Nếu bạn là học sinh, sinh viên hay người đang luyện thi IELTS/SAT muốn chinh phục các cấu trúc câu nâng cao để chạm tay vào band điểm giỏi, thì câu trả lời trực diện nhất là thức giả định (Subjunctive Mood) là dạng cấu trúc ngữ pháp đặc biệt được dùng để diễn tả các giả định, mong muốn, câu điều kiện không có thật hoặc lời đề nghị, yêu cầu mang tính bắt buộc. Điểm đặc trưng nhất của thể ngữ pháp này là động từ theo sau luôn ở dạng nguyên thể không “to” (bare-infinitive) cho tất cả các ngôi, hoặc chia ở dạng quá khứ/quá khứ hoàn thành tùy theo thời điểm giả định.
Tuy nhiên, việc chia sai động từ trong các cấu trúc giả định (như quên giữ nguyên động từ với các ngôi số ít he/she/it, hay nhầm lẫn giữa Subjunctive với các thì thông thường) là nguyên nhân khiến rất nhiều thí sinh bị trừ điểm đắt giá trong phần thi Writing và Reading.
Bài viết này sẽ tổng hợp trọn bộ kiến thức về thức giả định từ A-Z: phân loại 3 dạng chính (hiện tại, quá khứ, quá khứ hoàn thành), công thức với các động từ/tính từ giả định kinh điển, kèm theo bài tập thực hành có đáp án giúp bạn làm chủ mảng kiến thức này chỉ trong 5 phút!
Thức giả định là gì?
Thức giả định (Subjunctive Mood) trong ngữ pháp tiếng Anh không phải là một thì (tense) mà là một “thức” (mood) của động từ. Bản chất của thức giả định là được sử dụng để diễn tả các tình huống không có thực ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Đó có thể là một mong muốn, một giả định, một lời khuyên, sự cầu khiến, hoặc một điều kiện mang tính cấp bách, quan trọng.
Khác với thức chỉ định (Indicative Mood) dùng để diễn tả các sự thật khách quan, thức giả định hướng người nghe đến trạng thái giả định hoặc mang tính chủ quan của người nói. Trong các bài thi chuẩn hóa như IELTS hay THPT Quốc gia, cấu trúc giả định xuất hiện rất thường xuyên. Việc áp dụng thành thạo cấu trúc này trong kỹ năng IELTS Writing và Speaking sẽ giúp bài làm của bạn trở nên trang trọng, học thuật và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.

Các cấu trúc thức giả định trong tiếng Anh
Để không bị bối rối khi gặp các dạng bài tập hoặc khi tự triển khai ý tưởng trong bài viết, bạn cần phân biệt rõ ba nhóm cấu trúc thức giả định phổ biến dưới đây.
Thức giả định hiện tại (Present Subjunctive)
Dạng giả định này được dùng sau một số động từ hoặc tính từ chỉ sự ra lệnh, yêu cầu, đề nghị, hoặc tính cấp bách. Đặc điểm nhận diện quan trọng nhất của thức giả định hiện tại là động từ ở mệnh đề sau “that” luôn ở dạng nguyên thể không “to” (V-bare) cho tất cả các ngôi, bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều.
Giả định với các động từ (Verbs)
Cấu trúc tổng quát: S1 + V1 + that + S2 + V-bare
Các động từ thường gặp bao gồm: suggest (gợi ý), recommend (khuyến nghị), demand (đòi hỏi), insist (khăng khăng), request (yêu cầu), propose (đề xuất), urge (thúc giục), command (ra lệnh).
Ví dụ:
- The IELTS instructor suggested that every student practice writing essays daily. (Giảng viên IELTS gợi ý rằng mỗi học sinh nên luyện viết bài luận hàng ngày. Lưu ý động từ “practice” giữ nguyên thể dù chủ ngữ là “every student”).
- The university demands that he submit his academic transcript before August. (Trường đại học yêu cầu anh ấy nộp bảng điểm học tập trước tháng Tám).
Giả định với các tính từ (Adjectives)
Cấu trúc tổng quát: It + be + Adj + that + S + V-bare
Các tính từ thường gặp thể hiện tầm quan trọng hoặc sự cần thiết: important (quan trọng), necessary (cần thiết), crucial (cốt lõi), vital (sống còn), essential (thiết yếu), imperative (cấp bách).
Ví dụ:
- It is essential that a candidate master grammar structures before taking the IELTS test. (Điều thiết yếu là một thí sinh phải thành thạo các cấu trúc ngữ pháp trước khi thi IELTS).
- It is crucial that she be present at the orientation line. (Điều cốt lõi là cô ấy phải có mặt tại buổi định hướng. Lưu ý động từ to be chia là “be” cho tất cả các ngôi).
Thức giả định quá khứ (Past Subjunctive)
Thức giả định quá khứ được dùng để diễn tả một tình huống giả định, trái ngược với thực tế ở hiện tại. Trong cấu trúc này, động từ ở mệnh đề giả định sẽ được lùi về thì quá khứ đơn. Riêng với động từ “to be”, trong tiếng Anh trang trọng, chúng ta sử dụng “were” cho tất cả các ngôi (I, you, he, she, it, they).
