Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Cousin là gì?
Home » Cousin là gì?

Cousin là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối khi giới thiệu về các thành viên trong đại gia đình bằng tiếng Anh, đặc biệt là khi muốn nói về những người anh chị em không cùng cha mẹ? 

Trong văn hóa Việt Nam, chúng ta thường gọi chung là “anh/chị/em”, nhưng tiếng Anh lại có sự phân chia rạch ròi mà nếu dùng sai, có thể gây hiểu lầm cho người nghe. Việc nắm vững các danh từ chỉ quan hệ họ hàng không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin, chính xác mà còn thể hiện sự am hiểu văn hóa sâu sắc. 

Hãy để Smartcom English giúp bạn giải mã chi tiết cousin là gì, cách phân biệt nó với các từ vựng dễ nhầm lẫn khác và nạp thêm vốn từ vựng phong phú về chủ đề gia đình ngay trong bài viết này.

cousin là gì

Cousin nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, Cousin /ˈkʌz.ən/ là một danh từ đếm được, dùng để chỉ anh, chị, em họ.

Cụ thể hơn, “cousin” là con của cô, dì, chú, bác của bạn (con của anh/chị/em ruột của bố hoặc mẹ bạn). Điểm đặc biệt của từ “cousin” so với tiếng Việt là nó phi giới tính (gender-neutral). Dù người đó là nam hay nữ, bạn đều dùng chung một từ là “cousin”.

  • Ví dụ:
    • My aunt has a son. He is my cousin. (Dì tôi có một người con trai. Anh ấy là anh/em họ của tôi.)
    • I went shopping with my cousin, Sarah. (Tôi đã đi mua sắm với người chị/em họ của tôi, Sarah.)

Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, “cousin” còn được dùng để chỉ người có cùng nguồn gốc chủng tộc hoặc văn hóa (người bà con xa).

cousin nghĩa là gì

Chức năng và cách dùng cousin trong tiếng Anh

Hiểu nghĩa thôi chưa đủ, để sử dụng từ này thành thạo như người bản xứ, bạn cần nắm rõ chức năng ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng của nó.

Chức năng của cousin trong câu

Về mặt ngữ pháp, “cousin” đóng vai trò là một danh từ (Noun). Do đó, nó có thể đảm nhận các vị trí sau trong câu:

  1. Chủ ngữ
    • Ví dụ: My cousin lives in Canada. (Anh họ tôi sống ở Canada.)
  2. Tân ngữ 
    • Ví dụ: I invited my cousin to the party. (Tôi đã mời em họ mình đến bữa tiệc.)
  3. Bổ ngữ 
    • Ví dụ: He is my favorite cousin. (Cậu ấy là người anh họ tôi quý nhất.)

Cách sử dụng cousin trong tiếng Anh

Vì “cousin” không phân biệt giới tính, nên khi muốn làm rõ người được nhắc đến là nam hay nữ, người bản xứ thường thêm tên riêng phía sau hoặc sử dụng đại từ nhân xưng (he/she) ở câu tiếp theo.

  • Cousin + Tên riêng: This is my cousin, John. (Đây là anh họ tôi, John.)
  • Male/Female cousin: Dùng khi muốn nhấn mạnh giới tính (tuy nhiên cách này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng boy cousin hoặc girl cousin trong văn nói thân mật hơn, nhưng tự nhiên nhất vẫn là nhắc tên).

Ngoài ra, để chỉ mức độ họ hàng xa hay gần, ta có các thuật ngữ:

  • First cousin: Anh chị em họ đời thứ nhất (con của chú/bác/cô/dì ruột).
  • Second cousin: Anh chị em họ đời thứ hai (con của anh chị em họ đời nhất của bố mẹ).

chức năng và cách dùng cousin

Phân biệt cousin với các từ chỉ thành viên trong gia đình

Đây là phần người học tiếng Anh tại Việt Nam hay mắc lỗi nhất do ảnh hưởng của thói quen xưng hô “anh/chị/em” trong tiếng Việt. Dưới đây là cách phân biệt chi tiết:

