Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Trong quá trình luyện thi IELTS, đặc biệt là kỹ năng Writing Task 2, việc diễn đạt mối quan hệ nhân quả là điều bắt buộc. Tuy nhiên, rất nhiều bạn thí sinh hiện nay đang bị “mắc kẹt” trong việc sử dụng những từ nối quá đơn giản như “so”, “because” hay “due to”. Việc lặp đi lặp lại một vài cấu trúc cũ kỹ không chỉ khiến bài viết trở nên khô khan mà còn là rào cản lớn khiến bạn không thể chạm tay vào band điểm 7.0+.
Đáng lo ngại hơn, nhiều bạn dù đã biết đến cụm từ “Lead to” nhưng lại sử dụng sai cấu trúc ngữ pháp. Sai lầm phổ biến nhất là dùng động từ nguyên thể (V-bare) sau “to”, khiến câu văn mất điểm tiêu chí “Grammatical Range and Accuracy”, lập luận thiếu logic và mất đi sức thuyết phục.
Đừng quá lo lắng, vì mọi thắc mắc của bạn về lead to là gì sẽ được giải đáp chi tiết trong bài viết này. Hãy cùng Smartcom khám phá ngay các quy tắc và những biến thể của “lead to”!

Lead to nghĩa là gì?
Về mặt từ loại, Lead to là một cụm động từ (phrasal verb). Ý nghĩa của nó được chia làm hai trường hợp cụ thể:
- Nghĩa bóng (Phổ biến nhất): Được dùng để diễn tả một hành động, sự kiện hoặc tình huống là nguyên nhân gây ra một kết quả nào đó. Chúng ta thường dịch là “dẫn đến”, “gây ra” hoặc “kết quả là”.
- Ví dụ: A lack of communication can lead to serious misunderstandings. (Sự thiếu giao tiếp có thể dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng.)
- Nghĩa đen: Chỉ đường, dẫn lối đến một địa điểm vật lý hoặc một không gian cụ thể.
- Ví dụ: This narrow path leads to a hidden waterfall. (Con đường hẹp này dẫn đến một thác nước ẩn giấu.)

Sau lead to là gì?
Đây là phần kiến thức quan trọng nhất để tránh lỗi ngữ pháp. Trong cụm “Lead to”, từ To đóng vai trò là một giới từ (Preposition), chứ không phải là một phần của động từ nguyên thể. Vì vậy, theo sau nó luôn là một danh từ hoặc các dạng tương đương danh từ.
- Lead to + Danh từ (Noun): Diễn tả một sự việc dẫn đến một kết quả cụ thể.
- Ví dụ: Excessive stress often leads to insomnia. (Căng thẳng quá mức thường dẫn đến mất ngủ.)
- Lead to + Cụm danh từ (Noun Phrase): Sử dụng khi bạn muốn mô tả kết quả một cách chi tiết hơn.
- Ví dụ: The new policy led to a significant decrease in poverty. (Chính sách mới đã dẫn đến một sự sụt giảm đáng kể về tỷ lệ nghèo đói.)
- Lead to + Danh động từ (V-ing): Sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào một hành động là kết quả.
- Ví dụ: The decision led to thousands of people losing their jobs. (Quyết định đó đã dẫn đến việc hàng ngàn người bị mất việc làm.)

Một số cấu trúc mở rộng với lead
Ngoài cấu trúc đi với “to”, động từ “Lead” còn có các biến thể cực kỳ hữu ích trong các bài thi học thuật:
- Lead someone to something: Dẫn dắt hoặc khiến ai đó đi đến một quyết định, niềm tin hoặc kết luận nào đó.
- Cấu trúc: Lead + O + to + Noun.
- Ví dụ: The evidence led the jury to a verdict of guilty. (Bằng chứng đã dẫn dắt bồi thẩm đoàn đến một bản án có tội.)
- Lead someone to do something: Khiến ai đó thực hiện một hành động cụ thể (thường do tác động ngoại cảnh hoặc suy nghĩ).
- Cấu trúc: Lead + O + to-V.
- Ví dụ: What led you to believe that he was lying? (Điều gì khiến bạn tin rằng anh ta đang nói dối?)

