Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Bạn đang loay hoay tìm kiếm cách sử dụng cụm từ “Get over” sao cho chuẩn xác và tự nhiên trong các tình huống giao tiếp hay bài thi học thuật?
Vậy thì bài viết này chính là dành cho bạn!
Chỉ với bài viết này, bạn sẽ:
- Nắm vững định nghĩa get over là gì trong mọi ngữ cảnh từ đời sống đến học thuật.
- Hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp chi tiết và cách thức kết hợp “Get over” để tạo nên những câu văn tự nhiên nhất.
- Trang bị cho mình những bí quyết để phân biệt rạch ròi “Get over” với các cụm từ tương tự, tránh những lỗi sai đáng tiếc.
Bên cạnh đó, bài viết từ Smartcom English còn cung cấp cho bạn những ví dụ thực tế và hệ thống bài tập tự luyện chuyên sâu, giúp bạn:
- Tiết kiệm thời gian và công sức khi ôn luyện các cụm động từ (Phrasal Verbs) phức tạp.
- Có được khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt, chuyên nghiệp và đầy sức thuyết phục.
- Tạo ấn tượng tốt với ban giám khảo trong các kỳ thi quốc tế và đối tác trong công việc.
Hãy dành 10 phút quý báu của bạn để đọc bài viết này và nâng tầm kỹ năng sử dụng tiếng Anh của bạn ngay hôm nay!

Get over nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh, Get over là một cụm động từ (Phrasal Verb) đa năng. Hiểu một cách trực diện nhất, nó diễn tả hành động di chuyển qua một trạng thái tiêu cực để trở về trạng thái bình thường. Cụ thể:
- Về sức khỏe: Có nghĩa là hồi phục sau một cơn bệnh hoặc chấn thương.
- Ví dụ minh họa: After a week of resting and taking medicine, I finally got over my bad cough. (Sau một tuần nghỉ ngơi và uống thuốc, cuối cùng tôi đã khỏi trận ho nặng.)
- Về tâm lý: Có nghĩa là vượt qua nỗi buồn, sự thất vọng hoặc chấp nhận một sự thật khó khăn.
- Ví dụ minh họa: It took Mark years to get over the loss of his business. (Mark phải mất nhiều năm mới vượt qua được cú sốc mất đi sự nghiệp kinh doanh.)
- Về sự ngạc nhiên: Dùng để diễn tả việc không thể tin nổi hoặc vẫn còn bàng hoàng về điều gì đó.
- Ví dụ minh họa: She couldn’t get over how beautiful the sunset was in Phu Quoc. (Cô ấy không thể thôi xuýt xoa về việc hoàng hôn ở Phú Quốc đẹp đến nhường nào.)

Cấu trúc và cách sử dụng Get over thông dụng
Để sử dụng “Get over” một cách chuyên nghiệp, bạn hãy áp dụng các cấu trúc sau vào từng trường hợp cụ thể:
Vượt qua bệnh tật hoặc cú sốc (Get over + Noun/V-ing)
Sử dụng khi bạn muốn nói về việc hồi phục sức khỏe hoặc tinh thần.
- Ví dụ: She is still getting over the shock of the accident. (Cô ấy vẫn đang trong quá trình vượt qua cú sốc của vụ tai nạn.)
Quên đi một người (Get over + Someone)
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, nghĩa là bạn không còn đau khổ vì ai đó nữa.
- Ví dụ: Don’t cry anymore. You will get over him soon. (Đừng khóc nữa. Bạn sẽ sớm quên được anh ta thôi.)
Giải quyết khó khăn (Get over + a problem)
Dùng khi bạn tìm ra giải pháp để xử lý một chướng ngại vật đang cản đường.
- Ví dụ: We need to get over our financial problems before buying a new house. (Chúng ta cần giải quyết các vấn đề tài chính trước khi mua nhà mới.)

Một số cụm từ và thành ngữ liên quan đến Get over là gì
Nếu bạn muốn bài nói của mình “Tây” hơn, hãy thử áp dụng 3 cụm từ nâng cao sau:
- Get over yourself: Dùng để nhắc nhở ai đó bớt kiêu ngạo hoặc bớt than vãn về những chuyện nhỏ nhặt.
- Ví dụ: You only got a B, it’s not the end of the world. Get over yourself! (Bạn chỉ bị điểm B thôi mà, có phải tận thế đâu. Bớt quan trọng hóa vấn đề đi!)
- Get it over with: Làm cho xong một việc gì đó khó chịu nhưng bắt buộc phải làm.
- Ví dụ: I hate going to the dentist, but I just want to get it over with. (Tôi ghét đi khám nha sĩ, nhưng tôi chỉ muốn làm cho xong quách cho rồi.)
- Get over the hump: Vượt qua giai đoạn khó khăn nhất để bắt đầu thấy kết quả tốt đẹp.
- Ví dụ: The first year of university is hard, but once you get over the hump, it becomes easier. (Năm đầu đại học rất khó khăn, nhưng một khi bạn vượt qua được giai đoạn vất vả nhất, mọi thứ sẽ dễ dàng hơn.)

Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Get over
A: I can’t believe I lost my wallet yesterday. I’m so upset!
B: I’m sorry to hear that, but you need to get over it. You’ve already blocked your cards, right?
A: Yes, I did. I just can’t get over how careless I was.
B: Well, let’s go to the police station now and get it over with. Then I’ll buy you a coffee.
(Dịch: A đang buồn vì mất ví, B khuyên A nên vượt qua nỗi buồn, đi báo cảnh sát cho xong việc rồi đi uống cà phê).

Cách phân biệt “Get over” với các cụm từ tương tự
Để không bị trừ điểm trong bài thi viết, bạn cần phân biệt rõ sắc thái của các từ sau:
- Get over: Dùng cho những thứ mang tính cá nhân, đời thường như cảm cúm, thất tình, nỗi buồn. (Dùng trong giao tiếp cực kỳ nhiều).
- Ví dụ: I’m getting over a cold. (Tôi đang khỏi cảm lạnh.)
- Recover: Mang tính trang trọng, y học. Dùng khi nói về việc hồi phục sau phẫu thuật hoặc chấn thương nặng.
- Ví dụ: He is recovering from major surgery. (Anh ấy đang hồi phục sau ca đại phẫu.)
- Overcome: Mang tính truyền cảm hứng, dùng cho những khó khăn lớn lao như sự nghèo khó, nỗi sợ hãi hoặc nghịch cảnh.
- Ví dụ: She overcame her disability to become a famous singer. (Cô ấy đã vượt qua khuyết tật để trở thành ca sĩ nổi tiếng.)

Bài tập vận dụng Get over
Hãy điền dạng đúng của “Get over” hoặc “Get over with” vào các câu sau:
- It took me a long time to ________ the death of my dog.
- I have an exam tomorrow. I just want to ________ it ________.
- I can’t ________ how fast time flies!
- Has she ________ her flu yet?
Đáp án: 1. get over | 2. get / over with | 3. get over | 4. gotten over.
Tổng kết
Việc hiểu rõ get over là gì và sử dụng thành thạo các cụm động từ tương tự chính là “vũ khí” giúp bạn làm chủ mọi cuộc hội thoại và bứt phá điểm số trong các kỳ thi học thuật. Hãy nhớ rằng, chìa khóa của sự bản ngữ hóa nằm ở cách bạn vận dụng từ vựng khéo léo vào từng ngữ cảnh thực tế.
Nếu bạn đang khao khát chinh phục đỉnh cao ngôn ngữ nhưng vẫn chưa tìm được lộ trình phù hợp, hãy để Smartcom English – đơn vị uy tín hàng đầu trong đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam – đồng hành cùng bạn. Chúng tôi tự hào mang đến hệ sinh thái giáo dục đẳng cấp với những thế mạnh vượt trội:
- Công nghệ AI tiên tiến: Tiên phong ứng dụng AI để cá nhân hóa lộ trình học tập, giúp học viên phát hiện lỗ hổng kiến thức ngay lập tức và rút ngắn 50% thời gian ôn luyện nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tối đa.
- Đội ngũ giảng viên tinh hoa: Quy tụ những chuyên gia luyện thi IELTS/SAT hàng đầu, sở hữu chứng chỉ quốc tế với kỹ năng sư phạm dày dặn, luôn theo sát và truyền cảm hứng cho từng học viên.
- Giải thưởng & Đối tác danh giá: Smartcom tự hào là đối tác chiến lược của các tổ chức giáo dục lớn trên thế giới, từng vinh dự nhận nhiều giải thưởng cao quý trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.
- Thành tích học viên ấn tượng: Hàng nghìn học viên tại Smartcom đã bứt phá thành công với mức điểm IELTS 7.5+, 8.5+ và SAT 1500+, mở ra cánh cửa du học và sự nghiệp tại các tập đoàn đa quốc gia.
Đừng để rào cản tiếng Anh ngăn bước bạn chạm tới ước mơ!
👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ KHÓA HỌC IELTS/SAT TÍCH HỢP AI NGAY HÔM NAY để nhận lộ trình cá nhân hóa và bắt đầu hành trình chinh phục tương lai cùng Smartcom English!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






