Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Nội động từ và ngoại động từ
Home » Nội động từ và ngoại động từ

Nội động từ và ngoại động từ

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
Tăng Band IELTS Mỗi Ngày Cùng Smartcom
Tham gia ngay
5/5 - (1 bình chọn)

Khi học ngữ pháp tiếng Anh, việc hiểu rõ bản chất của nội động từ và ngoại động từ là nền tảng quan trọng giúp bạn viết câu đúng ngữ pháp và sử dụng các cấu trúc câu bị động chính xác. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện từ định nghĩa đến cách phân biệt hai loại động từ này.

nội động từ và ngoại động từ

Nội động từ trong tiếng Anh (Intransitive Verbs)

Nội động từ là gì?

Nội động từ (Intransitive Verbs) là những động từ diễn tả hành động nội tại của chủ thể và không cần tân ngữ (Object) đi kèm mà câu vẫn đầy đủ ý nghĩa.

Đặc điểm của nội động từ

  • Hành động dừng lại ngay tại người nói/người thực hiện.
  • Không có tân ngữ trực tiếp chịu tác động của hành động.
  • Lưu ý quan trọng: Nội động từ không thể chia ở thể bị động (Passive Voice).

Cấu trúc và cách dùng nội động từ

Cấu trúc: Subject + Verb

Ví dụ:

  • The sun shines. (Mặt trời tỏa sáng – Ý nghĩa đã trọn vẹn).
  • He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh – “fast” là trạng từ bổ nghĩa, không phải tân ngữ).

nội động từ trong tiếng anh

Ngoại động từ trong tiếng Anh (Transitive Verbs)

Ngoại động từ là gì?

Ngoại động từ (Transitive Verbs) là những động từ diễn tả hành động gây ra cho một người hoặc vật khác. Do đó, chúng bắt buộc phải có tân ngữ đi kèm để câu có nghĩa.

Cấu trúc và cách dùng ngoại động từ

Cấu trúc: Subject + Verb + Object

Ví dụ:

  • I bought a book. (Nếu chỉ nói “I bought” người nghe sẽ không hiểu bạn mua cái gì).
  • She loves cats. (Con mèo là đối tượng chịu tác động của hành động yêu).

Phân loại ngoại động từ

  • Ngoại động từ đơn: Chỉ cần 1 tân ngữ trực tiếp (Ví dụ: read a book).
  • Ngoại động từ kép: Đi kèm với 2 tân ngữ (Tân ngữ trực tiếp và Tân ngữ gián tiếp).

Ví dụ: He gave me (indirect) a gift (direct).

ngoại động từ trong tiếng anh

Phân biệt nội động từ và ngoại động từ

Đặc điểm Nội động từ (Intransitive) Ngoại động từ (Transitive)
Tân ngữ đi kèm Không cần Bắt buộc có
Câu bị động Không dùng được Dùng được
Câu hỏi “Cái gì/Ai?” Không trả lời được Trả lời được

Những động từ vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ

Trong tiếng Anh, có một số động từ linh hoạt (Ambitransitive verbs) có thể đóng cả hai vai trò tùy vào ngữ cảnh câu:

  • Speak:
    • I speak. (Nội ĐT – Tôi nói).
    • I speak English. (Ngoại ĐT – Tôi nói tiếng Anh).
  • Eat:
    • We are eating. (Nội ĐT).
    • We are eating pizza. (Ngoại ĐT).

những động từ vừa là nội vừa là ngoại

Bài tập vận dụng nội động từ và ngoại động từ

Hãy xác định các động từ trong câu sau là nội hay ngoại động từ:

  1. She laughed loudly.
  2. They sent a letter.
  3. The rain stopped.
  4. My father fixed the car.

(Đáp án: 1-Nội ĐT, 2-Ngoại ĐT, 3-Nội ĐT, 4-Ngoại ĐT)

Tổng kết

Việc nắm vững nội động từ và ngoại động từ không chỉ giúp bạn cải thiện điểm số trong các kỳ thi IELTS, TOEIC mà còn giúp khả năng giao tiếp trở nên tự nhiên hơn. Hãy lưu lại bảng phân biệt trên để trau dồi mỗi ngày nhé!

Kết nối với mình qua

  • icon
  • icon
  • icon
  • Zalo Chat Messenger