Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Charge là gì?
Home » Charge là gì?

Charge là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Charge là gì là câu hỏi mà chắc chắn bạn sẽ đồng ý khi tôi nói rằng: Việc giải mã một từ vựng đa nghĩa như Charge thực sự rất gây bối rối và dễ nhầm lẫn.

Phải không?

Nhưng hóa ra việc làm chủ hoàn toàn từ vựng này trong bài thi IELTS hay giao tiếp có lẽ không phức tạp như bạn nghĩ. Những gì bạn cần làm là hệ thống hóa lại toàn bộ các lớp nghĩa và cấu trúc đi kèm theo từng ngữ cảnh cụ thể.

Trong bài viết dưới đây, Smartcom sẽ cho bạn thấy cụ thể làm thế nào tôi đã giúp hàng ngàn học viên tại Smartcom nắm trọn vẹn cách dùng từ Charge chỉ thông qua một bài tổng hợp duy nhất.

Nếu bạn muốn biết nhiều hơn, tất cả những gì bạn phải làm là đọc tiếp…

charge là gì

Charge nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, Charge là một từ “đa diện”. Tùy vào việc nó là danh từ hay động từ, và tùy vào ngữ cảnh, nghĩa của nó sẽ thay đổi hoàn toàn:

1. Trong lĩnh vực kinh tế & đời sống 

  • Danh từ: Khoản phí phải trả cho một dịch vụ hoặc hàng hóa.
    • Ví dụ: “An additional charge is made for the use of the swimming pool.” (Một khoản phí bổ sung được tính khi sử dụng hồ bơi.)
  • Động từ: Tính phí, đòi thanh toán một số tiền.
    • Ví dụ: “The gallery charges an entrance fee of $15.” (Phòng trưng bày thu phí vào cửa là 15 đô la.)

2. Trong lĩnh vực pháp luật 

  • Danh từ: Một lời buộc tội chính thức về một tội danh cụ thể.
    • Ví dụ: “He was arrested on a charge of murder.” (Anh ta bị bắt vì cáo buộc giết người.)
  • Động từ: Buộc tội ai đó chính thức trước pháp luật.
    • Ví dụ: “The police charged him with car theft.” (Cảnh sát đã cáo buộc anh ta tội trộm xe.)

3. Trong lĩnh vực trách nhiệm 

  • Danh từ: Sự kiểm soát, sự chăm sóc hoặc trách nhiệm đối với ai/cái gì.
    • Ví dụ: “The toddler was left in the charge of his older sister.” (Đứa bé mới biết đi được để lại cho chị gái chăm sóc.)

4. Trong lĩnh vực khoa học 

  • Nghĩa: Điện tích hoặc hành động nạp năng lượng điện.
    • Ví dụ: “Don’t forget to charge your phone before leaving.” (Đừng quên sạc điện thoại trước khi đi nhé.)

charge nghĩa là gì

Charge đi với giới từ gì?

Việc sử dụng sai giới từ đi kèm với “Charge” là lỗi phổ biến nhất khiến bạn bị trừ điểm Writing. Hãy lưu ý các cấu trúc sau:

  • Charge FOR (something): Tính phí cho món đồ/dịch vụ nào đó.

Ví dụ: “They charge a lot for their services.” (Họ tính phí rất cao cho các dịch vụ của mình.)

  • Charge (someone) WITH (something): Cáo buộc ai về tội gì / Giao cho ai trách nhiệm gì.

Ví dụ 1: “The officer was charged with corruption.” (Viên chức này bị buộc tội tham nhũng.)

Ví dụ 2: “The committee was charged with organizing the event.” (Ủy ban được giao nhiệm vụ tổ chức sự kiện.)

  • In charge OF (someone/something): Đang quản lý hoặc chịu trách nhiệm về…

Ví dụ: “I’d like to speak to the person in charge of customer service.” (Tôi muốn nói chuyện với người phụ trách bộ phận chăm sóc khách hàng.)

  • Charge (something) TO (an account): Tính một khoản tiền vào tài khoản/hóa đơn của ai.

Ví dụ: “Could you charge the dinner to my room, please?” (Bạn có thể ghi tiền bữa tối vào tiền phòng của tôi được không?)

  • Charge AT (someone/something): Lao nhanh tới để tấn công ai hoặc cái gì.

Ví dụ: “The bull charged at the matador.” (Con bò tót lao thẳng vào đấu sĩ.)

 

Các cụm từ với charge

Sử dụng các cụm từ cố định (idioms & phrases) sẽ giúp cách diễn đạt của bạn tự nhiên hơn:

  • Free of charge: Hoàn toàn miễn phí.

Ví dụ: “Delivery is free of charge within the city.” (Giao hàng miễn phí trong phạm vi thành phố.)

  • Take charge of: Tiếp quản, bắt đầu kiểm soát một tình huống hoặc một nhóm người.

Ví dụ: “Sarah decided to take charge of the project to ensure it finished on time.” (Sarah quyết định tiếp quản dự án để đảm bảo nó hoàn thành đúng hạn.)

  • Under the charge of: Dưới sự giám sát hoặc chăm sóc của ai đó.

