Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Bạn có biết rằng trong các đề thi IELTS Listening gần đây, cụm từ “pick up” xuất hiện với tần suất dày đặc nhưng lại mang những tầng nghĩa hoàn toàn khác nhau khiến không ít thí sinh mất điểm oan?
Việc hiểu mơ hồ pick up là gì không chỉ làm khó bạn trong phòng thi mà còn gây ra những tình huống “dở khóc dở cười” khi giao tiếp thực tế.
Đừng lo lắng, bài viết này từ Smartcom English sẽ bóc tách 8 ngữ cảnh sử dụng quan trọng nhất! Với ví dụ chi tiết, bạn sẽ làm chủ hoàn toàn Phrasal Verb này chỉ sau 5 phút đọc. Hãy cùng khám phá bí mật đằng sau cụm từ “nhỏ nhưng có võ” này ngay bây giờ để bứt phá band điểm Lexical Resource của bạn!

Pick up nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh, Pick up là một cụm động từ (Phrasal Verb) cực kỳ linh hoạt. Nó không bó hẹp trong một nghĩa duy nhất mà thay đổi linh hoạt dựa vào từ loại và ngữ cảnh đi kèm.
Về cơ bản, “Pick up” có thể hiểu là hành động nhặt lên, đón lấy hoặc thu nhận một giá trị nào đó (vật chất, con người hoặc kiến thức). Để hiểu rõ pick up là gì, chúng ta cần phân tích nó qua các khía cạnh: hành động vật lý, sự cải thiện trạng thái và sự tiếp thu kỹ năng.

Cách sử dụng Pick up trong Tiếng Anh
Dưới đây là các cách dùng phổ biến nhất mà bạn chắc chắn sẽ gặp trong các bài thi tiếng Anh và đời sống:
- Pick somebody up: Đi bằng xe đến một địa điểm để đón một người.
Lưu ý: Nếu dùng đại từ (me, you, him, her…), bạn phải đặt chúng ở giữa: Pick me up.
Ví dụ: My dad will pick me up after the IELTS club meeting at Smartcom.
- Pick something up: Học lỏm/Tiếp thu tự nhiên, học một kỹ năng hoặc ngôn ngữ mới thông qua môi trường sống chứ không phải qua trường lớp bài bản.
Ví dụ: I picked up a lot of English slang while watching movies.
- Pick something up: Nhặt vật gì đó lên
Ví dụ: Please pick up your books; they are all over the floor.
- S + pick up (Nội động từ – không cần tân ngữ): Dùng khi tình hình kinh doanh, sức khỏe hoặc thời tiết tốt dần lên.
Ví dụ: The economy is finally beginning to pick up after the crisis.
- Pick something up: Mua được một món đồ với giá rẻ hoặc mua một cách nhanh chóng khi đang tiện đường.
Ví dụ: I picked up this shirt for only $5 at the sale.

Một số cụm từ phổ biến với Pick up trong Tiếng Anh
Việc ghi nhớ theo cụm từ (Collocations) sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn:
- Pick up the phone: Nhấc máy trả lời điện thoại.
- Pick up the pace: Tăng tốc độ, làm việc gì đó nhanh hơn.
- Pick up the tab: Thanh toán hóa đơn (thường là trả tiền cho cả một nhóm người).
- Pick up the pieces: Cố gắng hàn gắn, phục hồi lại mọi thứ sau một thất bại hoặc biến cố lớn.
- Pick up a signal: Bắt tín hiệu, thu sóng (điện thoại, radio, wifi).

