Đại từ nghi vấn là gì

Học IELTS mỗi ngày THAM GIA NGAY
5/5 - (1 bình chọn)

Đại từ nghi vấn (Interrogative Pronouns) là nhóm từ được sử dụng để thay thế cho một danh từ (người, vật, sự việc) và đặt câu hỏi nhằm tìm kiếm thông tin chưa biết. Trong tiếng Anh, nhóm này bao gồm các từ quen thuộc như Who, Whom, Whose, What và Which, đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trực tiếp trong câu hỏi.

Tuy nhiên, rất nhiều người học tiếng Anh thường xuyên nhầm lẫn đại từ nghi vấn với tính từ nghi vấn (khi đi kèm danh từ) hoặc trạng từ nghi vấn (When, Where, Why, How), dẫn đến việc phân tích cú pháp

sai và mất điểm trong các bài thi ngữ pháp.

Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết đại từ nghi vấn là gì, tổng hợp danh sách các đại từ nghi vấn phổ biến nhất, phân biệt chuẩn xác với các loại từ dễ nhầm lẫn, kèm theo bài tập thực hành có đáp án giúp bạn làm chủ mảng kiến thức này chỉ trong 5 phút!

Đại từ nghi vấn nghĩa là gì?

Đại từ nghi vấn (Interrogative Pronouns) là những đại từ được sử dụng để thay thế cho một danh từ (người, vật, sự việc) và dùng để thiết lập một câu hỏi. Thay vì lặp lại danh từ đã biết hoặc chưa biết, chúng ta sử dụng đại từ nghi vấn để tìm kiếm thông tin còn thiếu.

Trong tiếng Anh, năm đại từ nghi vấn cốt lõi bao gồm: Who, Whom, Whose, Which, và What. Ngoài ra, trong một số trường hợp mở rộng, các từ như Whoever, Whichever, Whatever cũng được sử dụng để nhấn mạnh hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.

Đối với người học IELTS, việc hiểu rõ bản chất của đại từ nghi vấn giúp bạn xử lý nhanh các câu hỏi trong phần thi Listening (đặc biệt là dạng điền thông tin vào form) và xây dựng cấu trúc câu hỏi chính xác khi triển khai phần thi Speaking.

đại từ nghi vấn nghĩa là gì

Chức năng của đại từ nghi vấn trong tiếng Anh

Đại từ nghi vấn đóng vai trò tương tự như một danh từ trong câu. Do đó, chúng sở hữu đầy đủ các chức năng cú pháp quan trọng sau:

Làm chủ ngữ (Subject) của câu

Khi đại từ nghi vấn thay thế cho người hoặc vật thực hiện hành động, nó đóng vai trò là chủ ngữ. Trong trường hợp này, động từ theo sau sẽ được chia trực tiếp dựa theo ngữ cảnh của câu hỏi.

  • Ví dụ: Who called you last night? (Ai đã gọi cho bạn tối qua? -> “Who” là chủ ngữ thực hiện hành động “called”).

Làm tân ngữ (Object) của động từ

Khi đại từ nghi vấn là đối tượng chịu tác động của hành động do chủ ngữ thực hiện, nó đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp.

  • Ví dụ: Whom did you meet at the IELTS workshop? (Bạn đã gặp ai tại buổi hội thảo IELTS? -> “Whom” là tân ngữ của hành động “meet”).

Làm tân ngữ của giới từ (Object of a Preposition)

Đại từ nghi vấn có thể đứng sau một giới từ để làm rõ đối tượng được hướng tới trong cấu trúc câu hỏi. Trong văn phong trang trọng (Formal English), giới từ thường đảo lên trước đại từ. Trong văn phong thân mật (Informal English), giới từ thường bị đẩy xuống cuối câu.

  • Ví dụ: To whom were you speaking? hoặc Who were you speaking to? (Bạn đã nói chuyện với ai?).

Làm đại từ sở hữu (Possessive Pronoun)

Đại từ nghi vấn biểu thị ý nghĩa sở hữu nhằm tìm kiếm thông tin về chủ nhân của một vật thể hoặc sự việc nào đó.

