Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Mệnh đề trạng ngữ là gì?
Home » Mệnh đề trạng ngữ là gì?

Mệnh đề trạng ngữ là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
Tăng Band IELTS Mỗi Ngày Cùng Smartcom
Tham gia ngay
5/5 - (1 bình chọn)

“Ngôn ngữ không chỉ là những từ ngữ riêng lẻ; nó là sự kết nối logic giữa các ý tưởng để tạo nên một bức tranh toàn cảnh.” – Lera Boroditsky, nhà khoa học nhận thức nổi tiếng.

Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách kết nối các sự việc, thời gian và lý do một cách logic để diễn đạt trọn vẹn ý đồ của mình. 

Hiểu được điều này, bài viết này từ Smartcom English sẽ hướng dẫn bạn tìm hiểu mệnh đề trạng ngữ là gì một cách đơn giản và dễ hiểu, giúp bạn:

  • Nắm vững kiến thức cơ bản: Định nghĩa và phân loại các loại mệnh đề trạng ngữ phổ biến (chỉ thời gian, lý do, mục đích, sự nhượng bộ…).
  • Tự tin sử dụng cấu trúc: Cách vị trí và dấu câu khi kết hợp mệnh đề trạng ngữ trong cả văn nói và văn viết.
  • Ghi điểm tuyệt đối: Cung cấp các mẹo tránh lỗi sai thường gặp để tối ưu hóa điểm số trong các kỳ thi quốc tế như IELTS, TOEIC.

Bài viết này được chia sẻ bởi đội ngũ chuyên gia học thuật tại Smartcom English, những người có hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc đào tạo tiếng Anh và luyện thi IELTS chuyên sâu. Đội ngũ chuyên gia khẳng định:

“Làm chủ các mệnh đề trạng ngữ không khó như bạn nghĩ. Chỉ cần bạn có kiến thức và phương pháp hệ thống hóa phù hợp, bạn hoàn toàn có thể viết những câu phức chuyên nghiệp và tự nhiên như người bản xứ.”

Hãy dành thời gian đọc bài viết này để “nâng tầm” ngữ pháp của bạn ngay hôm nay! Với những bí quyết được chia sẻ bởi Smartcom English, bạn sẽ có thể làm chủ mảng kiến thức này một cách chính xác nhất.

mệnh đề trạng ngữ là gì

Mệnh đề trạng ngữ là gì?

Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause) là một mệnh đề phụ có chức năng như một trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho mệnh đề chính trong câu. Khác với các loại mệnh đề thường gặp, mệnh đề trạng ngữ luôn luôn phụ thuộc – tức là nó không thể đứng một mình như một câu riêng biệt.

Về bản chất, mệnh đề trạng ngữ giúp trả lời cho các câu hỏi: Khi nào? Ở đâu? Tại sao? Như thế nào? hoặc Dưới điều kiện gì?

Một số ví dụ về mệnh đề trạng ngữ:

  • When the sun sets, the temperature drops.
  •  I drank a lot of water because I was thirsty.
  • However smart you are, you still need to practice. 

mệnh đề trạng ngữ nghĩa là gì

Vị trí của mệnh đề trạng ngữ

Mệnh đề trạng ngữ thường được đặt ở nhiều vị trí không cố định trong câu. Tại mỗi vị trí, Adverbial Clause sẽ mang một chức năng khác nhau. Dưới đây là 3 vị trí cơ bản bạn có thể đặt mệnh đề trạng từ:

Đứng đầu câu

Thường dùng để nhấn mạnh ngữ cảnh. Trong trường hợp này, giữa mệnh đề trạng ngữ và mệnh đề chính phải có dấu phẩy.

Ví dụ: Because it rained, we stayed at home.

Đứng cuối câu

Dùng để bổ sung nghĩa cho động từ, trạng từ, tính từ trong câu. Thường không cần dấu phẩy ngăn cách.

Ví dụ: We stayed at home because it rained.

