Các bài hát tiếng Anh cho trẻ em là một cách giúp bé làm quen với từ vựng, cách phát âm và ngữ điệu thông qua giai điệu dễ nhớ. Tuy nhiên, không phải bài hát nào cũng phù hợp với độ tuổi và khả năng tiếp nhận của trẻ. Phụ huynh nên ưu tiên những bài có lời rõ ràng, nội dung gần gũi và mức độ khó phù hợp. Trong bài viết này, Smartcom English tổng hợp 100 bài hát tiếng Anh cho trẻ em theo 10 chủ đề quen thuộc, kèm độ tuổi gợi ý và nội dung học tập để phụ huynh dễ lựa chọn cho con.
Chọn bài hát tiếng Anh cho trẻ em theo độ tuổi
Trẻ ở mỗi độ tuổi có khả năng tập trung, ghi nhớ và tiếp nhận ngôn ngữ khác nhau. Vì vậy, phụ huynh nên chọn nhạc tiếng Anh trẻ em dựa trên độ dài bài hát, tốc độ lời và mức độ quen thuộc của từ vựng.
| Độ tuổi | Đặc điểm bài hát phù hợp | Chủ đề nên ưu tiên |
| 2–4 tuổi | Giai điệu chậm, lời ngắn, lặp lại nhiều và có động tác minh họa | Chào hỏi, động vật, màu sắc, bộ phận cơ thể |
| 5–7 tuổi | Có từ vựng đa dạng hơn, câu đơn giản và hoạt động tương tác | Bảng chữ cái, số đếm, gia đình, sinh hoạt hằng ngày |
| 8–12 tuổi | Có nội dung kể chuyện, mẫu câu dài hơn hoặc tình huống giao tiếp | Cảm xúc, nghề nghiệp, thiên nhiên, thói quen hằng ngày |
Tổng hợp 100 bài hát tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề
Danh sách dưới đây gồm 100 bài hát tiếng anh cho trẻ em được chia thành 10 nhóm, từ kiến thức cơ bản như chữ cái, số đếm đến những chủ đề gần gũi như gia đình, thời tiết và nghề nghiệp. Phụ huynh có thể chọn bài theo độ tuổi hoặc nội dung con đang học.

10 bài hát tiếng Anh về bảng chữ cái và phát âm
Những bài hát về bảng chữ cái giúp trẻ nhận biết 26 chữ cái tiếng Anh, làm quen với tên chữ và một số âm cơ bản. Phụ huynh nên kết hợp bài hát với thẻ chữ hoặc hình ảnh để trẻ ghi nhớ tốt hơn.
| STT | Tên bài hát | Độ tuổi gợi ý | Nội dung học được |
| 1 | The Alphabet Song | 2–5 tuổi | Ghi nhớ thứ tự 26 chữ cái |
| 2 | ABC Hop | 3–6 tuổi | Nhận biết chữ cái kết hợp vận động |
| 3 | ABC Clap | 3–6 tuổi | Đọc bảng chữ cái theo nhịp vỗ tay |
| 4 | The Animal Alphabet | 5–8 tuổi | Liên hệ chữ cái với tên động vật |
| 5 | ABC Boo | 4–7 tuổi | Ôn bảng chữ cái qua giai điệu vui nhộn |
| 6 | The Alphabet Rhyme | 6–9 tuổi | Luyện đọc chữ cái và từ vựng có vần |
| 7 | A Is For Apple | 3–6 tuổi | Học chữ cái qua các từ vựng quen thuộc |
| 8 | The Alphabet Swing | 4–7 tuổi | Ôn thứ tự chữ cái theo nhịp điệu |
| 9 | Hello A, Hello Z | 4–7 tuổi | Làm quen với hình dạng và tên chữ cái |
| 10 | The Alphabet Chant | 3–6 tuổi | Luyện đọc bảng chữ cái theo tiết tấu |
Với trẻ mới học, phụ huynh có thể bắt đầu bằng The Alphabet Song và A Is For Apple. Khi trẻ đã nhận biết được phần lớn chữ cái, hãy chuyển sang The Animal Alphabet để mở rộng từ vựng. Cần lưu ý rằng học thuộc tên chữ cái chưa đồng nghĩa với việc trẻ đã nắm được các âm phonics.
