Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
“Confide đi với giới từ gì là một trong những thắc mắc phổ biến nhất của người học tiếng Anh, giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.” – Thầy cô giáo tại British Council với hơn 10 năm kinh nghiệm giảng dạy.
Tuy nhiên, nhiều học viên vẫn gặp khó khăn khi sử dụng “confident đi với giới từ gì”, dẫn đến:
- Câu văn thiếu tự nhiên, dễ gây hiểu lầm trong giao tiếp.
- Mất điểm trong bài thi Writing IELTS hoặc TOEIC vì lỗi giới từ.
- Thiếu tự tin khi chia sẻ bí mật hoặc tâm sự bằng tiếng Anh.
Vậy làm thế nào để giải quyết triệt để?
Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết “confident đi với giới từ gì”, giúp bạn:
- Hiểu rõ quy tắc dùng “confide in” và “confide to” trong từng ngữ cảnh.
- Nắm ví dụ thực tế để áp dụng ngay lập tức.
- Tự tin sử dụng “confide” trong giao tiếp hàng ngày và công việc.

Confident nghĩa là gì?
Confident nghĩa là tự tin, có niềm tin mạnh mẽ vào năng lực, giá trị hoặc sự đúng đắn của bản thân hay một điều gì đó. Người “confident” thường thể hiện sự chắc chắn, quyết đoán, và không bị lung lay bởi sự nghi ngờ hay sợ hãi khi đối mặt với thử thách hoặc khi đưa ra quan điểm cá nhân. Đây là một tính từ (adjective) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa tích cực.

Confident đi với giới từ gì?
Từ “confident” thường kết hợp với giới từ in hoặc about, tùy vào ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể. Dưới đây là các cách sử dụng chi tiết:
Confident in (Tự tin vào)
Đây là cách dùng phổ biến nhất, thể hiện sự tin tưởng vào khả năng của bản thân, năng lực của người khác, hoặc triển vọng thành công của một kế hoạch, dự án.
Cấu trúc: confident in + danh từ/V-ing
Ví dụ:
- I’m confident in my skills. (Tôi tự tin vào kỹ năng của mình.)
- She feels confident in her team’s ability to win. (Cô ấy tự tin vào khả năng chiến thắng của đội mình.)
- He’s confident in delivering the presentation fluently. (Anh ấy tự tin trong việc trình bày bài thuyết trình một cách trôi chảy.)
Confident about (Chắc chắn về)
Giới từ “about” được sử dụng khi muốn bày tỏ sự chắc chắn về một thông tin, sự kiện sắp tới, hoặc một quyết định cụ thể.
Cấu trúc: confident about + danh từ/V-ing
Ví dụ:
- We’re confident about the company’s growth prospects. (Chúng tôi chắc chắn về triển vọng phát triển của công ty.)
- Are you confident about your test scores? (Bạn có tự tin về điểm thi của mình không?)
- They’re confident about choosing the best option. (Họ chắc chắn về việc lựa chọn phương án tốt nhất.)

Những từ/cụm từ đồng nghĩa với Confide
“Confident” là một tính từ (adjective) có hai nét nghĩa chính là tự tin (về năng lực bản thân) và tin chắc, chắc chắn (về một điều gì đó). Dưới đây là các từ và cụm từ đồng nghĩa tương ứng:
Đồng nghĩa với “Tự tin” (về năng lực, bản thân)
Những từ này mô tả trạng thái tinh thần vững vàng, không nghi ngờ về khả năng của mình:
- Self-confident: Tự tin vào chính mình (cụm từ này rất phổ biến)
- Self-assured: Tự tin, chắc chắn về bản thân
- Assured: Yên tâm, tự tin
- Poised: Đĩnh đạc, bình tĩnh và tự tin
- Composed: Bình tĩnh, điềm tĩnh, không hề nao núng
- Self-possessed: Tự chủ, điềm tĩnh, tự tin
- Assertive: Quả quyết, quyết đoán, đòi quyền lợi một cách tự tin
- Bold: Dũng cảm, táo bạo, không sợ sệt
- Intrepid: Dũng cảm, gan dạ (mang tính văn chương hơn)
Đồng nghĩa với “Tin chắc, Chắc chắn” (về một sự việc, thông tin)
Những từ này nhấn mạnh sự chắc chắn về một sự thật hoặc khả năng xảy ra của một điều gì đó:
- Certain: Chắc chắn, xác thực
- Sure: Chắc chắn, tin chắc
- Positive: Tích cực, tin chắc (rằng điều gì đó đúng/sẽ xảy ra)
- Convinced: Bị thuyết phục, tin chắc
- Undoubted/Doubtless: Không còn nghi ngờ gì nữa
- Hopeful: Đầy hy vọng, tin tưởng vào kết quả tốt đẹp
- Sanguine: Lạc quan, tin chắc rằng mọi việc sẽ tốt đẹp
Việc lựa chọn từ đồng nghĩa phụ thuộc vào sắc thái ý nghĩa bạn muốn truyền tải.

