Bài đọc hiểu tiếng Anh cho trẻ em: 12 đoạn ngắn có câu hỏi và đáp án

Học IELTS mỗi ngày THAM GIA NGAY

Trẻ có thể đọc đúng từ và câu tiếng Anh nhưng vẫn gặp khó khăn khi trả lời câu hỏi về nội dung. Vì vậy, các bài đọc hiểu tiếng Anh cho trẻ em nên có chủ đề quen thuộc, độ dài vừa sức và câu hỏi đi kèm. Smartcom English đã biên soạn 12 bài đọc tiếng Anh cho trẻ em theo ba mức độ, từ nhận biết thông tin đến suy luận đơn giản. Mỗi bài gồm đoạn văn, từ vựng và câu hỏi thực hành.

Tổng hợp 12 bài đọc hiểu tiếng Anh cho trẻ em theo trình độ

Dưới đây là 12 bài đọc hiểu tiếng Anh cho trẻ em với độ khó tăng dần. Phụ huynh nên lựa chọn bài dựa trên khả năng đọc của con, không nhất thiết theo độ tuổi hoặc lớp học.

Bài đọc hiểu tiếng Anh ngắn cho bé mới bắt đầu

Những bài đọc này sử dụng câu đơn giản, từ vựng quen thuộc và đoạn văn khoảng 25–40 từ. Trẻ chủ yếu luyện tìm thông tin trực tiếp trong bài.

Bài đọc hiểu tiếng Anh ngắn cho bé mới bắt đầu
Bài đọc hiểu tiếng Anh ngắn cho bé mới bắt đầu

Bài 1: My Family – Gia đình của em

Đoạn văn tiếng Anh:

My name is Anna. I live with my mother, father, and little brother. My mother likes music. My father cooks dinner on Sundays. My brother is five. We play games together after dinner.

Từ vựng cần nhớ:

  • Live with: Sống cùng.
  • Cook dinner: Nấu bữa tối.
  • Together: Cùng nhau.

Câu hỏi đọc hiểu:

  1. How many people are there in Anna’s family?
  2. Who cooks dinner on Sundays?
  3. True or False: Anna’s little brother is six years old.

Bài 2: My Little Cat – Chú mèo nhỏ

Đoạn văn tiếng Anh:

I have a cat named Mimi. She is white with two black ears. Mimi sleeps on the sofa in the morning. In the afternoon, she plays with a small yellow ball. She likes milk.

Từ vựng cần nhớ:

  • Ear: Tai.
  • Sofa: Ghế dài.
  • Afternoon: Buổi chiều.

Câu hỏi đọc hiểu:

  1. What color are Mimi’s ears?
  2. Where does Mimi sleep in the morning?
  3. What does Mimi play with?
    A. A red string
    B. A yellow ball
    C. A blue toy

Bài 3: My School Bag – Cặp sách của em

Đoạn văn tiếng Anh:

My school bag is green. There are two books, three pencils, and a blue ruler inside it. My lunch box is not in my bag. It is on the kitchen table.

Từ vựng cần nhớ:

  • School bag: Cặp sách.
  • Ruler: Thước kẻ.
  • Inside: Bên trong.

Câu hỏi đọc hiểu:

  1. What color is the school bag?
  2. How many pencils are in the bag?
  3. True or False: The lunch box is inside the school bag.

Xem thêm: Bài tập tiếng Anh cho trẻ em theo kỹ năng và độ tuổi

Bài 4: My Favorite Food – Món ăn yêu thích

Đoạn văn tiếng Anh:

I love rice and chicken. I eat them for lunch on Fridays. My sister likes noodles, but I do not. At home, we drink water with our meals. On Sundays, we make fruit salad together.

Từ vựng cần nhớ:

  • Favorite food: Món ăn yêu thích.
  • Noodles: Mì.
  • Fruit salad: Salad trái cây.

Câu hỏi đọc hiểu:

  1. What does the writer eat for lunch on Fridays?
  2. What food does the writer’s sister like?
    A. Noodles
    B. Soup
    C. Pizza
  3. Complete the sentence: On Sundays, the family makes ______ together.

