Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Set off là gì?
Home » Set off là gì?

Set off là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
Tăng Band IELTS Mỗi Ngày Cùng Smartcom
Tham gia ngay
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn đang chìm đắm trong “biển” Phrasal Verbs nhưng vẫn chưa thực sự hiểu rõ Set off là gì“?

Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao người bản xứ không chỉ dùng “start” hay “begin” mà lại cực kỳ ưa chuộng “Set off” trong cả văn nói lẫn văn viết? Bạn đang loay hoay tìm kiếm một lối thoát khỏi những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh khô khan để giao tiếp tự nhiên, chuẩn “vibe” bản ngữ hơn?

Đừng lo lắng, bài viết này từ Smartcom English chính là “cứu cánh” dành cho bạn! Sự thật là hơn 80% các cuộc hội thoại hàng ngày đều sử dụng cụm động từ, và việc làm chủ “Set off” chính là chìa khóa để bạn giao tiếp gãy gọn – ghi điểm – gần gũi.

Chỉ với 5 phút đọc bài viết này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ bản chất: Nắm trọn các sắc thái nghĩa của “Set off” một cách đơn giản, dễ hiểu nhất.
  • Làm chủ cấu trúc: Nằm lòng các cụm từ phổ biến như Time to set off, Set off for school hay Set off on a journey để ứng dụng linh hoạt.
  • Phân biệt thần tốc: Không còn nhầm lẫn giữa set off và offset
  • Trang bị vốn từ: Bỏ túi bộ từ đồng nghĩa, trái nghĩa “đắt giá” cho mọi kỳ thi.

Bên cạnh đó, bài viết còn cung cấp những ví dụ và bài tập thực hành hiệu quả, giúp bạn:

  • Sử dụng “Set off” thông minh trong mọi tình huống giao tiếp đời thường với người nước ngoài.
  • Xóa bỏ cảm giác “học vẹt” máy móc, thay bằng tư duy ngôn ngữ linh hoạt.
  • Vững vàng trước những dạng bài tập điền từ hoặc viết lại câu khó nhằn nhất.

Hãy dành 5 phút quý báu của bạn để đọc bài viết này và mở ra cánh cửa đến với thế giới ngôn ngữ đầy tiềm năng!

set off là gì

Set off nghĩa là gì?

Set off là một phrasal verb với “set” khá quen thuộc với người học. Tuy nhiên ý nghĩa của cụm động từ này có thể thay đổi linh hoạt tùy theo đối tượng đi cùng hoặc ngữ cảnh sử dụng. Nghĩa phổ biến nhất mà người học thường gặp là Khởi hành (To start a journey).

Ví dụ: We plan to set off for the beach at dawn. (Chúng tôi dự định khởi hành đi biển vào lúc bình minh).

Bên cạnh ý nghĩa về sự di chuyển, cụm từ này còn mang nhiều sắc thái biểu đạt khác nhau tùy thuộc vào tình huống giao tiếp.

Nghĩa của set off Ví dụ
To cause a device to explode or a signal to start (Kích hoạt / Làm nổ) Be careful! A single spark could set off the entire warehouse of explosives.

(Cẩn thận đấy! Một tia lửa nhỏ cũng có thể làm nổ cả kho thuốc súng.)

To cause a situation or a series of events to happen (Gây ra / Dẫn đến) The government’s new policy set off a wave of protests across the country.

(Chính sách mới của chính phủ đã dẫn đến một làn sóng biểu tình khắp cả nước.)

To make someone start doing something (laughing, crying, talking) (Làm ai đó bắt đầu cười, khóc, nói) Don’t mention her ex-boyfriend; it will only set off her crying again.

(Đừng nhắc đến bạn trai cũ của cô ấy; việc đó chỉ làm cô ấy lại bắt đầu khóc thôi.)

To make something look attractive by contrast (Làm nổi bật / Tôn lên) That gold necklace really sets off your black dress.

(Chiếc vòng cổ vàng đó thực sự làm tôn lên bộ váy đen của bạn.)

To light a fire or fuse (Châm ngòi) They set off the fireworks exactly at midnight to celebrate the New Year.

(Họ đã châm ngòi pháo hoa đúng vào đêm muộn để ăn mừng năm mới.)

To balance one influence against another (Bù trừ / Cân bằng) The high costs of the project were set off by the massive long-term profits.

(Chi phí cao của dự án đã được bù đắp bởi lợi nhuận khổng lồ về lâu dài.)

Các cấu trúc thường gặp với “set off”

Nắm vững các công thức kết hợp từ vựng cụ thể dưới đây là chìa khóa để người học vận dụng linh hoạt cụm động từ này trong cả văn nói và văn viết.

Set off for / Set off on

Cấu trúc: Set off (for + địa điểm) (on + chuyến đi)

Ý nghĩa: Bắt đầu chuyến đi hướng về một địa điểm hoặc đích đến xác định.

Ví dụ:

  • We set off for London early in the morning to avoid traffic. (Chúng tôi khởi hành đến Luân Đôn vào sáng sớm để tránh tắc đường.)
  • They set off on a journey across Europe. (Họ bắt đầu cuộc hành trình xuyên châu Âu.)

Set somebody off

Cấu trúc: Set someone off + V-ing

Ý nghĩa: Khiến ai đó bắt đầu thực hiện một hành động không kiểm soát được (thường là cười, khóc hoặc nói liên tục)

Ví dụ: Every time I see his face, it sets me off laughing. (Cứ thấy mặt anh ta là tôi lại buồn cười.)

Set something off / Set off something

Cấu trúc 1: S + set + Object (tân ngữ chỉ vật) + off ( Tác động làm cho một thiết bị hoạt động (thường là chuông báo) hoặc làm nổ bom, pháo.)

Ví dụ: Someone smoked in the hallway and set the fire alarm off immediately. (Ai đó đã hút thuốc ở hành lang và làm chuông báo cháy kêu ngay lập tức).

Cấu trúc 2: S + set off + Object (tân ngữ chỉ sự việc) (Khơi mào cho một chuỗi các sự kiện, tình huống hoặc phản ứng cụ thể.)

Ví dụ: The unfair policy set off a riot among the workers. (Chính sách không công bằng đã gây ra một cuộc bạo loạn giữa các công nhân).

Cấu trúc 3: S + set off + Object (tân ngữ chỉ vật được làm nổi bật) (Dùng sự tương phản để tôn lên vẻ đẹp hoặc đặc điểm của một vật khác.)

Ví dụ: Blue curtains will set off the white walls in your living room very well. (Rèm cửa màu xanh dương sẽ làm nổi bật những bức tường trắng trong phòng khách của bạn rất tốt).

các cấu trúc thường gặp với set off

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “set off”

Việc mở rộng vốn từ vựng thông qua các cặp từ tương đồng hoặc đối lập sẽ giúp người học diễn đạt ý tưởng linh hoạt và tránh lỗi lặp từ trong giao tiếp.

Từ đồng nghĩa

Từ/cụm từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ mới
depart Khởi hành The train departs from platform 4 every hour. (Tàu khởi hành từ ga số 4 mỗi giờ.)
leave Rời đi, xuất phát What time do you have to leave for the airport? (Mấy giờ bạn phải xuất phát đi sân bay?)
embark on Bắt đầu một chuyến đi hoặc dự án lớn She is about to embark on a new career in marketing. (Cô ấy chuẩn bị bắt đầu một sự nghiệp mới trong ngành marketing.)
trigger Kích hoạt, gây ra (sự kiện, phản ứng) Certain foods can trigger an allergic reaction. (Một số loại thực phẩm có thể gây ra phản ứng dị ứng.)
spark Châm ngòi, tạo ra (cảm xúc mạnh/tranh cãi) The director’s comments sparked a heated debate. (Lời bình luận của đạo diễn đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận nảy lửa.)
cause Gây ra Heavy rain caused severe flooding in the city center. (Mưa lớn đã gây ra ngập lụt nghiêm trọng ở trung tâm thành phố.)
initiate Bắt đầu, khởi xướng (trang trọng) The government has initiated a program to plant more trees. (Chính phủ đã khởi xướng một chương trình trồng thêm cây xanh.)
commence Bắt đầu (mang tính trang trọng) The graduation ceremony will commence at exactly 8:00 AM. (Lễ tốt nghiệp sẽ bắt đầu chính xác vào lúc 8 giờ sáng.)
kick off (informal) Bắt đầu (thể thao hoặc sự kiện) The music festival kicks off this Friday. (Lễ hội âm nhạc sẽ bắt đầu vào thứ Sáu tuần này.)