Đứng giữa câu 

Khi đứng giữa câu, mệnh đề trạng ngữ thường nằm ngay sau chủ ngữ và trước động từ chính. Lúc này, mệnh đề trạng ngữ phải được đặt giữa hai dấu phẩy.

Ví dụ: My brother, whenever he is stressed, goes for a long run.

vị trí của mệnh đề trạng ngữ

Các loại mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh

Mỗi loại mệnh đề trạng ngữ có tác dụng truyền đạt những dạng thông tin khác nhau. Bài viết đề cập đến 7 loại mệnh đề trạng ngữ phổ biến:

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial clause of time)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian diễn đạt thời điểm hành động xảy ra (hoặc được thực hiện). Thường có các liên từ đi kèm: as, during, as soon as, till/until, before, after, just as, when, once,  while…

Liên từ Ví dụ minh họa
When (khi) When the bell rings, the students leave. (Khi chuông reo, học sinh rời đi.)
While (trong khi) I fell asleep while I was watching TV. (Tôi ngủ thiếp đi khi đang xem TV.)
Before (trước khi) Wash your hands before you eat. (Hãy rửa tay trước khi ăn.)
After (sau khi) After she finished work, she went home. (Sau khi làm xong việc, cô ấy về nhà.)
As soon as (ngay sau khi) I will call you as soon as I arrive. (Tôi sẽ gọi bạn ngay khi tôi đến nơi.)
Since (kể từ khi) I haven’t seen him since we graduated. (Tôi chưa gặp lại anh ấy kể từ khi chúng tôi tốt nghiệp.)
Until (cho đến khi) Stay here until the rain stops. (Hãy ở lại đây cho đến khi mưa tạnh.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn (Adverbial clauses of place) 

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn miêu tả địa điểm xảy ra của hành động được nhắc đến trong  mệnh đề chính. Thường theo sau các liên từ: where, wherever, anywhere, … 

Liên từ Ví dụ minh họa
Where (chỗ) Sit where you like. (Hãy ngồi chỗ nào bạn thích.)
Wherever (bất cứ đâu) I’ll follow you wherever you go. (Tôi sẽ theo bạn bất cứ nơi nào bạn đi.)
Anywhere (bất cứ đâu) Our dog will nose out a rabbit anywhere it hides.
Everywhere (khắp mọi nơi) When peace has been broken anywhere, the peace of all countries everywhere is in danger.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (Adverbial clause of reason) 

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân cho biết lý do xảy ra của hành động được nhắc tới trong  mệnh đề chính của câu. Những mệnh đề này thường sử dụng liên từ như: because, unless và since. 

Liên từ Ví dụ minh họa
Because (bởi vì) He stayed home because he was sick. (Anh ấy ở nhà vì bị ốm.)
Since (bởi vì) Since you are here, let’s start. (Vì bạn đã ở đây rồi, chúng ta hãy bắt đầu thôi.)
As (Bởi vì) As it was getting late, we decided to leave. (Vì trời đã muộn, chúng tôi quyết định rời đi.)
Seeing that (Thấy rằng) Seeing that the weather is bad, we’ll stay in. (Thấy rằng thời tiết xấu, chúng tôi sẽ ở nhà.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích (Adverbial clause of purpose)

Tương tự như mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích sẽ có các liên từ phụ thuộc như because, since, as, for. Tuy nhiên, mệnh đề này cũng có sự khác biệt cơ bản ở chỗ: mệnh đề trạng ngữ nguyên nhân nêu lý do vì sao một hành động xảy ra, còn mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích giải thích lý do tại sao bạn phải làm một điều gì đó.