Bài đọc tiếng Anh cho trẻ em trình độ cơ bản

Ở mức độ này, đoạn văn dài khoảng 45–65 từ, có thêm thông tin về thời gian, địa điểm và trình tự hoạt động. Trẻ luyện trả lời câu hỏi và kết nối các chi tiết trong bài.

Bài đọc tiếng Anh cho trẻ em trình độ cơ bản
Bài đọc tiếng Anh cho trẻ em trình độ cơ bản

Bài 5: A Day at the Park – Một ngày ở công viên

Đoạn văn tiếng Anh:

On Saturday morning, Ben goes to the park with his grandfather. Ben rides his red bike near the lake. His grandfather sits under a big tree and reads a book. After an hour, they watch the ducks swim in the lake. They go home before lunch.

Từ vựng cần nhớ:

  • Grandfather: Ông.
  • Ride a bike: Đi xe đạp.
  • Lake: Hồ nước.
  • Before: Trước khi.

Câu hỏi đọc hiểu:

  1. When does Ben go to the park?
  2. What does his grandfather do under the tree?
  3. True or False: Ben and his grandfather go home after lunch.

Bài 6: My Morning Routine – Hoạt động buổi sáng

Đoạn văn tiếng Anh:

Every school day, Lucy wakes up at six thirty. She brushes her teeth and eats bread with eggs for breakfast. At seven fifteen, her mother walks with her to school. Lucy has English lessons on Monday and Wednesday. After school, she finishes her homework before playing outside.

Từ vựng cần nhớ:

  • Wake up: Thức dậy.
  • Brush one’s teeth: Đánh răng.
  • Breakfast: Bữa sáng.
  • Finish homework: Hoàn thành bài tập về nhà.

Câu hỏi đọc hiểu:

  1. What time does Lucy wake up?
  2. What does Lucy eat for breakfast?
  3. On which days does Lucy have English lessons?
  4. Complete the sentence: Lucy finishes her ______ before playing outside.

Bài 7: At the Zoo – Tham quan sở thú

Đoạn văn tiếng Anh:

Last Sunday, Leo visited the zoo with his class. First, they saw three tall giraffes eating leaves. Next, they watched penguins swim in a pool. Leo liked the penguins best because they moved quickly in the water. The children ate sandwiches at noon and returned to school at two o’clock.

Từ vựng cần nhớ:

  • Giraffe: Hươu cao cổ.
  • Penguin: Chim cánh cụt.
  • Leaf (leaves): Lá cây.
  • Return: Trở về.

Câu hỏi đọc hiểu:

  1. What were the giraffes eating?
  2. Which animals did Leo like best?
  3. Why did Leo like those animals?
  4. True or False: The children returned to school at noon.

Bài 8: A Birthday Surprise – Bất ngờ sinh nhật

Đoạn văn tiếng Anh:

Sophia thinks her friends have forgotten her birthday. After school, her brother asks her to help in the kitchen. When she opens the door, she sees her friends holding balloons and a cake. Everyone shouts, “Happy birthday!” Sophia smiles and thanks them. They sing, eat cake, and play a guessing game.

Từ vựng cần nhớ:

  • Forget (forgotten): Quên.
  • Surprise: Điều bất ngờ.
  • Balloon: Bóng bay.
  • Guessing game: Trò chơi đoán.

Câu hỏi đọc hiểu:

  1. What does Sophia think about her friends at first?
  2. Where does Sophia see her friends?
  3. What game do the children play?
    A. A football game
    B. A guessing game
    C. A running game
  4. True or False: Sophia’s brother asks her to go to the garden.

Bài đọc hiểu tiếng Anh nâng cao cho trẻ tiểu học

Các bài đọc sau dài khoảng 70–90 từ, có diễn biến và thông tin liên kết. Ngoài việc tìm chi tiết, trẻ cần xác định nguyên nhân, kết quả hoặc thông điệp của câu chuyện.

