Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Tại phòng thi Speaking của một kỳ thi IELTS chính thức, Nam đang đối mặt với giám khảo ở Part 1 với chủ đề “Hobbies”. Dù chuẩn bị kỹ, Nam vẫn cảm thấy áp lực đè nặng khi phải diễn đạt những sở thích cá nhân một cách lôi cuốn.
Nam liên tục lặp lại các cụm từ “I like reading”, “I love playing football” khiến bài nói của Nam trở nên đơn điệu, thiếu sắc thái biểu cảm. Nam nhận ra giám khảo không còn duy trì sự hứng thú, và điểm số Lexical Resource của bạn đang bị lỗi lặp từ.
Sau buổi thi đó, Nam tìm tòi thêm từ vựng diễn đạt sự yêu thích và nhận ra rằng thay vì chỉ dùng “like” hay “love”, việc sử dụng “be hooked on” giúp câu nói trở nên tự nhiên, mang tính bản xứ và thể hiện mức độ say mê sâu sắc hơn. Nam bắt đầu tìm hiểu kỹ hook on là gì để thay đổi hoàn toàn cách trả lời của mình.
Nhờ việc áp dụng linh hoạt các cụm động từ như “Hook on”, Nam đã lấy lại sự tự tin và bứt phá band điểm trong lần thi kế tiếp. Hãy cùng khám phá chi tiết cấu trúc này để không rơi vào tình trạng mất điểm đáng tiếc như Nam nhé!

Hook on nghĩa là gì?
Về mặt từ loại, “Hook” nguyên bản là một danh từ có nghĩa là “cái móc”. Khi chuyển sang cụm động từ “Hook on” hoặc cấu trúc bị động “Be hooked on”, nó mang các nét nghĩa sau:
- Diễn tả sự say mê: Diễn tả việc bạn bị thu hút mãnh liệt bởi một thứ gì đó đến mức không thể dừng lại.
- Sự lệ thuộc vào dược phẩm/chất kích thích: Chỉ tình trạng nghiện một loại thuốc hoặc hóa chất.
- Kết nối vật lý: Gắn kết một vật vào một điểm tựa bằng móc treo.

Cách dùng hook on chi tiết
Để sử dụng đúng trong các bài thi viết và nói, bạn cần chú ý đến cấu trúc ngữ pháp và ngữ cảnh:
Cấu trúc cơ bản
S + be + hooked on + Noun/V-ing
- Ví dụ về sở thích: “I am hooked on playing chess.” (Tôi cực kỳ say mê chơi cờ.)
- Ví dụ về thói quen: “She is hooked on drinking green tea every morning.” (Cô ấy nghiện uống trà xanh mỗi sáng.)
Các biến thể khác
Get hooked on: Nhấn mạnh vào quá trình bắt đầu nảy sinh sự yêu thích.
Ví dụ: “I first got hooked on photography when my father gave me his old camera.” (Tôi bắt đầu mê nhiếp ảnh khi bố tặng tôi chiếc máy ảnh cũ của ông ấy.)
Hook someone on something: Làm cho ai đó cảm thấy thích thú hoặc nghiện thứ gì đó.
Ví dụ: “My friend hooked me on this new TV series.” (Bạn tôi đã làm tôi nghiện bộ phim truyền hình mới này.)

Các từ đồng nghĩa với hook on
Tùy vào mức độ và ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ thay thế sau:
- Addicted to: Dùng cho mức độ nghiện nặng.
Ví dụ: “He is addicted to social media.” (Anh ấy nghiện mạng xã hội.)
- Obsessed with: Ám ảnh, dành quá nhiều tâm trí cho một việc.
Ví dụ: “She is obsessed with cleanliness.” (Cô ấy bị ám ảnh bởi việc giữ sạch sẽ.)
- Absorbed in: Say mê đến mức quên hết xung quanh.
Ví dụ: “They were completely absorbed in their conversation.” (Họ hoàn toàn chìm đắm vào cuộc trò chuyện.)

Hook on trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là các ví dụ minh họa cách dùng “hook on” trong các chủ đề hội thoại phổ biến:
- Chủ đề phim ảnh:
Ví dụ: “I watched the first episode of ‘Stranger Things’ and now I’m hooked on it.”
(Tôi xem tập đầu của phim ‘Stranger Things’ và giờ tôi nghiện phim đó luôn rồi.)
- Chủ đề âm nhạc
Ví dụ: “My brother is hooked on 80s pop music lately.”
(Dạo gần đây anh trai tôi cực kỳ mê nhạc Pop những năm 80.)
- Chủ đề học thuật
Ví dụ: “Once I started understanding Physics, I got hooked on solving complex problems.”
(Một khi tôi bắt đầu hiểu môn Vật lý, tôi bị cuốn vào việc giải các bài tập phức tạp.)
- Chủ đề công nghệ:
Ví dụ: “Young generations are often hooked on the latest gadgets.”
(Thế hệ trẻ thường bị cuốn hút bởi các thiết bị công nghệ mới nhất.)

Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chia dạng đúng của từ trong ngoặc
- Many teenagers are hooked on ______ (play) online games.
- I ______ (get) hooked on this song the first time I heard it.
- Are you hooked on ______ (read) detective stories?
Bài tập 2: Hoàn thành câu dựa trên từ gợi ý
- My sister / be / hooked on / K-pop.
- He / get / hooked on / yoga / last month.
Đáp án gợi ý:
- Bài 1: 1. playing | 2. got | 3. reading
- Bài 2: 1. My sister is hooked on K-pop. | 2. He got hooked on yoga last month.
Tổng kết
Tóm lại, nắm vững hook on là gì giúp bạn diễn đạt sự yêu thích và say mê một cách tự nhiên hơn. Để thành thạo cấu trúc này và các phrasal verbs khác, bạn cần một lộ trình luyện tập có hệ thống.
Smartcom IELTS Bot cung cấp giải pháp học tập tối ưu thông qua:
-
- Khả năng chấm chữa chi tiết từng câu viết của học viên,
- Giải thích ngữ pháp theo trình độ cá nhân và giả lập các cuộc hội thoại thực tế để rèn luyện phản xạ.
- Với công nghệ AI tiên tiến, Bot giúp bạn phát hiện lỗi sai ngay lập tức và gợi ý những cách dùng từ chuẩn bản xứ nhất.
👉 Hãy bắt đầu hành trình chinh phục IELTS/SAT ngay hôm nay. Trải nghiệm phương pháp học tập cá nhân hóa và bứt phá điểm số cùng Smartcom IELTS Bot tại đây!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






