Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Tăng Band IELTS Mỗi Ngày Cùng Smartcom
Bạn có biết: Rất nhiều sĩ tử IELTS Speaking mất điểm Vocabulary và Fluency không phải vì thiếu từ vựng, mà vì dùng từ sai ngữ cảnh? Hãy tưởng tượng bạn đang đối diện với giám khảo, muốn dùng cụm từ ‘turn over’ để nói về một sự thay đổi lớn nhưng lại phân vân không biết viết liền hay viết rời mới đúng. Sự lúng túng ấy lập tức biến câu nói của bạn trở nên gượng gạo.
Đó chính là câu chuyện của Minh – người từng đánh rơi band 7.0+ Speaking đáng tiếc chỉ vì cố nhồi nhét từ vựng một cách mơ hồ. Bài viết này sinh ra để giải cứu bạn. Không chỉ giúp bạn hiểu rõ turn over là gì, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách làm chủ cụm từ này để ghi điểm tuyệt đối với giám khảo!

Turn over nghĩa là gì?
Turn over là một cụm động từ (Phrasal Verb) cực kỳ linh hoạt. Để hiểu đúng nghĩa của nó, bạn cần đặt vào từng ngữ cảnh cụ thể:
- Turn over: Lật, xoay
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Khi bạn lật ngược một vật thể để mặt dưới hướng lên trên.
Ví dụ: Could you turn over the page? (Bạn có thể lật sang trang bên được không?)
- Turn over: Chuyển giao quyền kiểm soát (Bàn giao)
Trao lại trách nhiệm, tài sản hoặc quyền lực cho người khác.
Ví dụ: They turned the suspects over to the police. (Họ đã bàn giao các nghi phạm cho cảnh sát).
- Turn over: Cân nhắc
Suy nghĩ kỹ lưỡng về một ý tưởng, kế hoạch hoặc một sự việc.
Ví dụ: I’ve been turning the problem over in my mind all night. (Tôi đã suy nghĩ đi suy nghĩ lại về vấn đề này suốt cả đêm).
- Turn over: Khởi động
Khi động cơ bắt đầu nổ máy hoặc hoạt động.
Ví dụ: The engine is turning over but it won’t start. (Động cơ đang quay nhưng nó không nổ máy được).
- Turn over: Đáp lại/ phản hồi
Ví dụ: In appreciation of yesterday’s guidance, he turned over a gift to me

Các cấu trúc với turn over thường gặp
Để sử dụng thành thạo cụm từ này trong bài thi Writing hoặc Speaking, bạn cần nắm vững các cấu trúc sau:
Turn something/someone over to somebody: Trao lại trách nhiệm hoặc quyền sở hữu cho ai
Ví dụ:
- The thief was turned over to the police. (Tên trộm đã bị bàn giao cho cảnh sát).
- He turned the project over to his colleague. (Anh ấy bàn giao dự án cho đồng nghiệp).
Turn over (something): Sự cố/tai nạn/hành động tỉ mỉ
- The boat turned over in the storm. (Con thuyền bị lật trong cơn bão).
- Please turn over the page. (Vui lòng lật sang trang bên).
Turn over in one’s mind: Cân nhắc
- I’m turning the offer over in my mind. (Tôi đang cân nhắc kỹ lời đề nghị này).
- She turned the idea over in her mind all night. (Cô ấy nghiền ngẫm ý tưởng đó cả đêm).
Turn over to (a channel/program): Chuyển kênh
- Let’s turn over to channel 7. (Hãy chuyển sang kênh 7 đi).
- I turned over to watch the news. (Tôi chuyển kênh để xem tin tức).

Tổng hợp cụm từ, thành ngữ kết hợp turn over
Việc sử dụng thành ngữ (Idioms) là cách nhanh nhất để nâng band điểm Speaking. Hãy lưu lại các cụm sau:
- Turn over a new leaf: Đây là Idiom điểm 10, nghĩa là thay đổi thái độ hoặc hành vi của mình theo hướng tích cực hơn, “làm lại cuộc đời”.
- Turn over a engine: Hành động đề máy xe.
- Turn over power/authority: Bàn giao quyền lực chính thức.
- Turn over the soil: Cày xới đất (dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn).

