Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Việc sử dụng thành thạo các cụm động từ (Phrasal Verbs) không chỉ giúp bạn giao tiếp linh hoạt như người bản xứ mà còn là chìa khóa để chiếm trọn điểm số trong các kỳ thi học thuật như IELTS hay SAT. Tuy nhiên, những cụm từ đa nghĩa như “come into” thường gây ra không ít khó khăn cho người học trong việc áp dụng đúng ngữ cảnh.
Trong bài viết này, Smartcom English sẽ giúp bạn giải mã chi tiết come into là gì, cung cấp các cấu trúc mở rộng và hệ thống bài tập thực hành chuyên sâu.Hãy cùng khám phá ngay để nâng tầm vốn từ vựng của mình nhé!

Come into nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh, come into là một cụm động từ (Phrasal Verb) vô cùng phổ biến. Để hiểu rõ “come into là gì”, chúng ta cần xem xét nó qua 3 lớp nghĩa chính trong cả văn phong giao tiếp lẫn học thuật:
Thừa kế
Đây là ý nghĩa phổ biến nhất. Nó diễn tả việc một người nhận được một khoản tiền, tài sản hoặc địa vị sau khi một người thân trong gia đình qua đời.
Ví dụ: After his father passed away, he came into a large estate in the countryside. (Sau khi cha qua đời, anh ấy đã thừa kế một bất động sản lớn ở vùng nông thôn.)
Bắt đầu có sức ảnh hưởng
Dùng để chỉ một yếu tố hoặc vấn đề nào đó bắt đầu tham gia vào một tình huống và làm thay đổi kết quả của nó.
Ví dụ: Money shouldn’t come into it when we are talking about friendship. (Tiền bạc không nên là yếu tố tác động khi chúng ta đang nói về tình bạn.)
Đạt đến một trạng thái nhất định
Thường dùng để chỉ việc bắt đầu một giai đoạn, một quy định hoặc một vị thế mới.
Ví dụ: The country is about to come into a period of economic stability. (Đất nước sắp bước vào một giai đoạn ổn định kinh tế.)

Cách dùng cụm động từ come into
Thay vì sử dụng các từ đơn lẻ, việc kết hợp “come into” với các danh từ cụ thể (collocations) sẽ giúp câu văn của bạn tự nhiên hơn. Dưới đây là các cách dùng chi tiết:
- Come into force/effect
Ý nghĩa: Dùng cho luật pháp hoặc quy định, có nghĩa là “chính thức có hiệu lực thi hành”.
Ví dụ: The new tax law comes into force on January 1st.
- Come into power/office
Ý nghĩa: Dùng trong chính trị, nghĩa là “lên nắm quyền” hoặc “nhậm chức”.
Ví dụ: The Labour Party came into power after a landslide victory.
- Come into play
Ý nghĩa: Có nghĩa là “bắt đầu phát huy tác dụng” hoặc “trở nên quan trọng trong một quá trình”.
Ví dụ: In the final stages of the project, teamwork really comes into play.
- Come into fashion/style
Ý nghĩa: Trở nên thịnh hành hoặc trở thành mốt thời trang.
Ví dụ: Short skirts first came into fashion in the 1960s.
- Come into view/sight
Ý nghĩa: Hiện ra, xuất hiện trong tầm mắt của ai đó.
Ví dụ: As we rounded the corner, the mountain came into view.
- Come into contact with
Ý nghĩa: Va chạm, tiếp xúc hoặc làm quen với một đối tượng nào đó.
Ví dụ: I seldom come into contact with people from other cultures in my current job.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của come into
Việc nắm vững nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt (Paraphrasing) – một kỹ năng cực kỳ quan trọng trong bài thi IELTS Writing.
Từ đồng nghĩa
- Inherit /ɪnˈherɪt/ (v): Thừa kế.
Cách dùng: Dùng chính xác nhất khi nói về việc nhận tài sản, tiền bạc hoặc đặc điểm di truyền.
Ví dụ: He is expected to inherit a large fortune from his grandmother. (Anh ấy dự kiến sẽ thừa kế một khối tài sản lớn từ bà nội của mình.)
- Succeed to /səkˈsiːd tuː/ (v): Kế vị hoặc nối nghiệp.
Cách dùng: Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như kế vị ngai vàng hoặc tiếp quản một vị trí lãnh đạo.
Ví dụ: Prince Charles succeeded to the throne after the Queen’s passing. (Thái tử Charles đã kế vị ngai vàng sau khi Nữ hoàng băng hà.)
- Acquire /əˈkwaɪər/ (v): Đạt được, có được.
Cách dùng: Nhấn mạnh vào quá trình có được một kỹ năng, quyền lợi hoặc một công ty thông qua nỗ lực hoặc giao dịch.
Ví dụ: The company has acquired new land to build a factory. (Công ty đã có được quỹ đất mới để xây dựng nhà máy.)
- Enter /ˈentər/ (v): Bước vào.
Cách dùng: Dùng cho cả nghĩa đen (di chuyển vào không gian) và nghĩa bóng (bắt đầu một giai đoạn mới).
Ví dụ: The tech industry is entering a new era of artificial intelligence. (Ngành công nghiệp công nghệ đang bước vào một kỷ nguyên mới của trí tuệ nhân tạo.)
Từ trái nghĩa
- Lose /luːz/ (v): Đánh mất.
Cách dùng: Trạng thái trái ngược hoàn toàn với việc nhận được quyền lợi hoặc tài sản.
Ví dụ: If the team doesn’t improve, they might lose their position in the league. (Nếu đội không cải thiện, họ có thể mất vị trí trong giải đấu.)
- Forfeit /ˈfɔːrfɪt/ (v): Bị tước quyền, mất quyền lợi.
Cách dùng: Mất đi thứ gì đó do vi phạm quy định, hợp đồng hoặc phạm lỗi.
Ví dụ: You will forfeit your deposit if you cancel the reservation at the last minute. (Bạn sẽ bị mất tiền cọc nếu hủy đặt chỗ vào phút chót.)
- Disinherit /ˌdɪsɪnˈherɪt/ (v): Truất quyền thừa kế.
Cách dùng: Hành động pháp lý hoặc cá nhân nhằm ngăn cản một người nhận tài sản theo di chúc.
Ví dụ: After the massive argument, the father decided to disinherit his eldest son. (Sau cuộc tranh cãi nảy lửa, người cha quyết định truất quyền thừa kế của con trai cả.)
- Pass out of /pæs aʊt əv/ (phrasal verb): Thoát ra khỏi một trạng thái hoặc mất đi sức ảnh hưởng.
Cách dùng: Dùng khi một cái gì đó không còn thuộc quyền sở hữu hoặc không còn tác dụng nữa.
Ví dụ: Many traditional customs are slowly passing out of use in modern cities. (Nhiều phong tục truyền thống đang dần không còn được sử dụng ở các thành phố hiện đại.)