10 bài hát tiếng Anh về số đếm và hình khối
Các bài hát tiếng Anh về số đếm giúp trẻ liên hệ số lượng với cách đọc số bằng tiếng Anh. Những bài hát về hình dạng cũng hỗ trợ trẻ nhận biết các đặc điểm hình học cơ bản.
| STT | Tên bài hát | Độ tuổi gợi ý | Nội dung học được |
| 11 | Five Little Ducks | 3–6 tuổi | Đếm số lượng từ 1 đến 5 |
| 12 | Five Little Monkeys | 3–6 tuổi | Đếm ngược và nhận biết số lượng |
| 13 | One, Two, Buckle My Shoe | 4–7 tuổi | Đếm số và nhận biết từ có vần |
| 14 | Ten in the Bed | 3–6 tuổi | Luyện đếm ngược từ 10 |
| 15 | Once I Caught a Fish Alive | 4–7 tuổi | Ghi nhớ số đếm từ 1 đến 10 |
| 16 | Counting Up To 20 | 4–7 tuổi | Đếm số từ 1 đến 20 |
| 17 | Let’s Count To 100 | 6–9 tuổi | Luyện đếm đến 100 |
| 18 | The Shape Song #1 | 3–6 tuổi | Nhận biết hình tròn, vuông, tam giác |
| 19 | The Shape Song #2 | 4–7 tuổi | Mở rộng từ vựng về hình dạng |
| 20 | Ten Little Fishies | 3–6 tuổi | Đếm cá và luyện số lượng từ 1 đến 10 |
Phụ huynh có thể sử dụng ngón tay, khối xếp hình hoặc đồ chơi để trẻ thực hành sau khi nghe. Chẳng hạn, với Five Little Ducks, hãy chuẩn bị năm hình con vịt và cho trẻ đếm số vịt còn lại theo nội dung bài hát.
Xem thêm: Luyện từ vựng TOEIC online: học theo ngữ cảnh và ôn cách quãng
10 bài hát tiếng Anh về màu sắc và đồ vật
Màu sắc và đồ vật là những chủ đề gần gũi, phù hợp để trẻ học tiếng Anh ngay tại nhà. Phụ huynh có thể sử dụng quần áo, đồ chơi, bút màu và các vật dụng quen thuộc để minh họa.
| STT | Tên bài hát | Độ tuổi gợi ý | Nội dung học được |
| 21 | I See Something Blue | 3–6 tuổi | Nhận biết các màu cơ bản |
| 22 | I See Something Pink | 3–6 tuổi | Học màu hồng và các màu quen thuộc |
| 23 | I Can Sing a Rainbow | 4–7 tuổi | Gọi tên nhiều màu sắc |
| 24 | Red Yellow Green Blue | 2–5 tuổi | Ghi nhớ bốn màu phổ biến |
| 25 | The Rainbow Song | 4–7 tuổi | Học màu sắc qua hình ảnh cầu vồng |
| 26 | Mixing Colors | 5–8 tuổi | Tìm hiểu cách pha trộn màu |
| 27 | I Like To Draw | 5–8 tuổi | Học từ vựng về vẽ và hình dạng |
| 28 | My Yellow Car | 3–6 tuổi | Nhận biết màu sắc qua đồ vật |
| 29 | Can You Please Help Me? | 4–7 tuổi | Luyện yêu cầu giúp đỡ và nhận biết màu |
| 30 | I Have A Toy | 3–6 tuổi | Học cách gọi tên đồ chơi |
Sau khi nghe I See Something Blue, phụ huynh có thể yêu cầu trẻ tìm một đồ vật màu xanh trong phòng. Hoạt động này giúp trẻ liên hệ từ vựng đã nghe với đồ vật thực tế, thay vì chỉ ghi nhớ lời bài hát.

10 bài hát tiếng Anh về động vật và thiên nhiên
Động vật là một trong những chủ đề thường thu hút sự quan tâm của trẻ nhỏ. Các bài hát trong nhóm này giúp trẻ nhận biết tên con vật, âm thanh đặc trưng, môi trường sống và một số hoạt động trong tự nhiên.
