Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Bạn có từng gặp phải tình huống như An?
An là một học sinh đang nỗ lực hết mình cho mục tiêu 7.0 IELTS để kịp làm hồ sơ du học. Tuy nhiên, mỗi khi mở đề bài IELTS writing task 1 line graph, An loay hoay không biết cách làm. Nhìn vào những đường kẻ chồng chéo, biến động lên xuống liên tục, An không biết nên bắt đầu mô tả từ đâu, chọn số liệu nào để viết và bỏ qua số liệu nào để không bị quá giờ.An đã thử đọc rất nhiều tài liệu trên mạng, nhưng đa số chỉ đưa ra các bài mẫu rời rạc mà không hướng dẫn tư duy phân tích số liệu cốt lõi.
Nếu bạn cũng đang gặp khó khăn trong việc xử lý biểu đồ đường, đừng lo lắng! Bài viết này chính là “trợ thủ” giúp bạn:
- Hiểu rõ bản chất và các yêu cầu khắt khe của giám khảo.
- Nắm vững quy trình 5 bước viết bài logic, chuyên nghiệp.
- Trang bị bộ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp ăn điểm cao.
Hãy cùng Smartcom IELTS bắt đầu ngay bây giờ!

Dạng biểu đồ đường Line graph là gì?
Line Graph (Biểu đồ đường) là dạng biểu đồ chứa các đường nối giữa các điểm dữ liệu, dùng để minh họa sự thay đổi của một hoặc nhiều đối tượng theo thời gian.
Trong IELTS Writing Task 1, Line Graph thường có:
- Trục tung: Hiển thị giá trị, đơn vị đo lường (số lượng, tỷ lệ phần trăm, đơn vị tiền tệ…).
- Trục hoành: Hiển thị các mốc thời gian (ngày, tháng, năm, thập kỷ).
- Chú giải: Giúp phân biệt các đối tượng khác nhau nếu biểu đồ có nhiều đường.
Giá trị phân tích: Điểm mạnh lớn nhất của biểu đồ đường không nằm ở các con số đơn lẻ, mà nằm ở độ dốc của các đoạn thẳng. Độ dốc càng lớn thể hiện sự thay đổi càng đột ngột, trong khi các đoạn nằm ngang thể hiện sự ổn định tuyệt đối của dữ liệu.
Chức năng so sánh đa biến: Trong cùng một hệ trục, nhiều đường có thể được biểu diễn cùng lúc (Multiple Line Graph). Điều này cho phép người xem không chỉ theo dõi sự biến thiên của một đối tượng đơn lẻ mà còn so sánh được sự tương quan, giao thoa hoặc phân cực giữa các đối tượng khác nhau trong cùng một điều kiện thời gian.

Tổng quan về cách viết IELTS Writing Task 1 Line Graph
Bạn cần phân biệt hai loại chính để có chiến thuật viết phù hợp:
- Biểu đồ có một đường: Khá hiếm gặp, chủ yếu tập trung vào việc mô tả các giai đoạn tăng, giảm và các điểm cực trị (cao nhất/thấp nhất) của một đối tượng duy nhất.
- Biểu đồ có nhiều đường (2-4 đường): Đây là dạng phổ biến nhất. Thách thức ở đây không chỉ là mô tả xu hướng mà còn phải so sánh các đường với nhau
Yêu cầu đề bài
Giám khảo sẽ đánh giá bài viết của bạn dựa trên yêu cầu: “Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant”.
- Chọn lọc: Bạn không cần liệt kê mọi con số. Hãy chọn những điểm bắt đầu, điểm kết thúc và các điểm biến động mạnh.
- Báo cáo: Mô tả trung thực số liệu, không đưa cảm xúc hay suy đoán cá nhân (Ví dụ: Không được viết “Dân số tăng do chính phủ có chính sách tốt”).
- So sánh: Luôn đặt các đối tượng trong mối tương quan với nhau.

