Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Bạn có từng rơi vào tình trạng “đau đầu” vì loay hoay không biết diễn đạt những hành động đơn giản trong tiếng Anh sao cho tự nhiên và chính xác?
Chắc hẳn bạn sẽ đồng cảm với câu chuyện của Minh, một học viên đang nỗ lực cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình.
Minh được giao nhiệm vụ viết một bài luận ngắn kể về thói quen thư giãn cuối tuần. Tuy nhiên, khi muốn diễn tả việc đi tản bộ, Minh bắt đầu phân vân không biết go for a walk là gì, liệu nó có khác gì với “take a walk” hay “go walking” hay không. Với kiến thức còn mơ hồ, Minh gặp khó khăn trong việc kết hợp từ vựng và sử dụng cấu trúc sao cho đúng ngữ pháp.
Từ câu chuyện của Minh, bạn có thể thấy rằng việc làm chủ những cụm từ thông dụng không hề khó khăn nếu bạn có phương pháp tiếp cận đúng đắn.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn toàn diện về khái niệm go for a walk là gì, từ cấu trúc cách dùng đến các từ đồng nghĩa để bạn làm phong phú vốn từ của mình.
Với những phân tích cụ thể và dễ hiểu từ Smartcom English, bạn sẽ có thể tự tin sử dụng cụm từ này một cách chính xác và chuyên nghiệp nhất.
Đừng để những thắc mắc về ngữ pháp trở thành “nỗi ám ảnh” cản trở sự tự tin của bạn. Hãy dành thời gian đọc bài viết này để “nâng tầm” kỹ năng tiếng Anh của bạn ngay hôm nay!

Go for a walk nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh, go for a walk là một cụm từ (idiom/phrase) rất phổ biến. Về mặt ý nghĩa, cụm từ này được hiểu là: Đi dạo, đi tản bộ.
Nó dùng để chỉ hành động đi bộ một quãng đường ngắn nhằm mục đích thư giãn, hít thở không khí trong lành hoặc để rèn luyện sức khỏe nhẹ nhàng, thay vì đi bộ vì mục đích di chuyển đến một địa điểm cụ thể (như đi bộ đi làm).
Ví dụ: After dinner, my family often goes for a walk in the park. (Sau bữa tối, gia đình tôi thường đi dạo trong công viên.)

Cấu trúc và cách dùng go for a walk
Để sử dụng cụm từ này một cách chính xác trong giao tiếp và các bài thi, bạn cần lưu ý cấu trúc sau:
Subject + go (chia theo thì) + for a walk + (trạng từ chỉ nơi chốn/thời gian)
Cách dùng cụm từ:
- Dùng để nói về thói quen: Khi bạn muốn đề cập đến một hoạt động lặp đi lặp lại để giữ sức khỏe.
- Dùng khi muốn thư giãn: Sau những giờ làm việc căng thẳng, việc “go for a walk” giúp giải tỏa áp lực.
- Dùng trong lời mời: Bạn có thể rủ ai đó đi dạo cùng mình.
Ví dụ:
- She decided to go for a walk to clear her head. (Cô ấy quyết định đi dạo để đầu óc được tỉnh táo hơn.)
- Would you like to go for a walk with me? (Bạn có muốn đi dạo với mình không?)

Từ, cụm từ đồng nghĩa với go for a walk
Nếu bạn muốn bài viết hoặc bài nói của mình phong phú hơn, hãy thay thế “go for a walk” bằng các cụm từ đồng nghĩa sau đây:
- Take a stroll: Đi dạo một cách thong thả, chậm rãi (thường mang sắc thái thư giãn hơn).
- Go for a wander: Đi dạo không có mục đích hay lộ trình cụ thể, đi lang thang.
- Go for a trek/hike: Đi bộ đường dài (thường ở những địa hình đồi núi, mang tính chất vận động mạnh hơn).
- Promenade: (Nghĩa trang trọng) Đi dạo ở những nơi công cộng để người khác trông thấy mình.
- Saunter: Đi tản bộ một cách tự tin và ung dung.

Phân biệt take a walk và go for a walk trong tiếng Anh
Rất nhiều người học tiếng Anh thường thắc mắc giữa take a walk và go for a walk có gì khác nhau. Thực tế, về mặt ngữ nghĩa, chúng gần như tương đương, nhưng có một vài điểm khác biệt nhỏ về thói quen sử dụng:
| Đặc điểm | Go for a walk | Take a walk |
| Phổ biến | Ưu tiên dùng trong tiếng Anh – Anh (British English). | Ưu tiên dùng trong tiếng Anh – Mỹ (American English). |
| Sắc thái | Nhấn mạnh vào hành động “đi ra ngoài” để tản bộ. | Nhấn mạnh vào bản thân việc “thực hiện” hành động đi bộ đó. |
| Ngữ cảnh khác | Ít dùng trong các trường hợp mang tính mệnh lệnh. | Có thể dùng như một câu ra lệnh (Ví dụ: “Go take a walk!” – Đi chỗ khác chơi đi!). |
Bài tập vận dụng
Hãy chọn từ/cụm từ đúng để hoàn thành các câu sau:
- It’s a beautiful day. Let’s (go for a walk / go for a walking).
- I usually (take / make) a walk in the morning to enjoy the fresh air.
- They decided to go for a ______ along the beach. (stroll / strolling).
- She (went / goes) for a walk two hours ago.
Đáp án:
- go for a walk
- take
- stroll
- went
Tổng kết
Hiểu rõ go for a walk là gì cũng như cách phân biệt nó với các cụm từ tương đồng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày. Tiếng Anh không chỉ là việc học thuộc từ vựng, mà là hiểu rõ tư duy ngôn ngữ đằng sau mỗi cấu trúc.
Smartcom English tự hào mang đến phương pháp học tiếng Anh đột phá, giúp học viên không chỉ giỏi lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng phản xạ tự nhiên. Với đội ngũ chuyên gia hàng đầu và lộ trình cá nhân hóa, Smartcom cam kết giúp bạn chinh phục mọi mục tiêu ngôn ngữ, từ giao tiếp đến các chứng chỉ quốc tế như IELTS, SAT một cách bền vững.
Bạn đã sẵn sàng nâng cấp trình độ tiếng Anh của mình chưa?
👉 Đăng ký nhận tư vấn lộ trình học miễn phí từ Smartcom English ngay!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






