Quy Tắc Thêm ING

Học IELTS mỗi ngày THAM GIA NGAY
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn đã bao giờ rơi vào cảnh ngập ngừng không biết khi nào phải gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ing, hay khi nào cần đổi đuôi -ie thành -y? Bạn cảm thấy hoang mang vì cứ đặt bút viết các thì tiếp diễn hay danh động từ là lại mắc vô số lỗi sai chính tả ngớ ngẩn? Và làm thế nào để nằm lòng trọn bộ quy tắc thêm ing một cách dễ nhớ, dễ áp dụng mà không phải học thuộc lòng máy móc từng từ một?

Nếu những thắc mắc trên đang cản trở bạn ghi điểm tuyệt đối trong các bài thi ngữ pháp hay bài viết IELTS/TOEIC, thì câu trả lời dành cho bạn nằm ngay trong bài viết này! Thực chất, việc chia động từ dạng V-ing không hề phức tạp nếu bạn nắm vững các nguyên tắc cốt lõi cùng các trường hợp ngoại lệ kinh điển.

Bài viết này sẽ tổng hợp chi tiết từ A-Z trọn bộ quy tắc thêm ing chuẩn xác nhất, kèm theo các mẹo ghi nhớ siêu tốc và bài tập thực hành có đáp án giúp bạn xóa tan nỗi lo sai ngữ pháp chỉ trong 5 phút!

Khi nào thêm ing trong tiếng Anh?

Trước khi đi sâu vào các quy tắc thêm ing, chúng ta cần hiểu rõ những trường hợp nào trong tiếng Anh bắt buộc phải sử dụng dạng động từ đuôi “-ing” (V-ing). Dưới đây là 4 ngữ cảnh phổ biến nhất mà học sinh, sinh viên cần nằm lòng:

1. Trong các thì tiếp diễn (Continuous Tenses)

Đây là trường hợp kinh điển nhất. Tất cả các thì mang tính chất tiếp diễn đều yêu cầu động từ chính phải thêm đuôi “-ing” để diễn tả hành động đang diễn ra.

  • Thì hiện tại tiếp diễn: I am studying for my English exam right now. (Tớ đang học bài cho kỳ thi tiếng Anh ngay lúc này.)
  • Thì quá khứ tiếp diễn: She was watching Netflix when the power went out. (Cậu ấy đang xem Netflix thì mất điện.)
  • Thì tương lai tiếp diễn: This time tomorrow, we will be flying to Da Nang. (Giờ này ngày mai, tụi mình sẽ đang bay đến Đà Nẵng.)

2. Khi động từ đóng vai trò là Danh động từ (Gerund)

Khi bạn muốn biến một hành động thành một danh từ để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, bạn phải thêm đuôi “-ing”.

  • Learning English is essential for Gen Z. (Việc học tiếng Anh là rất thiết yếu đối với Gen Z – “Learning” làm chủ ngữ).
  • I love listening to US-UK music. (Tớ thích việc nghe nhạc US-UK – “listening” làm tân ngữ).

3. Đứng sau các động từ chỉ sở thích hoặc các cụm từ cố định

Đuôi “-ing” bắt buộc phải xuất hiện sau các động từ như: like, love, enjoy, hate, avoid, mind, postpone… hoặc sau các giới từ (in, on, at, about, of, forward to…).

  • She is looking forward to meeting her online friends. (Cô ấy đang rất mong đợi được gặp những người bạn qua mạng của mình.)

4. Dùng trong cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ

Khi rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động, chúng ta lược bỏ đại từ quan hệ và to-be, rồi chuyển động từ chính về dạng V-ing.

  • The girl sitting next to me is the class monitor. (Cô gái ngồi cạnh tớ là lớp trưởng – Gốc là: who is sitting).

khi nào thêm ing trong tiếng anh

Quy tắc thêm ing trong tiếng Anh

Để không bị lúng túng khi làm bài tập chia động từ, bạn chỉ cần bỏ túi 5 quy tắc thêm ing cơ bản dưới đây. Hãy nhớ kỹ để áp dụng “mượt mà” nhé!

Quy tắc 1: Động từ thông thường -> Chỉ cần thêm trực tiếp “-ing”

Với đại đa số các động từ trong tiếng Anh, bạn không cần phải biến đổi bất kỳ chữ cái nào mà chỉ việc thêm đuôi “-ing” vào sau động từ nguyên mẫu.