Từ trái nghĩa

Từ/cụm từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ mới
arrive Đến nơi (ngược với khởi hành) We finally arrived at the hotel after a long flight. (Cuối cùng chúng tôi cũng đã đến khách sạn sau một chuyến bay dài.)
stay Ở lại, lưu lại We decided to stay at home instead of setting off. (Chúng tôi quyết định ở nhà thay vì khởi hành.)
halt Tạm dừng, đình chỉ (một hành trình/quá trình) The construction was halted due to the heavy storm. (Việc xây dựng đã bị tạm dừng do cơn bão lớn.)
deactivate Vô hiệu hóa, tắt (ngược với kích hoạt) Don’t forget to deactivate the alarm before entering. (Đừng quên tắt báo động trước khi vào nhà.)
defuse Tháo ngòi nổ, làm dịu đi (tình huống căng thẳng) The manager tried to defuse the tension in the meeting. (Người quản lý đã cố gắng làm dịu đi sự căng thẳng trong cuộc họp.)
extinguish Dập tắt (lửa, cảm xúc) Firefighters worked hard to extinguish the flames. (Lính cứu hỏa đã làm việc vất vả để dập tắt những ngọn lửa.)
clash Xung đột, không hợp nhau (ngược với làm nổi bật) The bright orange walls clash with the red floor. (Bức tường màu cam rực rỡ trông rất chọi với nền nhà màu đỏ.)
blend in Hòa lẫn vào, không nổi bật He tried to blend in with the crowd to avoid being seen. (Anh ấy cố gắng hòa mình vào đám đông để tránh bị nhìn thấy.)
conclude Kết thúc, hạ màn The festival will conclude with a grand firework display. (Lễ hội sẽ kết thúc bằng một màn pháo hoa hoành tráng.)

Các cụm từ phổ biến đi với “set off”

Bên cạnh việc sử dụng đơn lẻ, set off thường kết hợp với nhiều danh từ khác nhau để tạo thành những cụm từ cố định (collocations) mang ý nghĩa thú vị và cụ thể.

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ mới
Set off an alarm Kích hoạt chuông báo động Be careful with the toaster, or you’ll set off the smoke alarm again. (Cẩn thận với cái máy nướng bánh, không là bạn lại làm chuông báo khói kêu đấy.)
Set off fireworks Bắn pháo hoa The stadium plans to set off fireworks as soon as the final whistle blows. (Sân vận động dự kiến sẽ bắn pháo hoa ngay khi tiếng còi mãn cuộc vang lên.)
Set off a chain reaction Gây ra phản ứng dây chuyền One small mistake in the coding set off a chain reaction that crashed the entire system. (Một lỗi nhỏ trong mã code đã gây ra phản ứng dây chuyền làm sập toàn bộ hệ thống.)
Set off on a journey Bắt đầu hành trình dài They packed their bags and set off on a journey across Europe. (Họ thu dọn hành lý và bắt đầu hành trình băng qua châu Âu.)
Set off a debate Khởi mào cuộc tranh luận The author’s controversial comments set off a fierce debate on social media. (Những bình luận gây tranh cãi của tác giả đã khởi mào một cuộc tranh luận gay gắt trên mạng xã hội.)
Set off a bomb Kích nổ bom Experts used a remote-controlled robot to safely set off the old bomb. (Các chuyên gia đã sử dụng robot điều khiển từ xa để kích nổ quả bom cũ một cách an toàn.)
Set off a wave of panic Gây ra làn sóng hoảng loạn The news of the bank’s bankruptcy set off a wave of panic among investors. (Tin tức về việc ngân hàng phá sản đã gây ra một làn sóng hoảng loạn trong giới đầu tư.)

Hội thoại mẫu sử dụng từ “set off”

Ngữ cảnh Khởi hành (Going on a trip)

Minh: I’m so excited about our camping trip tomorrow! What time should we leave? (Tớ rất hào hứng với chuyến cắm trại ngày mai! Chúng ta nên đi lúc mấy giờ nhỉ?)

Hoa: We should set off as early as 5 AM to avoid the morning rush hour.(Chúng ta nên khởi hành sớm tầm 5 giờ sáng để tránh tắc đường giờ cao điểm).

Minh: That’s early! But you’re right, if we set off on time, we can reach the campsite by noon. (Sớm quá nhỉ! Nhưng cậu nói đúng, nếu xuất phát đúng giờ, chúng ta có thể đến điểm cắm trại trước buổi trưa.)

Ngữ cảnh Kích hoạt báo động (Accidental Alarm)

Manager: What happened? Why is the fire alarm ringing? (Chuyện gì xảy ra thế? Sao chuông báo cháy lại kêu?)

Staff: I’m so sorry! I was burning some toast in the pantry and the smoke set off the alarm.(Tôi xin lỗi. Tôi làm cháy bánh mì trong phòng bếp và khói đã làm chuông reo.

Manager: Oh, I see. Let’s open the windows to clear the smoke before it sets off a wave of panic in the whole building.  (À, tôi hiểu rồi. Hãy mở cửa sổ cho hết khói trước khi nó gây ra sự hoảng loạn cho cả tòa nhà.)

hội thoại mẫu sử dụng set off

Phân biệt nhanh “set off” và “offset”

Rất nhiều bạn nhầm lẫn giữa hai từ này vì chúng có các thành phần giống nhau. Tuy nhiên, ý nghĩa của chúng hoàn toàn khác biệt:

Tiêu chí Set off Offset
Loại từ Cụm động từ (Phrasal verb) Động từ (Verb) hoặc Danh từ (Noun)
Ý nghĩa chính Khởi hành, kích hoạt, gây ra, làm nổi bật. Bù đắp, bù trừ, cân bằng lại một giá trị hoặc thiệt hại.
Ngữ cảnh Thường diễn tả hành động bắt đầu di chuyển, gây ra phản ứng chuỗi, kích hoạt thiết bị hoặc làm nổi bật. Thường dùng trong tài chính, kế toán, kỹ thuật hoặc khi so sánh lợi ích – chi phí.
Ví dụ The bright yellow tie sets off his dark suit perfectly. (Chiếc cà vạt màu vàng rực rỡ làm nổi bật bộ vest tối màu của anh ấy một cách hoàn hảo.) The airline buys carbon credits to offset the emissions from its flights. (Hãng hàng không mua tín chỉ carbon để bù đắp lượng khí thải từ các chuyến bay.)

Bài tập vận dụng

Match the sentences in Column A with their corresponding meanings in Column B.

Column A: Context Column B: Meaning of “Set off / Offset”
1. We should set off for the airport at 4 AM to catch the flight. A. To balance or compensate for something.
2. The dark background sets off the bright colors of the painting. B. To make an alarm or a bomb explode/sound.
3. Higher sales this month will offset the loss from last quarter. C. To start a journey or leave for a place.
4. Smoking in the hallway will set off the fire alarm. D. To make something look more attractive or noticeable.
5. The sudden price increase set off a series of protests. E. To cause a situation or a reaction to happen.

Đáp án: 

1 – C: Set off = To start a journey. (Khởi hành)

2 – D: Set off = To enhance or highlight. (Làm nổi bật)

3 – A: Offset = To compensate for. (Bù đắp/Bù trừ)

4 – B: Set off = To activate a device. (Kích hoạt thiết bị)

5 – E: Set off = To trigger a reaction. (Gây ra một chuỗi phản ứng)

Câu hỏi thường gặp 

Time to set off là gì?

Cụm từ này có nghĩa là “Đến lúc phải khởi hành rồi”. Đây là cách nói thông dụng khi bạn nhắc nhở mọi người bắt đầu chuyến đi hoặc rời đi đâu đó.

Set off for school là gì?

Nghĩa là “Bắt đầu đi đến trường”. Nó nhấn mạnh vào khoảnh khắc bạn bước ra khỏi nhà để tới trường.

Set off on a journey là gì?

Nghĩa là “Bắt đầu một cuộc hành trình”. Cụm từ này mang sắc thái trang trọng hoặc dùng cho những chuyến đi dài, mang tính khám phá.

Tổng kết

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã giải đáp được thắc mắc “Set off là gì?” cũng như nắm vững cách phân biệt nó với các từ dễ gây nhầm lẫn như Offset. Việc làm chủ các cụm động từ (Phrasal Verbs) không chỉ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên phong phú hơn mà còn là chìa khóa để đạt điểm cao trong các kỳ thi quốc tế như IELTS hay SAT.

Nếu bạn đang khao khát chinh phục đỉnh cao ngôn ngữ nhưng vẫn chưa tìm được lộ trình phù hợp, hãy để Smartcom English – đơn vị uy tín hàng đầu trong đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam – đồng hành cùng bạn. Chúng tôi tự hào mang đến hệ sinh thái giáo dục đẳng cấp với những thế mạnh vượt trội:

  • Công nghệ AI tiên tiến: Tiên phong ứng dụng AI để cá nhân hóa lộ trình học tập, giúp học viên phát hiện lỗ hổng kiến thức ngay lập tức và rút ngắn 50% thời gian ôn luyện nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tối đa.
  • Đội ngũ giảng viên tinh hoa: Quy tụ những chuyên gia luyện thi IELTS/SAT hàng đầu, sở hữu chứng chỉ quốc tế với kỹ năng sư phạm dày dặn, luôn theo sát và truyền cảm hứng cho từng học viên.
  • Giải thưởng & Đối tác danh giá: Smartcom tự hào là đối tác chiến lược của các tổ chức giáo dục lớn trên thế giới, từng vinh dự nhận nhiều giải thưởng cao quý trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.
  • Thành tích học viên ấn tượng: Hàng nghìn học viên tại Smartcom đã bứt phá thành công với mức điểm IELTS 7.5+, 8.5+ và SAT 1500+, mở ra cánh cửa du học và sự nghiệp tại các tập đoàn đa quốc gia.

Đừng để rào cản tiếng Anh ngăn bước bạn chạm tới ước mơ!

👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ KHÓA HỌC IELTS/SAT TÍCH HỢP AI NGAY HÔM NAY để nhận lộ trình cá nhân hóa và bắt đầu hành trình chinh phục tương lai cùng Smartcom English!

Kết nối với mình qua