| STT | Tên bài hát | Độ tuổi gợi ý | Nội dung học được |
| 31 | Old MacDonald Had a Farm | 3–6 tuổi | Tên động vật và tiếng kêu ở nông trại |
| 32 | BINGO | 3–6 tuổi | Từ vựng về chó và luyện đánh vần |
| 33 | Baby Shark | 2–5 tuổi | Từ vựng về cá mập và thành viên gia đình |
| 34 | Walking In The Jungle | 4–7 tuổi | Tên động vật hoang dã và động từ |
| 35 | The Animals On The Farm | 3–6 tuổi | Tên và âm thanh các con vật |
| 36 | I Have A Pet | 3–6 tuổi | Tên thú cưng và mẫu câu giới thiệu |
| 37 | The Itsy Bitsy Spider | 4–7 tuổi | Từ vựng về nhện, mưa và hoạt động |
| 38 | Down In The Deep Blue Sea | 5–8 tuổi | Các loài sinh vật dưới biển |
| 39 | The Bear Went Over The Mountain | 5–8 tuổi | Từ vựng về gấu, núi và vị trí |
| 40 | The Farmer In The Dell | 5–8 tuổi | Nhân vật và hoạt động ở nông trại |
Với Old MacDonald Had a Farm, phụ huynh có thể hỏi trẻ tên các con vật sau khi nghe và yêu cầu trẻ bắt chước tiếng kêu. Với trẻ lớn hơn, hãy khuyến khích con nói một câu ngắn về con vật yêu thích, chẳng hạn: “I like dogs.”
10 bài hát tiếng Anh về bộ phận cơ thể và vận động
Nhóm bài hát này kết hợp ngôn ngữ với hoạt động thể chất, phù hợp với trẻ thích vận động. Khi nghe, trẻ có thể thực hiện động tác tương ứng để hiểu nghĩa của từ mà không cần dịch từng câu sang tiếng Việt.
| STT | Tên bài hát | Độ tuổi gợi ý | Nội dung học được |
| 41 | Head, Shoulders, Knees and Toes | 3–6 tuổi | Tên các bộ phận cơ thể |
| 42 | Walking Walking | 2–5 tuổi | Động từ đi, chạy, nhảy |
| 43 | The Hokey Pokey | 4–7 tuổi | Bộ phận cơ thể và chỉ dẫn vận động |
| 44 | Open Shut Them | 2–5 tuổi | Động từ mở, đóng và các hành động |
| 45 | One Little Finger | 3–6 tuổi | Tên bộ phận cơ thể kết hợp chỉ tay |
| 46 | Follow Me | 3–6 tuổi | Nghe hiểu và thực hiện mệnh lệnh |
| 47 | Stand Up, Sit Down | 2–5 tuổi | Hiểu chỉ dẫn đứng lên, ngồi xuống |
| 48 | The Pinocchio | 4–7 tuổi | Vận động tay, chân và cơ thể |
| 49 | Noodle Says | 4–7 tuổi | Nghe hiểu chỉ dẫn và phản xạ |
| 50 | Count & Move | 4–7 tuổi | Kết hợp số đếm với vận động |
Phụ huynh nên cho trẻ thực hiện động tác cùng nhạc, sau đó thử đưa ra chỉ dẫn khi không bật bài hát. Ví dụ, sau khi học Head, Shoulders, Knees and Toes, hãy nói “Touch your nose” và quan sát xem trẻ có hiểu, thực hiện đúng hay không.
10 bài hát tiếng Anh về gia đình, bạn bè và cảm xúc
Những bài hát về gia đình và cảm xúc giúp trẻ làm quen với cách gọi tên các mối quan hệ, bày tỏ tình cảm và nói về tâm trạng bằng tiếng Anh.
| STT | Tên bài hát | Độ tuổi gợi ý | Nội dung học được |
| 51 | The Family Tree | 6–10 tuổi | Tên thành viên và mối quan hệ gia đình |
| 52 | I Love My Family | 5–8 tuổi | Từ vựng về gia đình và bày tỏ tình cảm |
| 53 | The More We Get Together | 4–7 tuổi | Từ vựng về bạn bè và hoạt động cùng nhau |
| 54 | Skidamarink | 3–6 tuổi | Cách bày tỏ tình cảm đơn giản |
| 55 | If You’re Happy | 3–6 tuổi | Nhận biết các cảm xúc cơ bản |
| 56 | How Are You Feeling? | 5–8 tuổi | Hỏi và trả lời về cảm xúc |
| 57 | Can You Make A Happy Face? | 4–7 tuổi | Nhận biết cảm xúc qua nét mặt |
| 58 | This Is A Happy Face | 4–7 tuổi | Từ vựng miêu tả trạng thái cảm xúc |
| 59 | I Like You | 4–7 tuổi | Cách thể hiện sự yêu mến và tình bạn |
| 60 | Feelings Are Feelings | 8–12 tuổi | Từ vựng và cách diễn đạt cảm xúc |
Sau khi nghe How Are You Feeling?, phụ huynh có thể hỏi “How do you feel today?” và gợi ý trẻ trả lời bằng những câu đơn giản như “I’m happy” hoặc “I’m tired”. Đây là cách chuyển từ hoạt động nghe sang thực hành giao tiếp.