  • Do -> Doing
  • Cook -> Cooking
  • Sleep -> Sleeping
  • Study -> Studying (Lưu ý: Động từ kết thúc bằng “y” vẫn giữ nguyên “y” rồi thêm “-ing”, không đổi thành “i” như khi thêm “-ed”).

Quy tắc 2: Động từ tận cùng bằng 1 chữ “E” -> Bỏ “E” rồi thêm “-ing”

Khi một động từ kết thúc bằng một chữ “e” câm (không được phát âm), bạn bắt buộc phải xóa bỏ chữ “e” đó trước khi thêm đuôi “-ing”.

  • Make -> Making
  • Take -> Taking
  • Write -> Writing
  • Live -> Living

Quy tắc 3: Động từ tận cùng bằng hai chữ “EE” -> Giữ nguyên, thêm “-ing”

Nếu động từ kết thúc bằng đuôi “-ee”, bạn tuyệt đối không được bỏ chữ “e” nào cả mà chỉ cần thêm đuôi “-ing” trực tiếp vào phía sau.

  • See -> Seeing
  • Agree -> Agreeing

Quy tắc 4: Động từ tận cùng bằng “IE” -> Đổi “IE” thành “Y” rồi thêm “-ing”

Đây là một cái “bẫy” cực kỳ quen thuộc trong các bài kiểm tra 15 phút hay 1 tiết. Hãy chú ý quy tắc biến đổi đặc biệt này:

  • Die -> Dying (Chết)
  • Lie -> Lying (Nói dối / Nằm)
  • Tie -> Tying (Buộc, thắt)

Quy tắc 5: Động từ có quy luật “Nguyên âm – Phụ âm” -> Gấp đôi phụ âm cuối

Nếu động từ kết thúc bằng cấu trúc: 1 phụ âm + 1 nguyên âm + 1 phụ âm (tính từ phải sang trái), bạn cần nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-ing”. Quy tắc này chia làm 2 trường hợp cần lưu ý ở mục tiếp theo.

quy tắc thêm ing trong tiếng anh

Cách thêm ing vào động từ (Chi tiết trường hợp gấp đôi phụ âm)

Trường hợp gấp đôi phụ âm cuối thường khiến nhiều bạn học sinh hoang mang nhất. Hãy cùng bóc tách cách thêm ing vào động từ theo số lượng âm tiết để không bao giờ bị nhầm lẫn:

1. Đối với động từ có 1 âm tiết

Áp dụng công thức kinh điển: Nếu từ đó kết thúc bằng dạng Phụ âm – Nguyên âm – Phụ âm (trừ các phụ âm cuối là w, x, y), ta gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ing”.

  • Run -> Running (u là nguyên âm, n là phụ âm)
  • Sit -> Sitting
  • Plan -> Planning
  • Ngoại lệ: Play -> Playing (kết thúc bằng “y”), Fix -> Fixing (kết thúc bằng “x”), Snow -> Snowing (kết thúc bằng “w”).

2. Đối với động từ có 2 âm tiết trở lên

Với các từ có từ 2 âm tiết trở lên, chúng ta chỉ gấp đôi phụ âm cuối khi trọng âm của từ rơi vào âm tiết cuối cùng.

  • Be’gin -> Beginning (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, kết thúc bằng Phụ – Nguyên – Phụ -> Gấp đôi ‘n’).
  • Pre’fer -> Preferring (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 -> Gấp đôi ‘r’).
  • Listen -> Listening (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 -> KHÔNG gấp đôi ‘n’).
  • Open -> Opening (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 -> KHÔNG gấp đôi ‘n’).

cách thêm ing vào động từ

Học cách phát âm sau khi biết cách thêm ing

Viết đúng cấu trúc ngữ pháp là một chuyện, nhưng để ghi điểm cao trong bài thi IELTS Speaking hay giao tiếp tự nhiên với người nước ngoài, bạn cần biết cách phát âm đuôi “-ing” sao cho chuẩn Tây.

Trong tiếng Anh chuẩn, đuôi “-ing” được ký hiệu phát âm trong bảng phiên âm quốc tế IPA là [ɪŋ]. Đây là một âm mũi (nasal sound).

