Bạn đã bao giờ chứng kiến một hành vi sai trái hay sự việc bất bình thường nhưng người có thẩm quyền lại vờ như không thấy và hoàn toàn lờ đi? Bạn đang tìm kiếm một thành ngữ tiếng Anh vừa giàu tính gợi hình, vừa mang sắc thái tự nhiên để diễn tả hành động “nhắm mắt làm ngơ, cố tình phớt lờ sai phạm” nhằm giúp phần thi IELTS Speaking hay Writing Task 2 trở nên ấn tượng hơn? Liệu thành ngữ turn a blind eye có nguồn gốc từ hành động giơ kính thiên văn lên con mắt bị mù đầy kiêu hãnh của vị Đô đốc lừng danh Horatio Nelson trong lịch sử hải quân Anh, và cấu trúc này đi kèm với giới từ nào để đặt câu chuẩn xác nhất?
Nếu bạn đang muốn “bỏ túi” ngay một idiom miêu tả sự phớt lờ đầy đắt giá này, thì câu trả lời chi tiết nhất nằm ngay trong bài viết này!
Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa thành ngữ turn a blind eye, khám phá chiến công trận hải chiến Copenhagen lịch sử đằng sau, hướng dẫn cách lồng ghép tự nhiên vào bài thi IELTS và giao tiếp đời sống, kèm bài tập thực hành có đáp án giúp bạn nằm lòng idiom này chỉ trong 3 phút!
Turn a blind eye là gì?
Để hiểu một cách đơn giản nhất, turn a blind eye có nghĩa là nhắm mắt làm ngơ, giả vờ không nhìn thấy hoặc cố tình phớt lờ một sự việc, hành vi nào đó (thường là những việc làm sai trái, bất hợp pháp hoặc không đúng chuẩn mực).
- Định nghĩa tiếng Anh: To choose to ignore something that you know is wrong or illegal, often because you do not want to cause trouble or get involved.
- Ví dụ thực tế: Khi bạn thấy đứa bàn bên đang lén lút giở tài liệu trong giờ kiểm tra, nhưng vì là bạn thân nên bạn quyết định quay đi chỗ khác xem như không biết gì. Hành động đó chính là bạn đang turning a blind eye trước hành vi gian lận của bạn mình.
Trong ngữ cảnh học từ vựng IELTS, cụm từ này mang sắc thái phê phán nhẹ hoặc mô tả một thực trạng xã hội, rất thích hợp khi thảo luận về trách nhiệm quản lý của các cơ quan chức năng hoặc ý thức của cộng đồng.

Nguồn gốc của idiom turn a blind eye
Hầu hết các thành ngữ tiếng Anh nổi tiếng đều gắn liền với một câu chuyện lịch sử thú vị, và turn a blind eye cũng không ngoại lệ. Nguồn gốc của cụm từ này bắt nguồn từ một giai thoại lịch sử quân sự nổi tiếng liên quan đến Đô đốc Horatio Nelson – một anh hùng hải quân huyền thoại của nước Anh vào thế kỷ 18–19.
Trong trận hải chiến Copenhagen diễn ra vào năm 1801, lực lượng của Nelson phải đối mặt với một hạm đội địch vô cùng hùng hậu. Nhận thấy tình hình nguy cấp, cấp trên của Nelson đã phát tín hiệu bằng cờ ra lệnh cho ông phải rút quân. Tuy nhiên, Nelson – người vốn bị hỏng một bên mắt sau một trận chiến trước đó – đã có một quyết định táo bạo. Ông chủ động đặt chiếc kính viễn vọng lên bên mắt bị mù của mình và nói với các sĩ quan dưới quyền: “Tôi chỉ có một mắt, và đôi khi tôi có quyền được mù. Tôi thực sự không nhìn thấy tín hiệu rút quân nào cả!”.
Nhờ sự “nhắm mắt làm ngơ” đầy cố ý này, Nelson tiếp tục dẫn dắt quân đội chiến đấu và giành chiến thắng vang dội. Kể từ đó, hình ảnh đặt kính viễn vọng lên con mắt mù đã trở thành biểu tượng cho cụm từ turn a blind eye – cố tình không nhìn vào sự thật hiển nhiên.

