Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Bạn có từng gặp phải tình huống như Nam?
Nam bước vào phòng thi IELTS Speaking với sự tự tin khá lớn sau nhiều tháng ôn luyện. Mọi chuyện diễn ra suôn sẻ cho đến khi giám khảo hỏi một câu về chủ đề Work-life balance: “What time do you usually knock off during the week?”. Nam bỗng khựng lại. Anh hoàn toàn không biết knock off là gì trong ngữ cảnh này.
Nam bắt đầu “ậm ừ”, mất vài giây suy nghĩ rồi đoán mò rằng giám khảo đang hỏi về việc “đánh rơi” hay “loại bỏ” thứ gì đó. Anh trả lời một nẻo về việc giảm bớt căng thẳng, khiến giám khảo phải nhướn mày và điểm số phần Fluency lẫn Content của Nam bị ảnh hưởng rõ rệt. Sau buổi thi, Nam mới nhận ra mình đã mất điểm chỉ vì một cụm động từ cực kỳ thông dụng.
Nếu bạn không muốn rơi vào tình huống đầy tiếc nuối như Nam, bài viết này chính là giải pháp dành cho bạn. Hy vọng qua đây, bạn sẽ:
- Hiểu rõ mọi lớp nghĩa của “Knock off” để không bị bất ngờ trong phòng thi.
- Biết cách ứng dụng từ vựng này để ghi điểm tiêu chí Lexical Resource.
- Tự tin phản xạ tự nhiên như một người bản xứ thực thụ.
Chỉ với 5 phút, Smartcom sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin, kiến thức chi tiết nhất về knock off!

Knock off nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh, Knock off là một cụm động từ (Phrasal Verb) cực kỳ linh hoạt với nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh hội thoại. Để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS, bạn cần nắm vững ít nhất 3 tầng nghĩa sau:
Tan làm (To finish work)
Đây là cách nói tự nhiên (idiomatic) thay cho “finish work”, dùng khi kết thúc một ngày làm việc hoặc ca trực.
Ví dụ: What time do you usually knock off on Fridays? (Bạn thường tan làm lúc mấy giờ vào thứ Sáu?)
Giảm giá hoặc Khấu trừ (To reduce/deduct)
Dùng khi bớt đi một khoản tiền hoặc một con số cụ thể từ tổng thể.
Cấu trúc: Knock + [số tiền/phần trăm] + off + [cái gì đó]
Ví dụ: The shopkeeper knocked $10 off the bill because I bought in bulk. (Chủ tiệm đã bớt 10 đô vào hóa đơn vì tôi mua số lượng lớn.)
Hàng nhái (A knock-off – Danh từ)
Chỉ những mặt hàng sao chép thiết kế từ thương hiệu nổi tiếng với giá thành rẻ và chất lượng thấp hơn.
Ví dụ: It looks like an expensive watch, but it’s actually a cheap knock-off. (Nó trông giống một chiếc đồng hồ đắt tiền, nhưng thực ra là đồ nhái rẻ tiền thôi.)
Dừng một hành động phiền phức (To stop doing something)
Dùng như một câu lệnh trực tiếp để yêu cầu ai đó ngừng trêu chọc, làm ồn hoặc gây phiền nhiễu.
Ví dụ: Knock it off! I’m trying to concentrate on my IELTS practice. (Thôi ngay đi! Tôi đang cố gắng tập trung luyện IELTS đây.)

Đồng nghĩa, trái nghĩa với Knock off là gì
Học từ vựng theo hệ thống đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn thể hiện được vốn từ vựng phong phú (Lexical Resource) với giám khảo.
Nhóm từ đồng nghĩa
- Mang nghĩa “Tan làm / Kết thúc công việc”:
Call it a day /kɔːl ɪt ə deɪ/ (Idiom): Quyết định ngừng làm việc vì đã làm đủ hoặc đã mệt.
Ví dụ: We’ve been working for 10 hours, let’s call it a day and go home. (Chúng ta làm việc 10 tiếng rồi, nghỉ thôi và về nhà nào.)
Finish up /ˈfɪn.ɪʃ ʌp/ (Phrasal verb): Hoàn tất phần việc cuối cùng để nghỉ.
Ví dụ: I just need to finish up this report before I knock off. (Tôi chỉ cần hoàn thành nốt bản báo cáo này trước khi tan làm.)
- Mang nghĩa “Giảm giá / Khấu trừ”:
Deduct /dɪˈdʌkt/ (Verb): Khấu trừ một khoản tiền từ tổng số.
Ví dụ: The tax will be deducted directly from your salary. (Thuế sẽ được khấu trừ trực tiếp từ lương của bạn.)
Rebate /ˈriː.beɪt/ (Noun/Verb): Hoàn lại một phần tiền sau khi đã thanh toán.
Ví dụ: You can claim a tax rebate at the end of the year. (Bạn có thể yêu cầu hoàn thuế vào cuối năm.)
- Mang nghĩa “Hàng giả / Hàng nhái”:
Counterfeit /ˈkaʊn.tə.fɪt/ (Adjective/Noun): Hàng giả (thường dùng cho tiền hoặc giấy tờ mang tính chất lừa đảo).
Ví dụ: He was arrested for possessing counterfeit currency. (Anh ta bị bắt vì sở hữu tiền giả.)
Imitation /ˌɪm.ɪˈteɪ.ʃən/ (Noun): Sự mô phỏng, vật bắt chước (không nhất thiết là phạm pháp).
Ví dụ: This jacket is made of imitation leather. (Chiếc áo khoác này được làm từ da nhân tạo/da nhái.)
Nhóm từ trái nghĩa
- Mang nghĩa “Bắt đầu làm việc”:
Commence /kəˈmens/ (Verb): Bắt đầu (sắc thái trang trọng).
Ví dụ: The conference is scheduled to commence at 8 AM. (Hội nghị dự kiến bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
Get down to work /ɡet daʊn tuː wɜːk/ (Phrasal verb): Bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc.
Ví dụ: Stop chatting and let’s get down to work. (Đừng tán gẫu nữa, hãy tập trung vào làm việc đi.)
- Mang nghĩa “Tăng giá”
Markup /ˈmɑːk.ʌp/ (Noun): Số tiền cộng thêm vào giá vốn để có lãi.
Ví dụ: The retail markup on these shoes is quite high. (Mức tăng giá bán lẻ của đôi giày này khá cao.)
Surcharge /ˈsɜː.tʃɑːdʒ/ (Noun): Phụ phí phải trả thêm ngoài giá gốc.
Ví dụ: There is a 10% surcharge for deliveries on Sundays. (Có phụ phí 10% cho các đơn giao hàng vào Chủ nhật.)
- Mang nghĩa “Hàng thật/chính hãng”
Authentic /ɔːˈθen.tɪk/ (Adjective): Thật, xác thực, không phải sao chép.
Ví dụ: We only serve authentic Italian pizza. (Chúng tôi chỉ phục vụ pizza Ý đúng gốc/đích thực.)
Genuine /ˈdʒen.ju.ɪn/ (Adjective): Thật, không phải giả (thường dùng cho cảm xúc hoặc vật liệu).
Ví dụ: Is this a genuine leather belt? (Đây có phải thắt lưng da thật không?)