  • Ví dụ: Whose is this laptop? (Chiếc máy tính xách tay này là của ai?).

chức năng của đại từ nghi vấn

Vị trí của đại từ nghi vấn trong câu

Để viết đúng ngữ pháp và tránh các lỗi sai cơ bản trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy của IELTS, bạn cần nắm vững hai vị trí cốt lõi của đại từ nghi vấn:

Đứng ở đầu câu hỏi trực tiếp (Direct Questions)

Đây là vị trí phổ biến nhất. Đại từ nghi vấn đứng ở vị trí đầu tiên, theo sau là trợ động từ (do/does/did), động từ khuyết thiếu (can/could/should), hoặc động từ to-be, rồi đến chủ ngữ và động từ chính. Tuy nhiên, nếu đại từ nghi vấn làm chủ ngữ, trợ động từ sẽ không xuất hiện trong câu khẳng định quá khứ hoặc hiện tại đơn.

  • Cấu trúc thông thường: Đại từ nghi vấn + Trợ động từ/To-be + Chủ ngữ + Động từ chính?
  • Ví dụ: What are you researching for your presentation? (Bạn đang nghiên cứu cái gì cho bài thuyết trình của mình vậy?).

Đứng ở đầu mệnh đề phụ trong câu hỏi gián tiếp (Indirect Questions)

Trong các cấu trúc câu hỏi gián tiếp hoặc câu tường thuật, đại từ nghi vấn không đứng đầu câu mà đứng đầu mệnh đề phụ. Lúc này, trật tự từ trong mệnh đề theo sau đại từ nghi vấn sẽ quay về dạng câu trần thuật (Chủ ngữ + Động từ) và không đảo trợ động từ lên trước.

  • Ví dụ: Could you tell me who the manager of this English center is? (Bạn có thể cho tôi biết ai là quản lý của trung tâm tiếng Anh này không?).

vị trí của đại từ nghi vấn

Các đại từ nghi vấn và cách sử dụng

Dưới đây là bảng phân tích chi tiết cách sử dụng của từng đại từ nghi vấn cụ thể mà học sinh, sinh viên cần nằm lòng:

Who (Ai)

  • Đối tượng hướng đến: Chỉ người.
  • Chức năng: Thường làm chủ ngữ trong câu.
  • Ví dụ: Who wants to join the IELTS speaking club? (Ai muốn tham gia câu lạc bộ nói IELTS nào?).

Whom (Ai)

  • Đối tượng hướng đến: Chỉ người.
  • Chức năng: Làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ. Trong giao tiếp hằng ngày, người bản xứ có xu hướng thay thế “Whom” bằng “Who”, nhưng trong bài thi viết Academic Writing, việc dùng “Whom” sau giới từ thể hiện tính trang trọng rất cao.
  • Ví dụ: Whom should we consult about the scholarship application? (Chúng ta nên tham khảo ý kiến của ai về hồ sơ xin học bổng?).

Whose (Của ai)

  • Đối tượng hướng đến: Chỉ quyền sở hữu của người đối với vật hoặc người khác.
  • Chức năng: Đóng vai trò là đại từ sở hữu đứng độc lập trong câu.
  • Ví dụ: There are two essays on the desk. Whose is this? (Có hai bài luận trên bàn. Cái này là của ai?).

What (Cái gì/Điều gì)

  • Đối tượng hướng đến: Chỉ vật, sự vật, sự việc, hiện tượng, hoặc nghề nghiệp. Được dùng khi lựa chọn trong một phạm vi không giới hạn.
  • Chức năng: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
  • Ví dụ: What is the main reason for environmental pollution? (Lý do chính gây ô nhiễm môi trường là gì?).

Which (Cái nào/Người nào)

  • Đối tượng hướng đến: Chỉ cả người lẫn vật. Điểm khác biệt lớn nhất với “What” là “Which” được sử dụng khi người nói đưa ra một số lượng lựa chọn giới hạn, cụ thể.
  • Chức năng: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
  • Ví dụ: Which of these two universities do you prefer? (Bạn thích trường nào hơn trong số hai trường đại học này?).

các đại từ nghi vấn

Phân biệt đại từ nghi vấn trong tiếng Anh và các tính từ nghi vấn

Một lỗi sai kinh điển mà rất nhiều bạn học sinh gặp phải là nhầm lẫn giữa đại từ nghi vấn (Interrogative Pronouns) và tính từ nghi vấn (Interrogative Adjectives). Việc phân biệt rõ hai loại từ này giúp bạn nâng cao tư duy ngữ pháp và xây dựng câu chuẩn xác hơn.