Mẫu hội thoại ứng dụng cấu trúc Pick up trong Tiếng Anh
Hãy cùng xem cách “Pick up” được vận dụng trong một cuộc hội thoại thực tế giữa hai người bạn:
- Minh: Hey, are you going to the English workshop today?
- Hoa: Yes, but my bike is broken. Can you pick me up at 2 PM?
- Minh: Sure! I also need to pick up some notebooks on the way there.
- Hoa: No problem. I hope I can pick up some new tips for the IELTS Speaking test today.
- Minh: Me too. Let’s pick up the pace or we’ll be late!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pick up
Thay vì chỉ dùng mãi một từ “pick up”, bạn có thể sử dụng các từ sau để đa dạng hóa vốn từ (paraphrasing):
Nhóm từ đồng nghĩa
Với nghĩa đón người hoặc vật:
- Collect /kəˈlekt/ (v) – Thu gom/Đón: I’ll collect the kids from school today.
- Fetch /fetʃ/ (v) – Đi lấy/Đón về: Could you fetch me from the station?
- Meet /miːt/ (v) – Gặp đón: The driver will meet you at the arrival hall.
Với nghĩa học hỏi, tiếp thu:
- Acquire /əˈkwaɪər/ (v) – Tiếp thu kiến thức: She acquired a working knowledge of Chinese.
- Absorb /əbˈzɔːrb/ (v) – Thấm nhuần: Children absorb information amazingly quickly.
- Learn /lɜːrn/ (v) – Học tập: I want to learn how to use the new software.
Với nghĩa cải thiện, khởi sắc:
- Improve /ɪmˈpruːv/ (v) – Cải thiện: My health has improved since I started exercising.
- Recover /rɪˈkʌvər/ (v) – Hồi phục: The stock market is starting to recover.
- Rally /ˈræli/ (v) – Hồi phục nhanh: The team rallied in the second nửa của trận đấu.
- Ameliorate /əˈmiːliəreɪt/ (v) – Làm tốt hơn: Steps were taken to ameliorate the situation.
Với nghĩa nhấc hoặc nhặt vật gì lên:
- Lift /lɪft/ (v) – Nâng lên: He lifted the heavy box onto the table.
- Gather /ˈɡæðər/ (v) – Thu lượm: They gathered wood for the fire.
- Hoist /hɔɪst/ (v) – Kéo lên cao: They hoisted the flag at dawn.
Nhóm từ trái nghĩa
Với nghĩa đón hoặc nhặt lên:
- Drop off /drɒp ɔːf/ (phr.v) – Thả xe: I can drop you off at the corner.
- Put down /pʊt daʊn/ (phr.v) – Đặt xuống: Please put down that vase before you break it.
- Drop /drɒp/ (v) – Làm rơi: Be careful not to drop the glass.
Với nghĩa cải thiện hoặc học hỏi:
- Worsen /ˈwɜːrsn/ (v) – Tệ đi: The weather is expected to worsen tomorrow.
- Decline /dɪˈklaɪn/ (v) – Sụt giảm: The population began to decline in the 1990s.
- Deteriorate /dɪˈtɪəriəreɪt/ (v) – Xuống cấp: His health deteriorated rapidly.
- Forget /fəˈɡet/ (v) – Quên: I often forget new words if I don’t use them.
- Ignore /ɪɡˈnɔːr/ (v) – Lờ đi: He ignored all the warnings.

Chinh phục IELTS cùng công nghệ Smartcom AI
Hiểu rõ bản chất các cụm động từ như “Pick up” là bước đệm quan trọng để bạn tự tin hơn với tiếng Anh. Smartcom English mang đến cho bạn không chỉ là kiến thức, mà là một hệ sinh thái học tập tối ưu:
- Đối tác Bạch kim của IDP: Cập nhật nhanh nhất xu hướng đề thi và tiêu chí chấm điểm mới nhất.
- Công nghệ Hybrid AI độc quyền: Hệ thống Smartcom IELTS-Bot giúp sửa lỗi Writing và Speaking chi tiết đến từng dấu phẩy, giúp bạn “pick up” kiến thức nhanh gấp 2 lần.
- Phương pháp Siêu trí nhớ: Giúp bạn thuộc lòng hàng ngàn từ vựng chuyên sâu mà không tốn nhiều công sức.
- Mô hình Lớp học đảo ngược: Tăng tối đa thời gian tương tác và phản xạ thực tế, giúp bạn học đâu hành đấy.
Smartcom IELTS Bot – Trợ lý AI 24/7 chuyên biệt cho IELTS
- Chấm chữa 24/7: Sửa lỗi Writing & Speaking chi tiết đến từng dấu phẩy, gợi ý nâng cấp từ vựng chuẩn band 8.0+.
- Giả lập phòng thi thực tế: AI đóng vai trò giám khảo bản xứ, giúp luyện phản xạ và cải thiện phát âm (Pronunciation).
- Cá nhân hóa lộ trình: Tự động phân tích lỗ hổng kiến thức để bù đắp kỹ năng yếu, giúp học nhanh gấp 2 lần.
- Dự đoán điểm chính xác: Thuật toán đánh giá tiệm cận 95% so với giám khảo thật.
Đừng để những lỗ hổng kiến thức cản trở ước mơ du học hay sự nghiệp của bạn. Hãy để AI và đội ngũ chuyên gia tại Smartcom thiết kế lộ trình cá nhân hóa giúp bạn bứt phá band điểm trong thời gian ngắn nhất!
👉 Đăng ký tư vấn và nhận lộ trình học IELTS tích hợp AI miễn phí tại đây!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)


![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






