Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Collocation là gì?
Home » Collocation là gì?

Collocation là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Tưởng tượng rằng bạn có thể nói tiếng Anh trôi chảy như người bản xứ, viết những bài luận IELTS với vốn từ vựng linh hoạt, chính xác và đạt được mức điểm mơ ước. 

Thật tuyệt vời, phải không?

Nếu bạn có thể tự tin bước vào phòng thi, diễn đạt mọi ý tưởng một cách tinh tế mà không lo lắng về việc dùng từ sai ngữ cảnh hay bị trừ điểm vì diễn đạt gượng gạo.

Nhưng thực tế, ngay bây giờ, bạn vẫn đang loay hoay dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh, khiến câu văn trở nên khô cứng, đầy lỗi “Vietglish” và luôn cảm thấy bế tắc dù đã học rất nhiều từ vựng.

Nhưng, làm thế nào hiểu rõ collocation là gì và ứng dụng vào phần thi Speaking. Tất cả câu trả lời đều nằm ngay trong bài viết dưới đây. Bạn chỉ việc đọc nó!

collocation là gì

Collocations nghĩa là gì?

Collocation là cụm từ cố định, sự kết hợp của các từ lại với nhau theo một thói quen và quy luật tự nhiên của người bản xứ. Hiểu đơn giản, đó là những “cặp bài trùng” luôn đi kèm với nhau để tạo ra ý nghĩa tự nhiên nhất, giúp bạn thoát khỏi tình trạng dịch “word-by-word”. 

Ví dụ: Khi muốn nói “phạm lỗi”, người Anh luôn dùng cụm “make a mistake”. Nếu bạn dùng “do a mistake” (dù “do” cũng là làm), người nghe sẽ thấy rất kỳ quặc vì nó không đúng quy luật kết hợp từ trong tiếng Anh.

collocations nghĩa là gì

Các dạng Collocation thông dụng

Để việc học không còn là cực hình, bạn nên ghi nhớ Collocations theo các nhóm cấu trúc phổ biến sau:

  • Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun):
    Ví dụ: Heavy rain (Mưa nặng hạt), strong coffee (Cà phê đặc).
  • Danh từ + Danh từ (Noun + Noun):
    Ví dụ: A sense of humor (Khiếu hài hước), comfort zone (Vùng an toàn).
  • Động từ + Danh từ (Verb + Noun):
    Ví dụ: Take a risk (Mạo hiểm), keep a promise (Giữ lời hứa).
  • Trạng từ + Tính từ (Adverb + Adjective):
    Ví dụ: Deeply concerned (Lo lắng sâu sắc), absolutely necessary (Hoàn toàn cần thiết).
  • Động từ + Trạng từ (Verb + Adverb):
    Ví dụ: Whisper softly (Thì thầm nhẹ nhàng), run quickly (Chạy nhanh).

các dạng thông dụng của collocations

Các cụm từ Collocations phổ biến dùng trong kỳ thi IELTS

Collocation với “Come”

Collocation Ý nghĩa Ví dụ
Come to a decision Đi đến quyết định After hours, they finally came to a decision.
Come to light Được đưa ra ánh sáng The truth finally came to light.
Come in handy Trở nên hữu ích This tool might come in handy.
Come true Trở thành hiện thực Make your dreams come true.
Come to an end Kết thúc The long summer has come to an end.

Collocation với “Do”

Collocation Ý nghĩa Ví dụ minh họa
Do homework Làm bài tập về nhà I have to do my homework before I can go out.
Do research Nghiên cứu She is doing research into the effects of climate change.
Do business Kinh doanh Our company does business with several overseas firms.
Do a favor Giúp đỡ ai đó Could you do me a favor and lend me your pen?
Do your best Cố gắng hết sức Don’t worry about the result, just do your best.
Do exercise Tập thể dục I try to do exercise for 30 minutes every morning.
Do damage Gây thiệt hại The heavy storm did a lot of damage to the crops.
Do a course Theo học một khóa học I’m doing a course in digital marketing this semester.
Do an experiment Tiến hành thí nghiệm Scientists are doing an experiment to test the new drug.
Do housework Làm việc nhà We usually do the housework together on weekends
Do a job Làm một công việc You did a great job on that presentation!
Do more harm than good Hại nhiều hơn lợi Sometimes over-exercising can do more harm than good.

Collocation với “Have”

Collocation Ý nghĩa Ví dụ minh họa
Have a look Nhìn qua, xem qua Can I have a look at your photo album?
Have a holiday/vacation Đi nghỉ lễ, nghỉ mát We’re planning to have a holiday in Da Lat next month.
Have a try/go Thử làm việc gì đó I’ve never played this game before, but I’ll have a try.
Have a profound impact on Có tác động sâu sắc đến The new policy will have a profound impact on the local economy.
Have a bearing on Có liên quan/ảnh hưởng đến This evidence may have a bearing on the final outcome of the trial.
Have a knack for Có năng khiếu thiên bẩm về She has a knack for learning new languages in a very short time.
Have a monopoly on Độc quyền về cái gì No single company should have a monopoly on the energy market.
Have reservations about Có sự dè dặt/nghi ngại về I have some reservations about the feasibility of this project.
Have an inkling of/that Có ý niệm lờ mờ/linh cảm I had an inkling that she was going to resign soon.
Have a recollection of Có ký ức/nhớ về He has no recollection of what happened after the accident.
Have a crack at Thử sức làm việc gì đó I’ve never tried scuba diving, but I’d love to have a crack at it.
Have a bone to pick with Có chuyện cần thanh toán/nói rõ I have a bone to pick with you regarding your recent behavior.
Have second thoughts Do dự/thay đổi ý định I’m starting to have second thoughts about moving to another country.
Have a fallout with Tranh cãi dẫn đến nghỉ chơi They had a major fallout over money and haven’t spoken since.
Have the upper hand Ở thế thượng phong/có lợi thế In the negotiations, the buyers currently have the upper hand.
Have an obligation to Có nghĩa vụ phải làm gì Governments have an obligation to protect the environment.

Tham khảo thêm: Sách English Collocations in Use Advanced

Bài tập vận dụng

Hãy chọn từ đúng để hoàn thành các cụm Collocation dưới đây:

  1. To ________ a decision (make / do / give)
  2. ________ traffic (heavy / big / strong)
  3. To ________ attention to (pay / give / take)
  4. A ________ of luck (bit / piece / stroke)
  5. To ________ an exam (take / make / do)

Đáp án: 1. make | 2. heavy | 3. pay | 4. stroke | 5. take.

Tổng kết

Hiểu rõ collocation là gì là bước ngoặt quan trọng giúp bạn nâng tầm kỹ năng tiếng Anh của mình. Tuy nhiên, thay vì học thuộc lòng hàng nghìn cụm từ một cách máy móc, bạn cần một giải pháp thông minh hơn để ghi nhớ và ứng dụng chúng.

Smartcom AI của Smartcom không chỉ nằm ở kho dữ liệu khổng lồ, mà còn ở công nghệ tương tác 4.0 cá nhân hóa. Hệ thống sẽ đóng vai trò như một người bản xứ ảo, liên tục phân tích và sửa lỗi kết hợp từ ngay khi bạn nói hoặc viết. Thay vì phải “gồng mình” học thuộc lòng, bạn sẽ được đắm mình trong môi trường ngôn ngữ chuẩn xác, giúp ghi nhớ sâu các Collocation và nâng cao phản xạ tự nhiên gấp 5 lần so với các phương pháp thông thường.

Kết nối với mình qua