Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Forbid là gì?
Home » Forbid là gì?

Forbid là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn đang loay hoay tìm kiếm cách sử dụng cấu trúc forbid là gì sao cho chuẩn xác và chuyên nghiệp nhất trong các bài thi hay giao tiếp hàng ngày?

Bạn muốn tự tin trình bày các câu mệnh lệnh, cấm đoán hoặc phân tích các quy định bằng tiếng Anh trước đồng nghiệp và đối tác mà không sợ sai sót về ngữ pháp?

Đừng lo lắng, bài viết này chính là “cứu cánh” dành cho bạn!

Chỉ với bài viết này từ Smartcom English, bạn sẽ:

  • Nắm vững định nghĩa, từ loại, phiên âm và cách chia động từ bất quy tắc của Forbid.
  • Hiểu rõ tường tận cấu trúc Forbid đi với To V hay Ving để áp dụng chính xác tuyệt đối.
  • Trang bị cho mình hệ thống từ vựng đồng nghĩa, trái nghĩa đồ sộ kèm ví dụ minh họa sinh động.

Bên cạnh đó, bài viết còn cung cấp cho bạn những bí quyết ứng dụng và bài tập thực hành, giúp bạn:

  • Tiết kiệm thời gian tra cứu và hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học.
  • Sở hữu vốn từ vựng phong phú, tạo ấn tượng chuyên nghiệp trong mọi tình huống.
  • Tự tin chinh phục các dạng bài tập chia động từ và viết lại câu khó nhất.

Hãy dành 10 phút quý báu của bạn để đọc bài viết này và nâng tầm kỹ năng sử dụng tiếng Anh của bạn ngay hôm nay!

forbid là gì

Forbid nghĩa là gì?

Trong hệ thống từ vựng tiếng Anh, Forbid đóng vai trò là một ngoại động từ (transitive verb). Nó mang nghĩa là ngăn cấm, không cho phép một ai đó làm việc gì hoặc ngăn chặn một điều gì đó xảy ra dựa trên quyền hạn của người nói.

Về mặt phát âm, từ này có phiên âm quốc tế là:

  • Anh-Anh (UK): /fəˈbɪd/
  • Anh-Mỹ (US): /fərˈbɪd/

Vì Forbid là một động từ bất quy tắc, bạn cần ghi nhớ các dạng biến thể của nó theo thời gian như sau:

  • Dạng hiện tại (Present): Forbid (với chủ ngữ số ít là Forbids).
  • Dạng quá khứ đơn (V2): Forbad hoặc Forbade (phiên âm: /fəˈbeɪd/).
  • Dạng quá khứ phân từ (V3): Forbidden (phiên âm: /fəˈbɪdn/).

Ví dụ: My father forbids me to stay out late. (Bố tôi cấm tôi đi chơi về muộn.)

forbid nghĩa là gì

Forbid to V hay Ving?

Đây là phần kiến thức trọng tâm giúp bạn phân biệt sự khác biệt trong cách dùng. Theo quy chuẩn ngữ pháp quốc tế, cấu trúc đi kèm với Forbid có các quy tắc sau:

Cấu trúc câu chủ động

Dùng khi muốn diễn tả hành động một người trực tiếp cấm một đối tượng khác làm gì.

Công thức: S + forbid + someone + to + V-inf

Ví dụ: The museum forbids visitors to touch the exhibits. (Bảo tàng cấm khách tham quan chạm vào hiện vật.)

Cấu trúc câu bị động

Thường dùng cho các thông báo mang tính cộng đồng hoặc quy định chung tại một địa điểm.

Công thức: S + be + forbidden + to + V-inf

Ví dụ: You are forbidden to smoke in this hospital. (Bạn bị cấm hút thuốc trong bệnh viện này.)

Giải đáp về Forbid + Ving

Trong một số ngữ cảnh hội thoại ít trang trọng, bạn có thể thấy cấu trúc Forbid + someone + from + Ving. Tuy nhiên, trong các bài thi học thuật như IELTS, TOEIC hay các bài kiểm tra ngữ pháp tại trường, cấu trúc Forbid + To V luôn là lựa chọn được công nhận chính thức và chính xác nhất.

forbid to v hay ving

Các từ đồng nghĩa với Forbid

Việc mở rộng vốn từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt và đạt điểm cao hơn trong các kỹ năng viết (Writing).

