Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Danh từ động từ tính từ là gì
Home » Danh từ động từ tính từ là gì

Danh từ động từ tính từ là gì

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
Tăng Band IELTS Mỗi Ngày Cùng Smartcom
Tham gia ngay
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn có từng gặp tình huống:

  • Không phân biệt được danh từ, tính từ, động từ hay trạng từ?
  • Viết câu sai chỉ vì dùng nhầm word form?
  • Bị trừ điểm trong IELTS Writing dù ý tưởng không tệ?

Thực tế, rất nhiều thí sinh mất điểm oan chỉ vì không nhận diện đúng loại từ (parts of speech) trong tiếng Anh.

Chỉ với 5 phút đọc bài viết này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ danh từ, tính từ, động từ là gì.
  • Biết cách nhận diện nhanh qua dấu hiệu
  • Nắm được vị trí của từng loại từ trong câu
  • Tránh các lỗi sai phổ biến trong IELTS

danh từ động từ tính từ là gì

Danh từ (Noun)

Danh từ (Noun) là từ dùng để chỉ: người (teacher, student), vật (book, table), địa điểm (school, city),…

Ví dụ: Students need motivation to succeed.  (Học sinh cần động lực để thành công.)

Dấu hiệu để nhận biết Danh từ

  • Một số hậu tố (suffix) thường gặp:
    • -tion / -sion → education, decision
    • -ment → development
    • -ness → happiness
    • -er / -or → teacher, actor

Vị trí của Danh từ

  • Chủ ngữ (Subject) – thành phần chính của câu  nêu  lên  chủ thể của hành động hoặc trạng thái được  nói đến trong câu.
    • The Smiths are having dinner (Gia đình Smiths  đang dùng bữa tối)
  • Tân ngữ (Object) – thành phần chính của câu  nêu  lên  chủ thể của hành động hoặc trạng thái được  nói đến trong câu.
    • The rabbit eats the carrot (Con thỏ ăn cà rốt)
  • Trạng ngữ – bổ sung ý nghĩa nhất định về  thời gian, địa điểm,  nguyên nhân, mục đích,…
    • The children are playing  in the yard. (Trẻ em đang chơi trong sân)
      • Vị trí danh từ thay đổi tuỳ thuộc vào chức năng trong câu.

danh từ

Tính từ (Adjective)

Tính từ (Adjective) dùng để bổ sung  thêm  thông tin về danh từ. 

  • Ví dụ:
    • She is a creative artist.
      (Cô ấy là một hoạ sĩ đầy sự sáng tạo).

Dấu hiệu để nhận biết Tính từ

  • Các hậu tố (suffix) phổ biến:
    • -ful → beautiful, careful
    • -ous → dangerous,  advantageous
    • -able → understandable, drinkable
    • -al → national, medical

Vị trí của Tính từ

  •  Trước danh từ
    • A big hospital (Một bệnh viện lớn)
  • Sau động từ “to be” hoặc sau các từ như “seem”,  “appear”, “feel”,  “look”, “taste”,…
    • The weather is  cold  today  (Thời  tiết hôm nay lạnh).

tính từ

Động từ (Verb)

Động từ (Verb) là từ chỉ về hành động hoặc trạng thái của người, sự vật, hiện tượng,…

  • Ví dụ:
    • She studies English every day.
      (Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày.)

Dấu hiệu để nhận biết Động từ

  • Các hậu tố (suffix) phổ biến:
    • -ate: communicate, eliminate
    • -en: lengthen, widen
    • -ify: identify,  simplify
    • -ise/ize: standardize, analyse

Vị trí của Động từ

  • Thường đứng sau chủ ngữ, biểu thị hành động
    •  She is playing piano.  (Cô ấy đang chơi đàn piano)
  • Trong câu hỏi, trợ động từ thường đứng đầu câu
    • Is she playing piano? (Cô ấy có đang chơi  piano không?)
  • Trạng ngữ
    • Having done the housework, she decided to watch TV. (Sau khi hoàn thành xong công việc nhà,  cô ấy quyết  định xem TV)

động từ

Trạng từ (Adverb)

 Trạng từ (Adverb) dùng để mô tả cách  thức, tần suất, thời  gian hoặc địa điểm mà hành động được thực hiện.

  •  Ví dụ:
    • She speaks English fluently.  (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy)

Dấu hiệu để nhận biết Trạng từ

  • Các hậu tố  (suffix)  thường gặp:
    • -ly: quickly, carefully
    • -ward: backward, upward
    • -wise: lengthwise

Vị trí của Trạng từ

  • Sau/Trước động từ
    • The horse runs quickly (Con ngựa  chạy rất nhanh)
  • Đầu câu khi dùng để chỉ thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích
    • In the house, they are playing video games

trạng từ

Bài tập các cách nhận biết danh từ, tính từ, động từ và trạng từ trong tiếng Anh

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. She is a very ______ student.
    A. intelligent
    B. intelligence
    C. intelligently
  2. The company is trying to improve its ______ in the global market.
    A. compete
    B. competition
    C. competitive
    D. competitively
  3. He gave a very ______ speech at the conference.
    A. inspire
    B. inspired
    C. inspiration
    D. inspiring
  4. The teacher explained the lesson very ______.
    A. clear
    B. clearly
    C. clarity
    D. clearing
  5. She made a wise ______ after careful consideration.
    A. decision
    B. decide
    C. decisive
    D. deciding
  6. The room was ______ decorated for the party.
    A. beautiful
    B. beautifully
    C. beauty
    D. beautify

Đáp án:  1.A     2B     3D    4B      5A      6B

Tổng kết

Tóm lại, việc phân biệt danh từ động từ tính từ là gì là nền tảng cực kỳ quan trọng giúp bạn viết câu đúng ngữ pháp,  tăng Lexical Resource & tránh lỗi sai trong IELTS Writing. Tại Smartcom English, chúng tôi hiểu rằng nhiều học viên biết từ vựng nhưng lại dùng sai word form, dẫn đến mất điểm không đáng có.

Với hệ thống IELTS tích hợp AI, Smartcom sẽ:

  • phân tích lỗi sai trong câu
  • chỉ ra lỗi dùng sai danh từ, tính từ, trạng từ
  • gợi ý cách viết tự nhiên hơn
  • dự đoán band điểm chính xác

Đừng để những lỗi nhỏ kéo điểm của bạn xuống. Hãy đăng ký lộ trình IELTS cá nhân hóa tại Smartcom English để nâng band IELTS nhanh chóng 

Kết nối với mình qua

  • icon
  • icon
  • icon
  • Zalo Chat Messenger