Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Get around là gì?
Home » Get around là gì?

Get around là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Việc học các cụm động từ (Phrasal Verbs) trong tiếng Anh thực sự rất khó khăn vì một từ có quá nhiều nghĩa khác nhau.

Phải không?

Nhưng hóa ra việc sử dụng thành thạo chúng có lẽ không phức tạp như bạn nghĩ. Những gì bạn cần làm là chia nhỏ từng lớp nghĩa và áp dụng đúng cấu trúc ngữ pháp đi kèm. Trong bài viết dưới đây, Smartcom English sẽ giới thiệu tới bạn một trong những cụm động từ phổ biến nhất get around là gì và cách dùng chính xác trong mọi tình huống.

Nếu bạn muốn biết nhiều hơn về cách sử dụng cụm từ này, tất cả những gì bạn phải làm là đọc tiếp nội dung dưới đây.

get around là gì

Get around nghĩa là gì?

Get around là sự kết hợp giữa động từ “Get” (đạt tới một trạng thái) và trạng từ “Around” (xung quanh/vòng quanh). Trong tiếng Anh – Anh, người ta thường sử dụng Get round thay thế với ý nghĩa tương tự.

Dưới đây là 4 nhóm nghĩa cốt lõi:

  1. Di chuyển (To move from place to place): Khả năng đi lại linh hoạt.
  2. Lan truyền (To become known): Thông tin được truyền từ người này sang người khác.
  3. Lách luật/Né tránh (To avoid or bypass): Tìm giải pháp thay thế cho một quy định hoặc khó khăn.
  4. Sắp xếp thời gian (To find time for something): Bắt đầu thực hiện một việc sau khi trì hoãn (khi đi kèm với “to”).

get around nghĩa là gì

Phân tích cấu trúc và ví dụ minh họa chi tiết

Dùng để nói về sự di chuyển

Nghĩa này có thể dùng cho người (khả năng đi lại) hoặc phương tiện (sự tiện lợi).

  • Cấu trúc: S + Get around + (adv/prepositional phrase)
  • Ví dụ 1 (Khả năng vận động): My 80-year-old grandfather still gets around very well despite his age. (Ông nội 80 tuổi của tôi vẫn đi lại rất tốt dù đã cao tuổi.)
  • Ví dụ 2 (Sự thuận tiện): In New York, most people get around by subway because of the traffic jams. (Ở New York, hầu hết mọi người di chuyển bằng tàu điện ngầm vì nạn tắc đường.)

Dùng để nói về việc lan truyền thông tin

Dùng khi một bí mật hoặc tin tức không còn là bí mật nữa.

  • Cấu trúc: News/Rumor/Word + Get around + (that + Clause)
  • Ví dụ 1: It didn’t take long for the news to get around that the store was closing. (Không mất quá lâu để tin tức về việc cửa hàng sắp đóng cửa lan truyền đi.)
  • Ví dụ 2: Be careful what you say; word gets around fast in this small town. (Hãy cẩn thận lời nói; tin tức lan đi rất nhanh ở thị trấn nhỏ này đấy.)

Dùng với nghĩa lách luật hoặc né tránh vấn đề

Đây là cách dùng phổ biến trong văn phong công việc hoặc chính luận.

  • Cấu trúc: Get around + Something (The law/Rule/Problem/Restriction)
  • Ví dụ 1 (Lách luật): The company tried to get around the new tax laws by using offshore accounts. (Công ty đã cố gắng lách các luật thuế mới bằng cách sử dụng các tài khoản ở nước ngoài.)
  • Ví dụ 2 (Giải quyết khó khăn): We can get around the problem of limited space by using multifunctional furniture. (Chúng ta có thể giải quyết vấn đề không gian hạn chế bằng cách sử dụng nội thất đa năng.)

Cấu trúc mở rộng: Get around to

Dùng khi bạn “cuối cùng cũng dành được thời gian” cho một việc đã định.

  • Cấu trúc: Get around to + V-ing/Noun (Lưu ý: Sau “to” là V-ing, không phải V-inf).
  • Ví dụ 1: I’ve been meaning to fix the faucet for weeks, and I finally got around to it today. (Tôi đã định sửa vòi nước từ mấy tuần rồi, và cuối cùng hôm nay mới làm được.)
  • Ví dụ 2: When do you think you’ll get around to answering those emails? (Khi nào bạn nghĩ mình sẽ sắp xếp được thời gian để trả lời những email đó?)

cách dùng get around trong tiếng anh

Từ đồng nghĩa và cách phân biệt

Để bài viết chuyên nghiệp hơn, bạn nên biết các từ đồng nghĩa tương ứng cho từng ngữ cảnh:

  • Di chuyển: Travel, Move about, Circulate.
  • Lan truyền: Spread, Publicize, Become common knowledge.
  • Né tránh: Circumvent (thường dùng cho luật lệ), Bypass (đi vòng qua), Evade (né tránh trách nhiệm).

từ đồng nghĩa với get around

Một số phrasal verb quan trọng khác với Get

Để không bị nhầm lẫn, hãy ghi nhớ danh sách các phrasal verb “hàng xóm” thường gặp:

  1. Get over: Vượt qua (hồi phục sau ốm hoặc chia tay).
  2. Get by: Xoay xở để sống (thường nói về tài chính).
  3. Get along with: Hòa thuận với ai đó.
  4. Get away with: Thoát tội (làm sai mà không bị phạt).
  5. Get through to someone: Làm cho ai đó hiểu được ý mình.
  6. Get down to: Bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc.

phrasal verb khác với get

Bài tập vận dụng thực tế

Điền cụm từ phù hợp (Get around / Get over / Get by / Get along / Get away with) vào chỗ trống:

  1. He thinks he can __________ not paying his taxes, but the authorities will find out.
  2. It’s a very small office, so news __________ quickly.
  3. We finally __________ organizing the files after months of delay.
  4. How do you __________ with your new neighbors?
  5. Small businesses often struggle to __________ during an economic crisis.

Đáp án:

  1. get away with
  2. gets around
  3. got around to
  4. get along
  5. get by

Tổng kết

Tóm lại, get around là gì không chỉ đơn thuần chỉ hành động di chuyển, mà còn mang nghĩa lan truyền tin tức, lách luật hay sắp xếp thời gian làm việc. Việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp đi kèm như Get around to + V-ing là cực kỳ quan trọng để tránh các lỗi sai cơ bản.

Để cập nhật thêm hàng nghìn kiến thức tiếng Anh bổ ích và lộ trình học tập tối ưu, bạn hãy truy cập ngay website smartcom.vn. Smartcom English luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục đỉnh cao ngôn ngữ!

Kết nối với mình qua