Cách dùng thành ngữ Turn a blind eye
Để không bị mất điểm ngữ pháp một cách đáng tiếc khi đi thi, bạn cần nằm lòng cấu trúc chuẩn và các cụm từ đi kèm (collocation) của idiom này.
Thông thường, thành ngữ này sẽ đi kèm với giới từ to để chỉ đối tượng bị phớt lờ. Cấu trúc phổ biến nhất là:
Subject + turn a blind eye + to + Something (Danh từ/Cụm danh từ/V-ing)
- Ví dụ trong IELTS Speaking: The security guard decided to turn a blind eye to the teenagers sneaking into the concert without tickets. (Anh bảo vệ quyết định nhắm mắt làm ngơ cho mấy đứa nhóc lẻn vào buổi hòa nhạc mà không có vé).
- Ví dụ trong IELTS Writing Task 2: Governments should no longer turn a blind eye to environmental pollution caused by mega-corporations. (Các chính phủ không nên tiếp tục nhắm mắt làm ngơ trước tình trạng ô nhiễm môi trường do các tập đoàn lớn gây ra).
Mẹo nhỏ cho sĩ tử: Bạn hoàn toàn có thể chia động từ “turn” theo các thì khác nhau (turns, turned, turning) tùy thuộc vào dòng thời gian của ngữ cảnh bài viết hoặc bài nói.

Từ đồng nghĩa với turn a blind eye
Việc đa dạng hóa vốn từ và tránh lỗi lặp từ (repetition) là yếu tố sống còn để bạn đạt band điểm 7.0+ ở tiêu chí Lexical Resource. Dưới đây là các cách diễn đạt tương tự và từ đồng nghĩa mà bạn có thể thay thế linh hoạt:
- Ignore / Look the other way: Phớt lờ, quay mặt đi hướng khác (cách nói thông thường, ít mang tính hình ảnh hơn).
- Shut one’s eyes to something: Nhắm mắt trước điều gì đó (ý nghĩa hoàn toàn tương đương).
- Connive at / Wink at: Dung túng, nhắm mắt cho qua một hành vi sai trái (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính pháp lý).
- Blink at: Cố tình không để ý đến một sự thật không mấy dễ chịu.
- Turn a deaf ear to: Giả vờ điếc, không thèm nghe (tương tự như blind eye nhưng áp dụng cho âm thanh, lời khuyên, hoặc lời cầu cứu).

Mẫu hội thoại thực tế với sử dụng turn a blind eye
Hãy cùng xem hai bạn sinh viên bàn luận về một vấn đề nhức nhối trong trường học hiện nay qua đoạn hội thoại mẫu dưới đây. Đây cũng là cách giúp bạn học được cách phản xạ tự nhiên cho phần thi IELTS Speaking Part 3:
- Minh: Hey Linh, did you see the news about some students using AI to generate their final essays?
- Linh: Yeah, it’s becoming a huge trend. What shocks me is that some professors seem to turn a blind eye to it just to keep the passing rates high.
- Minh: Really? They just turn a blind eye? That’s so unfair to those who pull all-nighters to write their papers from scratch!
- Linh: Exactly! If the university management keeps turning a blind eye to academic dishonesty, the value of our degrees will definitely plummet.
Phân tích ngữ cảnh: Linh và Minh sử dụng idiom này để phê phán thái độ vô trách nhiệm của một số giảng viên và ban quản lý nhà trường khi cố tình phớt lờ việc sinh viên gian lận bằng AI để chạy theo thành tích.

Bài tập vận dụng
Để đảm bảo bạn đã thực sự “nằm lòng” thành ngữ này và sẵn sàng áp dụng vào phòng thi thực chiến, hãy cùng thử sức với hai bài tập nhỏ dưới đây:
Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp để hoàn thiện câu sau:
- The manager turned a blind eye _______ his employee’s constant lateness because she was the top seller.
Bài tập 2: Chọn câu có cách sử dụng đúng nhất của thành ngữ “turn a blind eye”:
- A. She turned a blind eye because she wanted to see the beautiful landscape clearly.
- B. The referee turned a blind eye to the foul, which sparked outrage among the fans.
- C. He turned his blind eyes to the advice of his parents and failed the exam.
- Đáp án gợi ý:
- Bài tập 1: to (Cấu trúc luôn là turn a blind eye to something).
- Bài tập 2: B (Trọng tài cố tình phớt lờ lỗi vi phạm, gây phẫn nộ cho người hâm mộ – hoàn toàn đúng ngữ nghĩa tiêu cực của idiom).
Tổng kết
Tóm lại, turn a blind eye là một idiom cực kỳ đắt giá giúp bài nói và bài viết tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên, đậm chất bản xứ và ghi điểm ấn tượng trong kỳ thi IELTS. Học từ vựng là một hành trình dài tích lũy, và việc hiểu sâu nguồn gốc cũng như cách dùng của từng từ sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn. Đừng bao giờ turn a blind eye trước những lỗ hổng kiến thức nhỏ nhặt của bản thân, vì chính sự chỉn chu hàng ngày sẽ giúp bạn chạm tay vào band điểm mơ ước!
Kết nối với mình qua
Bạn đang học / làm gì?
Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.
Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"
Sở thích của bạn?
AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.
Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay
Một kỷ niệm gần đây?
Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.
1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.
Chọn chủ đề thi
AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.