Liên từ Ví dụ minh họa
So that (để) I study hard so that I can pass. (Tôi học chăm để tôi có thể đỗ.)
In order that (để) He left early in order that he could arrive on time. (Anh ấy đi sớm để có thể đến đúng giờ.)
In case (trong trường hợp)

For fear that (phòng khi)

We spoke in whispers for fear that/ in case we might wake the baby. (Chúng tôi nói chuyện rất khẽ vì sợ làm em bé thức giấc)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (Adverbial clause of concession)

Đây là mệnh đề diễn tả sự tương phản giữa điều kiện và hành động được đề cập trong mệnh đề phụ và chính. Bạn có thể sử dụng các cấu trúc mệnh đề trạng ngữ sau:

Liên từ Ví dụ minh họa
Although (mặc dù) Although it rained, they played football. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn chơi bóng đá.)
Even though (mặc dù) Even though he is rich, he lives simply. (Dù anh ta giàu, anh ta sống rất giản dị.)
Though (mặc dù) Though she was tired, she kept working. (Dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
While (mặc dù) While I like the color, the size is too small. (Dù tôi thích màu này, nhưng kích cỡ lại quá nhỏ.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (Adverbial clause of manner)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức miêu tả phương thức của hành động được nhắc đến trong mệnh đề chính của  câu. Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức thường theo sau một số liên từ như: as,  as though, just as, like, as if, … 

Liên từ Ví dụ minh họa
As if / As though (như thể là) He acts as if he were a king. (Anh ta hành xử như thể mình là vua vậy.)
As (như là) When in Rome, do as the Romans do. (Khi ở Rome, hãy làm như người La Mã làm.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện (Adverbial clauses of condition) 

Với mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, người viết có thể truyền đạt những điều kiện liên quan  đến/đi kèm với động từ, trạng từ, hoặc tính từ được nhắc đến đến trong mệnh đề chính của câu. Thường đi cùng các liên từ: if, whether, unless, so/as long as…

Liên từ Ví dụ minh họa
If (nếu) If you study, you will pass. (Nếu bạn học, bạn sẽ đỗ.)
Unless (trừ khi) You will be late unless you hurry. (Bạn sẽ trễ trừ khi bạn khẩn trương lên.)
As long as (miễn là) You can stay as long as you like. (Bạn có thể ở lại miễn là bạn muốn.)
Provided that (với điều kiện) I’ll lend you money provided that you pay me back. (Tôi cho bạn mượn tiền với điều kiện bạn trả lại tôi.)

Mệnh đề trạng ngữ rút gọn

Nếu cả hai mệnh đề trong câu đều có chung chủ ngữ và liên từ nối, bạn có thể rút gọn mệnh đề trạng ngữ để câu diễn đạt ngắn gọn và dễ hiểu hơn. 

Đối với câu chủ động

Với những mệnh đề trạng ngữ mang sắc thái nghĩa chủ động, người học có thể rút gọn mệnh đề đó với 2 cách như sau:

  • Lược bỏ chủ ngữ và chuyển động từ sang dạng V-ing hoặc “being”
  • Lược bỏ chủ ngữ và liên từ, chuyển động từ sang dạng V-ing hoặc “being”

Ví dụ: 

Câu đầy đủ:  When he arrived at the station, he realized he forgot his ticket.

Lược bỏ chủ ngữ: When arriving at the station, he realized he forgot his ticket.

Lược bỏ liên từ và chủ ngữ: Arriving at the station, he realized he forgot his ticket.

Đối với câu bị động

Ngược lại, với những mệnh đề trạng ngữ mang sắc thái nghĩa bị động, người học có thể rút gọn mệnh đề đó với 3 cách như sau:

  • Lược bỏ chủ ngữ
  • Lược bỏ chủ ngữ và động từ tobe
  • Lược bỏ chủ ngữ, động từ tobe và liên từ

Ví dụ: 

  • Câu đầy đủ: As he was punished by his father, he cried.
  • Lược bỏ chủ ngữ: As being punished by his father, he cried
  • Lược bỏ chủ ngữ và động từ tobe: As punished by his father, he cried
  • Lược bỏ chủ ngữ, động từ tobe và liên từ: Punished by his father, he cried

Các trường hợp đặc biệt của mệnh đề trạng ngữ

Rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân (Lược bỏ liên từ)

Đối với mệnh đề chỉ nguyên nhân (bắt đầu bằng Because, As, Since), người dùng có thể lược bỏ luôn cả liên từ và chủ ngữ. Lúc này, động từ chính sẽ chuyển sang dạng V-ing (chủ động) hoặc Being (trạng thái/bị động).

