Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Bạn đã bao giờ khựng lại khi bắt gặp từ “Appeal” trong một bài đọc Reading hay bài nghe Listening chưa?
Dù là một từ vựng cực kỳ phổ biến, “Appeal” lại thường xuyên gây nhầm lẫn vì sự đa dạng trong ngữ nghĩa và cách sử dụng. Từ việc mang nghĩa là “sự hấp dẫn” trong đời thường đến “kháng cáo” trong ngữ cảnh pháp lý, việc hiểu rõ appeal là gì là chìa khóa để bạn xử lý linh hoạt các dạng bài tập ngôn ngữ phức tạp.Bài viết dưới đây của Smartcom sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện nhất về cấu trúc, giới từ đi kèm và các bài tập thực hành sát thực tế nhất.

Appeal nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh, Appeal /əˈpiːl/ vừa có thể là danh từ, vừa là động từ. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó được chia thành ba nhóm nghĩa chính:
Appeal khi là danh từ
Khi đóng vai trò là danh từ, Appeal mang 3 sắc thái nghĩa:
- Sự lôi cuốn, sức hấp dẫn: Khả năng thu hút sự quan tâm hoặc sự yêu thích.
- Ví dụ: The visual appeal of the product is its main selling point. (Sức hấp dẫn về mặt hình ảnh của sản phẩm là điểm bán hàng chính).
- Lời khẩn cầu, lời kêu gọi: Một yêu cầu khẩn thiết về sự giúp đỡ, tiền bạc hoặc thông tin.
- Ví dụ: The Olympic committee made an appeal for peace during the games. (Ủy ban Olympic đã đưa ra lời kêu gọi hòa bình trong suốt kỳ đại hội).
- Sự kháng cáo (Pháp lý): Một yêu cầu chính thức gửi lên tòa án cấp cao hơn để thay đổi phán quyết của tòa án trước đó.
- Ví dụ: The case is currently under appeal. (Vụ án hiện đang trong quá trình kháng cáo).
Appeal khi là động từ
Tương ứng với danh từ, động từ Appeal cũng có các nghĩa tương đương:
- Thu hút, lôi cuốn: Làm cho ai đó cảm thấy thích thú hoặc quan tâm.
- Ví dụ: High-tech gadgets always appeal to teenagers. (Các thiết bị công nghệ cao luôn thu hút giới trẻ).
- Kêu gọi, khẩn cầu: Yêu cầu một điều gì đó một cách khẩn thiết, đặc biệt là trong tình huống khó khăn.
- Ví dụ: They are appealing for volunteers to help with the relief effort. (Họ đang kêu gọi tình nguyện viên giúp đỡ công tác cứu trợ).
- Kháng cáo: Thực hiện các thủ tục pháp lý để yêu cầu xem xét lại bản án.
- Ví dụ: He has decided to appeal against the judge’s decision. (Anh ấy đã quyết định kháng cáo lại quyết định của thẩm phán).

Appeal đi với giới từ gì?
Việc nắm vững giới từ đi kèm là điều bắt buộc để bạn không mắc lỗi ngữ pháp. Dưới đây là 3 giới từ phổ biến nhất:
Appeal To
- Nghĩa 1: Thu hút ai đó.
- Cấu trúc: Something + appeal + to + somebody.
- Ví dụ: Traveling alone doesn’t appeal to me at all. (Đi du lịch một mình không hề thu hút tôi chút nào).
- Nghĩa 2: Kêu gọi/Thỉnh cầu ai đó.
- Ví dụ: The government appealed to the public to stay calm. (Chính phủ kêu gọi công chúng giữ bình tĩnh).
Appeal For
- Nghĩa: Kêu gọi một điều gì đó (thường là sự giúp đỡ, sự khoan hồng hoặc tài chính).
- Cấu trúc: Appeal + for + something.
- Ví dụ: The family has appealed for privacy during this difficult time. (Gia đình đã kêu gọi sự riêng tư trong thời gian khó khăn này).
Appeal Against
- Nghĩa: Kháng cáo chống lại một phán quyết hoặc quyết định chính thức.
- Ví dụ: They plan to appeal against the fine imposed by the council. (Họ dự định kháng cáo lại mức phạt mà hội đồng đưa ra).

Các cụm từ đi kèm appeal
Để bài viết hoặc bài nói của bạn nghe chuyên nghiệp hơn, hãy ghi nhớ các cụm từ cố định (Collocations) sau:
- Broad/Wide appeal: Có sức hút rộng rãi đối với nhiều đối tượng.
- Universal appeal: Sức lôi cuốn mang tính toàn cầu.
- Lose its appeal: Mất đi sức hấp dẫn vốn có.
- File an appeal: Nộp đơn kháng cáo (thuật ngữ pháp lý).
- An emotional appeal: Một lời kêu gọi đầy cảm xúc.
- An urgent appeal: Một lời kêu gọi khẩn thiết.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của appeal
Việc sử dụng từ đồng nghĩa (Paraphrasing) là kỹ năng tối quan trọng trong IELTS.
| Loại từ | Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
| Sức hấp dẫn | Attraction, Charm, Allure, Fascination | Repulsion, Boringness, Disinterest |
| Lời kêu gọi | Plea, Request, Petition, Entreaty | Command, Order |
| Động từ thu hút | Attract, Interest, Entice, Captivate | Repel, Disgust, Offend |
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp (to, for, against) vào chỗ trống:
- The company is appealing _______ the tax department’s ruling.
- The idea of a 4-day work week appeals _______ many employees.
- The Red Cross has appealed _______ emergency food supplies.
- She appealed _______ her father for a loan to start her business.
Bài tập 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu:
- The movie has a (broad/heavy) appeal, attracting both children and adults.
- After losing the court case, he decided to (file/make) an appeal.
- The old house has lost its (attract/appeal) over the years.
Đáp án:
Bài 1: 1. against | 2. to | 3. for | 4. to
Bài 2: 1. broad | 2. file | 3. appeal
Tổng kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ appeal là gì cũng như cách áp dụng linh hoạt từ vựng này vào các ngữ cảnh khác nhau. Ghi nhớ cấu trúc giới từ và các collocations sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và đạt điểm cao trong các kỳ thi học thuật.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng hoặc muốn bài viết Writing của mình được nhận xét chi tiết từng câu chữ, hãy trải nghiệm ngay Smartcom IELTS Bot.
Smartcom IELTS Bot là công cụ AI hỗ trợ luyện thi IELTS hàng đầu hiện nay với những ưu điểm vượt trội:
- Chấm chữa bài 24/7: Phản hồi tức thì cho các bài Writing và Speaking với độ chính xác tương đương giám khảo bản xứ.
- Cá nhân hóa lộ trình: Tự động phát hiện lỗ hổng kiến thức và gợi ý bài tập phù hợp với trình độ của riêng bạn.
- Kho từ vựng thông minh: Gợi ý các từ đồng nghĩa, collocations giúp bạn nâng cấp Lexical Resource ngay trong quá trình luyện tập.
Chinh phục IELTS cùng Smartcom IELTS Bot ngay hôm nay để bứt phá band IELTS tại đây!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