Bài tập vận dụng
Dưới đây là bài tập vận dụng cấu trúc “confident” đi với các giới từ in và about, kèm theo lời giải chi tiết.
Bài tập: Điền giới từ thích hợp (in hoặc about) vào chỗ trống
- She is very confident ___ her ability to solve complex problems.
- Are you confident ___ the decision you made yesterday?
- He feels confident ___ delivering the speech in front of a large audience.
- We are confident ___ the success of our new marketing campaign.
- They’re not confident ___ passing the exam without extra preparation.
- I’m confident ___ my skills, but I still need more practice.
- The team is confident ___ their chances of winning the championship.
- She’s confident ___ negotiating the deal with the new client.
Đáp án và giải thích
1. She is very confident in her ability to solve complex problems.
Giải thích: Giới từ in được dùng khi nói về sự tự tin vào năng lực hoặc kỹ năng của bản thân. Ở đây, “her ability” là một danh từ chỉ năng lực, nên dùng in.
2. Are you confident about the decision you made yesterday?
Giải thích: Giới từ about được dùng khi nói về sự chắc chắn đối với một sự việc hoặc quyết định cụ thể. “The decision” là một danh từ chỉ sự việc, nên about phù hợp hơn.
3. He feels confident in delivering the speech in front of a large audience.
Giải thích: “Delivering the speech” là một danh động từ (V-ing) chỉ hành động, và câu nói về sự tự tin vào khả năng thực hiện hành động này, nên dùng in.
4. We are confident about the success of our new marketing campaign.
Giải thích: “The success” là một danh từ chỉ kết quả hoặc sự việc, và câu nhấn mạnh sự chắc chắn về một điều sẽ xảy ra, nên dùng about.
5. They’re not confident about passing the exam without extra preparation.
Giải thích: “Passing the exam” là một danh động từ, nhưng câu nói về sự không chắc chắn đối với một kết quả (việc đỗ kỳ thi), nên about phù hợp hơn.
6. I’m confident in my skills, but I still need more practice.
Giải thích: “My skills” là danh từ chỉ năng lực, và câu nói về sự tự tin vào khả năng của bản thân, nên dùng in.
7. The team is confident about their chances of winning the championship.
Giải thích: “Their chances” là danh từ chỉ khả năng xảy ra của một sự việc (chiến thắng), nên dùng about để diễn tả sự chắc chắn về kết quả.
8. She’s confident in negotiating the deal with the new client.
Giải thích: “Negotiating the deal” là danh động từ, và câu nói về sự tự tin vào khả năng thực hiện hành động này, nên dùng in.
Lưu ý khi sử dụng
- Confident in thường dùng khi nói về sự tự tin vào năng lực, kỹ năng hoặc khả năng thực hiện hành động (thường liên quan đến danh từ chỉ năng lực hoặc V-ing).
- Confident about thường dùng khi nói về sự chắc chắn đối với một sự việc, kết quả, hoặc tình huống cụ thể (thường liên quan đến danh từ chỉ sự việc hoặc V-ing trong ngữ cảnh kết quả).
- Nếu không chắc chắn, hãy xem câu nói về khả năng (dùng in) hay kết quả/sự việc (dùng about).
Bài tập bổ sung (Tự làm để kiểm tra)
Điền in hoặc about vào chỗ trống:
- He’s confident ___ his knowledge of the subject.
- Are you confident ___ the outcome of the project?
- She feels confident ___ handling difficult situations.
- We’re confident ___ our ability to meet the deadline.
Đáp án tham khảo:
- in (nói về năng lực)
- about (nói về kết quả)
- in (nói về khả năng)
- in (nói về năng lực)
Tổng kết
Tóm lại, confident đi với giới từ gì đã được làm rõ: tính từ “confident” thường đi với giới từ “in” hoặc “about” để diễn đạt sự tự tin về một điều gì đó, như “confident in something” hoặc “confident about something.” Bài viết đã hướng dẫn chi tiết cách sử dụng confident đi với giới từ trong giao tiếp và văn viết, giúp bạn diễn đạt tiếng Anh tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Để thành thạo confident đi với giới từ gì cùng các cấu trúc từ vựng nâng cao khác và đạt band điểm cao trong kỳ thi IELTS, hãy khám phá ngay khóa học tại Smartcom English! Với phương pháp học hiện đại tích hợp công nghệ tiên tiến (AI, AR, VR), các kỹ thuật độc quyền như “5 Fingers Strategy” và “Jewish Learning System,” cùng giáo trình IELTS GEN 9.0 sát đề thi thực tế, bạn sẽ học nhanh gấp 5 lần nhờ lộ trình cá nhân hóa từ Smartcom AI. Smartcom cam kết hoàn học phí 50-100% nếu không đạt mục tiêu 5.5/6.5, với đội ngũ giảng viên đạt 8.5+ IELTS và hợp tác cùng British Council, IDP, và Viettel.
Hành động ngay! Đăng ký tại Smartcom English để làm chủ tiếng Anh và chinh phục band điểm IELTS mơ ước. Bạn đã sử dụng confident in/about để mô tả sự tự tin nào trong bài thi IELTS chưa? Chia sẻ kinh nghiệm của bạn ở phần bình luận nhé!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






