Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Have your head in the clouds
Home » Have your head in the clouds

Have your head in the clouds

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn đang tìm hiểu ý nghĩa chính xác của thành ngữ “have your head in the clouds” và cách áp dụng cụm từ này vào giao tiếp thực tế cũng như trong các bài thi chuẩn hóa?

Việc sử dụng sai ngữ cảnh hoặc nhầm lẫn sắc thái của thành ngữ thường là rào cản khiến người học tiếng Anh thiếu đi sự tự nhiên và khó đạt điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource của bài thi IELTS.

Hiểu được điều đó, Smartcom English đã tổng hợp bài hướng dẫn chi tiết này để giúp bạn làm chủ hoàn toàn idiom trên.

Thông qua nội dung bài viết, bạn sẽ:

  • Biết cách phân biệt rõ ràng giữa thành ngữ này với các tính từ chỉ sự thiếu thực tế khác để tránh nhầm lẫn.
  • Học cách đưa idiom vào các ngữ cảnh cụ thể, từ giao tiếp hằng ngày đến các câu trả lời trong bài thi Speaking.

Bên cạnh đó, bài viết còn cung cấp hệ thống bài tập và từ vựng mở rộng giúp bạn:

  • Củng cố trí nhớ và phản xạ ngôn ngữ một cách khoa học.
  • Mở rộng vốn từ đồng nghĩa và trái nghĩa để diễn đạt ý tưởng đa dạng hơn.
  • Hình thành tư duy sử dụng ngôn ngữ linh hoạt như người bản xứ.

Hãy cùng dành ít phút để phân tích sâu về thành ngữ này, giúp lộ trình chinh phục tiếng Anh của bạn trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn!

have your head in the clouds

Have your head in the clouds là gì?

“Have your head in the clouds” là một thành ngữ rất phổ biến trong tiếng Anh, nghĩa đen: để cái đầu ở trên mây. Nó được dùng để chỉ trạng thái một người đang mơ mộng viển vông, thiếu thực tế hoặc đơn giản là đang lơ đãng, không chú ý đến những gì đang diễn ra trước mắt vì đang mải suy nghĩ về một điều gì đó khác.

Ví dụ:

I called her name three times, but she didn’t answer. She clearly has her head in the clouds today!
(Tôi gọi tên cô ấy ba lần rồi mà cô ấy không trả lời. Rõ ràng là hôm nay tâm trí cô ấy đang treo ngược cành cây!)

have your head in the clouds nghĩa là gì

Nguồn gốc của Head in the clouds idiom

Thành ngữ này bắt nguồn từ một quan sát thực tế: những ngọn núi cao hay những vật thể nằm trên cao thường bị mây bao phủ, khiến người dưới mặt đất không nhìn rõ được chúng.

Từ thế kỷ 17, người ta bắt đầu dùng hình ảnh này để ẩn dụ cho việc một người có tư duy không thực tế. Khi một người ở trên mây, họ sẽ không thấy được những thực tế khách quan đang diễn ra dưới chân mình. Từ đó, cụm từ này trở thành cách nói bóng bẩy cho sự thiếu thực tế hoặc lơ đãng.

Phân biệt Head in the clouds và Impractical

Tiêu chí Have your head in the clouds Impractical
Loại từ Thành ngữ (Idiom) / Cụm động từ Tính từ (Adjective)
Đối tượng Con người (trạng thái tâm lý hoặc tính cách). Sự vật, ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp.
Ý nghĩa Nhấn mạnh vào sự mơ màng, lơ đãng, thiếu tập trung vào thực tại. Nhấn mạnh vào sự thiếu khả thi, không có giá trị sử dụng thực tế.
Sắc thái Thường mang tính hình ảnh, biểu cảm (bay bổng). Mang tính chất đánh giá khách quan về hiệu quả.

Từ đồng nghĩa/trái nghĩa của Have your head in the clouds

Để làm phong phú thêm vốn từ, bạn có thể tham khảo các nhóm từ sau:

Nhóm từ đồng nghĩa:

  • Daydreaming: Mơ mộng giữa ban ngày.
  • Be in a brown study: Đang mải suy nghĩ mông lung.
  • Starry-eyed: Viển vông, đầy những hy vọng thiếu thực tế.
  • Woolgathering: Trạng thái lơ đãng.

Nhóm từ trái nghĩa:

  • Down to earth: Thực tế, bình dân, có cái nhìn sát với thực tế.
  • Level-headed: Điềm tĩnh, có khả năng suy nghĩ thực tế và sáng suốt.
  • Practical/Realistic: Thực tế, thực dụng.

từ đồng nghĩa, trái nghĩa với have your head in the clouds

Ứng dụng Head in the clouds trong ngữ cảnh thực tế

Trong bài thi IELTS Speaking, idiom này cực kỳ hữu ích khi bạn mô tả về bản thân hoặc một người bạn:

Câu hỏi: Do you often concentrate on your work?

Trả lời: To be honest, I’m a bit of a dreamer. Sometimes I have my head in the clouds and find it hard to focus on tedious tasks, especially when the weather is nice outside.

Ngoài ra, trong môi trường công sở, bạn cũng có thể dùng nó để nhắc nhở đồng nghiệp một cách nhẹ nhàng:

Ví dụ: We need to focus on the budget for this month. Don’t have your head in the clouds with those expensive marketing ideas just yet.

have your head in the clouds trong ngữ cảnh thực tế

Bài tập vận dụng

Hãy chọn dạng đúng của “have your head in the clouds” để hoàn thành các câu sau:

  1. If you think you can win the lottery without buying a ticket, you __________.
  2. She failed the test because she __________ during the teacher’s lecture.
  3. Stop __________ and finish your homework!

Đáp án:

  1. have your head in the clouds
  2. had her head in the clouds
  3. having your head in the clouds

Tổng kết

Hiểu rõ và sử dụng thành thạo các idiom như “have your head in the clouds” là một bước tiến lớn giúp bạn chinh phục tiếng Anh bản xứ. Tuy nhiên, để thực sự làm chủ ngôn ngữ này, bạn cần một phương pháp học tập khoa học và hiện đại.

Smartcom English tự hào mang đến giải pháp đào tạo tiếng Anh hàng đầu với công nghệ Hybrid Learning kết hợp giữa giảng dạy trực tiếp và hệ thống quản lý học tập thông minh.  Hệ thống AI Adaptive Learning – công nghệ trí tuệ nhân tạo có khả năng phân tích chính xác trình độ của từng học viên để thiết kế lộ trình học cá nhân hóa, giúp bạn tiết kiệm 50% thời gian học tập mà vẫn đạt hiệu quả tối ưu.

Đừng để ước mơ du học hay sự nghiệp quốc tế chỉ là những “đám mây” xa vời!

👉 Đăng ký ngay Khóa học IELTS tích hợp AI của Smartcom English để trải nghiệm công nghệ luyện thi tương lai và bứt phá band điểm ngay hôm nay!

Kết nối với mình qua