Ví dụ:

  • Since I lived far from the office, I had to leave early. 

           ⇒ Living far from the office, I had to leave early. 

           (Vì sống xa văn phòng, tôi phải đi sớm.)

  • Because they were exhausted after the trip, they went to bed immediately. 

           ⇒ Being exhausted after the trip, they went to bed immediately.

           (Vì kiệt sức sau chuyến đi, họ đã đi ngủ ngay lập tức.)

Hành động xảy ra trước hành động chính (Dùng “Having + V3/ed”)

Nếu hành động trong mệnh đề trạng ngữ đã hoàn thành xong trước khi hành động ở mệnh đề chính bắt đầu, chúng ta rút gọn thành cụm “Having + V3/ed” (Phân từ hoàn thành) để nhấn mạnh trình tự thời gian.

Ví dụ :

  • After he had finished the report, he submitted it to the manager.

           ⇒ Having finished the report, he submitted it to the manager.

           (Sau khi đã hoàn thành xong bản báo cáo, anh ấy đã nộp nó cho quản lý.)

  • Since the car had been repaired, it ran smoothly again.

           ⇒ Having been repaired, the car ran smoothly again.

            (Sau khi đã được sửa chữa xong, chiếc xe lại chạy êm ái.)

Cấu trúc nhượng bộ với “No matter” và “However”

Đây là trường hợp đặc biệt dùng để thay thế cho Although/Even though nhằm nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ.

Cấu trúc: No matter how + Adj/Adv + S + V hoặc However + Adj/Adv + S + V.

Ví dụ: No matter how hard he tried, he couldn’t open the door.

(Dù anh ấy cố gắng thế nào, anh ấy cũng không mở được cửa.)

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn đáp án đúng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

  1. I have studied English ___ I was 10 years old. 
  2. Because
  3. When
  4. Since
  5. As
  6. ____ I finish studying, I will go abroad. 
  7. As
  8. As if
  9. When
  10. Where
  11. _____she finishes the homework, she will go to sleep. 
  12. As soon as
  13. As if
  14. When
  15. Seeing that
  16. Someone called me ___ I was taking bath. 
  17. Where
  18. When
  19. As
  20. So that
  21. ____ she got married, Marry changed completely. 
  22. Before
  23. After
  24. When
  25. So 
  26. The Lilas will move to a new flat ____ the baby is born.
  27. Where
  28. Since
  29. Because of
  30. When
  31. ______ she came back Japan, she went to the office. 
  32. While
  33. When
  34. Just as
  35. By the time

Bài 2: Viết lại các câu sau đây bằng cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ

  1. Although the movie received rave reviews, it failed to impress me due to its slow pacing. (Mặc dù bộ phim nhận được những đánh giá rất tích cực, nhưng nó không làm tôi ấn tượng vì tốc độ trình chiếu quá chậm.)

→ __________________________________________________________

  1. When I am stressed, I find it difficult to focus on anything else. (Khi tôi căng thẳng, tôi cảm thấy khó tập trung vào bất cứ điều gì khác.)

→ __________________________________________________________

  1. Because he missed the bus, he was late for his meeting with the client. (Bởi vì anh ấy bị lỡ xe buýt, anh ấy đã đến trễ cuộc họp với khách hàng.)

→ __________________________________________________________

  1. Even though he is a talented musician, he didn’t get accepted into the music school. (Mặc dù anh ấy là một nhạc sĩ tài năng, anh ấy đã không được nhận vào trường âm nhạc.)