Bí kíp phát âm đuôi “-ing” chuẩn xác:

  • Không phát âm là “inh” hay “ing” tiếng Việt: Nhiều bạn hay đọc “learning” thành “lớn-nình” hoặc “making” thành “mấy-kinh”. Cách đọc này nghe rất nặng và không tự nhiên.
  • Cách đọc đúng: Bạn phát âm âm /ɪ/ (gần giống âm “i” ngắn, hơi lai âm “ê”) kết hợp với âm /ŋ/ (giống âm “ng” nhưng ngân nhẹ ở vòm họng sau). Hãy đọc lướt qua đuôi này một cách nhẹ nhàng: making /ˈmeɪkɪŋ/, running /ˈrʌnɪŋ/.

học cách phát âm sau khi biết cách thêm ing

Bài tập vận dụng cách thêm ing

Để khắc sâu các quy tắc thêm ing vừa học, hãy cùng làm nhanh bài tập thực hành ngắn dưới đây. Hãy tự làm trước khi xem đáp án chi tiết nhé!

Đề bài: Hãy chia dạng V-ing đúng cho các động từ trong ngoặc dưới đây:

  1. My friends are (travel) __________ to Da Lat together this weekend.
  2. Stop (lie) __________ to me, I know the truth!
  3. She loves (bake) __________ cakes in her free time.
  4. Look! The rain is (stop) __________.
  5. My university is (organize) __________ a big music festival next month.

Đáp án và giải thích chi tiết:

  1. traveling hoặc travelling: Cả hai cách viết đều đúng. (Tiếng Anh-Anh thường gấp đôi ‘l’ thành travelling, tiếng Anh-Mỹ giữ nguyên 1 ‘l’ thành traveling).
  2. lying: Áp dụng quy tắc đổi đuôi “-ie” thành “-y” rồi thêm “-ing”.
  3. baking: Động từ “bake” kết thúc bằng một chữ “e” câm, ta bỏ “e” rồi thêm “-ing”.
  4. stopping: Từ “stop” có 1 âm tiết, kết thúc bằng Phụ – Nguyên – Phụ (t-o-p), ta phải gấp đôi phụ âm ‘p’.
  5. organizing: Động từ “organize” kết thúc bằng chữ “e”, ta bỏ “e” trước khi thêm “-ing”.

Tổng kết

Nắm vững quy tắc thêm ing không chỉ giúp bạn chấm dứt chuỗi ngày mất điểm “lãng xẹt” trong các bài thi viết ngữ pháp, mà còn là bước đệm quan trọng giúp bạn tự tin xây dựng các câu phức, câu rút gọn mệnh đề khi luyện viết luận nâng cao. Ngữ pháp chuẩn chỉnh chính là nền tảng cốt lõi của mọi chứng chỉ quốc tế.

Tuy nhiên, việc chỉ học thuộc lòng các quy tắc trên giấy thường rất dễ quên sau 1-2 tuần nếu bạn không có môi trường áp dụng và sửa sai liên tục. Chép phạt ngữ pháp đã là phương pháp lỗi thời của những thập kỷ trước!

👉 Bạn là học sinh đang tăng tốc ôn thi THPT Quốc gia nhưng vẫn hay bối rối trước các câu chia động từ?

👉 Bạn là sinh viên muốn học IELTS, TOEIC từ con số 0 nhưng nhìn đâu cũng thấy mất gốc ngữ pháp?

Hãy chủ động thay đổi kết quả học tập của mình ngay hôm nay! Click vào [Form Đăng Ký Kiểm Tra Trình Độ & Nhận Mẹo Học Ngữ Pháp Miễn Phí] tại đây. Chỉ với một bài test ngắn gọn, các chuyên gia sẽ chỉ ra chính xác lỗ hổng ngữ pháp của bạn và tặng bạn một lộ trình cá nhân hóa tinh gọn, giúp bạn “búng tay” ghi nhớ mọi cấu trúc tiếng Anh chỉ sau 1 tháng. Đăng ký ngay để nhận ưu đãi học bổng lên tới 35% dành riêng cho học sinh, sinh viên nhé!

Kết nối với mình qua

IELTS Speaking AI Cá nhân hóa
1
Bạn là ai
2
Sở thích
3
Kỷ niệm
4
Chủ đề

Bạn đang học / làm gì?

Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.

Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"

Sở thích của bạn?

AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.

Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay

Một kỷ niệm gần đây?

Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.

1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.

Chọn chủ đề thi

AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.