Những từ và cụm từ đồng nghĩa với Lead to
Để đạt điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng), bạn nên thay đổi linh hoạt các từ đồng nghĩa sau đây:
Result in
- Từ loại: Phrasal verb
- Phát âm: /rɪˈzʌlt ɪn/
- Ý nghĩa: Đưa đến kết quả là (gần nghĩa nhất với Lead to).
- Ví dụ: The new marketing strategy resulted in a 30% increase in profits. (Chiến lược marketing mới đã dẫn đến sự gia tăng 30% lợi nhuận.)
Cause
- Từ loại: Verb / Noun
- Phát âm: /kɔːz/
- Ý nghĩa: Gây ra (thường là kết quả tiêu cực, mang tính trực diện).
- Ví dụ: Heavy traffic can cause significant delays during rush hour. (Giao thông đông đúc có thể gây ra sự chậm trễ đáng kể trong giờ cao điểm.)
Bring about
- Từ loại: Phrasal verb
- Phát âm: /brɪŋ əˈbaʊt/
- Ý nghĩa: Mang lại, làm nảy sinh (thường là những thay đổi lớn lao, tích cực hoặc mang tính hệ thống).
- Ví dụ: The invention of the internet has brought about profound changes in how we communicate. (Sự ra đời của internet đã mang lại những thay đổi sâu sắc trong cách chúng ta giao tiếp.)
Give rise to
- Từ loại: Idiomatic phrase
- Phát âm: /ɡɪv raɪz tuː/
- Ý nghĩa: Làm nảy sinh (thường dùng cho các tình huống trang trọng, các giả thuyết hoặc vấn đề mới).
- Ví dụ: The poor working conditions gave rise to a series of strikes. (Điều kiện làm việc tồi tệ đã làm nảy sinh một loạt các cuộc đình công.)
Generate
- Từ loại: Verb
- Phát âm: /ˈdʒen.ə.reɪt/
- Ý nghĩa: Tạo ra, sản sinh ra (thường dùng trong bối cảnh kinh tế, năng lượng hoặc cảm xúc).
- Ví dụ: The wind farm is capable of generating enough electricity for the entire city. (Trang trại điện gió có khả năng tạo ra đủ điện cho toàn bộ thành phố.)
Trigger
- Từ loại: Verb / Noun
- Phát âm: /ˈtrɪɡ.ər/
- Ý nghĩa: Khơi mào, kích hoạt (thường dùng cho một phản ứng nhanh, đột ngột hoặc phản ứng dây chuyền).
- Ví dụ: Nuts can trigger a severe allergic reaction in some people. (Các loại hạt có thể kích hoạt phản ứng dị ứng nghiêm trọng ở một số người.)
Culminate in
- Từ loại: Verb
- Phát âm: /ˈkʌl.mɪ.neɪt ɪn/
- Ý nghĩa: Dẫn đến kết quả cuối cùng là (thường là điểm cao trào sau một quá trình dài).
- Ví dụ: Years of hard work culminated in her winning the Nobel Prize. (Nhiều năm làm việc chăm chỉ đã dẫn đến kết quả cuối cùng là cô ấy giành giải Nobel.)

Phân biệt lead to và contribute to
Rất nhiều người học nhầm lẫn hai cụm từ này vì chúng đều nói về nguyên nhân, nhưng sắc thái về “mức độ trách nhiệm” là khác nhau hoàn toàn:
- Lead to (Nguyên nhân trực tiếp/chủ chốt): Khi bạn dùng “lead to”, bạn khẳng định rằng A là nguyên nhân chính hoặc trực tiếp tạo ra B. Nếu không có A, B khó có thể xảy ra.
- Ví dụ: The heavy rain led to the flood. (Mưa lớn trực tiếp dẫn đến lũ lụt.)
- Contribute to (Nguyên nhân góp phần): Khi dùng cụm này, bạn ám chỉ rằng A chỉ là một trong nhiều yếu tố gây ra B. A không phải là duy nhất.
- Ví dụ: Smoking contributes to lung cancer. (Hút thuốc góp phần gây ung thư phổi – bên cạnh đó còn có gen, môi trường, chế độ ăn…)

Bài tập vận dụng
Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách chia đúng dạng từ hoặc chọn từ phù hợp:
- Scientific research has (lead) ______ to the development of new vaccines.
- The deforestation in this area might give ______ to more natural disasters.
- The company’s failure was (result) ______ in by poor management. (Sửa lỗi sai nếu có).
- His hard work (led/contributed) ______ to the team’s victory, along with the support from his coach.
Đáp án gợi ý:
- led | 2. rise | 3. The failure resulted in… (không dùng dạng bị động) | 4. contributed (vì có thêm yếu tố “support from coach”).
Tổng kết
Việc làm chủ cấu trúc lead to là gì không chỉ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp sơ đẳng mà còn giúp câu văn của bạn trở nên logic và sắc sảo hơn rất nhiều. Hãy nhớ rằng, sự khác biệt giữa một bài viết trung bình và một bài viết xuất sắc nằm ở cách bạn sử dụng linh hoạt các cấu trúc đồng nghĩa và phân biệt chính xác sắc thái của từ.
Smartcom IELTS mang đến hệ sinh thái học tập độc bản, giúp bạn bứt phá giới hạn của bản thân. Điểm khác biệt lớn nhất của Smartcom chính là Công nghệ màng lọc âm thanh chuyên sâu giúp luyện phát âm chuẩn bản xứ và hệ thống chuyên gia IELTS hàng đầu trực tiếp dẫn dắt. Chúng tôi không chỉ cung cấp kiến thức, mà còn trang bị cho bạn tư duy phản biện – yếu tố sống còn để đạt band điểm cao trong kỳ thi IELTS quốc tế.
Đừng để tiếng Anh là rào cản ngăn bạn chạm tới những cơ hội toàn cầu. Hãy để Smartcom đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục đỉnh cao ngôn ngữ!
👉 Đăng ký ngay một buổi Test trình độ chuẩn Cambridge và nhận lộ trình cá nhân hóa từ chuyên gia Smartcom IELTS!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