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với turn over
Từ đồng nghĩa
- Hand over: Bàn giao (sát nghĩa nhất khi nói về trách nhiệm).
- Flip / Upend: Lật ngược lại.
- Capsize: Lật úp (dùng riêng cho tàu, thuyền).
- Ponder / Mull over: Suy ngẫm, cân nhắc kỹ.
Từ trái nghĩa
- Keep / Hold on to: Giữ lại, không bàn giao.
- Fix / Stabilize: Giữ nguyên vị trí, không lật.
- Stall / Die: Động cơ bị chết máy (ngược nghĩa với việc máy đang nổ – turning over).

Phân biệt chi tiết giữa “Turn over” và “Turnover”
Sự khác biệt giữa hai từ này không chỉ nằm ở cách viết mà còn ở bản chất ngữ pháp:
- Về hình thức:
- Turn over: Có khoảng trắng, là cụm động từ (Phrasal Verb).
- Turnover: Viết liền, là danh từ (Noun).
- Về ý nghĩa:
- Turn over: Dùng để chỉ hành động (Lật, bàn giao, suy nghĩ).
- Turnover: Dùng để chỉ các con số hoặc trạng thái trong kinh doanh:
- Doanh thu: Tổng số tiền một doanh nghiệp thu về trong một kỳ.
- Tỷ lệ luân chuyển nhân sự: Tốc độ nhân viên nghỉ việc và được thay thế bằng người mới.
- Tốc độ quay vòng vốn/hàng tồn kho.

Một số câu hỏi liên quan
Turn over a new leaf là gì?
Như đã đề cập, đây là một thành ngữ mang nghĩa “cải tà quy chính” hoặc bắt đầu một chương mới tốt đẹp hơn trong cuộc sống sau khi đã mắc sai lầm.
Turn over rate là gì?
Thực tế, người ta thường dùng cụm Turnover rate (danh từ ghép). Nó dùng để đo lường mức độ thay đổi nhân sự trong một tổ chức hoặc tốc độ bán hết hàng tồn kho. Chỉ số này càng cao (về nhân sự) thì càng cho thấy doanh nghiệp đang thiếu ổn định.
Turn over phrasal verb là gì?
Đây là khái niệm để chỉ chung các tầng nghĩa của “turn” khi đi kèm với “over”. Điểm đặc biệt của phrasal verb này là nó có thể tách rời (Turn something over) hoặc đi liền (Turn over something) trong đa số trường hợp.
Bài tập vận dụng
Hãy thử sức với các câu hỏi dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn:
- The bakery has a very high ___________; they sell all their bread by noon. (A. turn over / B. turnover)
- It’s time for you to ___________ a new leaf and start studying seriously.
- The company ___________ the documents ___________ to the investigators.
- She spent the whole night ___________ the problem ___________ in her head.
Đáp án:
- B. turnover (Danh từ chỉ tốc độ quay vòng hàng hóa).
- turn over (Thành ngữ: bắt đầu trang mới).
- turned / over (Bàn giao).
- turning / over (Suy nghĩ, cân nhắc).
Tổng kết
Tìm kiếm câu trả lời cho turn over là gì mới chỉ là bước khởi đầu. Hành trình làm chủ tiếng Anh thực sự đòi hỏi bạn phải bước ra khỏi trang sách để rèn luyện phản xạ thực chiến.
Hãy để khóa học Offline tích hợp AI của Smartcom giúp bạn tăng tốc cán đích với giải pháp đào tạo toàn diện:
- Học Hybrid thông minh: Kết hợp tối ưu giữa lớp học trực tiếp và nền tảng công nghệ số.
- Trợ lý Smartcom AI: Tận dụng giải pháp AI sửa lỗi phát âm tại nhà, tiết kiệm 50% thời gian học.
- Giảng viên Thạc sĩ 8.0+: Định hướng chiến lược làm bài, truyền bí kíp tự tin hạ gục mọi giám khảo.
CƠ HỘI BỨT PHÁ BAND ĐIỂM TRONG TẦM TAY!
👉 Nhấp vào đây để nhận tư vấn và test trình độ miễn phí! Đột phá tiếng Anh, mở khóa tương lai cùng Smartcom ngay hôm nay!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác









