Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Tăng Band IELTS Mỗi Ngày Cùng Smartcom
Bạn có bao giờ mất điểm oan trong bài thi IELTS chỉ vì chia sai động từ hay lúng túng không biết khi nào dùng V-ing, khi nào dùng To-V? Thực tế, hiểu rõ verb form là gì không chỉ dừng lại ở việc thêm đuôi ‘-ing’ hay ‘-ed’, mà là chìa khóa để bạn xây dựng những cấu trúc câu nâng cao và uyển chuyển. Trong bài viết này, Smartcom IELTS sẽ giúp bạn giải mã chi tiết 5 dạng biến đổi hình thái động từ quan trọng nhất, giúp bạn loại bỏ hoàn toàn các lỗi sai ngớ ngẩn và chinh phục tiêu chuẩn Grammatical Range một cách dễ dàng!

Verb form nghĩa là gì?
Verb form (dạng của động từ) là sự biến đổi hình thái của một động từ để phù hợp với chủ ngữ, thì (tenses), hay cấu trúc câu trong tiếng Anh.
Trong tiếng Anh, một động từ không bao giờ đứng yên một chỗ. Tùy vào thời điểm hành động xảy ra hoặc đối tượng thực hiện hành động là ai mà động từ sẽ được biến đổi thành một từ loại khác để câu văn trở nên chính xác về mặt ngữ pháp.

Các dạng Verb form trong tiếng Anh
Hiểu rõ các dạng biến đổi này sẽ giúp bạn không còn bỡ ngỡ khi đối mặt với các bài tập chia động từ hay các phần thi Speaking và Writing trong IELTS.
Động từ nguyên mẫu
Đây là dạng cơ bản nhất của động từ, chưa bị biến đổi. Có hai loại chính:
- To-infinitive (Nguyên mẫu có “to”): Thường dùng sau các động từ như want, need, decide… (Ví dụ: I want to study IELTS.)
- Bare-infinitive (Nguyên mẫu không “to”): Dùng sau động từ khuyết thiếu (can, may, must) hoặc các động từ đặc biệt như let, make. (Ví dụ: He can speak English fluently.)
Ngôi thứ ba số ít của động từ
Ở thì hiện tại đơn, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He, She, It hoặc danh từ số ít), chúng ta cần thêm đuôi -s hoặc -es vào sau động từ.
Ví dụ: She works at Smartcom.
Quy tắc: Thêm -es cho động từ kết thúc bằng o, x, ss, sh, ch, z.
Ở thì quá khứ (Past Tense)
Dùng để diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ.
- Động từ có quy tắc: Thêm đuôi -ed. (Ví dụ: played, watched).
- Động từ bất quy tắc: Phải học thuộc bảng động từ bất quy tắc (V2). (Ví dụ: go -> went, eat -> ate).
Xem thêm: Bảng động từ bất quy tắc
Quá khứ phân từ (Past Participle – V3/ed)
Dạng này thường được dùng trong các thì hoàn thành (Present Perfect, Past Perfect) hoặc trong câu bị động.
- Ví dụ: I have finished my homework.
- Ví dụ bị động: The book was written by a famous author.
Hiện tại phân từ (Present Participle – V-ing)
Được hình thành bằng cách thêm đuôi -ing vào sau động từ nguyên mẫu. Dạng này dùng trong các thì tiếp diễn hoặc đóng vai trò như một danh động từ hoặc tính từ.
Ví dụ: I am learning English now.

Bài tập vận dụng
Hãy thử chia đúng các verb forms trong ngoặc để kiểm tra kiến thức của mình nhé:
- She (want) ________ to join the English club.
- They (finish) ________ the project yesterday.
- I (study) ________ for 3 hours.
- He (can) ________ (speak) ________ four languages.
(Đáp án: 1. wants | 2. finished | 3. have studied | 4. can speak)
Tổng kết
Khi đã thấu hiểu bản chất verb form là gì và cách vận dụng chúng, bạn đã nắm trong tay chiếc chìa khóa để nâng tầm toàn diện kỹ năng Writing và Speaking. Đừng để những quy tắc chia động từ khô khan làm chậm bước tiến của bạn. Hãy để Smartcom AI biến lộ trình học tập trở nên thú vị hơn bao giờ hết với công nghệ cá nhân hóa bài tập và sự đồng hành 1:1 từ đội ngũ giảng viên 8.0+. Đăng ký trải nghiệm ngay hôm nay để thấy sự thay đổi ngoạn mục trong từng câu chữ và chạm tay vào band điểm IELTS mơ ước!
Kết nối với mình qua








