Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Tăng Band IELTS Mỗi Ngày Cùng Smartcom
“Bạn đang ‘bơi’ giữa biển kiến thức ngữ pháp nhưng vẫn chưa thực sự làm chủ được cấu trúc Remain? Bạn băn khoăn không biết sau Remain là Adjective hay To-be mới đúng chuẩn ‘bản xứ’?
Đừng để những quy tắc khô khan làm khó bạn thêm nữa! Bài viết này chính là chìa khóa giúp bạn gỡ rối mọi thắc mắc chỉ trong 5 phút. Không chỉ dừng lại ở việc giải mã bản chất cấu trúc Remain, chúng tôi còn giúp bạn:
- Nằm lòng các loại từ đi kèm để đặt câu tự nhiên, trôi chảy.
- Phân biệt rạch ròi với các từ đồng nghĩa, xóa sổ những lỗi sai ‘kinh điển’ trong bài thi.
- Nâng trình Writing và Speaking với bộ thành ngữ (idioms) cực chất.
Dành 5 phút để đọc bài viết này, và bạn sẽ thấy việc làm chủ cấu trúc Remain dễ dàng hơn bao giờ hết!”

Remain là gì?
Remain /rɪˈmeɪn/ đóng vai trò chính là một nội động từ trong tiếng Anh. Điều quan trọng nhất mà người học cần nhớ là:
Remain vừa là một động từ chỉ trạng thái (Stative Verb), vừa là một động từ nối (Linking Verb).
Nghĩa 1: Duy trì một tình trạng.
Khi bạn muốn nói ai đó hoặc cái gì đó không thay đổi dù thời gian trôi qua hoặc hoàn cảnh tác động.
Ví dụ: The price of gold remains unchanged despite the market fluctuations. (Giá vàng vẫn giữ nguyên không đổi bất chấp những biến động của thị trường.)
Nghĩa 2: Sự tồn tại còn sót lại. Dùng để chỉ phần còn lại của một tổng thể sau khi những phần khác đã biến mất hoặc bị lấy đi.
Ví dụ: Only two weeks remain before the project deadline. (Chỉ còn lại đúng 2 tuần nữa là đến hạn chót của dự án.)

Cách dùng cấu trúc remain
Để hiểu sâu về remain, chúng ta cần phân tích nó qua từng cấu trúc ngữ pháp cụ thể:
Remain + Adjective (Tính từ)
Đây là cách dùng để miêu tả tính chất của chủ ngữ được giữ nguyên.
- Cấu trúc: S + remain + Adj
- Ví dụ: The situation remains uncertain. (Tình hình vẫn chưa chắc chắn.)
- Lưu ý: Tuyệt đối không dùng Trạng từ (Adverb) sau remain trong trường hợp này. Bạn không thể nói “remain uncertainly”.
Remain + Noun (Danh từ)
Dùng khi chủ ngữ vẫn giữ vững một vị trí, chức vụ hoặc bản chất.
- Cấu trúc: S + remain + N/Noun Phrase
- Ví dụ: In spite of their disagreement, they remained good friends. (Mặc dù bất đồng, họ vẫn là những người bạn tốt.)
Remain + To-infinitive (Dạng bị động)
Đây là cấu trúc “ăn điểm” trong các bài thi IELTS hoặc TOEIC. Nó thường mang nghĩa: Một việc gì đó cần phải được làm trong tương lai.
- Cấu trúc: S + remain + to + be + VpII
- Ví dụ: Many questions remain to be answered. (Nhiều câu hỏi vẫn còn đang bỏ ngỏ/chưa được trả lời.)
Phân biệt Remain, Stay và Rest
Dù cả 3 đều có nghĩa là “vẫn/còn”, nhưng sắc thái sử dụng rất khác nhau:
- Remain: Mang sắc thái trang trọng (formal), thường dùng trong văn viết hoặc báo cáo.
- Stay: Thường dùng trong văn nói hằng ngày (informal). (Ví dụ: Stay calm!)
- Rest: Dùng trong cấu trúc “Rest assured” (Hãy yên tâm rằng…).

Các thành ngữ và cụm từ cố định đi với remain
Việc học từ đơn lẻ sẽ khiến bạn nhanh quên, hãy học theo cụm (Collocations):
| Cụm từ (Collocation) | Ý nghĩa | Ví dụ thực tế |
| Remain a mystery | Vẫn là một ẩn số | The cause of the fire remains a mystery. |
| Remain in effect | Vẫn có hiệu lực | The law will remain in effect until next year. |
| Remain steadfast | Kiên định, không lay chuyển | She remained steadfast in her belief. |
| Nothing remains of… | Không còn lại gì của… | Nothing remains of the old castle. |
| It remains to be seen | Cần thời gian mới biết được | It remains to be seen if the project succeeds. |
Bài tập vận dụng cấu trúc remain
Phần 1: Tìm lỗi sai trong các câu sau:
- Despite the loud noise, the baby remained sleepily.
- Only two minutes are remained in the match.
- It remains seeing whether the team will qualify.
Phần 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh có sử dụng “Remain”:
- Mọi thứ vẫn không thay đổi sau 10 năm.
- Anh ấy vẫn im lặng suốt buổi họp.
Đáp án & Giải thích:
- sleepily -> asleep: Sau remain dùng tính từ, không dùng trạng từ.
- are remained -> remain: Remain là nội động từ, không chia bị động.
- seeing -> to be seen: Cấu trúc cố định It remains to be seen.
- Everything remains unchanged after 10 years.
- He remained silent throughout the meeting.
Tổng kết
“Việc nắm vững cấu trúc Remain là bước đệm quan trọng để bạn chinh phục các kiểu câu phức tạp và trang trọng. Tuy nhiên, hiểu rõ ‘Remain là gì’ mới chỉ là bước khởi đầu. Để thực sự biến ngữ pháp thành bản năng và sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ, bạn cần một lộ trình luyện tập chuyên sâu và thông minh hơn.
Đó là lúc Smartcom AI trở thành người đồng hành lý tưởng của bạn với những giải pháp đột phá:
- Cá nhân hóa lộ trình bằng AI: Hệ thống tự động phân tích lỗ hổng kiến thức. Nếu bạn còn lúng túng với các động từ nối như ‘remain’, AI sẽ thiết kế riêng các bài tập thực hành đến khi bạn thuần thục mới thôi.
- Ghi nhớ thần tốc với thẻ SAFMED: Phương pháp khoa học giúp bạn học từ vựng nhanh gấp 3 lần, biến những cấu trúc khó nhằn thành vốn từ tự nhiên của chính mình.
- Chấm chữa 24/7 tức thì: Không cần chờ đợi, AI sẽ trực tiếp sửa lỗi phát âm và ngữ pháp cho bạn mọi lúc, mọi nơi với độ chính xác tuyệt đối.
- Đặc quyền lớp học cùng giáo viên 8.0+ IELTS: Không gian tương tác trực tiếp để giải đáp mọi ‘nút thắt’. Dù bạn bối rối về cách triển khai ý tưởng hay các cấu trúc câu đặc biệt, đội ngũ chuyên gia luôn sẵn sàng ‘gỡ rối’ để bạn không bao giờ bị tụt lại phía sau.
- Kho đề thi độc quyền: Cọ xát với hệ thống đề thi mô phỏng sát thực tế, giúp bạn xây dựng bản lĩnh và sự tự tin tuyệt đối trước kỳ thi IELTS.
Cơ hội làm chủ tiếng Anh đang nằm trong tầm tay bạn!
👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC IELTS CÙNG SMARTCOM AI NGAY!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác









