Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Calm down là gì?
Home » Calm down là gì?

Calm down là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn có đang chìm đắm trong “biển” từ vựng tiếng Anh mênh mông nhưng vẫn chưa thực sự hiểu rõ “calm down là gì” và cách sử dụng nó sao cho chuẩn xác?

Bạn có đang loay hoay tìm kiếm một lối thoát khỏi mớ bòng bong các phrasal verbs phức tạp và dễ gây nhầm lẫn?

Đừng lo lắng, bài viết này chính là “trợ thủ” dành cho bạn! Smartcom IELTS sẽ giúp bạn gỡ rối mọi thắc mắc chỉ trong vài phút.

Chỉ với 5 phút đọc bài viết này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ bản chất của “Calm down là gì” một cách đơn giản và dễ hiểu nhất.
  • Nắm bắt được các cấu trúc ngữ pháp quan trọng để không bao giờ dùng sai.
  • Trang bị cho mình những cụm từ đồng nghĩa đắt giá để tự tin bứt phá điểm số trong các kỳ thi quốc tế.

Bên cạnh đó, bài viết còn cung cấp cho bạn những bí quyết ứng dụng thực tế, giúp bạn:

  • Giao tiếp tự nhiên như người bản xứ trong mọi tình huống căng thẳng.
  • Làm chủ các biến thể của từ vựng theo từng ngữ cảnh xã hội.
  • Vững vàng trước những câu hỏi hóc búa về Phrasal Verbs trong bài thi IELTS/SAT.

Hãy dành 5 phút quý báu của bạn để đọc bài viết này để cập nhật kiến thức về “calm down”

calm down là gì

Calm down nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, Calm down là một cụm động từ (phrasal verb) được cấu tạo từ động từ “Calm” (làm dịu) và tiểu từ “Down” (xuống).

Về mặt ý nghĩa, cụm từ này diễn tả hành động trở nên bình tĩnh hơn hoặc làm cho ai đó bớt cảm thấy tức giận, lo lắng, hay quá phấn khích. Nó giống như một chiếc “phanh cảm xúc” giúp đưa trạng thái tinh thần từ cao trào về mức ổn định.

Ví dụ: Please calm down; shouting won’t solve anything. (Làm ơn hãy bình tĩnh lại; việc la hét sẽ không giải quyết được gì đâu.)

calm down nghĩa là gì

Cách dùng Calm down trong tiếng Anh chi tiết

Để không bị mất điểm trong các bài thi viết hoặc nói, bạn cần nắm vững hai cách triển khai cấu trúc của cụm từ này:

Dùng khi tự mình bình tĩnh lại (Nội động từ)

Khi một người tự điều chỉnh cảm xúc của chính họ, chúng ta dùng “Calm down” mà không cần tân ngữ theo sau.

  • Cấu trúc: Subject + calm down
  • Ví dụ: I took a few deep breaths to calm down before the interview. (Tôi đã hít thở sâu vài lần để bình tĩnh lại trước buổi phỏng vấn.)

Dùng khi làm dịu người khác hoặc vật khác (Ngoại động từ)

Khi bạn muốn tác động để ai đó hoặc điều gì đó trở nên ổn định hơn.

Cấu trúc: Calm + (somebody/something) + down hoặc Calm down + (somebody/something)

Lưu ý đặc biệt: Khi tân ngữ là các đại từ như me, you, him, her, it, us, them, bạn bắt buộc phải đặt chúng ở giữa: Calm + đại từ + down.

Ví dụ: The music helped to calm the crying baby down. (Âm nhạc đã giúp đứa trẻ đang khóc bình tĩnh lại.)

Tham khảo thêm: Come down with là gì?

cách dùng calm down trong tiếng anh

Các cụm từ đồng nghĩa với Calm down theo từng ngữ cảnh

Việc sử dụng đa dạng từ vựng là tiêu chí quan trọng tại Smartcom IELTS. Thay vì chỉ dùng “Calm down”, bạn có thể sử dụng các lựa chọn sau:

  • Chill out: Dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, mang nghĩa “thư giãn đi”, “thoải mái đi”.
  • Pull yourself together: Dùng khi ai đó đang mất kiểm soát hoặc quá yếu đuối, cần họ lấy lại tinh thần ngay lập tức.
  • Keep your cool: Giữ sự điềm tĩnh trong những tình huống đầy áp lực hoặc khi bị khiêu khích.
  • Settle down: Trở nên bình tĩnh và yên lặng hơn (thường dùng cho một đám đông đang ồn ào).
  • Take a deep breath: Một cách nói gián tiếp để khuyên ai đó bình tĩnh lại bằng hành động hít thở sâu.

các cụm từ đồng nghĩa với calm down

Bài tập vận dụng 

Hãy cùng kiểm tra lại kiến thức bạn vừa nạp vào qua 3 câu hỏi nhanh sau đây:

  1. Điền từ: It’s important to keep your ________ in an emergency. (A. calm / B. cool / C. down)
  2. Sửa lỗi sai: He tried to calm down her after the accident. (Tìm và sửa lỗi sai duy nhất trong câu).
  3. Chuyển ngữ: “Làm ơn hãy bình tĩnh lại và kể cho tôi nghe toàn bộ sự thật.” => ______________________________________________________.

Đáp án:

  1. B (Keep your cool).
  2. “Calm down her” -> “Calm her down” (Vì her là đại từ).
  3. “Please calm down and tell me the whole truth.”

Tổng kết 

Nắm vững khái niệm calm down là gì chỉ là bước đầu tiên trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Để thực sự làm chủ ngôn ngữ và đạt được những chứng chỉ quốc tế như IELTS hay SAT, bạn cần một phương pháp học tập đột phá.

Smartcom IELTS – Hệ thống đào tạo Anh ngữ ứng dụng công nghệ hàng đầu:

  • Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI): Smartcom dẫn đầu trong việc tích hợp công nghệ AI vào giảng dạy, giúp học viên tương tác 24/7, sửa lỗi phát âm và ngữ pháp chính xác đến từng chi tiết nhỏ.
  • Công nghệ Hybrid Learning: Sự kết hợp hoàn hảo giữa học trực tiếp cùng chuyên gia và nền tảng học trực tuyến hiện đại, giúp tối ưu hóa thời gian và hiệu quả học tập.
  • Lộ trình học IELTS & SAT: Smartcom xây dựng chương trình học tập trung vào việc phát triển nền tảng học thuật vững chắc. Học viên có thể lựa chọn học song song hoặc chuyên sâu vào IELTS/SAT để phục vụ mục tiêu du học hoặc xét tuyển đại học.
  • Phương pháp sư phạm độc quyền: Tập trung vào việc xây dựng nền tảng tư duy ngôn ngữ sâu sắc, giúp học viên không chỉ giỏi lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng thực chiến.

Đừng để tiếng Anh trở thành rào cản trên con đường sự nghiệp của bạn. Hãy truy cập ngay website smartcom.vn để cập nhật thêm những kiến thức bổ ích và đăng ký nhận tư vấn lộ trình khóa học IELTS/SAT tích hợp AI cá nhân hóa ngay hôm nay!

Kết nối với mình qua