Bản chất của sự khác biệt nằm ở thành phần đi ngay phía sau từ nghi vấn:

Đại từ nghi vấn (Pronouns): Luôn đứng độc lập, không có danh từ đi kèm ngay phía sau. Theo sau nó thường là một động từ hoặc trợ động từ.

  • Ví dụ: Which is your favorite book? (Cái nào là cuốn sách yêu thích của bạn?). Ở đây, “Which” đóng vai trò là đại từ đứng một mình làm chủ ngữ.

Tính từ nghi vấn (Adjectives): Không bao giờ đứng một mình. Nó bắt buộc phải bổ nghĩa cho một danh từ đứng ngay sau nó để tạo thành một cụm danh từ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Các từ có thể làm tính từ nghi vấn bao gồm: What, Which, Whose.

  • Ví dụ: Which book is your favorite? (Cuốn sách nào là cuốn yêu thích của bạn?). Ở đây, “Which” là tính từ nghi vấn bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “book”.

Thêm một ví dụ đối chiếu với “Whose”:

  • Đại từ: Whose is this jacket? (Chiếc áo khoác này của ai?).
  • Tính từ: Whose jacket is this? (Áo khoác của ai đây?).

phân biệt đại từ nghi vấn trong tiếng anh

Bài tập vận dụng

Để khắc sâu kiến thức vừa học, bạn hãy hoàn thành bài tập nhỏ dưới đây bằng cách chọn đại từ nghi vấn phù hợp nhất điền vào chỗ trống: Who, Whom, Whose, What, Which.

  1. ______ of the candidates do you think will get the highest score in the IELTS exam?
  2. ______ is the capital city of Australia?
  3. To ______ did you send the recommendation letter?
  4. I found a notebook in the self-study room. ______ is it?
  5. ______ broke the window in the classroom this morning?

Đáp án và giải thích chi tiết:

  1. Which: Dùng “Which” vì câu hỏi đưa ra sự lựa chọn trong một nhóm đối tượng giới hạn (các ứng viên – candidates).
  2. What: Dùng “What” để hỏi thông tin về sự vật, địa danh khi không có giới hạn lựa chọn cụ thể.
  3. Whom: Dùng “Whom” vì từ này đứng ngay sau giới từ “To” để làm tân ngữ chỉ người.
  4. Whose: Dùng “Whose” đứng độc lập để hỏi về quyền sở hữu của cuốn sổ tay.
  5. Who: Dùng “Who” làm chủ ngữ chỉ người thực hiện hành động làm vỡ cửa sổ (broke).

Tổng kết

Việc hiểu sâu sắc đại từ nghi vấn là gì không chỉ giúp bạn hoàn thiện mảnh ghép ngữ pháp cốt lõi mà còn nâng tầm khả năng phản xạ ngôn ngữ trong các kỳ thi học thuật như IELTS. Hãy chú ý phân biệt rõ chức năng làm chủ ngữ, tân ngữ của từng từ và tránh nhầm lẫn với tính từ nghi vấn để không bị mất điểm đáng tiếc trong phần thi Writing và Speaking.

Để lộ trình ôn luyện ngữ pháp trở nên bài bản và đạt hiệu quả tối ưu, bạn có thể tham gia ngay các buổi test trình độ miễn phí hoặc đăng ký nhận tài liệu tổng hợp ngữ pháp IELTS chuyên sâu từ các chuyên gia. Đừng ngần ngại để lại thông tin của bạn dưới phần bình luận hoặc đăng ký tư vấn lộ trình học cá nhân hóa ngay hôm nay để sớm chinh phục band điểm mục tiêu của mình!

Kết nối với mình qua

IELTS Speaking AI Cá nhân hóa
1
Bạn là ai
2
Sở thích
3
Kỷ niệm
4
Chủ đề

Bạn đang học / làm gì?

Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.

Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"

Sở thích của bạn?

AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.

Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay

Một kỷ niệm gần đây?

Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.

1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.

Chọn chủ đề thi

AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.