10 bài hát tiếng Anh về sinh hoạt hằng ngày
Những bài hát về thói quen sinh hoạt giúp trẻ học từ vựng và mẫu câu có thể sử dụng thường xuyên tại nhà. Phụ huynh có thể bật nhạc vào thời điểm phù hợp để trẻ vừa nghe vừa thực hiện hoạt động.
| STT | Tên bài hát | Độ tuổi gợi ý | Nội dung học được |
| 61 | This Is The Way | 3–6 tuổi | Các hoạt động trong buổi sáng |
| 62 | Brush Your Teeth | 3–6 tuổi | Từ vựng về đánh răng |
| 63 | The Bath Song | 2–5 tuổi | Từ vựng về tắm rửa và vệ sinh |
| 64 | Clean Up! | 3–6 tuổi | Cách yêu cầu dọn dẹp đồ vật |
| 65 | Put On Your Shoes | 3–6 tuổi | Từ vựng về mặc đồ và chuẩn bị ra ngoài |
| 66 | The Hand Washing Song | 3–6 tuổi | Từ vựng về rửa tay |
| 67 | First We Wash Our Hands | 3–6 tuổi | Trình tự các hoạt động vệ sinh |
| 68 | Sweet Dreams | 3–6 tuổi | Từ vựng về giờ ngủ và nghỉ ngơi |
| 69 | Now We’re Ready | 7–10 tuổi | Kể về các hoạt động trong ngày |
| 70 | Days Of The Week | 5–8 tuổi | Tên và thứ tự các ngày trong tuần |
Chẳng hạn, khi trẻ chuẩn bị đánh răng, phụ huynh có thể bật Brush Your Teeth. Khi trẻ đã quen với từ vựng, hãy thử sử dụng câu “It’s time to brush your teeth” trong tình huống thực tế để trẻ hiểu và phản hồi.
10 bài hát tiếng Anh về thức ăn và đồ uống
Các bài hát về thực phẩm giúp trẻ nhận biết món ăn, đồ uống và thực hành cách nói về sở thích cá nhân. Đây cũng là chủ đề dễ kết hợp với bữa ăn hoặc hoạt động chuẩn bị đồ ăn tại nhà.
| STT | Tên bài hát | Độ tuổi gợi ý | Nội dung học được |
| 71 | Do You Like Broccoli Ice Cream? | 4–7 tuổi | Mẫu câu hỏi và trả lời về sở thích |
| 72 | Fruit Is Yummy | 3–6 tuổi | Tên các loại trái cây |
| 73 | I Love Eating Vegetables | 4–7 tuổi | Tên rau củ và thói quen ăn uống |
| 74 | If You Like Pasta | 5–8 tuổi | Từ vựng món ăn và sở thích |
| 75 | Do You Like Pickle Pudding? | 5–8 tuổi | Hỏi đáp về món ăn yêu thích |
| 76 | Do You Like Spaghetti Yogurt? | 5–8 tuổi | Tên thực phẩm và câu hỏi Yes/No |
| 77 | Do You Like Lasagna Milkshakes? | 6–9 tuổi | Mở rộng từ vựng thực phẩm và đồ uống |
| 78 | Are You Hungry? | 3–6 tuổi | Diễn đạt cảm giác đói và nhu cầu ăn uống |
| 79 | The Muffin Man | 4–7 tuổi | Từ vựng về món bánh và người bán hàng |
| 80 | Pat-A-Cake | 3–6 tuổi | Từ vựng và hoạt động làm bánh |
Với Do You Like Broccoli Ice Cream?, phụ huynh có thể sử dụng tranh thực phẩm để hỏi trẻ “Do you like apples?” hoặc “Do you like milk?”. Khuyến khích trẻ trả lời “Yes, I do” hoặc “No, I don’t” thay vì chỉ nói tên món ăn.