Cấu trúc với “Wish” và “If only” (Ước muốn ở hiện tại)
Cấu trúc: S + wish + S + V-ed / Were hoặc If only + S + V-ed / Were
Ví dụ:
- I wish I had more time to review my vocabulary list today. (Tôi ước tôi có nhiều thời gian hơn để ôn lại danh sách từ vựng hôm nay – thực tế hiện tại là không có nhiều thời gian).
- If only she were here to help us with this group project. (Giá mà cô ấy ở đây để giúp chúng tôi làm dự án nhóm này).
Cấu trúc với “Would rather” (Giả định mong muốn người khác làm gì)
Cấu trúc: S1 + would rather + S2 + V-ed / Were
Ví dụ:
The teacher would rather that the students stopped using smartphones during the lecture. (Giáo viên muốn học sinh ngừng sử dụng điện thoại thông minh trong suốt bài giảng).
Cấu trúc với “It’s time” (Đã đến lúc phải làm gì)
Cấu trúc: It’s high time / It’s about time + S + V-ed
Cấu trúc này dùng để diễn tả hành động đáng lẽ ra phải được thực hiện từ trước.
Ví dụ:
It’s high time we started focusing on our IELTS graduation requirements. (Đã đến lúc chúng ta phải bắt đầu tập trung vào các yêu cầu đầu ra IELTS của mình rồi).
Thức giả định quá khứ hoàn thành (Past Perfect Subjunctive)
Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn giả định một tình huống trái ngược hoàn toàn với sự thật đã xảy ra trong quá khứ. Động từ trong mệnh đề giả định sẽ được chia ở thì quá khứ hoàn thành (Had + V3/V-ed).
Cấu trúc câu điều kiện loại 3 (Conditional Sentence Type 3)
Cấu trúc: If + S + had + V3/-ed, S + would/could + have + V3/-ed
Ví dụ:
If I had known the exam tips earlier, I would have achieved a higher score in the reading test. (Nếu tôi biết các mẹo làm bài thi sớm hơn, tôi đã đạt điểm cao hơn trong bài thi đọc – thực tế trong quá khứ tôi không biết).
Cấu trúc với “As if” / “As though” (Như thể là)
Cấu trúc: S1 + V1 + as if / as though + S2 + had + V3/-ed (khi giả định trái ngược quá khứ).
Ví dụ:
He talked about the IELTS Speaking exam as if he had already taken it multiple times. (Anh ấy nói về kỳ thi IELTS Speaking như thể anh ấy đã tham gia nhiều lần rồi – thực tế anh ấy chưa từng thi).

Bài tập vận dụng
Để khắc sâu kiến thức và kiểm tra xem bản thân đã thực sự hiểu rõ về thức giả định hay chưa, bạn hãy hoàn thành bài tập trắc nghiệm ngắn dưới đây bằng cách chọn đáp án đúng nhất.
Câu 1: The counselor recommended that she _______ a gap year before entering university.
- takes
- take
- took
- taking
Câu 2: It is imperative that every student _______ the school regulations.
- follow
- follows
- followed
- to follow
Câu 3: If only I _______ more attention to the grammar lessons last semester.
- paid
- pay
- have paid
- had paid
Câu 4: The university board would rather that all applicants _______ their certificates by mail.
- send
- sent
- have sent
- sending
Câu 5: It’s about time the government _______ strict measures to reduce youth unemployment.
- take
- takes
- took
- taking
Đáp án và giải thích chi tiết:
- B. take (Vì có động từ “recommended that” nên mệnh đề sau phải dùng thức giả định hiện tại, động từ giữ nguyên mẫu không to cho mọi ngôi).
- A. follow (Cấu trúc tính từ giả định “It is imperative that”, động từ “follow” giữ nguyên thể mặc dù chủ ngữ là “every student”).
- D. had paid (Dấu hiệu “last semester” chỉ thời gian trong quá khứ, ước muốn trái ngược quá khứ dùng “If only” đi với thì quá khứ hoàn thành).
- B. sent (Cấu trúc “would rather that” giả định mong muốn ở hiện tại/tương lai, động từ lùi về quá khứ đơn).
- C. took (Cấu trúc “It’s about time + S + V-ed” diễn tả một việc đã đến lúc phải làm).
Tổng kết
Thức giả định tuy là một chủ điểm ngữ pháp nâng cao nhưng khi đã nắm vững các nguyên tắc cốt lõi, bạn sẽ thấy nó không hề khó nhằn như bản chất tên gọi của nó. Việc áp dụng thuần thục các cấu trúc giả định hiện tại, quá khứ và quá khứ hoàn thành sẽ tạo nên điểm nhấn học thuật cực kỳ lớn cho bài viết và bài nói của bạn, chứng minh với giám khảo rằng bạn có khả năng kiểm soát tốt các cấu trúc câu phức tạp.
Nếu bạn đang là học sinh, sinh viên đang loay hoay tìm kiếm một lộ trình học IELTS bài bản, muốn biến những phần ngữ pháp khô khan thành vũ khí tăng band điểm thực chiến, hãy đăng ký tham gia ngay các buổi học thử và kiểm tra trình độ miễn phí tại trung tâm của chúng tôi. Hãy để đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục mục tiêu IELTS ngay hôm nay.
Kết nối với mình qua
Bạn đang học / làm gì?
Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.
Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"
Sở thích của bạn?
AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.
Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay
Một kỷ niệm gần đây?
Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.
1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.
Chọn chủ đề thi
AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.
