Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Fascinated là gì?
Home » Fascinated là gì?

Fascinated là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn đã bao giờ thấy một điều gì đó thú vị đến mức bị cuốn hút hoàn toàn chưa? 

Thay vì dùng mãi từ “interesting” quen thuộc, người bản xứ thường chọn từ “Fascinated” để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ này. Tuy nhiên, rắc rối nằm ở chỗ rất nhiều bạn vẫn chưa thực sự hiểu rõ fascinated là gì.

 Liệu nên dùng “fascinated” hay “fascinating”? 

Từ này đi với giới từ “by” hay “with” mới đúng?

Nếu bạn vẫn còn lúng túng khi sử dụng từ vựng này, thì bài viết này chính là dành cho bạn. Hãy cùng Smartcom English giải mã toàn bộ ý nghĩa và cách dùng chuẩn xác nhất của “fascinated là gì” để bạn có thể tự tin áp dụng ngay vào giao tiếp hàng ngày nhé!

fascinated là gì

Fascinated nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, Fascinated /ˈfæs.ən.eɪ.tɪd/ là một tính từ (Adjective), mang ý nghĩa diễn tả cảm xúc hứng thú, say mê hoặc bị lôi cuốn mạnh mẽ bởi một người, một vật hay một sự việc nào đó.

Khi bạn cảm thấy “fascinated”, tức là sự chú ý của bạn đã bị thu hút hoàn toàn, khiến bạn không thể rời mắt hoặc ngừng suy nghĩ về đối tượng đó.

Ví dụ:

  • I was fascinated to hear about his travels in Japan. (Tôi rất thích thú khi nghe về chuyến du lịch của anh ấy tại Nhật Bản.)
  • She stared at him, fascinated. (Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta, đầy vẻ say mê.)

fascinated nghĩa là gì

Fascinated đi với giới từ gì?

Đây là câu hỏi khiến nhiều bạn học viên tại Smartcom English thắc mắc nhất. Trong tiếng Anh, “fascinated” thường đi kèm với hai giới từ chính là BYWITH.

Fascinated + BY

Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn nói mình bị lôi cuốn bởi tác nhân gây ra sự hứng thú (thường mang sắc thái bị động – bị mê hoặc bởi cái gì).

Cấu trúc:

Cấu trúc: S + be + fascinated + by + Noun/V-ing

Ví dụ: The children were fascinated by the animals in the zoo. (Lũ trẻ bị mê hoặc bởi những con vật trong sở thú.)

Fascinated + WITH

Cấu trúc này thường dùng để diễn tả sự quan tâm sâu sắc, sự tò mò muốn tìm hiểu về một chủ đề, lĩnh vực hoặc một đối tượng cụ thể nào đó.

Cấu trúc:

Cấu trúc: S + be + fascinated + with + Noun

Ví dụ: He has always been fascinated with ancient history. (Anh ấy luôn luôn say mê lịch sử cổ đại.)

Lưu ý: Trong giao tiếp hàng ngày, by và with đôi khi có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi quá nhiều về nghĩa. Tuy nhiên, để chính xác nhất về mặt ngữ pháp, hãy dùng by cho tác nhân hành động và with cho đối tượng của sự quan tâm.

fascinated đi với giới từ gì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của Fascinated

Để bài nói hoặc bài viết IELTS Writing trở nên đa dạng (paraphrase) và đạt band điểm cao hơn, bạn nên bỏ túi các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sau:

Từ đồng nghĩa (Synonyms)

Thay vì lặp lại “fascinated”, bạn có thể dùng:

  • Captivated: Bị quyến rũ, bị làm say đắm.
  • Engrossed (in): Mải mê, chìm đắm vào cái gì.
  • Intrigued: Tò mò, bị kích thích sự quan tâm.
  • Absorbed (in): Say mê, chăm chú.

Từ trái nghĩa (Antonyms)

  • Bored: Chán nản.
  • Uninterested: Không hứng thú.
  • Indifferent: Thờ ơ, lãnh đạm.

từ đồng nghĩa trái nghĩa với fascinated

Phân biệt fascinated và fascinating trong tiếng Anh

Rất nhiều bạn nhầm lẫn giữa tính từ đuôi -ed và đuôi -ing. Quy tắc cốt lõi để phân biệt cặp từ này như sau:

Đặc điểm Fascinated (-ED) Fascinating (-ING)
Chức năng Diễn tả cảm xúc của con người (người cảm thấy thế nào). Diễn tả đặc điểm/tính chất của sự vật, sự việc (cái gì gây ra cảm xúc đó).
Nghĩa Cảm thấy bị lôi cuốn, bị mê hoặc. Thú vị, hấp dẫn, có sức lôi cuốn.
Ví dụ I am fascinated by this book. (Tôi bị cuốn hút bởi cuốn sách này.) This book is fascinating. (Cuốn sách này rất thú vị.)

Mẹo nhớ nhanh: Con người có cảm xúc thì dùng -ed, sự vật có tính chất thì dùng -ing.

Phân biệt fascinated by và fascinated with

Mặc dù ranh giới giữa hai cụm từ này khá mong manh, nhưng bạn có thể phân biệt dựa trên sắc thái ý nghĩa tinh tế sau:

  1. Fascinated by: Nhấn mạnh vào hành động bị thu hút ngay lập tức. Thường dùng khi một cái gì đó “tác động” vào bạn.
    • Ví dụ: I was fascinated by the way he spoke. (Cách anh ấy nói chuyện đã lôi cuốn tôi ngay lập tức.)
  2. Fascinated with: Nhấn mạnh vào quá trình quan tâm, nghiên cứu lâu dài. Thường dùng cho sở thích, đam mê.
    • Ví dụ: She is fascinated with learning new languages. (Cô ấy có niềm đam mê với việc học các ngôn ngữ mới.)

phân biệt fascinated

Bài tập vận dụng

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:

  1. The students were completely ________ by the science experiment.
    A. fascinating
    B. fascinated
    C. fascinate
  2. Vietnam is a ________ country with a rich culture.
    A. fascinated
    B. fascinating
    C. fascinates
  3. She has always been fascinated ________ the stars and planets.
    A. about
    B. for
    C. with

Đáp án:

  1. B (Cảm xúc của học sinh -> dùng -ed)
  2. B (Tính chất của đất nước -> dùng -ing)
  3. C (Đam mê, tìm hiểu về một lĩnh vực -> dùng with, hoặc by đều chấp nhận được trong ngữ cảnh này, nhưng with phổ biến hơn cho sở thích).

Tổng kết

Hi vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ fascinated là gì, nắm vững cách sử dụng giới từ cũng như phân biệt được các từ dễ gây nhầm lẫn. Việc sử dụng chính xác những từ vựng chỉ cảm xúc “đắt giá” này sẽ giúp bạn ghi điểm mạnh mẽ trong mắt giám khảo.

Nếu bạn muốn học tiếng Anh không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ từ vựng đơn thuần mà muốn làm chủ ngôn ngữ với tư duy đột phá, hãy đến với Smartcom English.

Với phương pháp Siêu trí nhớ từ vựng độc quyền và mô hình Lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) kết hợp công nghệ AI hiện đại, Smartcom English cam kết giúp bạn “nạp” kiến thức nhanh hơn, sâu hơn và ứng dụng linh hoạt vào thực tế. Chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, chúng tôi trang bị cho bạn tư duy ngôn ngữ để bứt phá mọi giới hạn điểm số.

Kết nối với mình qua