10 bài hát tiếng Anh về thời tiết và các mùa
Thời tiết là chủ đề phù hợp để trẻ luyện tiếng Anh mỗi ngày. Các bài hát giúp trẻ nhận biết hiện tượng thời tiết, gọi tên các mùa và sử dụng câu hỏi đơn giản để mô tả môi trường xung quanh.
| STT | Tên bài hát | Độ tuổi gợi ý | Nội dung học được |
| 81 | How’s The Weather? | 4–7 tuổi | Hỏi và trả lời về thời tiết |
| 82 | Rain Rain Go Away | 3–6 tuổi | Từ vựng về mưa |
| 83 | Mr. Golden Sun | 3–6 tuổi | Từ vựng về mặt trời và nắng |
| 84 | Today It’s Raining | 4–7 tuổi | Miêu tả thời tiết mưa |
| 85 | The Seasons Song | 6–10 tuổi | Tên và đặc điểm bốn mùa |
| 86 | Little Snowflake | 3–6 tuổi | Từ vựng về tuyết và mùa đông |
| 87 | I’m A Little Snowman | 3–6 tuổi | Từ vựng về người tuyết và đồ mặc mùa lạnh |
| 88 | Sunny Day | 4–7 tuổi | Từ vựng về ngày nắng |
| 89 | It’s Way Too Hot Today | 5–8 tuổi | Cách diễn đạt thời tiết nóng |
| 90 | Raindrops Falling | 4–7 tuổi | Từ vựng và âm thanh liên quan đến mưa |
Phụ huynh có thể tạo thói quen hỏi trẻ về thời tiết vào mỗi buổi sáng. Sau khi nghe How’s The Weather?, hãy hỏi “How’s the weather today?” và hướng dẫn con trả lời “It’s sunny”, “It’s rainy” hoặc “It’s cloudy” tùy điều kiện thực tế.
Xem thêm: Cách làm TOEIC Speaking test online và ghi âm câu trả lời
10 bài hát tiếng Anh về phương tiện giao thông và nghề nghiệp
Nhóm bài hát này giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng về phương tiện di chuyển và các nghề nghiệp quen thuộc. Một số bài còn giới thiệu hoạt động, nhiệm vụ và cách hỏi về công việc của người khác.
| STT | Tên bài hát | Độ tuổi gợi ý | Nội dung học được |
| 91 | The Wheels On The Bus | 3–6 tuổi | Từ vựng về xe buýt và hoạt động trên xe |
| 92 | Driving In My Car | 3–6 tuổi | Từ vựng về ô tô và di chuyển |
| 93 | Driving In My Tractor | 4–7 tuổi | Từ vựng về máy kéo và nông trại |
| 94 | The Train Song | 4–7 tuổi | Từ vựng về tàu hỏa |
| 95 | Here Comes The Fire Truck | 4–7 tuổi | Xe cứu hỏa và hoạt động chữa cháy |
| 96 | I Like To Ride My Bicycle | 4–7 tuổi | Từ vựng về xe đạp và di chuyển |
| 97 | 10 Little Airplanes | 3–6 tuổi | Từ vựng về máy bay kết hợp số đếm |
| 98 | Row Row Row Your Boat | 3–6 tuổi | Từ vựng về thuyền và chèo thuyền |
| 99 | Cook Like A Chef | 6–9 tuổi | Tên một số nghề nghiệp quen thuộc |
| 100 | Hello, What Do You Do? | 7–11 tuổi | Hỏi và trả lời về nghề nghiệp |
Để ôn tập, phụ huynh có thể cho trẻ quan sát các phương tiện trên đường và hỏi “What is it?”. Với nhóm nghề nghiệp, hãy sử dụng hình ảnh bác sĩ, giáo viên, đầu bếp hoặc phi công để trẻ luyện gọi tên và nói về công việc.

Cách giúp trẻ học tiếng Anh hiệu quả qua bài hát
Nghe nhạc tiếng Anh trẻ em thường xuyên giúp trẻ có thêm cơ hội tiếp xúc với âm thanh và từ vựng. Tuy nhiên, để hỗ trợ khả năng ghi nhớ và sử dụng ngôn ngữ, phụ huynh nên kết hợp hoạt động nghe với tương tác phù hợp.