Cách viết Biểu đồ đường trong IELTS Writing Task 1
Để bài viết đạt sự mạch lạc và logic, bạn nên thực hiện theo 5 bước sau:
Bước 1: Phân tích đề bài
Trước khi đặt bút viết, hãy trả lời 3 câu hỏi:
- What: Đối tượng chính là gì? (Ví dụ: Lượng tiêu thụ thịt bò, tỷ lệ thất nghiệp…)
- Where/When: Địa điểm ở đâu và thời gian nào? (Để xác định thì của động từ: Quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành hay tương lai).
- Unit: Đơn vị tính là gì? (Phần trăm, triệu người, hay tấn…)
Bước 2: Viết Introduction
Viết lại câu hỏi bằng ngôn ngữ của bạn (Paraphrase).
- Cấu trúc: The line graph + [Verb: illustrates/shows/depicts] + [What] + [Where] + [Time period].
- Lưu ý: Tuyệt đối không chép lại nguyên văn đề bài.
Bước 3: Viết Overview
Đây là phần cực kỳ quan trọng. Bạn cần viết 2 câu tóm tắt các đặc điểm nổi bật nhất mà không nêu số liệu cụ thể:
- Câu 1: Xu hướng chung (Hầu hết các đường tăng hay giảm?).
- Câu 2: Đặc điểm nổi bật nhất (Đường nào cao nhất toàn bộ thời gian? Hoặc đường nào có sự thay đổi rõ rệt nhất?).
Bước 4: Chọn ý tưởng và viết Body 1 & Body 2
Chia thân bài theo một trong hai cách:
- Cách 1 (Chia theo thời gian): Đoạn 1 viết về nửa đầu giai đoạn, đoạn 2 viết về nửa cuối.
- Cách 2 (Chia theo nhóm đường): Đoạn 1 viết về các đường có xu hướng tăng, đoạn 2 viết về các đường có xu hướng giảm hoặc đi ngang.
Bước 5: Hoàn thành bài viết
Đọc lại để soát các lỗi nhỏ:
- Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
- Chia đúng thì (thường là quá khứ đơn).
- Kiểm tra đơn vị (quên viết “%” hoặc “millions”).

Một số lưu ý về ngữ pháp và từ vựng
Để đạt band điểm cao (7.0+), bạn cần sử dụng từ vựng đa dạng và cấu trúc linh hoạt.
Miêu tả xu hướng tăng (Upward Trend)
- Rise /raɪz/ (v): Tăng lên.
Ví dụ: The number of tourists rose to 5 million in 2020. - Increase /ɪnˈkriːs/ (v): Sự gia tăng.
Ví dụ: There was an increase in the consumption of fast food. - Grow /ɡrəʊ/ (v): Tăng trưởng.
Ví dụ: The population of the city grew steadily over the decade. - Climb /klaɪm/ (v): Leo lên, tăng dần.
Ví dụ: Employment rates climbed to a record high. - Ascend /əˈsend/ (v): Đi lên (trang trọng).
Ví dụ: The figures for export ascended gradually. - Rocket /ˈrɒkɪt/ (v): Tăng vọt (rất nhanh).
Ví dụ: Share prices rocketed after the announcement. - Soar /sɔːr/ (v): Bay cao, tăng rất mạnh.
Ví dụ: The demand for energy soared during the winter. - Surge /sɜːrdʒ/ (v): Tăng đột ngột.
Ví dụ: A surge in sales was recorded in December. - Shoot up /ʃuːt ʌp/ (v): Tăng vọt lên.
Ví dụ: The cost of living shot up in the early 2000s. - Peak /piːk/ (v): Đạt đỉnh.
Ví dụ: The number of users peaked at 10,000 in June.
Xu hướng Giảm (Downward Trend)
- Fall /fɔːl/ (v): Giảm.
Ví dụ: The price of oil fell by 10% last month. - Decrease /dɪˈkriːs/ (v): Sự sụt giảm.
Ví dụ: A significant decrease was seen in the birth rate. - Decline /dɪˈklaɪn/ (v): Suy giảm.
Ví dụ: The use of landlines has declined over the years. - Drop /drɒp/ (v): Rơi, giảm xuống.
Ví dụ: Temperatures dropped sharply during the night. - Plummet /ˈplʌmɪt/ (v): Lao dốc, giảm cực mạnh.
Ví dụ: The company’s profits plummeted during the crisis. - Plunge /plʌndʒ/ (v): Giảm sâu đột ngột.
Ví dụ: The stock market plunged after the news. - Slump /slʌmp/ (v): Sụt giảm nghiêm trọng.
Ví dụ: Sales slumped to an all-time low. - Slip /slɪp/ (v): Giảm nhẹ (trượt nhẹ).
Ví dụ: The figure slipped from 50 to 45. - Dip /dɪp/ (v): Giảm nhẹ rồi tăng lại.
Ví dụ: There was a slight dip in the middle of the year. - Bottom out /ˈbɒtəm aʊt/ (v): Chạm đáy.
Ví dụ: The recession bottomed out in 2012.
Một số cấu trúc cần biết
Cấu trúc 1: Dùng “The number of / The amount of”
Đây là cách cơ bản và an toàn nhất.
Mẫu: The line graph illustrates the number of [people/products] who [action] in [Place] from [Year] to [Year].
Ví dụ: The line graph illustrates the number of tourists who visited a particular island between 2010 and 2017.
Cấu trúc 2: Dùng “The figures for”
Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn không muốn phân vân giữa danh từ đếm được hay không đếm được.
- Mẫu: The provided line chart depicts the figures for [Subject] in [Place] over a [X]-year period starting from [Year].
- Ví dụ: The provided line chart depicts the figures for energy consumption in the USA over a 20-year period starting from 1980.
Cấu trúc 3: Dùng “Changes in”
Thích hợp khi biểu đồ thể hiện sự biến động rõ rệt qua các năm.
- Mẫu: The graph shows changes in how many [Subject] [action] in [Place] between [Year] and [Year].
- Ví dụ: The graph shows changes in how many students enrolled in UK universities between 2005 and 2015.
Cấu trúc 4: Dùng “How…” (Mệnh đề quan hệ)
- Mẫu: The line graph compares how [Subject] [verb] in [Place] during the period from [Year] to [Year].
- Ví dụ: The line graph compares how much meat was consumed by people in Spain during the period from 2001 to 2011.
Cách diễn đạt thời gian đa dạng
- Cách 1: Between …..and……
- Cách 2: From …..to…….
- Cách 3: Over a period of ……years starting from…..
- Cách 4: Over a 10-year period beginning in 2000.
- Cách 5: Throughout the period shown.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Line Graph
Dạng: Biểu đồ một đường
Đề bài: The line graph below shows the average price of a kilogram of Organic Apples in a specific supermarket in London throughout the year 2023. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Phân tích:
Introduction:
Nội dung: Biểu đồ đường thể hiện sự thay đổi mức giá trung bình của 1kg táo hữu cơ tại London trong năm 2023.
Overview:
- Xu hướng chung: Biến động mạnh.
- Điểm nổi bật nhất: Đạt đỉnh vào giữa hè và chạm đáy vào tháng 10.
- Trạng thái cuối kỳ: Có sự hồi phục nhẹ so với thời điểm chạm đáy.
Body 1
- Tháng 1 – 3: Bắt đầu ở mức $4.00, tăng dần lên $4.50.
- Tháng 4 – 6: Tăng trưởng mạnh, đạt đỉnh cao nhất năm tại $5.50 vào tháng 6.
Body 2
- Tháng 7 – 8: Giảm nhẹ và đi ngang ở mức $5.30.
- Tháng 9 – 10: Lao dốc mạnh, chạm mức thấp nhất tại $3.80.
- Tháng 11 – 12: Phục hồi nhẹ, kết thúc năm ở mức $4.30.
Vocabulary:
- Fluctuate: Biến động.
- Reach a peak of: Đạt đỉnh tại.
- Hit the lowest point of: Chạm đáy tại.
- Plummet / Drop sharply: Giảm mạnh.
- Stabilize / Plateau: Duy trì ổn định.
Bài mẫu:
The line graph illustrates the variations in the average cost of one kilogram of organic apples at a particular supermarket in London over the course of the year two thousand and twenty-three.
Overall, the price of the fruit was seen to fluctuate significantly throughout the twelve-month period. The most notable features were that the cost reached a peak of five dollars and fifty cents in June, while it hit the lowest point of three dollars and eighty cents in October.
In January, organic apples were priced at four dollars per kilogram. During the first quarter, the figure experienced a steady climb to four dollars and fifty cents. The upward trend continued into the second quarter, where the price increased more rapidly until it reached a peak of five dollars and fifty cents by the middle of the year.
Following this high point, the cost stabilized and reached a plateau at five dollars and thirty cents during July and August. However, the market saw a dramatic change in September as the price began to plummet. This trend caused the cost to drop sharply until it hit the lowest point of three dollars and eighty cents in October. In the final two months, the price showed a moderate recovery, ending the year at four dollars and thirty cents.
Dạng: Từ hai đường trở lên
The line graph below shows the amount of chicken, pizza, and fish consumed in a particular country from 1990 to 2020.
Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words.

Introduction
- Chủ đề: Biểu đồ đường minh họa lượng tiêu thụ của ba loại thực phẩm: thịt gà, bánh pizza và cá.
- Thời gian: Giai đoạn 30 năm, từ năm 1990 đến năm 2020.
- Đơn vị: Nghìn tấn (‘000 tonnes).
Overview
- Xu hướng đối lập: Lượng tiêu thụ thịt gà và pizza tăng đáng kể, trong khi lượng tiêu thụ cá giảm đều đặn.
- Sự thay đổi vị trí dẫn đầu: Thịt gà thay thế cá để trở thành món ăn được tiêu thụ nhiều nhất vào cuối giai đoạn.
Body 1
- Thịt gà:
- Năm 1990: Bắt đầu ở mức khoảng 11 nghìn tấn.
- Tăng trưởng ổn định, vượt qua lượng tiêu thụ cá vào khoảng năm 1998.
- Năm 2020: Đạt đỉnh với khoảng 25 nghìn tấn.
- Pizza:
- Năm 1990: Mức thấp nhất trong 3 loại, khoảng 8 nghìn tấn.
- Tăng liên tục, vượt qua lượng tiêu thụ cá vào khoảng năm 2004.
- Năm 2020: Kết thúc ở mức xấp xỉ 21 nghìn tấn.
Body 2
- Cá:
- Năm 1990: Món được tiêu thụ nhiều nhất, khoảng 18 nghìn tấn.
- Xu hướng: Giảm dần trong suốt ba thập kỷ.
- Bị cả thịt gà và pizza lần lượt vượt qua.
- Năm 2020: Rơi xuống mức thấp nhất, chỉ còn dưới 7 nghìn tấn.
Bài mẫu:
The line graph illustrates the consumption of three different types of food—chicken, pizza, and fish—over a 30-year period, from 1990 to 2020. The units are measured in thousands of tonnes.
Overall, it is immediately apparent that the consumption patterns changed significantly during the given timeframe. While the intake of chicken and pizza showed substantial upward trends, the figures for fish witnessed a steady decline. By the end of the period, chicken had replaced fish as the most consumed item.
Looking first at the rising trends, chicken consumption began the period at approximately 11,000 tonnes in 1990. It experienced a steady surge throughout the three decades, surpassing fish around 1998 and culminating in a peak of around 25,000 tonnes in 2020. Similarly, pizza, which started as the least popular item with just over 8,000 tonnes in 1990, saw consistent growth. Its consumption figures more than doubled, ending the period at roughly 21,000 tonnes.
In stark contrast, fish was the preferred choice at the beginning of the period, with consumption standing at roughly 18,000 tonnes in 1990. However, its popularity declined gradually over the next 30 years. After being surpassed by chicken around 1998 and pizza around 2004, fish consumption dropped to a low of just under 7,000 tonnes by 2020, making it the least eaten food item among the three.

Tổng kết
Chinh phục IELTS writing task 1 line graph đòi hỏi sự kết hợp giữa khả năng quan sát số liệu và kỹ năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết và lộ trình rõ ràng để tự tin hơn trong phòng thi.
Tuy nhiên, việc tự học Writing đôi khi khiến bạn khó nhận ra những lỗi sai nhỏ nhưng chí mạng về ngữ pháp hoặc cách dùng từ. Đó là lý do bạn nên trải nghiệm Smartcom IELTS Bot – người bạn đồng hành thông minh giúp tối ưu hóa điểm số:
- Chấm bài dựa trên AI tiên tiến: Phân tích chính xác bài viết của bạn theo 4 tiêu chí chấm điểm của IELTS.
- Phản hồi chi tiết: Chỉ ra từng lỗi sai ngữ pháp, giới từ và gợi ý cách sửa lỗi ngay lập tức.
- Nâng cấp từ vựng: Đề xuất các từ vựng học thuật (Academic vocabulary) phù hợp với ngữ cảnh để giúp bạn nâng band thần tốc.
- Kho đề thi cập nhật: Cung cấp các đề thi thật mới nhất kèm gợi ý hướng triển khai ý tưởng.
Hãy để công nghệ giúp lộ trình đạt 7.0+ Writing của bạn trở nên ngắn hơn và dễ dàng hơn bao giờ hết!
👉 Bắt đầu luyện tập cùng Smartcom IELTS Bot ngay tại đây!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác


![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)


![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






