Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Take responsibility là gì?
Home » Take responsibility là gì?

Take responsibility là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Trong tiếng Anh học thuật, đặc biệt là trong kỳ thi IELTS, việc sử dụng thành thạo các cụm từ cố định (Collocations) chính là “chìa khóa” giúp nâng cao điểm số ở cả hai kỹ năng Speaking và Writing. 

Tuy nhiên, thực tế cho thấy rất nhiều thí sinh vẫn thường xuyên mắc lỗi khi kết hợp các động từ với danh từ, dẫn đến những câu văn lủng củng và thiếu tự nhiên. 

Và, một trong những thường xuyên gặp của các bạn học chính là: Take responsibility là gì, cụm từ này đi với giới từ nào mới chính xác và có những cách diễn đạt nào “xịn” hơn để thay thế trong phòng thi hay không?

Để giúp bạn làm chủ hoàn toàn điểm ngữ pháp này, bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện từ khái niệm cơ bản đến những cấu trúc nâng cao. Smartcom sẽ phân tích chi tiết cách sử dụng “Take responsibility”, các giới từ đi kèm bắt buộc, cũng như liệt kê danh sách các từ đồng nghĩa, trái nghĩa đắt giá để bạn đa dạng hóa bài làm của mình. Ngoài ra, phần bài tập vận dụng ở cuối bài sẽ giúp bạn củng cố kiến thức một cách nhanh chóng.

take responsibility là gì

Take responsibility nghĩa là gì?

Cụm từ Take responsibility được tạo thành từ động từ “Take” (nhận lấy) và danh từ “Responsibility” (trách nhiệm).

  • Nghĩa phổ biến: Cụm từ này có nghĩa là nhận trách nhiệm hoặc chịu trách nhiệm về một việc gì đó. Nó được dùng khi bạn thừa nhận mình là người gây ra một lỗi lầm, hoặc bạn là người có nghĩa vụ phải xử lý một nhiệm vụ, công việc cụ thể.
  • Ngữ cảnh: “Take responsibility” mang sắc thái của sự chủ động và trung thực. Nó thường xuất hiện trong các bài luận về chủ đề công việc, xã hội hoặc đạo đức.

Ví dụ: Someone has to take responsibility for the mistake. (Ai đó phải đứng ra nhận trách nhiệm cho sai lầm này.)

take responsibility nghĩa là gì

Giới từ đi kèm và cách dùng take responsibility

Việc xác định đúng giới từ đi kèm là điều kiện tiên quyết để bạn không bị trừ điểm oan trong bài thi.

Cấu trúc cơ bản

Giới từ đi kèm duy nhất và chính xác nhất với cụm từ này là FOR.

  • Take responsibility for something: Chịu trách nhiệm về việc gì.
  • Take responsibility for doing something: Chịu trách nhiệm thực hiện hành động gì.

Cách dùng nâng cao với tính từ

Bạn có thể thêm các tính từ vào trước “responsibility” để nhấn mạnh mức độ trách nhiệm:

  • Take full responsibility for: Nhận toàn bộ trách nhiệm.
  • Take personal responsibility for: Nhận trách nhiệm cá nhân.
  • Take financial responsibility for: Chịu trách nhiệm về mặt tài chính.

giới từ đi kèm take responsibility

Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Take responsibility

Để tránh lặp từ và đạt điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource, bạn nên bỏ túi những cụm từ thay thế sau đây:

Nhóm từ đồng nghĩa 

  • Be accountable for: Đây là cụm từ rất hay, dùng để chỉ trách nhiệm giải trình, thường mang sắc thái trang trọng hơn trong môi trường làm việc.
  • Be in charge of: Thường dùng khi bạn được giao phó vị trí quản lý hoặc đứng đầu một bộ phận.
  • Accept liability for: Dùng nhiều trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc bồi thường thiệt hại.
  • Bear the responsibility: Nhấn mạnh vào việc gánh vác một trách nhiệm nặng nề.

Nhóm từ trái nghĩa 

  • Shirk responsibility: Né tránh trách nhiệm một cách không trung thực.
  • Shift the blame to someone: Đổ lỗi, đẩy trách nhiệm sang cho người khác.
  • Abnegate responsibility: Từ bỏ hoặc không thừa nhận trách nhiệm (Thường dùng trong văn phong rất trang trọng).

các cụm từ đồng nghĩa trái nghĩa với take responsibility

Các cụm từ thường gặp với responsibility

Bên cạnh việc đi kèm với động từ “Take”, bản thân từ “Responsibility” còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc hữu ích khác:

  • A sense of responsibility: Ý thức trách nhiệm (Ví dụ: He has a strong sense of responsibility).
  • Parental responsibility: Trách nhiệm làm cha mẹ.
  • Collective responsibility: Trách nhiệm tập thể.
  • Social responsibility: Trách nhiệm đối với xã hội.
  • To delegate responsibility to someone: Giao phó, ủy quyền trách nhiệm cho một người nào đó.

các cụm từ thường gặp với responsibility

Bài tập vận dụng

Hãy điền từ/giới từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:

  1. Employees are encouraged to take responsibility _______ their own professional development.
  2. The pilot had to take _______ responsibility for the safety of the passengers.
  3. Instead of admitting her fault, she tried to _______ the blame to her colleague.
  4. It is the company’s social _______ to protect the environment.

Gợi ý đáp án:

  1. for | 2. full/total | 3. shift | 4. responsibility

Tổng kết

Việc hiểu rõ take responsibility là gì và cách sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn trở nên chuyên nghiệp và tự nhiên hơn. Đừng quên ghi chép lại các từ đồng nghĩa để áp dụng linh hoạt vào bài làm của mình nhé.

Smartcom IELTS tin rằng công nghệ chính là đòn bẩy để giúp học viên bứt phá giới hạn của bản thân. Điểm khác biệt lớn nhất của Smartcom chính là hệ thống đào tạo IELTS tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI). Công nghệ AI của Smartcom có khả năng phân tích chi tiết lỗi sai trong từng bài viết, hỗ trợ luyện phát âm chuẩn xác từng âm tiết và thiết kế lộ trình học tập “may đo” riêng cho từng cá nhân. Điều này không chỉ giúp bạn học nhanh hơn, hiệu quả hơn mà còn tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí.

Bạn đã sẵn sàng để chinh phục band điểm IELTS mơ ước chưa? Đừng bỏ lỡ cơ hội tiếp cận phương pháp học tập hiện đại nhất hiện nay. 

Hãy đăng ký ngay Khóa học IELTS tích hợp AI của Smartcom để được tư vấn lộ trình cá nhân hóa và bắt đầu hành trình thay đổi bản thân ngay hôm nay!

Kết nối với mình qua