Chọn 2–3 bài hát để luyện tập mỗi tuần
Phụ huynh không cần cho trẻ nghe quá nhiều bài trong một ngày. Hãy bắt đầu với 2–3 bài cùng chủ đề, cho trẻ nghe lặp lại vào những thời điểm phù hợp.
Ví dụ, trong tuần học về động vật, phụ huynh có thể chọn Old MacDonald Had a Farm, BINGO và I Have A Pet. Khi trẻ đã nhận biết được những từ vựng chính, mới chuyển sang nhóm bài hát khác.
Kết hợp cử chỉ, hình ảnh và đồ vật
Trẻ nhỏ thường dễ hiểu lời bài hát hơn khi có hình ảnh hoặc hành động minh họa. Phụ huynh có thể chỉ vào đồ vật, sử dụng thẻ từ vựng hoặc làm mẫu động tác để trẻ thực hiện theo.
Chẳng hạn, với bài One Little Finger, hãy chỉ vào các bộ phận cơ thể tương ứng khi hát. Cách này giúp trẻ liên hệ âm thanh tiếng Anh với ý nghĩa cụ thể.
Khuyến khích trẻ hát và nói theo
Ở những lần nghe đầu tiên, phụ huynh không nên yêu cầu trẻ phải thuộc toàn bộ lời bài hát. Có thể bắt đầu bằng việc cho trẻ nói theo một số từ đơn giản, sau đó chuyển sang cụm từ và câu ngắn.
Khi trẻ đã quen, hãy tạm dừng bài hát ở những vị trí dễ đoán để con tự hoàn thành từ hoặc câu còn thiếu. Không cần ép trẻ hát nếu con chưa sẵn sàng.
Ôn tập từ vựng trong tình huống thực tế
Mục tiêu học tiếng Anh qua bài hát không chỉ là ghi nhớ lời nhạc mà còn là hiểu và sử dụng những từ đã học.
Ví dụ, sau khi nghe Fruit Is Yummy, phụ huynh có thể đưa cho trẻ một quả chuối và hỏi “What fruit is this?”. Sau bài How’s The Weather?, hãy cho trẻ quan sát thời tiết và mô tả bằng tiếng Anh. Những hoạt động ngắn giúp phụ huynh nhận biết trẻ đã hiểu từ vựng đến đâu.
Nguồn nghe nhạc tiếng Anh trẻ em miễn phí và dễ sử dụng
Hiện nay, phụ huynh có thể tìm thấy nhiều bài hát tiếng Anh cho trẻ em trên các nền tảng trực tuyến. Tuy nhiên, nên ưu tiên nội dung có phát âm rõ ràng, hình ảnh phù hợp và chủ đề gắn với khả năng tiếp nhận của trẻ.
Một số nguồn tham khảo gồm:
- Super Simple Songs: Có nhiều bài hát về bảng chữ cái, số đếm, màu sắc, động vật và sinh hoạt hằng ngày. Nội dung thường kết hợp lời đơn giản với động tác hoặc hình ảnh minh họa.
- British Council LearnEnglish Kids: Cung cấp bài hát và các hoạt động tiếng Anh dành cho trẻ em, trong đó có tài liệu hỗ trợ luyện nghe, từ vựng và khả năng hiểu nội dung.
- YouTube và YouTube Kids: Có nhiều video nhạc tiếng Anh trẻ em. Phụ huynh nên tìm theo tên bài hát, ưu tiên kênh chính thức và kiểm tra nội dung trước khi cho trẻ xem.
Danh sách 100 bài hát tiếng Anh cho trẻ em trên đây giúp phụ huynh dễ dàng lựa chọn nội dung theo độ tuổi, chủ đề và khả năng học tập của con. Điều quan trọng không phải là trẻ nghe được bao nhiêu bài hát mà là có thể hiểu, ghi nhớ và từng bước sử dụng những từ vựng, mẫu câu đã học.
Bên cạnh hoạt động nghe nhạc tại nhà, trẻ cũng cần có môi trường luyện nghe, nói và tương tác tiếng Anh phù hợp để phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ. Phụ huynh có thể liên hệ Smartcom English để tìm hiểu chương trình tiếng Anh trẻ em và nhận tư vấn lộ trình học theo độ tuổi, trình độ hiện tại của con.
Kết nối với mình qua
Bạn đang học / làm gì?
Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.
Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"
Sở thích của bạn?
AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.
Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay
Một kỷ niệm gần đây?
Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.
1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.
Chọn chủ đề thi
AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.
