Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Trong quá trình ôn luyện IELTS, việc nhầm lẫn giữa các trạng từ chỉ thời gian là lỗi sai kinh điển khiến nhiều bạn mất điểm oan ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Bạn băn khoăn liệu sau “Nowadays” nên chia động từ ở thì hiện tại đơn hay tiếp diễn?
Hay liệu nó có thể dùng cho tương lai được không?
Thực tế, nowadays là thì gì là câu hỏi bắt nguồn từ việc hiểu chưa rõ bản chất của từ này là một dấu hiệu nhận biết hơn là một thì cố định. Để giúp bạn xóa tan mọi hiểu lầm, Smartcom English đã biên soạn bài hướng dẫn chuyên sâu này, cung cấp toàn bộ kiến thức từ định nghĩa, vị trí trong câu đến các lưu ý “xương máu” khi làm bài thi. Hãy cùng khám phá ngay để làm chủ ngữ pháp tiếng Anh!

Nowadays là gì?
Về mặt từ loại, Nowadays (/ˈnaʊədeɪz/) là một trạng từ (adverb) chỉ thời gian.
Định nghĩa chi tiết
Trong từ điển Oxford, “Nowadays” được định nghĩa là: “At the present time, in contrast with the past”.
- Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, thời nay, dạo này.
- Sắc thái sử dụng: Từ này thường mang tính chất so sánh đối lập giữa những gì đang xảy ra ở hiện tại với những gì đã từng diễn ra trong quá khứ. Nó gợi lên một sự thay đổi theo thời gian.
Ví dụ minh họa:
- Nowadays, people prefer shopping online to visiting physical stores. (Ngày nay, người ta thích mua sắm trực tuyến hơn là đến các cửa hàng vật lý – Ngụ ý trước đây thì ngược lại).
- Most people nowadays are aware of the importance of mental health. (Hầu hết mọi người dạo này đều nhận thức được tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần).

Nowadays là thì gì?
Một sai lầm phổ biến là coi “Nowadays” là một thì. Thực chất, nó đóng vai trò là dấu hiệu nhận biết (Signal Word) để người dùng lựa chọn thì hiện tại phù hợp.
“Nowadays” thường xuất hiện trong 2 thì sau:
Thì Hiện tại đơn
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Khi dùng với hiện tại đơn, “Nowadays” mô tả một sự thật hiển nhiên, một thói quen hoặc một trạng thái ổn định ở thời điểm hiện tại.
- Cấu trúc: Nowadays, S + V(s/es)…
- Ví dụ: Nowadays, many students carry laptops to school instead of notebooks.
Thì Hiện tại tiếp diễn
Chúng ta sử dụng “Nowadays” với thì hiện tại tiếp diễn khi muốn nhấn mạnh vào một xu hướng đang thay đổi (Changing trends) hoặc một hành động đang diễn ra mạnh mẽ ở thời đại này.
- Cấu trúc: Nowadays, S + am/is/are + V-ing…
- Ví dụ: Nowadays, more and more young people are choosing to lead a nomadic lifestyle.
Lưu ý: KHÔNG dùng “Nowadays” với thì quá khứ (Past tenses).
- KHÔNG dùng “Nowadays” với thì tương lai (Future tenses).
- Từ này chỉ dùng để nói về thời đại hiện nay, không dùng để nói về một ngày cụ thể nào đó.

Cách sử dụng “nowadays” trong câu
Để ghi điểm trong các bài viết học thuật như IELTS Writing Task 2, bạn cần đặt “nowadays” đúng vị trí và đúng ngữ pháp.
Vị trí của “nowadays” trong câu
- Đầu câu (Phổ biến nhất): Đóng vai trò là trạng ngữ dẫn dắt. Thường có dấu phẩy đi kèm sau đó.
- Nowadays, technology has transformed the way we communicate.
- Cuối câu: Dùng để nhấn mạnh thời điểm hiện tại sau khi đã nêu rõ nội dung chính.
- The cost of living is rising rapidly nowadays.
- Giữa câu: Ít dùng hơn, thường đứng sau động từ “to be”.
- Everything is so expensive nowadays.

Phân biệt “Nowadays”, “Today” và “These days”
Dù đều dịch là “ngày nay”, nhưng sắc thái của chúng có sự khác biệt:
| Từ vựng | Cách dùng & Sắc thái |
| Nowadays | Trang trọng, thường dùng trong văn viết/luận văn để so sánh với quá khứ. |
| These days | Ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói hàng ngày hoặc thư từ cá nhân. |
| Today | Mang nghĩa rộng nhất, có thể là “hôm nay” (24h) hoặc “thời đại ngày nay”. |
Các lỗi sai thường gặp cần tránh
- Lỗi chính tả: Nhiều người viết nhầm thành “now a days” hoặc “nowaday”. Hãy nhớ đây là một từ duy nhất và luôn có chữ “s” ở cuối.
- Lỗi từ loại: Sử dụng “nowadays” như một tính từ đứng trước danh từ.
- Sai: The nowadays youth…
- Đúng: The youth of today… hoặc Young people nowadays…
Bài tập vận dụng
Hãy áp dụng các kiến thức vừa học để hoàn thành các bài tập sau:
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất
- __________, it is very easy to find information on the Internet.
A. Nowaday
B. Nowadays
C. At nowadays - Many species are facing extinction __________ because of climate change.
A. nowadays
B. in the past
C. yesterday - In the past, people traveled by horse, but __________ they use cars and planes.
A. nowadays
B. then
C. soon
Bài 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau
- The nowadays world is changing faster than ever.
- I think people used to be friendlier than they are now a days.
- Nowadays, I will go to the cinema more often.
Tổng kết
Tóm lại, nowadays là trạng từ chỉ thời gian dùng để nhấn mạnh tình trạng hiện tại trong sự đối sánh với quá khứ. Nó thường đi kèm với thì Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn. Việc hiểu sâu và dùng đúng những từ vựng tưởng chừng đơn giản này chính là chìa khóa để bạn nâng cấp bài viết của mình trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
Tại Smartcom English, chúng tôi mang đến một triết lý đào tạo khác biệt: Ngôn ngữ học phải đi đôi với công nghệ. Smartcom hiện là đơn vị tiên phong tại Việt Nam ứng dụng mô hình IELTS tích hợp AI. Thay vì phải chờ đợi giáo viên chấm bài, hệ thống AI độc quyền của Smartcom sẽ phân tích bài viết của bạn ngay lập tức, chỉ ra từng lỗi sai ngữ pháp (như cách dùng nowadays), gợi ý từ vựng nâng cao và dự đoán band điểm chính xác đến 95%.
Đừng để ngữ pháp cản trở giấc mơ du học của bạn!
Hãy tham gia ngay Khóa học IELTS tích hợp AI tại Smartcom English để trải nghiệm lộ trình cá nhân hóa, giúp tiết kiệm 50% thời gian học mà vẫn đạt kết quả vượt mong đợi.
👉 [ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ NHẬN LỘ TRÌNH IELTS 7.0+ MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY]
Kết nối với mình qua
Bài viết khác


![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)


![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






