Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết eye catching
Home » eye catching

eye catching

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống muốn khen một món đồ, một bức tranh hay một bộ trang phục rất đẹp trong bài thi IELTS Speaking nhưng trong đầu chỉ hiện ra những từ đơn giản như “beautiful”, “pretty” hay “nice”? 

Việc lặp đi lặp lại những tính từ cơ bản này không chỉ khiến bài nói của bạn trở nên nhàm chán mà còn là rào cản lớn ngăn bạn chạm tay vào những thang điểm cao về từ vựng.

Trong tiêu chí chấm điểm IELTS, sự đa dạng và độ chính xác của từ vựng đóng vai trò quyết định. Nếu bạn cứ mãi “an toàn” với những từ ngữ bậc thấp, giám khảo sẽ đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn còn hạn chế, dẫn đến việc band điểm bị dậm chân tại chỗ dù ý tưởng của bạn có hay đến đâu. Hơn nữa, trong giao tiếp thực tế, việc không dùng đúng từ để diễn tả sự ấn tượng về thị giác sẽ khiến lời nói của bạn thiếu đi sức sống và sự tinh tế.

Thay vì loay hoay với những từ vựng đã cũ, Smartcom IELTS giới thiệu tới bạn tính từ eye catching. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa cũng như cách áp dụng từ này một cách tự nhiên, giúp những lời miêu tả của bạn trở nên sinh động và gần gũi hơn trong mọi tình huống giao tiếp.

eye catching là gì

Eye catching là gì?

Về mặt cấu tạo, eye catching (thường được viết có dấu gạch nối là eye-catching) là một tính từ ghép được hình thành bởi danh từ “eye” (con mắt) và phân từ hiện tại “catching” (bắt lấy/thu hút).

Định nghĩa một cách đầy đủ, eye catching dùng để chỉ những sự vật, sự việc có vẻ ngoài vô cùng nổi bật, hấp dẫn và rực rỡ đến mức khiến chúng ta phải chú ý ngay lập tức ngay từ cái nhìn đầu tiên. Nó không chỉ đơn thuần là “đẹp”, mà là cái đẹp mang tính “thu hút sự chú ý”.

  • Về mặt ngữ pháp: “Eye-catching” đóng vai trò là một tính từ. Bạn có thể đặt nó trước một danh từ hoặc đứng sau các động từ liên kết (linking verbs) như be, look, seem…
  • Ví dụ: * The designer created an eye-catching advertisement for the new smartphone. (Nhà thiết kế đã tạo ra một mẫu quảng cáo cực kỳ bắt mắt cho chiếc điện thoại mới.)
    • Her hairstyle is very eye-catching. (Kiểu tóc của cô ấy trông rất nổi bật và thu hút.)

eye catching nghĩa là gì

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với eye catching

Việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn giúp bạn diễn đạt chính xác sắc thái mà mình mong muốn.

Nhóm từ đồng nghĩa

  • Striking /ˈstraɪ.kɪŋ/ (adj): Gây ấn tượng mạnh mẽ nhờ vẻ ngoài khác biệt hoặc lạ mắt.
    • Ví dụ: The library has a striking design that combines modern and traditional styles. (Thư viện có một thiết kế ấn tượng kết hợp giữa phong cách hiện đại và truyền thống.)
  • Stunning /ˈstʌn.ɪŋ/ (adj): Đẹp đến mức gây choáng ngợp hoặc khiến người xem phải sững sờ.
    • Ví dụ: She looked absolutely stunning in her wedding gown. (Cô ấy trông hoàn toàn lộng lẫy trong chiếc váy cưới của mình.)
  • Arresting /əˈres.tɪŋ/ (adj): Thu hút sự chú ý ngay lập tức và khiến bạn khó lòng rời mắt.
    • Ví dụ: The photo exhibition features many arresting images of wildlife. (Triển lãm ảnh giới thiệu nhiều hình ảnh động vật hoang dã rất lôi cuốn và thu hút.)
  • Vibrant /ˈvaɪ.brənt/ (adj): Rực rỡ, đầy sức sống, thường dùng để miêu tả màu sắc hoặc không khí sinh động.
    • Ví dụ: The streets are filled with vibrant flowers during the spring festival. (Những con phố tràn ngập các loài hoa rực rỡ trong suốt lễ hội mùa xuân.)

Nhóm từ trái nghĩa 

  • Unremarkable /ˌʌn.rɪˈmɑː.kə.bəl/ (adj): Bình thường, mờ nhạt và không có gì đặc biệt để chú ý.
    • Ví dụ: To be honest, the food was quite unremarkable despite the high price. (Thành thật mà nói, món ăn khá bình thường dù giá cả đắt đỏ.)
  • Plain /pleɪn/ (adj): Đơn giản, mộc mạc hoặc có phần đơn điệu, thiếu điểm nhấn.
    • Ví dụ: He chose a plain white shirt for the interview to look professional. (Anh ấy chọn một chiếc áo sơ mi trắng đơn giản cho buổi phỏng vấn để trông chuyên nghiệp hơn.)
  • Inconspicuous /ˌɪn.kənˈspɪk.ju.əs/ (adj): Kín đáo, không dễ bị nhận ra hoặc không gây chú ý.
    • Ví dụ: The security camera was so inconspicuous that no one noticed it. (Chiếc camera an ninh kín đáo đến mức không ai nhận ra sự hiện diện của nó.)
  • Drab /dræb/ (adj): Xám xịt, buồn tẻ và thiếu đi sự tươi tắn, rực rỡ.
    • Ví dụ: The living room felt drab before we added some colorful paintings. (Phòng khách cảm thấy hơi buồn tẻ trước khi chúng tôi treo thêm một vài bức tranh màu sắc.)

từ đồng nghĩa trái nghĩa với eye watching

Eye catching trong hội thoại hàng ngày

Trong cuộc sống hàng ngày, eye catching xuất hiện dày đặc trong các chủ đề liên quan đến thẩm mỹ và lựa chọn cá nhân. Dưới đây là các ngữ cảnh phổ biến:

Trong lĩnh vực thời trang và mua sắm: Khi bạn đi shopping cùng bạn bè, bạn có thể dùng từ này để nhận xét về các mẫu thiết kế trưng bày.

  • Hội thoại: “Look at that dress! The neon green color is so eye-catching.” (Nhìn chiếc váy kia kìa! Màu xanh neon đó thật là bắt mắt.)

Trong lĩnh vực Marketing và thiết kế: Nếu bạn làm việc trong môi trường công sở, từ này dùng để đánh giá hiệu quả hình ảnh của các chiến dịch.

  • Hội thoại: “We need a more eye-catching headline for our Facebook post to increase engagement.” (Chúng ta cần một tiêu đề bắt mắt hơn cho bài đăng Facebook để tăng tương tác.)

Trong miêu tả thiên nhiên và du lịch: Bạn có thể dùng nó để kể về những địa điểm mình đã đi qua trong bài thi Speaking Part 2.

  • Ví dụ: “Last summer, I visited a small village with many eye-catching murals on every wall.” (Mùa hè năm ngoái, tôi đã đến thăm một ngôi làng nhỏ với rất nhiều bức tranh tường bắt mắt trên khắp các bức tường.)

Tham khảo thêm: Amazed đi với giới từ gì?

eye catching trong hội thoại hàng ngày

Bài tập ứng dụng

Để ghi nhớ từ vựng này một cách lâu dài, hãy thử sức với bài tập điền từ và chuyển đổi câu dưới đây:

Phần 1: Điền tính từ phù hợp (eye-catching, stunning, unremarkable, plain) vào chỗ trống:

  1. The movie stars wore __________ jewelry on the red carpet last night.
  2. I prefer a __________ style of clothing; I don’t like to stand out in a crowd.
  3. The hotel’s website is not very __________; it needs more high-quality photos.
  4. Although the house looked __________ from the outside, the interior was incredibly luxurious.

Phần 2: Viết lại câu sau bằng cách sử dụng “eye catching”:

  1. The new logo of the company attracts a lot of attention. => ______________________________________________________.

Đáp án gợi ý:

  1. eye-catching / stunning (Dùng để chỉ trang sức lấp lánh trên thảm đỏ).
  2. plain (Vì người nói không muốn nổi bật giữa đám đông).
  3. eye-catching (Website cần thu hút người dùng).
  4. unremarkable / plain (Bên ngoài trông bình thường nhưng bên trong sang trọng).
  5. The company’s new logo is very eye-catching.

Tổng kết

Tóm lại, eye catching là một tính từ vô cùng linh hoạt giúp bạn mô tả mọi thứ thu hút ánh nhìn một cách tinh tế và chuyên nghiệp hơn. Việc thay thế các từ vựng đơn giản bằng những cụm từ như “eye-catching”, “striking” hay “stunning” chính là bước đi thông minh để bạn cải thiện điểm số IELTS và giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.

Hy vọng những chia sẻ chi tiết trên đây đã giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ khóa này. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích, các mẹo luyện thi độc quyền hoặc lộ trình học cá nhân hóa, hãy truy cập ngay website smartcom.vn. Tại đây, chúng tôi liên tục cập nhật những tài liệu mới nhất và các phương pháp học tập hiện đại giúp bạn chinh phục mọi mục tiêu ngôn ngữ. Chúc các bạn học tập tốt!

Kết nối với mình qua