Các phrasal verb kết hợp với come thông dụng nhất
Động từ “Come” là một trong những động từ tạo ra nhiều Phrasal Verbs nhất trong tiếng Anh. Dưới đây là những cụm từ bạn nhất định phải biết:
- Come across: Tình cờ gặp ai đó hoặc vô tình tìm thấy vật gì đó.
- Come up with: Nảy ra một ý tưởng, một kế hoạch hoặc một giải pháp cho vấn đề.
- Come down with: Bắt đầu mắc một căn bệnh nhẹ (như cảm cúm, đau đầu).
- Come along: Tiến triển, phát triển hoặc đi cùng ai đó đến đâu.
- Come about: Xảy ra (thường dùng để hỏi về nguyên nhân dẫn đến một sự việc).
- Come off: Thành công như mong đợi (thường dùng cho các kế hoạch, dự định).
- Come around: Thay đổi ý kiến hoặc tỉnh lại sau khi ngất.

Bài tập vận dụng
Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng “come into” hoặc một cụm động từ với “come” phù hợp (đừng quên chia thì của động từ):
- He unexpectedly ___________ a fortune after his distant relative passed away.
- The new safety regulations will ___________ effect from next Monday.
- I ___________ an old diary while I was cleaning out the attic yesterday.
- The team is struggling to ___________ a creative idea for the new campaign.
- After the election, the new prime minister ___________ power immediately.
Đáp án:
- came into (Thừa kế gia tài).
- come into (Có hiệu lực).
- came across (Tình cờ tìm thấy).
- come up with (Nảy ra ý tưởng).
- came into (Nắm quyền lực).
Tổng kết
Việc hiểu sâu come into là gì và cách vận dụng các cụm động từ liên quan sẽ giúp vốn tiếng Anh của bạn trở nên chuyên nghiệp và tinh tế hơn. Tuy nhiên, để thực sự làm chủ ngôn ngữ này trong thời gian ngắn nhất, bạn cần một phương pháp học tập thông minh và tối ưu.
Smartcom English tự hào mang đến giải pháp đào tạo ngôn ngữ thế hệ mới. Điểm khác biệt vượt trội của Smartcom chính là việc tích hợp sâu Trí tuệ nhân tạo (AI) vào lộ trình học tập cá nhân hóa. Hệ thống AI của Smartcom có khả năng phân tích chính xác lỗ hổng kiến thức của từng học viên, từ đó đưa ra các bài tập bổ trợ chuẩn xác, giúp bạn rút ngắn 50% thời gian ôn luyện nhưng vẫn đạt kết quả vượt mong đợi.
Bạn muốn bứt phá điểm số IELTS và làm chủ tiếng Anh cùng AI?
Hãy đăng ký ngay Khóa học IELTS tích hợp AI của Smartcom English. Chúng tôi cam kết mang lại trải nghiệm học tập công nghệ đỉnh cao, giúp bạn chinh phục mọi mục tiêu sự nghiệp và học thuật.
👉 Đăng ký tư vấn và nhận lộ trình học IELTS cá nhân hóa miễn phí ngay hôm nay!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






