Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Chắc chắn bạn sẽ đồng ý khi tôi nói rằng:
Việc học và ghi nhớ các thành ngữ, cụm động từ tiếng Anh thực sự rất khô khan và dễ gây nản lòng.
Phải không?
Nhưng hóa ra việc đạt được kết quả mong đợi trong giao tiếp có lẽ không phức tạp như bạn nghĩ. Những gì bạn cần làm là nắm vững bản chất của các cụm từ thông dụng và áp dụng chúng đúng ngữ cảnh.
Trong bài viết dưới đây, Smartcom English sẽ cho bạn thấy cụ thể làm thế nào tôi đã làm chủ cụm từ này để khích lệ người khác và giải đáp cặn kẽ thắc mắc keep it up là gì.
Nếu bạn muốn biết nhiều hơn, tất cả những gì bạn phải làm là đọc tiếp…

Keep it up nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại, “Keep it up” là một cụm động từ (phrasal verb) mang sắc thái vô cùng tích cực. Về mặt ngữ nghĩa, cụm từ này được dịch là “hãy tiếp tục duy trì” hoặc “cứ tiếp tục”.
Để hiểu sâu hơn, chúng ta hãy phân tích cấu trúc của nó:
- Keep: Có nghĩa là giữ gìn, duy trì một trạng thái hoặc hành động nào đó.
- It: Đại diện cho hành động, kết quả hoặc nỗ lực tốt đẹp mà người nói đang nhắc tới.
- Up: Ám chỉ một mức độ cao, một tiêu chuẩn chất lượng hoặc phong độ tốt.
Khi kết hợp lại, “Keep it up” trở thành một lời công nhận rằng đối phương đang làm rất tốt và bạn mong muốn họ đừng dừng lại, đừng để phong độ đó đi xuống. Đây không chỉ là một câu nói thông thường mà còn là một liều thuốc tinh thần mạnh mẽ trong cả học tập và công việc.

Cách sử dụng keep it up trong thực tế
Để sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên như người bản xứ, bạn cần nắm rõ 3 ngữ cảnh phổ biến sau:
Dùng làm lời khen ngợi và động viên trực tiếp
Đây là cách dùng phổ biến nhất trong môi trường công sở hoặc trường học. Khi một người đạt được thành tích tốt hoặc hoàn thành xuất sắc một nhiệm vụ, bạn có thể dùng “Keep it up” như một câu cảm thán độc lập.
- Ví dụ: “I saw your sales report this month, it’s impressive. Keep it up!” (Tôi đã xem báo cáo doanh số tháng này của bạn, rất ấn tượng. Cứ tiếp tục phát huy nhé!)
Dùng trong cấu trúc điều kiện để chỉ kết quả tương lai
Bạn có thể kết hợp “Keep it up” vào một câu phức để chỉ ra rằng nếu duy trì được nỗ lực hiện tại, một kết quả tốt đẹp chắc chắn sẽ đến.
- Ví dụ: “If you keep it up, you will definitely pass the IELTS exam with a high score.” (Nếu bạn cứ duy trì việc học tập chăm chỉ như vậy, bạn chắc chắn sẽ vượt qua kỳ thi IELTS với điểm số cao.)
Dùng trong môi trường rèn luyện thể chất và thói quen
Khi ai đó đang cố gắng ăn kiêng, tập gym hoặc học một ngôn ngữ mới, cụm từ này đóng vai trò là lời nhắc nhở họ không được bỏ cuộc. Nó nhấn mạnh vào tính bền bỉ (consistency).

Từ/ cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với keep it up
Việc mở rộng vốn từ quanh từ khóa keep it up là gì sẽ giúp bài viết hoặc bài nói của bạn trở nên linh hoạt, đặc biệt là trong các tiêu chí chấm điểm của kỳ thi IELTS.
Cụm từ đồng nghĩa
- Keep it going: Cụm từ này có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào việc duy trì sự chuyển động, không để hành động bị ngắt quãng.
- Keep at it: Nhấn mạnh vào sự kiên trì, bền bỉ ngay cả khi công việc đó đang gặp khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều công sức.
- Carry on: Một cách nói phổ biến của người Anh (British English) để bảo ai đó hãy tiếp tục làm việc họ đang làm.
- Maintain the good work: Một cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hoặc email công việc.
- Stick with it: Khuyên ai đó hãy gắn bó với một kế hoạch hoặc mục tiêu dù nó có gian nan đến đâu.
Cụm từ trái nghĩa
- Give up: Từ bỏ hoàn toàn nỗ lực hoặc một mục tiêu nào đó.
- Let something slip: Để cho phong độ hoặc tiêu chuẩn công việc bị giảm sút do thiếu tập trung hoặc lười biếng.
- Slack off: Bắt đầu làm việc ít đi, thiếu trách nhiệm hoặc trở nên lười nhác hơn so với trước đó.
- Quit: Dừng lại, bỏ cuộc giữa chừng.
Xem thêm: Impressed đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng
Hãy thử sức với các bài tập nhỏ dưới đây để khắc sâu kiến thức về cụm từ “Keep it up”:
Bài tập 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống “Your English speaking skills have improved significantly over the past three months. You should ________ so that you can achieve a 7.5 IELTS.”
- give up
- keep it up
- slack off
Bài tập 2: Chuyển câu sau sang tiếng Anh có sử dụng “Keep it up” “Con đang làm bài tập rất tốt đấy, cứ tiếp tục phát huy nhé!”
Đáp án gợi ý:
- Đáp án đúng là số 2 (keep it up).
- “You are doing your homework very well, keep it up!”
Tổng kết
Thông qua bài viết này, chúng ta đã cùng tìm hiểu chi tiết về khái niệm keep it up là gì, các ngữ cảnh sử dụng cũng như những từ đồng nghĩa, trái nghĩa để làm phong phú thêm vốn từ. Việc ghi nhớ một cụm từ không khó, nhưng để sử dụng nó một cách phản xạ và chính xác trong mọi tình huống mới là mục tiêu cuối cùng của người học tiếng Anh.
Smartcom English không chỉ dạy bạn từ vựng, mà chúng tôi giúp bạn thay đổi hoàn toàn tư duy ngôn ngữ. Các khóa học tại Smartcom chính là sự kết hợp hoàn hảo giữa phương pháp đào tạo đỉnh cao và công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) tiên tiến nhất hiện nay.
Hệ thống của chúng tôi có khả năng phân tích chính xác từng điểm yếu trong phát âm, ngữ pháp và từ vựng của học viên, từ đó đưa ra lộ trình tối ưu hóa cá nhân mà không một lớp học truyền thống nào có thể làm được.
Bạn đã sẵn sàng để bứt phá band điểm IELTS của mình chưa?
Hãy đăng ký ngay Khóa học AI IELTS của Smartcom English để trải nghiệm lộ trình học thông minh, tiết kiệm thời gian và cam kết đầu ra bằng văn bản. Với sự hỗ trợ của AI, việc học tiếng Anh của bạn sẽ trở nên thú vị và hiệu quả hơn bao giờ hết!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






