Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Bring up là gì?
Home » Bring up là gì?

Bring up là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Ngôn ngữ là bản đồ lộ trình của một nền văn hóa. Nó cho bạn biết người ta từ đâu đến và họ đang đi đâu.” – Rita Mae Brown, nữ nhà văn nổi tiếng người Mỹ.

Tuy nhiên, trên bản đồ ngôn ngữ đó, không phải ai cũng biết cách sử dụng các cụm động từ (phrasal verbs) một cách chính xác và hiệu quả để diễn đạt trọn vẹn ý đồ của mình. Đặc biệt là với một cụm từ đa năng như bring up.

Hiểu được điều này, bài viết này từ Smartcom English sẽ hướng dẫn bạn tìm hiểu bring up là gì một cách đơn giản và dễ hiểu, giúp bạn:

  • Nắm vững kiến thức cơ bản và các lớp nghĩa đa dạng của “bring up”.
  • Tự tin sử dụng cấu trúc “bring up” trong cả văn nói và văn viết.
  • Cung cấp cách dùng chính xác để ghi điểm trong các kỳ thi quốc tế như IELTS, TOEIC.

Bài viết này được chia sẻ bởi đội ngũ chuyên gia học thuật tại Smartcom English, những người có hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc đào tạo tiếng Anh và luyện thi IELTS chuyên sâu. Đội ngũ chuyên gia khẳng định:

“Làm chủ các cụm động từ như bring up không khó như bạn nghĩ. Chỉ cần bạn có kiến thức và phương pháp phù hợp, bạn hoàn toàn có thể tự tin sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ.”

Hãy dành thời gian đọc bài viết này để “nâng tầm” vốn từ vựng của bạn ngay hôm nay! Với những bí quyết được chia sẻ bởi Smartcom English, bạn sẽ có thể làm chủ cụm từ này một cách chính xác nhất.

bring up là gì

Bring up nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, bring up là một cụm động từ (phrasal verb) được cấu tạo từ động từ “bring” (mang, đưa) và tiểu từ “up” (lên). Tuy nhiên, khi kết hợp lại, nó không chỉ mang nghĩa đen mà còn chứa đựng nhiều tầng nghĩa bóng tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu.

Hiểu một cách đơn giản nhất, bring up thường được dùng để nói về việc nuôi dưỡng một người từ nhỏ đến lớn hoặc việc khơi mào, đề cập đến một chủ đề nào đó trong cuộc hội thoại.

bring up nghĩa là gì

Các nghĩa phổ biến của cụm động từ bring up trong tiếng Anh

Cụm từ này có 4 lớp nghĩa chính mà người học cần lưu ý:

  1. Nuôi nấng, dạy dỗ (Nghĩa phổ biến nhất): Chăm sóc một đứa trẻ cho đến khi chúng trưởng thành.
    • Ví dụ: He was brought up by his grandparents in the countryside. (Anh ấy được nuôi nấng bởi ông bà ở vùng quê.)
  2. Đề cập, nêu ra một chủ đề: Bắt đầu thảo luận về một vấn đề hoặc một tin tức nào đó.
    • Ví dụ: I didn’t want to bring up the subject of money. (Tôi đã không muốn đề cập đến vấn đề tiền bạc.)
  3. Nôn mửa (Vomit): Hành động đẩy thức ăn từ trong dạ dày ra ngoài qua đường miệng.
    • Ví dụ: The child brought up his breakfast. (Đứa trẻ đã nôn sạch bữa sáng.)
  4. Hiển thị thông tin trên máy tính: Làm cho thông tin xuất hiện trên màn hình thiết bị.
    • Ví dụ: You can bring up the menu by clicking the right mouse button. (Bạn có thể hiển thị bảng chọn bằng cách nhấn chuột phải.)

các cụm từ phổ biến với bring up

Cấu trúc bring up và cách dùng trong tiếng Anh

Bring up là một ngoại động từ có thể tách rời (separable phrasal verb). Điều này có nghĩa là tân ngữ có thể đứng sau cụm từ hoặc đứng giữa “bring” và “up”.