Bài đọc hiểu tiếng Anh nâng cao cho trẻ tiểu học
Bài đọc hiểu tiếng Anh nâng cao cho trẻ tiểu học

Bài 9: The School Garden – Khu vườn trường học

Đoạn văn tiếng Anh:

Our class has a small garden behind the library. At the beginning of the term, we planted tomato seeds in four pots. Every morning, two students watered the soil before lessons. Last week, one plant had yellow leaves. Our teacher explained that it was getting too much water. We changed our schedule and watered the pots only when the soil felt dry. Now the leaves look green again, and we are waiting for the first tomatoes.

Từ vựng cần nhớ:

  • Garden: Khu vườn.
  • Seed: Hạt giống.
  • Soil: Đất trồng cây.
  • Schedule: Lịch trình.
  • Dry: Khô.

Câu hỏi đọc hiểu:

  1. What did the students plant in the garden?
  2. Where is the school garden?
  3. Why did one plant have yellow leaves?
  4. What did the students change to help the plant?

Bài 10: A Rainy Saturday – Ngày thứ Bảy trời mưa

Đoạn văn tiếng Anh:

On Saturday, Mia planned to play football with her cousins at the playground. At nine o’clock, dark clouds covered the sky, and heavy rain began. Instead of going outside, they stayed at Mia’s house. Her father brought out a box of old photos, and the children made a family photo album. By the afternoon, the rain had stopped, but they wanted to finish their album. Mia felt happy because they had found a fun activity to do together.

Từ vựng cần nhớ:

  • Playground: Sân chơi.
  • Heavy rain: Mưa lớn.
  • Instead of: Thay vì.
  • Photo album: Album ảnh.
  • Activity: Hoạt động.

Câu hỏi đọc hiểu:

  1. What did Mia plan to do on Saturday?
  2. Why did Mia and her cousins stay at home?
  3. What did the children make with the old photos?
  4. Why didn’t they go outside after the rain stopped?

Bài 11: The Lost Lunchbox – Hộp cơm bị thất lạc

Đoạn văn tiếng Anh:

During lunch break, Oliver cannot find his blue lunchbox. He checks his desk and the classroom shelves, but it is not there. He remembers showing his new lunchbox to Sam before art class. Oliver walks to the art room and asks the teacher for help. She points to a small table near the window. His lunchbox is there beside the paintbrushes. Oliver thanks her and decides to put it straight into his school bag after lunch next time.

Từ vựng cần nhớ:

  • Lunchbox: Hộp cơm.
  • Shelf (shelves): Kệ.
  • Art room: Phòng học mỹ thuật.
  • Paintbrush: Cọ vẽ.
  • Decide: Quyết định.

Câu hỏi đọc hiểu:

  1. What color is Oliver’s lunchbox?
  2. Where does Oliver find his lunchbox?
  3. What helps Oliver remember where to look for his lunchbox?
  4. What will Oliver do differently next time?

Bài 12: A Kind Act – Một hành động tốt

Đoạn văn tiếng Anh:

Emma notices that a new student, Daniel, often sits alone during lunch. He speaks softly and does not know many children at school. One Monday, Emma invites him to sit with her friends. At first, Daniel is quiet, so Emma asks him about his favorite books. Daniel talks excitedly about stories of space travel. The next day, he brings a picture of a rocket to show the group. Emma learns that a small invitation can help someone feel welcome.

Từ vựng cần nhớ:

  • Notice: Nhận thấy.
  • Alone: Một mình.
  • Invite: Mời.
  • Excitedly: Một cách hào hứng.
  • Feel welcome: Cảm thấy được chào đón.

Câu hỏi đọc hiểu:

  1. Why does Daniel often sit alone during lunch?
  2. What does Emma ask Daniel about?
  3. What does Daniel bring to school the next day?
  4. What lesson does Emma learn from this experience?

Đáp án và bản dịch 12 bài đọc hiểu tiếng Anh cho trẻ em

Sau khi hoàn thành các bài đọc hiểu tiếng Anh cho trẻ em, phụ huynh có thể sử dụng bảng đáp án dưới đây để kiểm tra. Phần bản dịch tiếng Việt đi kèm giúp bố mẹ giải thích nội dung và ngữ cảnh cho con mà không cần tra cứu từng câu.

