Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Tưởng tượng rằng bạn có thể nói tiếng Anh trôi chảy như người bản xứ, viết những bài luận IELTS với vốn từ vựng linh hoạt, chính xác và đạt được mức điểm mơ ước.
Thật tuyệt vời, phải không?
Nếu bạn có thể tự tin bước vào phòng thi, diễn đạt mọi ý tưởng một cách tinh tế mà không lo lắng về việc dùng từ sai ngữ cảnh hay bị trừ điểm vì diễn đạt gượng gạo.
Nhưng thực tế, ngay bây giờ, bạn vẫn đang loay hoay dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh, khiến câu văn trở nên khô cứng, đầy lỗi “Vietglish” và luôn cảm thấy bế tắc dù đã học rất nhiều từ vựng.
Nhưng, làm thế nào hiểu rõ collocation là gì và ứng dụng vào phần thi Speaking. Tất cả câu trả lời đều nằm ngay trong bài viết dưới đây. Bạn chỉ việc đọc nó!

Collocations nghĩa là gì?
Collocation là cụm từ cố định, sự kết hợp của các từ lại với nhau theo một thói quen và quy luật tự nhiên của người bản xứ. Hiểu đơn giản, đó là những “cặp bài trùng” luôn đi kèm với nhau để tạo ra ý nghĩa tự nhiên nhất, giúp bạn thoát khỏi tình trạng dịch “word-by-word”.
Ví dụ: Khi muốn nói “phạm lỗi”, người Anh luôn dùng cụm “make a mistake”. Nếu bạn dùng “do a mistake” (dù “do” cũng là làm), người nghe sẽ thấy rất kỳ quặc vì nó không đúng quy luật kết hợp từ trong tiếng Anh.

Các dạng Collocation thông dụng
Để việc học không còn là cực hình, bạn nên ghi nhớ Collocations theo các nhóm cấu trúc phổ biến sau:
- Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun):
Ví dụ: Heavy rain (Mưa nặng hạt), strong coffee (Cà phê đặc). - Danh từ + Danh từ (Noun + Noun):
Ví dụ: A sense of humor (Khiếu hài hước), comfort zone (Vùng an toàn). - Động từ + Danh từ (Verb + Noun):
Ví dụ: Take a risk (Mạo hiểm), keep a promise (Giữ lời hứa). - Trạng từ + Tính từ (Adverb + Adjective):
Ví dụ: Deeply concerned (Lo lắng sâu sắc), absolutely necessary (Hoàn toàn cần thiết). - Động từ + Trạng từ (Verb + Adverb):
Ví dụ: Whisper softly (Thì thầm nhẹ nhàng), run quickly (Chạy nhanh).

Các cụm từ Collocations phổ biến dùng trong kỳ thi IELTS
Collocation với “Come”
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Come to a decision | Đi đến quyết định | After hours, they finally came to a decision. |
| Come to light | Được đưa ra ánh sáng | The truth finally came to light. |
| Come in handy | Trở nên hữu ích | This tool might come in handy. |
| Come true | Trở thành hiện thực | Make your dreams come true. |
| Come to an end | Kết thúc | The long summer has come to an end. |
Collocation với “Do”
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Do homework | Làm bài tập về nhà | I have to do my homework before I can go out. |
| Do research | Nghiên cứu | She is doing research into the effects of climate change. |
| Do business | Kinh doanh | Our company does business with several overseas firms. |
| Do a favor | Giúp đỡ ai đó | Could you do me a favor and lend me your pen? |
| Do your best | Cố gắng hết sức | Don’t worry about the result, just do your best. |
| Do exercise | Tập thể dục | I try to do exercise for 30 minutes every morning. |
| Do damage | Gây thiệt hại | The heavy storm did a lot of damage to the crops. |
| Do a course | Theo học một khóa học | I’m doing a course in digital marketing this semester. |
| Do an experiment | Tiến hành thí nghiệm | Scientists are doing an experiment to test the new drug. |
| Do housework | Làm việc nhà | We usually do the housework together on weekends |
| Do a job | Làm một công việc | You did a great job on that presentation! |
| Do more harm than good | Hại nhiều hơn lợi | Sometimes over-exercising can do more harm than good. |
Collocation với “Have”
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Have a look | Nhìn qua, xem qua | Can I have a look at your photo album? |
| Have a holiday/vacation | Đi nghỉ lễ, nghỉ mát | We’re planning to have a holiday in Da Lat next month. |
| Have a try/go | Thử làm việc gì đó | I’ve never played this game before, but I’ll have a try. |
| Have a profound impact on | Có tác động sâu sắc đến | The new policy will have a profound impact on the local economy. |
| Have a bearing on | Có liên quan/ảnh hưởng đến | This evidence may have a bearing on the final outcome of the trial. |
| Have a knack for | Có năng khiếu thiên bẩm về | She has a knack for learning new languages in a very short time. |
| Have a monopoly on | Độc quyền về cái gì | No single company should have a monopoly on the energy market. |
| Have reservations about | Có sự dè dặt/nghi ngại về | I have some reservations about the feasibility of this project. |
| Have an inkling of/that | Có ý niệm lờ mờ/linh cảm | I had an inkling that she was going to resign soon. |
| Have a recollection of | Có ký ức/nhớ về | He has no recollection of what happened after the accident. |
| Have a crack at | Thử sức làm việc gì đó | I’ve never tried scuba diving, but I’d love to have a crack at it. |
| Have a bone to pick with | Có chuyện cần thanh toán/nói rõ | I have a bone to pick with you regarding your recent behavior. |
| Have second thoughts | Do dự/thay đổi ý định | I’m starting to have second thoughts about moving to another country. |
| Have a fallout with | Tranh cãi dẫn đến nghỉ chơi | They had a major fallout over money and haven’t spoken since. |
| Have the upper hand | Ở thế thượng phong/có lợi thế | In the negotiations, the buyers currently have the upper hand. |
| Have an obligation to | Có nghĩa vụ phải làm gì | Governments have an obligation to protect the environment. |
Tham khảo thêm: Sách English Collocations in Use Advanced
Bài tập vận dụng
Hãy chọn từ đúng để hoàn thành các cụm Collocation dưới đây:
- To ________ a decision (make / do / give)
- ________ traffic (heavy / big / strong)
- To ________ attention to (pay / give / take)
- A ________ of luck (bit / piece / stroke)
- To ________ an exam (take / make / do)
Đáp án: 1. make | 2. heavy | 3. pay | 4. stroke | 5. take.
Tổng kết
Hiểu rõ collocation là gì là bước ngoặt quan trọng giúp bạn nâng tầm kỹ năng tiếng Anh của mình. Tuy nhiên, thay vì học thuộc lòng hàng nghìn cụm từ một cách máy móc, bạn cần một giải pháp thông minh hơn để ghi nhớ và ứng dụng chúng.
Smartcom AI của Smartcom không chỉ nằm ở kho dữ liệu khổng lồ, mà còn ở công nghệ tương tác 4.0 cá nhân hóa. Hệ thống sẽ đóng vai trò như một người bản xứ ảo, liên tục phân tích và sửa lỗi kết hợp từ ngay khi bạn nói hoặc viết. Thay vì phải “gồng mình” học thuộc lòng, bạn sẽ được đắm mình trong môi trường ngôn ngữ chuẩn xác, giúp ghi nhớ sâu các Collocation và nâng cao phản xạ tự nhiên gấp 5 lần so với các phương pháp thông thường.
Kết nối với mình qua
Bài viết khác


![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)


![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