  • Ban /bæn/ (động từ): Cấm một cách chính thức bởi luật pháp hoặc cơ quan chức năng.
    • Ví dụ: The government decided to ban plastic bags. (Chính phủ quyết định cấm túi nilon.)
  • Prohibit /prəˈhɪbɪt/ (động từ): Ngăn cấm (thường dùng trong văn phong hành chính hoặc biển báo nghiêm ngặt).
    • Ví dụ: Parking is strictly prohibited here. (Đỗ xe bị nghiêm cấm tại đây.)
  • Disallow /ˌdɪsəˈlaʊ/ (động từ): Không cho phép một yêu cầu hoặc một hành động vì nó không đúng luật.
    • Ví dụ: The referee disallowed the goal. (Trọng tài không công nhận bàn thắng.)
  • Veto /ˈviːtəʊ/ (động từ): Phủ quyết hoặc bác bỏ một dự luật, kế hoạch.
    • Ví dụ: The president has the power to veto the bill. (Tổng thống có quyền phủ quyết dự luật.)

Các từ trái nghĩa với Forbid là gì

Ngược lại với sự cấm đoán, chúng ta có các từ vựng thể hiện sự chấp thuận:

  • Allow /əˈlaʊ/ (động từ): Cho phép (dùng trong mọi ngữ cảnh đời thường).
    • Ví dụ: My boss allows me to work from home. (Sếp cho phép tôi làm việc tại nhà.)
  • Permit /pəˈmɪt/ (động từ): Cho phép (mang sắc thái trang trọng hoặc cần có giấy phép).
    • Ví dụ: We were permitted to use the library. (Chúng tôi đã được cho phép sử dụng thư viện.)
  • Authorize /ˈɔːθəraɪz/ (động từ): Ủy quyền hoặc cấp phép chính thức cho một hành động.
    • Ví dụ: I have authorized him to sign the document. (Tôi đã ủy quyền cho anh ấy ký tài liệu.)
  • Consent /kənˈsent/ (động từ): Đồng ý, bằng lòng với một đề nghị nào đó.
    • Ví dụ: Her parents finally consented to the marriage. (Bố mẹ cô ấy cuối cùng đã đồng ý cho cuộc hôn nhân.)

các từ đồng nghĩa trái nghĩa với forbid

Forbid trong hội thoại hàng ngày

Ngoài các cấu trúc ngữ pháp khô khan, Forbid còn xuất hiện trong các thành ngữ thú vị giúp câu nói của bạn “tây” hơn:

  • God forbid! (Cầu trời đừng để điều đó xảy ra): Thường dùng như một câu thốt lên khi nhắc đến một tình huống rủi ro.
  • Forbidden fruit (Trái cấm): Dùng để chỉ những thứ càng bị ngăn cấm thì lại càng gây tò mò và khao khát.
  • Time forbids (Thời gian không cho phép): Một cách nói lịch sự thay vì nói “I don’t have enough time”.

forbid trong hội thoại hàng ngày

Bài tập ứng dụng forbid

Hãy kiểm tra lại kiến thức vừa học bằng cách hoàn thành 3 câu bài tập nhỏ sau đây:

  1. The law forbids people ________ (drive) without a license.
  2. It is ________ (forbid) to use cameras in this art gallery.
  3. Yesterday, my manager ________ (forbid) me to access the server.

Đáp án:

  1. to drive
  2. forbidden
  3. forbad / forbade

Tổng kết

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu sâu sắc forbid là gì cùng các quy tắc ngữ pháp quan trọng nhất. Việc sử dụng thành thạo cấu trúc này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các bài luận cũng như trong giao tiếp công việc hàng ngày.

Để cập nhật thêm nhiều bí kíp học tiếng Anh hiệu quả, các bộ tài liệu từ vựng chuyên sâu và lộ trình học tập tối ưu, hãy truy cập ngay website smartcom.vn. Smartcom English luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục đỉnh cao ngôn ngữ!

Kết nối với mình qua