Bảng đáp án

Bài Đáp án
1. My Family 1. Four people. 2. Her father. 3. False.
2. My Little Cat 1. Black. 2. On the sofa. 3. B – A yellow ball.
3. My School Bag 1. Green. 2. Three pencils. 3. False.
4. My Favorite Food 1. Rice and chicken. 2. A – Noodles. 3. Fruit salad.
5. A Day at the Park 1. On Saturday morning. 2. He reads a book. 3. False.
6. My Morning Routine 1. At six thirty. 2. Bread and eggs. 3. Monday and Wednesday. 4. Homework.
7. At the Zoo 1. Leaves. 2. Penguins. 3. Because they moved quickly in the water. 4. False.
8. A Birthday Surprise 1. She thinks they have forgotten her birthday. 2. In the kitchen. 3. B – A guessing game. 4. False.
9. The School Garden 1. Tomato seeds. 2. Behind the library. 3. Because it was getting too much water. 4. They watered the plants only when the soil felt dry.
10. A Rainy Saturday 1. Play football with her cousins. 2. Because of the heavy rain. 3. A family photo album. 4. Because they wanted to finish their album.
11. The Lost Lunchbox 1. Blue. 2. In the art room, on a table near the window. 3. He remembers showing it to Sam before art class. 4. He will put it into his school bag after lunch.
12. A Kind Act 1. Because he does not know many children at school. 2. His favorite books. 3. A picture of a rocket. 4. A small invitation can help someone feel welcome.

Bản dịch nghĩa tham khảo của 12 bài đọc tiếng Anh cho trẻ em

Các bản dịch dưới đây giúp phụ huynh hiểu chính xác nội dung từng đoạn văn. Nên để trẻ tự đọc và trả lời câu hỏi trước, sau đó mới sử dụng bản dịch để giải thích những phần con chưa hiểu.

Bài 1: My Family – Gia đình của em

Tên của em là Anna. Em sống cùng mẹ, bố và em trai nhỏ. Mẹ em thích âm nhạc. Bố nấu bữa tối vào các ngày Chủ nhật. Em trai em năm tuổi. Cả nhà cùng chơi trò chơi sau bữa tối.

Bài 2: My Little Cat – Chú mèo nhỏ

Em có một chú mèo tên là Mimi. Mimi có bộ lông màu trắng và hai tai màu đen. Buổi sáng, Mimi ngủ trên ghế sofa. Buổi chiều, chú mèo chơi với một quả bóng nhỏ màu vàng. Mimi thích uống sữa.

Bài 3: My School Bag – Cặp sách của em

Cặp sách của em có màu xanh lá cây. Bên trong cặp có hai quyển sách, ba cây bút chì và một chiếc thước kẻ màu xanh dương. Hộp cơm của em không nằm trong cặp sách. Nó ở trên bàn trong bếp.

Bài 4: My Favorite Food – Món ăn yêu thích

Em rất thích cơm và thịt gà. Em ăn những món này vào bữa trưa các ngày thứ Sáu. Chị hoặc em gái của em thích mì, nhưng em thì không. Ở nhà, gia đình em uống nước lọc trong các bữa ăn. Vào Chủ nhật, cả nhà cùng làm salad trái cây.

Bài 5: A Day at the Park – Một ngày ở công viên

Vào sáng thứ Bảy, Ben đến công viên cùng ông của mình. Ben đạp chiếc xe đạp màu đỏ gần hồ nước. Ông của Ben ngồi dưới một cái cây lớn và đọc sách. Sau một giờ, hai ông cháu ngắm những chú vịt bơi trong hồ. Họ trở về nhà trước giờ ăn trưa.