Ví dụ: “The patient is under the charge of a specialist.” (Bệnh nhân đang được một bác sĩ chuyên khoa chăm sóc.)

  • Press charges: Đâm đơn kiện, tố cáo chính thức ai đó với cảnh sát.

Ví dụ: “The shop owner decided not to press charges after the teenager returned the stolen item.” (Chủ cửa hàng quyết định không đâm đơn kiện sau khi cậu thiếu niên trả lại món đồ đã trộm.)

các cụm từ với charge

Phrasal verb với charge

  • Charge up: Nạp đầy điện cho thiết bị hoặc làm cho ai đó tràn đầy năng lượng/phấn khích.
    • Ví dụ: “The rock concert really charged up the crowd.” (Buổi hòa nhạc rock thực sự đã làm đám đông bùng nổ.)
  • Charge in/into: Lao vào một căn phòng hoặc một nơi nào đó một cách vội vã, ồn ào.
    • Ví dụ: “The kids charged into the room to open their presents.” (Lũ trẻ lao vào phòng để mở quà.)
  • Charge off: (Kế toán) Ghi nhận một khoản nợ là khoản lỗ không thể thu hồi.
    • Ví dụ: “The bank had to charge off several millions in bad loans.” (Ngân hàng đã phải xóa nợ hàng triệu đô la nợ xấu.)

phrasal verb với charge

Collocations với charge

Để nâng band Lexical Resource, bạn nên kết hợp “Charge” với các tính từ và động từ phù hợp:

Kết hợp với Tính từ:

  • Nominal charge: Một khoản phí rất nhỏ, mang tính tượng trưng.
  • Reasonable charge: Phí cả phải chăng.
  • Admission charge: Phí vào cửa.
  • Criminal charge: Cáo buộc hình sự.
  • Serious charge: Cáo buộc nghiêm trọng.

Kết hợp với Động từ:

  • Deny the charge: Phủ nhận lời buộc tội.
  • Face the charge: Đối mặt với lời buộc tội.
  • Withdraw/Drop the charge: Rút lại lời buộc tội (khi bên kiện không muốn kiện nữa).

collocations với charge

Word family của Charge

Mở rộng vốn từ bằng cách học các từ loại liên quan:

  • Charger (n): Thiết bị dùng để sạc điện (cục sạc).
  • Recharge (V): Nạp lại năng lượng (cho pin hoặc cho chính bản thân sau giờ làm việc).
  • Rechargeable (a): Có thể sạc lại được (Ví dụ: rechargeable battery – pin sạc).
  • Overcharge (v): Tính giá quá cao, bán đắt cho ai đó.
    • Ví dụ: “I think I was overcharged for the taxi ride.”
  • Undercharge (V): Tính giá quá thấp (thường là do nhầm lẫn).
  • Supercharge (V): Tăng cường sức mạnh hoặc tốc độ cho cái gì đó.

word family của charge

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với charge

Từ đồng nghĩa:

  • Fee/Fare/Toll: Khi nói về các loại phí (phí dịch vụ, phí tàu xe, phí cầu đường).
  • Accusation/Indictment: Khi nói về sự buộc tội trong pháp luật.
  • Attack/Storm: Khi nói về hành động lao vào tấn công.

Từ trái nghĩa:

  • Discharge: Phóng điện (ngược với nạp điện), cho xuất viện hoặc cho giải ngũ.
  • Exonerate: Giải oan, tuyên trắng án (ngược với buộc tội).
  • Refund: Hoàn lại tiền (ngược với việc thu phí).

từ đồng nghĩa trái nghĩa với charge

Bài tập vận dụng

Hãy thử sức với các câu hỏi dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn:

  1. The company was ______ with fraud. (A. charged | B. accusing | C. paid)
  2. Is there a ______ for delivery? (A. cost | B. charge | C. money)
  3. You can use the internet free ______ charge in this cafe.
  4. I need a new ______ for my iPhone.
  5. Who is in charge ______ the marketing department?

Đáp án:

  1. A (charged with)
  2. B (charge)
  3. of (free of charge)
  4. charger (cục sạc)
  5. of (in charge of)

Tổng kết

Từ “Charge” là một minh chứng cho thấy sự phong phú của tiếng Anh. Dù bạn đang nói về một hóa đơn khách sạn, một cáo buộc hình sự hay đơn giản là sạc chiếc điện thoại của mình, việc dùng đúng cấu trúc “Charge” sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều.

Bạn đang cảm thấy quá tải với lượng từ vựng học thuật trong IELTS?

Đừng để những cấu trúc phức tạp làm chậm bước tiến của bạn. Smartcom cung cấp khóa học IELTS tích hợp Smartcom IELTS Bot – Trí tuệ nhân tạo chuyên biệt cho IELTS, với phương pháp học hiện đại, tập trung vào bản chất ngôn ngữ giúp bạn ghi nhớ sâu và ứng dụng linh hoạt trong mọi ngữ cảnh bài thi.

Hãy để chúng tôi thiết kế lộ trình bứt phá dành riêng cho bạn!

👉 ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC IELTS TÍCH HỢP TẠI SMARTCOM NGAY HÔM NAY!

Kết nối với mình qua