Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Turn out là gì?
Home » Turn out là gì?

Turn out là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống “dở khóc dở cười” khi dịch cụm từ “Turn out” là “đuổi ra ngoài” hay “xoay ra” trong khi đối phương đang nói về một kết quả bất ngờ?
Trong tiếng Anh, đặc biệt là IELTS, Phrasal Verbs giống như những “cái bẫy” ngọt ngào. Chỉ cần hiểu sai một nét nghĩa của từ đa nghĩa như “Turn out”, bạn không chỉ mất điểm oan uổng trong bài Reading/Listening mà còn khiến câu chuyện trở nên gượng gạo, thiếu tự nhiên trong mắt người bản xứ.

Đừng để những lỗ hổng từ vựng này cản trở con đường chinh phục tiếng Anh của bạn. Smartcom English đã tổng hợp và phân tích chuyên sâu để giúp bạn hiểu tận gốc turn out là gì, phân biệt các sắc thái nghĩa tinh tế nhất và nắm trọn các cấu trúc “ăn điểm”. Hãy cùng lấy giấy bút và khám phá ngay bài viết chi tiết dưới đây nhé!

turn out là gì

Turn out nghĩa là gì? 

Không chỉ đơn giản là một định nghĩa, “turn out” có tới 5 sắc thái nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là phân tích sâu từng trường hợp:

Hóa ra là, thành ra là (Diễn tả sự bất ngờ)

Đây là nghĩa quan trọng nhất. Nó dùng khi kết quả thực tế khác với những gì bạn dự đoán hoặc mong đợi ban đầu.

  • Ngữ cảnh: Dùng khi phát hiện sự thật sau một quá trình hiểu lầm hoặc không biết.
  • Ví dụ: I thought he was arrogant, but he turned out to be a very kind man. (Tôi tưởng anh ta kiêu ngạo, nhưng hóa ra anh ấy lại là một người rất tốt bụng.)

Tham gia, xuất hiện (Dùng cho sự kiện)

Nghĩa này thường đi kèm với các sự kiện công cộng, buổi biểu diễn, bỏ phiếu. Danh từ phái sinh của nó là “turnout” (số lượng người tham dự).

  • Ngữ cảnh: Nói về số lượng đám đông.
  • Ví dụ: Thousands of fans turned out to welcome the national football team. (Hàng ngàn người hâm mộ đã đổ ra đường/xuất hiện để chào đón đội tuyển bóng đá quốc gia.)

Tắt (Thiết bị, ánh sáng)

Đồng nghĩa với “Switch off”, nhưng “Turn out” thường dùng cụ thể cho đèn (lights) hơn là các thiết bị máy móc phức tạp.

  • Ví dụ: Remember to turn out the lights before you go to sleep. (Nhớ tắt đèn trước khi đi ngủ nhé.)

Sản xuất, cho ra lò (Hàng hóa hoặc Con người)

Ít người biết rằng “turn out” còn có nghĩa là sản xuất hàng loạt.

  • Ngữ cảnh: Dùng cho nhà máy sản xuất hàng hóa HOẶC trường học “sản xuất” ra các học viên tốt nghiệp.
  • Ví dụ: Smartcom English turns out hundreds of high-achieving IELTS students every year. (Smartcom English đào tạo/cho ra lò hàng trăm học viên IELTS điểm cao mỗi năm.)

Dốc sạch, làm rỗng (Túi, ngăn kéo)

Hành động lộn trái túi quần/áo hoặc đổ hết đồ trong ngăn kéo ra ngoài.

  • Ví dụ: The police asked him to turn out his pockets. (Cảnh sát yêu cầu anh ta lộn trái/dốc sạch túi quần ra.)

turn out nghĩa là gì

Các cấu trúc liên quan đến Turn out

Để dùng chuẩn như người bản xứ, bạn cần nắm vững các biến thể cấu trúc sau:

  1. Cấu trúc diễn tả kết quả/tính chất: S + turn out + (to be) + Adj/Noun
  • Có thể lược bỏ “to be” nếu phía sau là tính từ.
  • Ví dụ: The exam turned out (to be) easier than I expected.
  1. Cấu trúc chủ ngữ giả: It turns out (that) + Clause
  • Dùng để mở đầu câu chuyện hoặc đưa ra kết luận mang tính phát hiện. Cấu trúc này nhấn mạnh vào thông tin ở mệnh đề phía sau.
  • Ví dụ: It turns out that we live in the same apartment building. (Hóa ra là chúng ta sống cùng một tòa chung cư.)
  1. Cấu trúc liên kết: As it turns out,…
  • Dùng như một trạng từ nối (linking phrase) đứng đầu câu, mang nghĩa “Thực tế thì/Hóa ra là”.
  • Ví dụ: I didn’t want to go. As it turns out, it was the best decision I ever made. (Tôi đã không muốn đi. Nhưng hóa ra đó lại là quyết định đúng đắn nhất.)
  1. Cấu trúc trạng thái: Turn out + Adv (well/badly/fine)
  • Dùng để trấn an hoặc nhận xét tổng quan về kết cục của một vấn đề.
  • Ví dụ: Despite the storm, the wedding turned out beautifully. (Bất chấp cơn bão, đám cưới đã diễn ra một cách tốt đẹp.)

các cấu trúc liên quan đến turn out

Phân biệt Turn out và các từ đồng nghĩa 

Rất nhiều học viên nhầm lẫn Turn out với End up hay Result in. Hãy cùng phân biệt chi tiết:

  1. Turn out và End up
  • Turn out: Nhấn mạnh vào sự bất ngờ hoặc sự thật được phơi bày 
    • Ví dụ: It turned out to be a lie. (Sự thật phơi bày).
  • End up: Nhấn mạnh vào trạng thái cuối cùng sau một chuỗi hành động, thường là không có kế hoạch trước (Process/Destination).
    • Ví dụ: We got lost and ended up in a strange village. (Đi lạc và kết cục là tới một ngôi làng lạ).
  1. Turn out và Come out
  • Turn out: Kết quả của sự việc.
  • Come out: Thường dùng cho bí mật bị lộ, hoặc sản phẩm mới ra mắt thị trường (publish), hoặc mặt trời mọc (appear).

các từ đồng nghĩa với turn out

Bài tập vận dụng và giải thích chi tiết

Câu 1: The classic movie “Gone with the Wind” _______ to be a huge commercial success. 

  1. turned out
    B. turned off
    C. turned on
    D. turned in

Câu 2: I was worried about the interview, but it _______ fine. 


  1. came out
    B. turned out
    C. ended up
    D. resulted in

Câu 3: _______ that he had been stealing money from the company for years.

A. It results
B. It turns out
C. It ends up
D. It happens

Đáp án và giải thích chi tiết:

  1. A. turned out

Giải thích: Cấu trúc “turn out to be + Noun/Adj” (Hóa ra là/Trở thành). Bộ phim hóa ra là một thành công lớn về thương mại.

  1. B. turned out

Giải thích: Cấu trúc “turn out + Adv/Adj” (Kết thúc/Diễn ra như thế nào). “Ended up” thường đi với giới từ hoặc V-ing (Ended up fine là văn nói, nhưng turned out fine chính xác hơn về ngữ nghĩa kết quả của sự việc).

  1. B. It turns out

Giải thích: Cấu trúc chủ ngữ giả “It turns out that…” (Hóa ra là…). Câu này diễn tả việc phát hiện ra sự thật (anh ta đã ăn cắp tiền).

Tổng kết

Qua bài viết chuyên sâu trên, hy vọng bạn không chỉ hiểu turn out là gì mà còn tự tin sử dụng nó trong mọi ngữ cảnh từ giao tiếp đời thường đến các bài luận học thuật. Việc nắm vững các tầng nghĩa sâu sắc của từ vựng chính là chìa khóa để bạn làm chủ tiếng Anh.

Smartcom English hiểu rằng việc học từ vựng rời rạc rất khó nhớ. Đó là lý do phương pháp Siêu trí nhớ (Jewish Mind-map) độc quyền ra đời, giúp bạn xâu chuỗi kiến thức thành hệ thống tư duy mạch lạc. Đặc biệt, với sự hỗ trợ của Smartcom AI, lộ trình học IELTS của bạn sẽ được cá nhân hóa, giúp sửa lỗi sai chi tiết và tối ưu hóa thời gian học tập.

Đừng để tiếng Anh là rào cản. Hãy biến nó thành thế mạnh!

Đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí khóa học IELTS tích hợp AI và trải nghiệm phương pháp học tập đột phá tại Smartcom English!

Kết nối với mình qua