Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Allergic là gì?
Home » Allergic là gì?

Allergic là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

An là một thí sinh đang nỗ lực chinh phục mục tiêu 7.0+ IELTS để hiện thực hóa giấc mơ du học. Trong buổi thi Speaking chủ đề Food, An nhận được câu hỏi về món ăn không yêu thích. An muốn chia sẻ rằng mình không thể ăn tôm vì lý do sức khỏe, nhưng ngay khoảnh khắc đó, An hoàn toàn “khựng lại” vì không biết từ dị ứng trong tiếng Anh là gì.

An cố gắng diễn đạt vòng vo nhưng càng nói càng rối, dẫn đến mất điểm trôi chảy và sự tự tin sụt giảm nghiêm trọng. Sau buổi thi, An đã tìm kiếm tài liệu về cấu trúc này nhưng đa số các bài viết đều quá khô khan hoặc thiếu ví dụ thực tế. An cảm thấy hoang mang vì những lỗi nhỏ về giới từ có thể khiến mình mất điểm oan uổng.

Cuối cùng, An đã tìm được bài hướng dẫn chi tiết, nhờ bài viết này, An không chỉ hiểu rõ allergic là gì mà còn làm chủ được cách dùng giới từ đi kèm và các từ đồng nghĩa để nâng cấp bài nói. Nếu bạn cũng đang gặp khó khăn tương tự như An, bài viết này chính là “cứu cánh” dành cho bạn, giúp bạn:

  • Hiểu rõ định nghĩa và cách phát âm chuẩn của Allergic.
  • Nắm vững Allergic đi với giới từ gì để không bao giờ dùng sai.
  • Mở rộng vốn từ vựng đồng nghĩa, trái nghĩa để ghi điểm Lexical Resource.

Hãy dành 3 phút đọc bài viết này của Smartcom để nạp thêm những từ tiếng Anh hay!

allergic là gì

Allergic nghĩa là gì?

Allergic (/əˈlɜːrdʒɪk/) đóng vai trò là một tính từ trong câu. Theo từ điển Oxford, từ này được hiểu theo hai nghĩa chính:

  1. Nghĩa y khoa: Chỉ tình trạng cơ thể phản ứng quá mức với một chất nào đó (như thực phẩm, phấn hoa, lông thú).
    • Ví dụ: I get a skin rash because I am allergic to seafood. (Tôi bị phát ban vì tôi dị ứng với hải sản.)
  2. Nghĩa bóng (Giao tiếp): Thể hiện sự cực kỳ ghét hoặc không thể chịu đựng được một điều gì đó/ai đó.
    • Ví dụ: Many people are allergic to hard work. (Nhiều người cực kỳ “dị ứng” với việc làm lụng vất vả.)

allergic nghĩa là gì

Allergic đi với giới từ gì?

Đây là phần quan trọng nhất để bạn không bị trừ điểm trong bài thi. Trong tiếng Anh, Allergic luôn đi với giới từ TO.

Cấu trúc: S + be + allergic + to + Noun/V-ing

Nhiều người Việt thường dịch “dị ứng với” nên hay dùng nhầm allergic with. Tuy nhiên, “to” mới là giới từ chuẩn xác duy nhất theo sau tính từ này.

  • Ví dụ 1: Are you allergic to any medication? (Bạn có dị ứng với loại thuốc nào không?)
  • Ví dụ 2: My father is allergic to cat hair. (Bố tôi bị dị ứng với lông mèo.)

allergic đi với giới từ gì

Những từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Allergic là gì

Để đa dạng hóa cách diễn đạt (Paraphrasing), bạn nên ghi nhớ các nhóm từ liên quan sau:

Những từ đồng nghĩa với Allergic

  • Hypersensitive /ˌhaɪpərˈsensətɪv/ (adj): Quá nhạy cảm. 

Cách dùng: Thường dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên sâu hoặc mô tả một phản ứng cực kỳ mạnh mẽ của cơ thể trước một tác nhân nhỏ.

  • Ví dụ: His skin is hypersensitive to sunlight. (Da của anh ấy cực kỳ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.)
  • Averse to /əˈvɜːrs tuː/ (adj): Không thích, ghét, ác cảm.
    • Cách dùng: Thường dùng với nghĩa bóng, diễn tả thái độ không ủng hộ hoặc cực kỳ ghét một hành động, sự việc nào đó.
    • Ví dụ: He is averse to taking risks. (Anh ta cực kỳ “dị ứng” với việc mạo hiểm.)
  • Intolerant /ɪnˈtɑːlərənt/ (adj): Không dung nạp.
    • Cách dùng: Phổ biến nhất khi nói về việc cơ thể không thể tiêu hóa hoặc xử lý một loại thực phẩm đặc thù (thường gặp trong chủ đề Food).
    • Ví dụ: I am lactose intolerant, so I can’t drink cow’s milk. (Tôi không dung nạp lactose, vì vậy tôi không thể uống sữa bò.)

Những từ trái nghĩa với Allergic

  • Immune /ɪˈmjuːn/ (adj): Miễn dịch.
    • Cách dùng: Chỉ trạng thái cơ thể không bị tác động hoặc ảnh hưởng bởi mầm bệnh, chất độc hay một tác nhân bên ngoài.
    • Ví dụ: Most people are immune to this virus. (Hầu hết mọi người đều miễn dịch với loại virus này.)
  • Tolerant /ˈtɑːlərənt/ (adj): Có khả năng chịu đựng/Dung nạp.
    • Cách dùng: Ngược lại với intolerant, dùng để chỉ việc cơ thể có thể tiếp nhận một lượng chất nào đó (thuốc, thực phẩm) mà không gây ra phản ứng phụ.
    • Ví dụ: He has become more tolerant to the medication over time. (Cơ thể anh ấy đã dần thích nghi/chịu được loại thuốc đó theo thời gian.)
  • Resistant /rɪˈzɪstənt/ (adj): Có sức đề kháng/Kháng lại.
    • Cách dùng: Chỉ khả năng chống lại sự tấn công của vi khuẩn, hóa chất hoặc các tác động tiêu cực khác.
    • Ví dụ: This strain of bacteria is resistant to antibiotics. (Chủng vi khuẩn này có khả năng kháng lại thuốc kháng sinh.)

những từ đồng nghĩa trái nghĩa với allergic

Bài tập vận dụng allergic

Hãy hoàn thành các câu sau để củng cố kiến thức:

  1. She has an (allergy) ________ reaction to the new perfume.
  2. Is he allergic ________ peanuts?
  3. I’m practically allergic ________ people who complain all the time.
  4. If you are (allergy) ________ to aspirin, please let the nurse know.

Đáp án:

  1. allergic (Tính từ đứng trước danh từ reaction)
  2. to
  3. to
  4. allergic

Tổng kết

Hiểu rõ allergic là gì và sử dụng thành thạo cấu trúc allergic to là bước đệm nhỏ nhưng quan trọng để bạn ghi điểm tuyệt đối trong mắt giám khảo IELTS. Đừng để những lỗ hổng kiến thức căn bản làm rào cản trên con đường chinh phục tiếng Anh. 

Với hơn 15 năm kinh nghiệm dẫn dắt hàng nghìn học viên đạt chứng chỉ quốc tế, Smartcom IELTS tự hào là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang lại giá trị đào tạo vượt trội thông qua:

  • Hệ thống Hybrid Learning hiện đại: Ứng dụng công nghệ AI và nền tảng quản lý học tập thông minh giúp học viên tối ưu hóa thời gian học tập và ghi nhớ kiến thức sâu.
  • Lộ trình cá nhân hóa: Bài giảng được thiết kế dựa trên điểm mạnh và điểm yếu thực tế của từng học viên, giúp bứt phá band điểm thần tốc.
  • Đội ngũ giảng viên tinh hoa: Quy tụ các chuyên gia hàng đầu, các thầy cô có bằng cấp quốc tế (CELTA, DELTA) và kinh nghiệm thực chiến dày dặn.
  • Cam kết đầu ra bằng văn bản: Smartcom là một trong số ít các trung tâm tự tin cam kết kết quả đầu ra bằng hợp đồng đào tạo rõ ràng, đảm bảo quyền lợi tuyệt đối cho học viên.

Đặc biệt, uy tín của Smartcom đã được khẳng định qua những giải thưởng và danh hiệu danh giá như:

  1. Giải thưởng Top 10 Thương hiệu mạnh Việt Nam.
  2. Giải thưởng Chu văn An vì sự nghiệp giáo dục và đào tạo.
  3. Huy chương Vàng Sản phẩm, Dịch vụ uy tín chất lượng do người tiêu dùng bình chọn.
  4. Là đối tác chiến lược trong việc đào tạo tiếng Anh cho các tập đoàn lớn như Viettel, Samsung, và các trường đại học hàng đầu.

Đừng để nỗi sợ ngữ pháp hay sự thiếu hụt từ vựng kìm hãm tiềm năng của bạn.👉 Truy cập ngay website smartcom.vn để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích và đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí!

Kết nối với mình qua