh

Một số từ liên quan với parent

Mở rộng vốn từ về các kiểu “cha mẹ” trong xã hội hiện đại:

  • Biological parents: Cha mẹ ruột.
  • Adoptive parents: Cha mẹ nuôi (hợp pháp).
  • Foster parents: Cha mẹ nhận nuôi tạm thời (trong các chương trình chăm sóc trẻ em).
  • Stepparents (Stepfather/Stepmother): Cha dượng/Mẹ kế.
  • Godparents (Godfather/Godmother): Cha mẹ đỡ đầu.
  • Single parent: Bố/mẹ đơn thân.
  • Co-parenting: Việc cùng nhau nuôi dạy con cái (thường sau khi ly hôn).

một số từ liên quan đến parents

Parent có s không?

Việc có “s” hay không quyết định đối tượng bạn đang nhắc tới là ai:

  1. Parent (Danh từ số ít – Không có “s”): Chỉ một trong hai người (có thể là cha hoặc là mẹ).
    • Ví dụ: Every parent wants the best for their child. (Mỗi bậc phụ huynh — tính từng người một — đều muốn điều tốt nhất cho con).
  2. Parents (Danh từ số nhiều – Có “s”): Chỉ cả hai người (cả cha và mẹ).
    • Ví dụ: My parents are retired. (Cả bố và mẹ tôi đều đã nghỉ hưu).
  3. Sở hữu cách (Possessive):
    • Parent’s: Của một người (Ví dụ: A parent’s love).
    • Parents’: Của cả hai người (Ví dụ: My parents’ house – Ngôi nhà của bố mẹ tôi).

parent có s không

“My parents” dùng “is” hay “are” trong tiếng Anh?

Đây là quy tắc bất di bất dịch trong ngữ pháp: “Parents” là danh từ số nhiều, vì vậy động từ phải chia ở số nhiều.

  • Hiện tại đơn: My parents are… / My parents have… / My parents live… (không thêm “s” vào động từ).
  • Quá khứ: My parents were

Lưu ý: Nhiều bạn nhầm với “Family”. “Family” là danh từ tập hợp, có thể dùng cả isare. Nhưng “Parents” thì chỉ dùng ARE.

my parents dùng is hay are

Các từ đồng nghĩa với “Parents” trong tiếng Anh

Để không bị lỗi lặp từ trong bài Writing Task 2, hãy linh hoạt thay thế bằng:

  • The older generation: Thế hệ đi trước.
  • Guardians: Người giám hộ (Dùng khi nói về trách nhiệm pháp lý).
  • Progenitors: Đấng sinh thành (Từ vựng học thuật cao).
  • Begetters: Người sinh ra ta (Ít dùng, mang sắc thái cổ điển).
  • Nurturers: Người nuôi dưỡng.

các từ đồng nghĩa với parents

Bài tập vận dụng 

Chia động từ và chọn từ đúng trong ngoặc:

  1. My (parent/parents) ________ (be) both doctors.
  2. Neither of my (parent/parents) ________ (speak) English.
  3. The ________ (parent/parents) association will meet tomorrow.
  4. In some cultures, (parent/parents) ________ (arrange) marriages for their children.

Đáp án 

  1. parents – are: Số nhiều, hai người.
  2. parents – speaks: (Cấu trúc “Neither of + N số nhiều” nhưng động từ thường chia số ít trong văn viết trang trọng).
  3. parent: (Dạng tính từ bổ nghĩa cho “association” – Hiệp hội phụ huynh).
  4. parents – arrange: Chủ ngữ số nhiều, động từ giữ nguyên.

Tổng kết 

Hiểu rõ parents là gì chỉ là một mảnh ghép nhỏ trong bức tranh ngữ pháp tiếng Anh khổng lồ. Để không bao giờ còn phải lo lắng về những lỗi sai tương tự, bạn cần một lộ trình học tập bài bản và công cụ sửa lỗi tức thì.

Smartcom English tự hào là đơn vị dẫn đầu trong việc triển khai Khóa học IELTS tích hợp AI.

  • Hệ thống AI thông minh – Smartcom IELTS Bot: Đóng vai trò như một gia sư cá nhân 24/7, tự động phát hiện và giải thích chi tiết từng lỗi sai ngữ pháp, dùng từ ngay khi bạn vừa đặt bút viết hoặc cất lời nói.
  • Cá nhân hóa tuyệt đối: AI của Smartcom sẽ phân tích điểm yếu của bạn (như việc hay quên chia động từ số nhiều) để thiết kế các bài tập bổ trợ riêng biệt, giúp bạn tiến bộ gấp 3 lần so với cách học truyền thống.

Đừng để những lỗi sai căn bản ngăn cản bạn chạm tay vào tấm bằng IELTS mơ ước!

👉 ĐĂNG KÝ NGAY để nhận tư vấn lộ trình IELTS tích hợp AI và tham gia bài kiểm tra trình độ hoàn toàn miễn phí tại Smartcom English. Hãy để AI đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục đỉnh cao ngôn ngữ!

Kết nối với mình qua