Bài 6: My Morning Routine – Hoạt động buổi sáng

Vào mỗi ngày đi học, Lucy thức dậy lúc 6 giờ 30 phút. Cô bé đánh răng và ăn bánh mì cùng trứng vào bữa sáng. Lúc 7 giờ 15 phút, mẹ đi bộ cùng Lucy đến trường. Lucy có tiết tiếng Anh vào thứ Hai và thứ Tư. Sau giờ học, cô bé hoàn thành bài tập về nhà trước khi ra ngoài vui chơi.

Bài 7: At the Zoo – Tham quan sở thú

Chủ nhật tuần trước, Leo đến sở thú cùng lớp học của mình. Đầu tiên, các bạn nhìn thấy ba chú hươu cao cổ đang ăn lá cây. Tiếp theo, cả lớp quan sát những chú chim cánh cụt bơi trong hồ. Leo thích chim cánh cụt nhất vì chúng di chuyển rất nhanh dưới nước. Các bạn nhỏ ăn bánh mì kẹp vào buổi trưa và trở về trường lúc 2 giờ chiều.

Bài 8: A Birthday Surprise – Bất ngờ sinh nhật

Sophia nghĩ rằng bạn bè đã quên sinh nhật của mình. Sau giờ học, anh hoặc em trai của Sophia nhờ cô bé vào bếp giúp đỡ. Khi mở cửa, Sophia nhìn thấy các bạn đang cầm bóng bay và bánh sinh nhật. Mọi người cùng hô lớn: “Chúc mừng sinh nhật!”. Sophia mỉm cười và cảm ơn các bạn. Sau đó, mọi người cùng hát, ăn bánh và chơi trò đoán.

Bài 9: The School Garden – Khu vườn trường học

Lớp của chúng em có một khu vườn nhỏ phía sau thư viện. Vào đầu học kỳ, chúng em gieo hạt cà chua vào bốn chậu cây. Mỗi buổi sáng, hai học sinh tưới đất trước giờ học.

Tuần trước, một cây có lá chuyển sang màu vàng. Cô giáo giải thích rằng cây đang được tưới quá nhiều nước. Chúng em thay đổi lịch chăm sóc và chỉ tưới cây khi đất cảm thấy khô. Bây giờ, những chiếc lá đã xanh trở lại và cả lớp đang chờ những quả cà chua đầu tiên.

Bài 10: A Rainy Saturday – Ngày thứ Bảy trời mưa

Vào thứ Bảy, Mia dự định chơi bóng đá với các anh chị em họ ở sân chơi. Lúc 9 giờ, những đám mây đen che phủ bầu trời và trời bắt đầu mưa lớn. Thay vì ra ngoài, các bạn ở lại nhà Mia.

Bố của Mia lấy ra một hộp ảnh cũ và các bạn nhỏ cùng làm một cuốn album ảnh gia đình. Đến buổi chiều, trời đã tạnh mưa nhưng các bạn vẫn muốn hoàn thành cuốn album. Mia cảm thấy vui vì mọi người đã tìm được một hoạt động thú vị để cùng thực hiện.

Bài 11: The Lost Lunchbox – Hộp cơm bị thất lạc

Trong giờ nghỉ trưa, Oliver không tìm thấy hộp cơm màu xanh dương của mình. Cậu kiểm tra bàn học và những chiếc kệ trong lớp nhưng không thấy. Oliver nhớ rằng mình đã khoe hộp cơm mới với Sam trước tiết mỹ thuật.

Cậu đi đến phòng học mỹ thuật và nhờ cô giáo giúp đỡ. Cô chỉ vào một chiếc bàn nhỏ gần cửa sổ. Hộp cơm của Oliver nằm ở đó, bên cạnh những cây cọ vẽ. Oliver cảm ơn cô và quyết định rằng lần sau, cậu sẽ cất hộp cơm ngay vào cặp sách sau bữa trưa.

Bài 12: A Kind Act – Một hành động tốt

Emma nhận thấy một học sinh mới tên Daniel thường ngồi một mình trong giờ ăn trưa. Cậu nói chuyện nhỏ nhẹ và chưa quen nhiều bạn ở trường. Vào một ngày thứ Hai, Emma mời Daniel ngồi cùng nhóm bạn của mình.