→ __________________________________________________________

  1. As I was feeling sick, I decided to stay home instead of going to the party. (Vì tôi bị ốm, tôi quyết định ở nhà thay vì đi dự tiệc.)

→ __________________________________________________________

  1. As soon as I finish my work, I’ll join you for lunch. (Ngay sau khi tôi hoàn thành công việc của mình, tôi sẽ cùng bạn ăn trưa.)

→ __________________________________________________________

Đáp án 

Bài 1:

Câu Đáp án Giải thích
1 C. Since Dùng trong thì Hiện tại hoàn thành để chỉ mốc thời gian (kể từ khi).
2 C. When Diễn tả một hành động xảy ra tiếp nối một hành động khác trong tương lai (Khi…).
3 A. As soon as Nhấn mạnh việc đi ngủ xảy ra ngay sau khi xong bài tập.
4 B. When Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào.
5 B. After Dựa vào nghĩa: Sau khi kết hôn, cô ấy mới thay đổi hoàn toàn.
6 D. When Chỉ thời điểm sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
7 B. When Diễn tả trình tự thời gian: Khi cô ấy quay lại Nhật, cô ấy đã đến văn phòng.

Bài 2: 

  1. Although receiving rave reviews, the movie failed to impress me due to its slow pacing.
  2. When stressed, I find it difficult to focus on anything else.
  3. Missing the bus, he was late for his meeting with the client.
  4. Despite being a talented musician, he didn’t get accepted into the music school.
  5. Feeling sick, I decided to stay home instead of going to the party.
  6. As soon as finishing my work, I’ll join you for lunch.

Tổng kết

Làm chủ mệnh đề trạng ngữ không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các phần thi Grammar mà còn là vũ khí để tăng điểm Writing và Speaking. Tuy nhiên đối với những người mới học, việc hiểu rõ và ứng dụng mệnh đề trạng ngữ có thể khá rắc rối, dẫn đến nhiều sai lầm không đáng có. Hy vọng với việc giới thiệu định nghĩa, các loại mệnh đề trạng ngữ và cách dùng, bài viết có thể giúp người học hiểu và ứng dụng kiến thức tốt hơn để có kết quả tốt nhất.

Nếu bạn đang khao khát chinh phục đỉnh cao ngôn ngữ nhưng vẫn chưa tìm được lộ trình phù hợp, hãy để Smartcom English – đơn vị uy tín hàng đầu trong đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam – đồng hành cùng bạn. Chúng tôi tự hào mang đến hệ sinh thái giáo dục đẳng cấp với những thế mạnh vượt trội:

  • Công nghệ AI tiên tiến: Tiên phong ứng dụng AI để cá nhân hóa lộ trình học tập, giúp học viên phát hiện lỗ hổng kiến thức ngay lập tức và rút ngắn 50% thời gian ôn luyện nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tối đa.
  • Đội ngũ giảng viên tinh hoa: Quy tụ những chuyên gia luyện thi IELTS/SAT hàng đầu, sở hữu chứng chỉ quốc tế với kỹ năng sư phạm dày dặn, luôn theo sát và truyền cảm hứng cho từng học viên.
  • Giải thưởng & Đối tác danh giá: Smartcom tự hào là đối tác chiến lược của các tổ chức giáo dục lớn trên thế giới, từng vinh dự nhận nhiều giải thưởng cao quý trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.
  • Thành tích học viên ấn tượng: Hàng nghìn học viên tại Smartcom đã bứt phá thành công với mức điểm IELTS 7.5+, 8.5+ và SAT 1500+, mở ra cánh cửa du học và sự nghiệp tại các tập đoàn đa quốc gia.

Đừng để rào cản tiếng Anh ngăn bước bạn chạm tới ước mơ!

👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ KHÓA HỌC IELTS/SAT TÍCH HỢP AI NGAY HÔM NAY để nhận lộ trình cá nhân hóa và bắt đầu hành trình chinh phục tương lai cùng Smartcom English!

Kết nối với mình qua