Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Danh từ đếm được và không đếm được
Home » Danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được và không đếm được

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
Tăng Band IELTS Mỗi Ngày Cùng Smartcom
Tham gia ngay
5/5 - (1 bình chọn)

Tại sao cùng một ý nghĩa nhưng có từ lại đi với ‘a/an’, có từ lại không? Việc nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được chính là ‘cái bẫy’ phổ biến nhất khiến bài thi IELTS Writing và Speaking của bạn mất điểm lỗi ngữ pháp căn bản. Nếu bạn vẫn đang loay hoay chưa biết khi nào dùng ‘much’, khi nào dùng ‘many’, thì đây chính là cẩm nang dành cho bạn. Smartcom sẽ giúp bạn bóc tách trọn bộ quy tắc về danh từ đếm được và không đếm được, đi kèm mẹo ghi nhớ độc quyền để bạn làm chủ mọi cấu trúc câu chỉ sau 5 phút đọc bài!

danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được trong Tiếng Anh

Danh từ đếm được là gì?

Danh từ đếm được là những danh từ chỉ các sự vật, hiện tượng, con người… mà chúng ta có thể đếm được bằng số thứ tự (1, 2, 3…).

Các dạng của danh từ đếm được

Danh từ đếm được có hai dạng chính:

  • Số ít (Singular): Chỉ một thực thể, thường đi kèm mạo từ “a/an” hoặc số đếm “one”.
  • Số nhiều (Plural): Chỉ từ hai thực thể trở lên, thường thêm hậu tố “s/es” ở cuối từ.

Cách chuyển danh từ đếm được từ số ít sang số nhiều

Phần lớn các danh từ chỉ cần thêm -s (dog -> dogs). Tuy nhiên, có một số quy tắc quan trọng:

  • Tận cùng là -ch, -sh, -x, -s, -o: Thêm -es (box -> boxes, watch -> watches).
  • Tận cùng là -y: Đổi thành -ies (baby -> babies) nếu trước -y là một phụ âm.
  • Trường hợp bất quy tắc: man -> men, child -> children, foot -> feet.

danh từ đếm được trong tiếng anh

Danh từ không đếm được trong tiếng Anh 

Danh từ không đếm được là gì?

Danh từ không đếm được là những từ chỉ các khái niệm trừu tượng, vật chất ở dạng lỏng, khí, hoặc những tập hợp vật thể quá nhỏ/nhiều không thể đếm tách rời. Chúng không thể đi kèm trực tiếp với số đếm (không thể nói “one water”).

Các nhóm danh từ không đếm được

  • Chất lỏng/khí: water, milk, air, smoke.
  • Khái niệm trừu tượng: advice, information, happiness, knowledge.
  • Vật liệu/Chất liệu: sand, rice, flour, gold.
  • Môn học/Môn thể thao: math, physics, football, tennis.

Các lượng từ đi với các danh từ không đếm được

Vì không dùng được số đếm, chúng ta cần sử dụng các lượng từ (Quantifiers):

  • Much/Little/A little: Dùng để chỉ số lượng nhiều/ít.
  • Some/Any: Dùng trong câu khẳng định, phủ định hoặc nghi vấn.
  • A lot of/Lots of: Dùng cho cả hai loại danh từ nhưng rất phổ biến với danh từ không đếm được.

danh từ không đếm được trong tiếng anh

Những trường hợp đặc biệt của danh từ đếm được và không đếm được

Một số từ có thể vừa là danh từ đếm được, vừa là danh từ không đếm được tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa:

  • Hair: Nếu nói về mái tóc (tổng thể) thì không đếm được. Nếu nói về “vài sợi tóc” thì đếm được.
  • Paper: Nghĩa là “giấy” (chất liệu) thì không đếm được. Nghĩa là “tờ báo” hay “bài nghiên cứu” thì đếm được.
  • Work: Nghĩa là “công việc” (chung chung) thì không đếm được. Nghĩa là “tác phẩm” (nghệ thuật, văn học) thì đếm được.

những trường hợp đặc biệt của danh từ đếm được và không đếm được

Phân biệt danh từ đếm được và danh từ không đếm được

Đặc điểm Danh từ đếm được Danh từ không đếm được
Số đếm Có thể đi kèm (1, 2, 3…) Không thể đi kèm trực tiếp
Số ít/nhiều Có cả hai dạng Chỉ có một dạng duy nhất
Mạo từ a/an Dùng được với số ít Không dùng được
Từ hỏi Dùng “How many?” Dùng “How much?”

Cách định lượng danh từ không đếm được trong tiếng Anh

Để “đếm” được các danh từ không đếm được, chúng ta sử dụng các đơn vị đo lường hoặc vật chứa đi kèm theo cấu trúc: Số lượng + Đơn vị + Of + Danh từ.

  • A glass of water (Một ly nước).
  • Two bars of chocolate (Hai thanh socola).
  • A piece of advice (Một lời khuyên).
  • A bag of rice (Một bao gạo).

cách định lượng danh từ không đếm được

Bài tập vận dụng

Điền “a/an/some” hoặc “any” vào chỗ trống:

  1. I have ______ information for you.
  2. She bought ______ apple and ______ milk.
  3. Is there ______ sugar in the jar?
  4. I need ______ pieces of advice from my teacher.

(Đáp án: 1. some; 2. an – some; 3. any; 4. some)

Tổng kết

Làm chủ quy tắc về danh từ đếm được và không đếm được chính là nền tảng để bạn viết nên những câu văn chuẩn xác và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, để thực sự bứt phá band điểm IELTS, bạn cần một lộ trình thông minh hơn. Tại Smartcom English, chúng tôi kết hợp mô hình Lớp học đảo ngược cùng công nghệ Smartcom AI độc quyền. Hệ thống sẽ tự động ‘quét’ và sửa lỗi sai cho bạn 24/7, giúp bạn ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh và tiến bộ nhanh gấp 3 lần.

👉 Đừng để những lỗi ngữ pháp nhỏ cản bước thành công. Đăng ký tư vấn và test trình độ miễn phí tại Smartcom ngay hôm nay để nhận lộ trình cá nhân hóa dành riêng cho bạn!

Kết nối với mình qua

  • icon
  • icon
  • icon
  • Zalo Chat Messenger