Ban đầu, Daniel khá im lặng nên Emma hỏi cậu về những cuốn sách yêu thích. Daniel hào hứng kể về các câu chuyện du hành vũ trụ. Ngày hôm sau, cậu mang đến trường một bức tranh tên lửa để khoe với cả nhóm. Emma nhận ra rằng một lời mời đơn giản cũng có thể giúp người khác cảm thấy được chào đón.

Lưu ý khi chữa bài đọc hiểu: Với câu hỏi Why (Tại sao), trẻ cần hiểu mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả. Chẳng hạn, ở bài 9, lá cây chuyển vàng vì được tưới quá nhiều nước. Bài 12 yêu cầu trẻ hiểu rằng hành động quan tâm nhỏ có thể giúp bạn mới hòa nhập tốt hơn.

Phát triển kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh cho trẻ cùng Smartcom English

Các bài đọc hiểu tiếng Anh cho trẻ em tại nhà giúp trẻ luyện nhận diện từ vựng và tìm kiếm thông tin. Tuy nhiên, để phát triển khả năng đọc những văn bản phức tạp hơn, trẻ cần được học theo lộ trình phù hợp, kết hợp kiến thức ngôn ngữ với tư duy đọc hiểu.

Phát triển kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh cho trẻ cùng Smartcom English
Phát triển kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh cho trẻ cùng Smartcom English

Tại Smartcom English, chương trình tiếng Anh trẻ em Cambridge được thiết kế nhằm phát triển đồng thời bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, đồng thời xây dựng nền tảng tiếng Anh học thuật cho học sinh.

Những điểm nổi bật của chương trình gồm:

  • Lộ trình Cambridge từ Starters đến các cấp độ cao hơn: Trẻ được kiểm tra trình độ đầu vào và học theo chương trình phù hợp. Nội dung đào tạo chú trọng từ vựng, ngữ pháp, khả năng đọc hiểu và sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp, học tập.
  • Phương pháp TPRS – học qua câu chuyện kết hợp vận động: Smartcom sử dụng các câu chuyện có ngữ liệu tăng dần theo cấp độ, kết hợp hoạt động tương tác để giúp trẻ hiểu từ vựng, cấu trúc câu trong ngữ cảnh.
  • Phương pháp Project-based Learning – học qua dự án: Học sinh có cơ hội tìm hiểu chủ đề, đọc tài liệu, tổng hợp thông tin và trình bày kết quả. Qua đó, trẻ được rèn luyện khả năng khai thác nội dung đã đọc và diễn đạt lại kiến thức bằng tiếng Anh.
  • Giáo viên theo sát quá trình học: Chương trình có giáo viên chủ nhiệm hỗ trợ chữa bài và cập nhật tình hình học tập cho phụ huynh.
  • Kết hợp học trên lớp và hệ thống học tập trực tuyến: Smartcom triển khai mô hình Blended Learning và Flipped Classroom, hỗ trợ học sinh chủ động ôn luyện kiến thức ngoài giờ học trên lớp.

Với định hướng phát triển kỹ năng ngôn ngữ kết hợp tư duy học thuật, chương trình Cambridge tại Smartcom là lựa chọn phụ huynh có thể tìm hiểu khi muốn con xây dựng nền tảng đọc hiểu và sử dụng tiếng Anh lâu dài.

Luyện tập với các bài đọc hiểu tiếng Anh cho trẻ em có câu hỏi, đáp án và bản dịch tiếng Việt giúp trẻ từng bước hình thành kỹ năng tìm thông tin, hiểu nội dung và diễn đạt ý chính. Phụ huynh nên bắt đầu từ đoạn văn ngắn, sau đó tăng độ khó theo khả năng tiếp thu của con.

Kết nối với mình qua

IELTS Speaking AI Cá nhân hóa
1
Bạn là ai
2
Sở thích
3
Kỷ niệm
4
Chủ đề

Bạn đang học / làm gì?

Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.

Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"

Sở thích của bạn?

AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.

Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay

Một kỷ niệm gần đây?

Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.

1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.

Chọn chủ đề thi

AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.