  • Cấu trúc 1: Bring up + someone/something
  • Cấu trúc 2: Bring + someone/something + up

Lưu ý quan trọng: Nếu tân ngữ là một đại từ nhân xưng (him, her, them, us, it, me), bạn bắt buộc phải đặt đại từ đó ở giữa “bring” và “up”.

  • Đúng: She brought them up.
  • Sai: She brought up them.

cấu trúc và cách sử dụng bring up

Một số từ đồng nghĩa với bring up

Để bài viết hoặc bài nói của bạn trở nên chuyên nghiệp và tránh lặp từ, bạn có thể thay thế bring up bằng các từ sau:

  • Raise: Dùng thay cho nghĩa nuôi dưỡng hoặc nêu vấn đề. (Ví dụ: Raise a child / Raise a question).
  • Mention: Dùng thay cho nghĩa đề cập, nhắc đến.
  • Nurture: Nuôi nấng, dưỡng dục (thường mang sắc thái chăm sóc kỹ lưỡng về tinh thần).
  • Introduce: Đưa ra, giới thiệu (một chủ đề để thảo luận).
  • Vomit: Nôn (nghĩa trang trọng hơn trong y khoa).

một số từ đồng nghĩa với bring up

Bring up trong hội thoại hàng ngày

Trong giao tiếp thực tế, người bản xứ sử dụng “bring up” rất linh hoạt. Dưới đây là một vài tình huống điển hình:

  • Khi muốn xin lỗi vì nhắc chuyện buồn: “I’m sorry to bring this up, but we need to talk about the incident yesterday.”
  • Khi nói về nguồn gốc bản thân: “I was born and brought up in Hanoi.” (Tôi sinh ra và lớn lên tại Hà Nội).
  • Trong công việc: “If you have any concerns, please bring them up at the end of the presentation.” (Nếu bạn có thắc mắc, hãy nêu chúng ra vào cuối bài thuyết trình).

bring up trong hội thoại hàng ngày

Bài tập ứng dụng

Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng đúng dạng của cụm từ bring up:

  1. It is not easy to __________ children in the modern world.
  2. Why did you have to __________ his failures at the party?
  3. Click on the icon to __________ the search bar.
  4. She __________ her lunch because of food poisoning.

Đáp án: 1. bring up | 2. bring up | 3. bring up | 4. brought up (quá khứ).

Tổng kết

Việc hiểu rõ bring up là gì không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn mà còn là chìa khóa để đạt điểm cao trong các phần thi Speaking và Writing. Tuy nhiên, để thực sự “nhuần nhuyễn” hàng ngàn cụm động từ khác và bứt phá mục tiêu IELTS, bạn cần một lộ trình luyện tập thông minh và có tính tương tác cao.

Đó chính là lý do bạn nên trải nghiệm Smartcom IELTS Bot – giải pháp luyện thi IELTS hàng đầu hiện nay với những ưu điểm vượt trội: 

  • Chấm chữa Speaking & Writing tức thì: Sử dụng AI để phân tích và sửa lỗi chi tiết, giúp bạn biết rõ mình cần cải thiện điều gì ngay lập tức.
  • Cá nhân hóa lộ trình học: Bot tự động thiết kế bài tập dựa trên trình độ và điểm yếu của từng học viên.
  • Môi trường luyện tập 24/7: Bạn có thể luyện nói và chat tiếng Anh mọi lúc mọi nơi, xóa tan rào cản tự ti khi giao tiếp.

Đừng để phrasal verbs cản bước lộ trình chinh phục IELTS của bạn!

👉 ĐĂNG KÝ HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CÙNG SMARTCOM IELTS BOT NGAY TẠI ĐÂY để trải nghiệm công nghệ học tập đỉnh cao và nâng tầm trình độ tiếng Anh của mình ngay hôm nay!

Kết nối với mình qua