Knock off trong hội thoại hàng ngày
Để không rơi vào tình trạng “đứng hình” và nhầm lẫn nghĩa đen như Nam, hãy cùng xem cách áp dụng cụm từ này vào các tình huống thực tế thường gặp nhất:
Tình huống 1: Tại nơi làm việc
- “What time do you usually knock off?” (Mấy giờ bạn xong việc?)
- “We managed to knock off early because we had finished all the reports.” (Chúng tôi đã nghỉ sớm được vì đã hoàn thành xong mọi báo cáo.)
Tình huống 2: Khi đi mua sắm hoặc mặc cả
- “The salesman knocked $20 off the original price because the box was slightly damaged.” (Người bán đã bớt 20 đô vì cái vỏ hộp hơi bị hỏng một chút.)
- “If I buy three, can you knock off a bit more?” (Nếu tôi mua ba cái, bạn có thể giảm thêm chút nữa không?)
Tình huống 3: Nói về hàng giả, hàng nhái
- “I thought it was a real Rolex, but it turned out to be a cheap knock-off.” (Tôi cứ tưởng là đồng hồ Rolex thật, hóa ra lại là đồ nhái rẻ tiền.)

Bài tập vận dụng knock off
Hãy thử kiểm tra lại trí nhớ của mình thông qua các câu hỏi tình huống dưới đây. Đừng nhìn lại phần giải thích phía trên nhé!
Câu 1: Trong câu “I’m exhausted. Let’s knock off for the day”, cụm từ này nghĩa là gì?
- A. Đập phá đồ đạc.
- B. Nghỉ làm/Tan làm.
- C. Bắt đầu làm việc.
Câu 2: Tìm từ trái nghĩa với “Knock-off” trong câu sau: “She only buys authentic handbags, never knock-offs.”
- A. Genuine.
- B. Cheap.
- C. Fake.
Câu 3: Điền từ thích hợp: “The manager agreed to _________ 10% because I am a loyal customer.”
- A. knock out.
- B. knock on.
- C. knock off.
Đáp án: 1-B, 2-A, 3-C.
Tổng kết
Câu chuyện của Nam là lời cảnh tỉnh cho những ai chỉ tập trung học tiếng Anh học thuật mà bỏ quên các Phrasal Verbs đời thường. Để đạt được band điểm mơ ước, bạn cần một phương pháp học tập toàn diện và có tính tương tác cao.
Đó là lý do Smartcom IELTS Bot trở thành giải pháp đột phá cho sĩ tử IELTS hiện nay. Không giống như các ứng dụng học tập thông thường, Smartcom IELTS Bot mang đến những giá trị khác biệt:
- Học tập qua hội thoại thực tế: Bot đóng vai giám khảo, sử dụng các từ như “knock off” trong câu hỏi để ép bạn phải phản xạ và ghi nhớ sâu ngữ cảnh.
- Chữa lỗi cá nhân hóa: Bot phân tích chính xác lỗi dùng từ, lỗi phát âm và đề xuất cách sửa ngay lập tức, giúp bạn tiến bộ sau từng phút luyện tập.
- Kho dữ liệu khổng lồ: Cập nhật liên tục các cụm từ “lóng”, thành ngữ và Phrasal Verbs mới nhất thường xuất hiện trong đề thi thật.
Hãy bứt phá giới hạn và tự tin chinh phục mọi giám khảo. Bạn đã sẵn sàng để trở thành cao thủ IELTS cùng Smartcom IELTS Bot chưa? Hãy đăng ký ngay!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






