Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Bạn đang thắc mắc cross the line là gì và dùng thế nào cho đúng trong giao tiếp?
Bạn muốn nói tiếng Anh tự nhiên và khéo léo hơn để không gây hiểu lầm với người đối diện?
Đừng lo nhé, bài viết này từ Smartcom English sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn!
Chỉ cần đọc hết bài viết, bạn sẽ:
- Biết chính xác cross the line là gì qua những ví dụ cực kỳ đơn giản.
- Hiểu rõ khi nào nên dùng cụm từ này để diễn đạt đúng ý mình muốn.
- Học được cách phân biệt nó với các câu nói tương tự để dùng từ chuẩn xác hơn.
Bên cạnh đó, Smartcom English còn gợi ý cho bạn những mẫu câu thực tế giúp bạn:
- Ghi nhớ từ vựng nhanh chóng mà không tốn nhiều công sức.
- Giao tiếp tự tin và chuyên nghiệp hơn trong mắt bạn bè, đồng nghiệp.
- Tránh được những tình huống “hớ” khi nói chuyện bằng tiếng Anh.
Hãy dành 5 phút đọc ngay bài viết này để làm chủ cụm từ “cross the line” ngay hôm nay!

Cross the line nghĩa là gì?
Cross the line (phiên âm: /krɒs ðə laɪn/) là một thành ngữ mang nghĩa bóng là vượt quá giới hạn hoặc đi quá đà.
Cụm từ này mô tả việc một người vi phạm các chuẩn mực đạo đức, phép lịch sự hoặc các quy tắc ứng xử vô hình giữa người với người. Khi một hành động bị coi là “cross the line”, nó không còn là chuyện đùa hay góp ý thông thường nữa mà đã trở nên gây hấn hoặc xúc phạm.
Ví dụ:
- His jokes about her family really crossed the line. (Những lời đùa cợt của anh ta về gia đình cô ấy thực sự đã đi quá giới hạn rồi.)
- You can complain about the food, but shouting at the waiter is crossing the line. (Bạn có thể phàn nàn về đồ ăn, nhưng quát tháo người phục vụ là một hành động quá đà.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cross the line”
Để diễn đạt ý tưởng “vượt giới hạn” một cách đa dạng hơn, bạn nên làm quen với các cụm từ mở rộng kèm ví dụ dưới đây:
Nhóm từ đồng nghĩa
- Overstep the mark/bounds: Bước quá giới hạn (thường dùng trong công việc hoặc các mối quan hệ chính thống).
Ví dụ: The manager overstepped the mark when he asked his employees to run his personal errands. (Người quản lý đã quá trớn khi yêu cầu nhân viên làm việc riêng cho mình.)
- Go too far: Đi quá xa (dùng cho cả lời nói và hành động).
Ví dụ: I think the prank went too far when they started breaking things. (Tôi nghĩ trò đùa đã đi quá xa khi họ bắt đầu làm hỏng đồ đạc.)
- Push it: Thử thách giới hạn (thường là thử thách sự kiên nhẫn của ai đó).
Ví dụ: You’ve already missed three deadlines. Don’t push it or you might get fired. (Bạn đã trễ hạn 3 lần rồi đấy. Đừng có quá đà nếu không muốn bị đuổi việc.)
- Go off the deep end: Hành động một cách mất kiểm soát hoặc quá khích.
Ví dụ: He went off the deep end and started screaming at everyone in the office. (Anh ta mất kiểm soát và bắt đầu gào thét vào mặt mọi người trong văn phòng.)
Nhóm từ trái nghĩa
- Toe the line: Chấp hành nghiêm chỉnh quy định hoặc chuẩn mực.
Ví dụ: If you want to stay on the team, you have to toe the line and follow the coach’s rules. (Nếu muốn ở lại đội, bạn phải chấp hành nghiêm chỉnh các quy tắc của huấn luyện viên.)
- Stay within the limits: Giữ mình trong giới hạn cho phép.
Ví dụ: It’s important to stay within the limits of the law when starting a business. (Việc giữ mình trong khuôn khổ pháp luật là rất quan trọng khi bắt đầu kinh doanh.)
- Know your place: Biết vị trí của mình, hành xử đúng mực.
Ví dụ: In some traditional companies, employees are expected to know their place and not argue with seniors. (Ở một số công ty truyền thống, nhân viên được kỳ vọng là phải biết vị trí của mình và không tranh cãi với cấp trên.)
- Keep your distance: Giữ khoảng cách chuẩn mực.
Ví dụ: Even though we are colleagues, I prefer to keep my distance and not talk about my private life. (Dù là đồng nghiệp, tôi vẫn thích giữ khoảng cách và không nói về đời tư.)

Phân biệt “Cross the line” và “Break the rule”
Nhiều người học thường nhầm lẫn hai cụm từ này. Hãy ghi nhớ sự khác biệt cốt lõi sau:
- Break the rule: Vi phạm quy định “cứng”, việc vi phạm các luật lệ được viết thành văn bản hoặc công khai rõ ràng.
Ví dụ: You break the rule if you smoke in a non-smoking area. (Bạn vi phạm nội quy nếu hút thuốc ở khu vực cấm.)
- Cross the line: Vi phạm giới hạn “mềm”, đây là việc vi phạm các quy tắc ngầm về ứng xử, đạo đức hoặc cảm xúc mà không nhất thiết phải có văn bản nào quy định.
Ví dụ: If you call your colleague a mean name, you cross the line even if there’s no specific rule against that exact word. (Nếu bạn gọi đồng nghiệp bằng một cái tên xúc phạm, bạn đã quá đà dù không có nội quy cụ thể nào cấm từ đó.)

Bài tập vận dụng
Hãy chia đúng thì của cụm từ Cross the line hoặc Break the rule để hoàn thành các câu sau:
- In some exams, if you talk to your neighbor, you __________.
- The comedian’s joke about the tragedy __________ for many people in the audience.
- If you exceed the speed limit, you are __________.
- I feel like my neighbor __________ when he started asking about my salary.
Đáp án: 1. are breaking the rule | 2. crossed the line | 3. breaking the rule | 4. crossed the line.
Tổng kết
Việc nắm vững cách dùng “Cross the line” và các từ liên quan sẽ giúp bạn làm chủ các tình huống giao tiếp khó léo và đạt điểm cao trong các kỳ thi năng lực tiếng Anh.
Smartcom English tự hào mang đến giải pháp đào tạo tiếng Anh thế hệ mới với thế mạnh độc quyền: Mô hình Hybrid Learning kết hợp Coaching chuyên sâu. Smartcom sở hữu hệ thống công nghệ giáo dục tiên tiến, giúp học viên rút ngắn 50% thời gian học nhưng vẫn đạt hiệu quả tối ưu về cả chứng chỉ IELTS lẫn khả năng ứng dụng thực tế. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn để biến tiếng Anh thành công cụ đắc lực trên con đường sự nghiệp.
Bạn đã sẵn sàng để không bao giờ “cross the line” trong giao tiếp quốc tế? 👉 Đăng ký kiểm tra trình độ và nhận lộ trình học cá nhân hóa tại Smartcom English ngay hôm nay!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