  1. Cousin (Anh/chị/em họ)
  • Mối quan hệ: Là con của cô, dì, chú, bác.
  • Đặc điểm: Cùng thế hệ với bạn nhưng khác cha mẹ.
  • Lỗi thường gặp: Người Việt hay gọi anh họ là “brother” vì dịch word-by-word từ tiếng Việt, điều này hoàn toàn sai trong tiếng Anh.
  1. Sibling (Anh/chị/em ruột)
  • Mối quan hệ: Là những người sinh ra cùng bố mẹ với bạn.
  • Từ cụ thể: Brother (Anh/em trai), Sister (Chị/em gái).
  • Lưu ý: Chỉ dùng Brother/Sister cho người ruột thịt (hoặc nghĩa bóng trong tôn giáo, hội nhóm), không dùng cho họ hàng.
  1. Nephew (Cháu trai) và Niece (Cháu gái)
  • Mối quan hệ: Là con trai/con gái của anh, chị, em ruột bạn.
  • Đặc điểm: Thấp hơn bạn một thế hệ.

phân biệt cousin

Từ vựng về thành viên trong gia đình trong tiếng Anh

Để mở rộng vốn từ, dưới đây là danh sách các từ vựng liên quan thường xuất hiện trong IELTS và giao tiếp hàng ngày:

Gia đình hạt nhân (Nuclear family):

  • Spouse: Vợ chồng (từ trang trọng)
  • Sibling: Anh chị em ruột
  • Parents: Bố mẹ

Gia đình nhiều thế hệ (Extended family):

  • Aunt: Cô, dì, mợ, thím
  • Uncle: Chú, bác, cậu, dượng
  • Grandparents: Ông bà
  • Mother-in-law / Father-in-law: Mẹ chồng (vợ) / Bố chồng (vợ)
  • Step-mother / Step-father: Mẹ kế / Bố dượng

từ vựng về thành viên trong gia đình

Các thành ngữ về chủ đề gia đình trong tiếng Anh

Sử dụng thành ngữ (Idioms) là cách tuyệt vời để nâng band điểm IELTS Speaking hoặc khiến câu chuyện trở nên tự nhiên hơn.

  • Flesh and blood: Máu mủ ruột rà.
    • Ví dụ: I have to help him, he’s my flesh and blood.
  • The black sheep of the family: Nghịch tử, người khác biệt (thường mang nghĩa tiêu cực) trong gia đình.
    • Ví dụ: He’s the black sheep of the family because he dropped out of school to become an artist.
  • Run in the family: Có tính di truyền, là đặc điểm chung của gia đình.
    • Ví dụ: Artistic ability runs in the family.
  • Spitting image: Giống hệt ai đó (như tạc).
    • Ví dụ: You are the spitting image of your father.

Bài tập vận dụng

Hãy chọn từ thích hợp (Cousin, Niece, Nephew, Uncle) để điền vào chỗ trống:

  1. My father’s brother is my __________.
  2. My aunt’s daughter is my __________.
  3. My brother’s son is my __________.
  4. My sister’s daughter is my __________.

Đáp án:

  1. Uncle
  2. Cousin
  3. Nephew
  4. Niece

Tổng kết

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ cousin là gì cũng như phân biệt rạch ròi các danh từ chỉ mối quan hệ họ hàng trong tiếng Anh. Việc sử dụng từ vựng chính xác không chỉ giúp bạn tránh những hiểu lầm đáng tiếc mà còn là nền tảng quan trọng để chinh phục các bài thi quốc tế.

Smartcom English không chỉ dạy từ vựng đơn thuần. Với lợi thế là đơn vị tiên phong ứng dụng Công nghệ Hybrid Learning kết hợp cùng phương pháp Do Thái, Smartcom mang đến trải nghiệm học tập hoàn toàn khác biệt. Chúng tôi tự hào giúp học viên phát triển não bộ để ghi nhớ từ vựng sâu sắc và phản xạ tự nhiên.

Đặc biệt, nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học IELTS tinh gọn, hiệu quả cao, hãy trải nghiệm ngay Khóa học IELTS tích hợp AI của Smartcom. Sự kết hợp giữa giáo viên chuyên gia và trí tuệ nhân tạo sẽ giúp cá nhân hóa lộ trình, sửa lỗi chi tiết 24/7 và bứt phá band điểm trong thời gian ngắn nhất.

👉 Đăng ký tư vấn và kiểm tra trình độ miễn phí ngay hôm nay để nhận ưu đãi từ Smartcom English!

Kết nối với mình qua